Tay chơi Úc
2,291 tay chơi
Dylan Garland
Úc
Dylan Garland,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第24189位,累计奖金超过13万美元。以稳健风格和扎实的基本功闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 133,359
Thế giới #24,694
Úc #721
John Doringer
Úc
John Doringer,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第24696位,职业生涯总奖金超过13万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 133,330
Thế giới #24,696
Úc #722
Peter Curtin
Úc
Peter Curtin,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第24207位,职业生涯总奖金超过13万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 133,156
Thế giới #24,715
Úc #723
Dusan Stoevski
Úc
Dusan Stoevski,澳大利亚扑克选手,世界排名第24744位,职业生涯总奖金约13.3万美元,以稳健风格参与多项赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,945
Thế giới #24,744
Úc #724
Robert Sabados
Úc
Robert Sabados,澳大利亚扑克选手,世界排名约24288位,职业生涯总奖金约13.2万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,656
Thế giới #24,795
Úc #725
Luke Irving
Úc
Luke Irving,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第24312位,职业生涯总奖金超过13万美元。他以稳健风格著称,多次在澳大利亚本土赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,558
Thế giới #24,819
Úc #726
Joe Reina
Úc
澳大利亚职业扑克选手,世界排名#24342,职业生涯总奖金约132,373美元,曾多次在澳洲及国际赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,373
Thế giới #24,851
Úc #727
Andy Zarro
Úc
Andy Zarro,来自澳大利亚的扑克选手,世界排名第24857位,职业生涯总奖金约13.2万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,356
Thế giới #24,857
Úc #728
Timothy Duckworth
Úc
Timothy Duckworth,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#24355,职业生涯总奖金约$132,331,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,331
Thế giới #24,863
Úc #729
Oliver Corrie
Úc
Oliver Corrie,澳大利亚扑克选手,世界排名#24362,总奖金$132,281。多次在地区赛事中取得成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,281
Thế giới #24,870
Úc #730
Zoe Charters
Úc
Zoe Charters是澳大利亚女子扑克选手,世界排名第24925位,职业生涯总奖金超过13万美元。以其稳健的打法和细腻的牌桌分析著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,954
Thế giới #24,925
Úc #731
Konstantinos Kamaras
Úc
Konstantinos Kamaras,希腊裔澳大利亚扑克选手,世界排名#24494,总奖金约$131,467,主要活跃于现场锦标赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,467
Thế giới #25,003
Úc #732
Greg Heaver
Úc
Greg Heaver,澳大利亚扑克选手,世界排名约第25019位,职业生涯总奖金超过13万美元。尽管公开资料有限,他仍活跃于国际扑克赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,390
Thế giới #25,019
Úc #733
Courtney Farnes
Úc
Courtney Farnes,澳大利亚扑克选手,世界排名约#24515,总奖金$131,371。曾多次参加WSOP等赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,371
Thế giới #25,023
Úc #734
Bruce King
Úc
Bruce King,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#24533,生涯总奖金$131,281。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过不俗成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,281
Thế giới #25,041
Úc #735
Geetinder Singh
Úc
Geetinder Singh,澳大利亚扑克选手,世界排名约#24538,职业生涯总奖金$131,268。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,268
Thế giới #25,046
Úc #736
Bryan Liu
Úc
Bryan Liu,澳大利亚华人扑克选手,世界排名第24541位,职业生涯总奖金超过13万美元。他在2017年澳洲百万赛主赛事中获得季军,展现了扎实的扑克技巧。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,227
Thế giới #25,049
Úc #737
Peter Yoo
Úc
Peter Yoo,澳大利亚扑克选手,世界排名约第24551位,职业生涯总奖金超过13万美元。以稳健打法和对锦标赛的深入理解著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,178
Thế giới #25,059
Úc #738
Sean Dorgan
Úc
Sean Dorgan 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在线上和现场赛事中的稳健表现而闻名。他的风格偏向激进,常在复杂局面中做出果断决策。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,147
Thế giới #25,064
Úc #739
Perry Jeffs
Úc
Perry Jeffs,澳大利亚扑克选手,世界排名第25150位,职业生涯总奖金超过13万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,728
Thế giới #25,150
Úc #740
James Searle
Úc
James Searle,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#24669,总奖金$130,585。以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,585
Thế giới #25,180
Úc #741
Matviy Bilenky
Úc
Matviy Bilenky,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#24672,职业生涯总奖金超过13万美元,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,574
Thế giới #25,183
Úc #742
Xuan Hieu Nghiem
Úc
Xuan Hieu Nghiem,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#24708,职业生涯总奖金超13万美元,以稳健风格和扎实基本功著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,350
Thế giới #25,220
Úc #743
Michael Sideridis
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#24764,总奖金$130,057。活跃于线下赛事,曾多次打入决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,057
Thế giới #25,278
Úc #744
Michael Matsioukkou
Úc
Michael Matsioukkou,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第24794位,职业生涯总奖金约129,891美元。以稳健风格著称,多次在线上赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,891
Thế giới #25,309
Úc #745
Dwan Setton
Úc
Dwan Setton,澳大利亚扑克选手,世界排名第24835位,职业奖金累计约$129,731。以其稳健打法和赛事多次闯入奖励圈而知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,731
Thế giới #25,351
Úc #746
George Boustani
Úc
George Boustani,澳大利亚扑克选手,世界排名#24856,职业生涯总奖金$129,607。在多项赛事中取得成绩,以扎实技术著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,607
Thế giới #25,372
Úc #747
Daniel Sequenzia
Úc
Daniel Sequenzia,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#24876,职业生涯总奖金超过12万美元。以稳健的打法和深厚的锦标赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,460
Thế giới #25,395
Úc #748
Lawrie Gibson
Úc
Lawrie Gibson 是来自澳大利亚的职业扑克选手,目前世界排名第24885位,职业生涯总奖金超过12.9万美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功在赛事中屡获佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,416
Thế giới #25,404
Úc #749
David Campion
Úc
David Campion 是澳大利亚职业扑克玩家,以锦标赛和现金游戏见长,累积奖金超12万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 128,759
Thế giới #25,528
Úc #750
Christos Andreadis
Úc
Christos Andreadis,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#25532,锦标赛总奖金约$128,687。以稳健风格著称,多次在澳大利亚本土赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 128,687
Thế giới #25,532
Úc #751
Navid King
Úc
澳大利亚职业扑克选手,世界排名第25017位,职业生涯总奖金超过12.8万美元。多次在澳大利亚本土赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 128,594
Thế giới #25,539
Úc #752
Alec Smith
Úc
Alec Smith是澳大利亚扑克选手,世界排名约25018,职业生涯总奖金超12.8万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 128,591
Thế giới #25,540
Úc #753
Brett Whitney
Úc
Brett Whitney,澳大利亚职业扑克选手,世界排名约25000名,生涯总奖金超过12万美元。以其稳健的风格和扎实的基本功著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 128,347
Thế giới #25,566
Úc #754
Jenny Ding
Úc
Jenny Ding,澳大利亚华人扑克选手,世界排名#25045,职业生涯总奖金超12.8万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 128,276
Thế giới #25,569
Úc #755
Vesna Pope
Úc
Vesna Pope是来自澳大利亚的职业扑克选手,世界排名约25083,职业生涯总奖金超过12.7万美元。她多次在WSOP等赛事中取得好成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 127,873
Thế giới #25,605
Úc #756
Danny Ayob
Úc
Danny Ayob,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#25622,生涯总奖金$127,693,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 127,693
Thế giới #25,622
Úc #757
Stevan Lackovic
Úc
Stevan Lackovic,澳大利亚扑克选手,世界排名#25136,总奖金$127,489,以线下锦标赛为主,多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 127,489
Thế giới #25,660
Úc #758
Law Marcus Lok Sheng
Úc
Law Marcus Lok Sheng,澳大利亚扑克选手,世界排名#25180,总奖金$127,261。曾在多项赛事中取得成绩,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 127,261
Thế giới #25,705
Úc #759
Connie Graham
Úc
Connie Graham,澳大利亚扑克选手,世界排名#25197,总奖金$127,193。曾多次在锦标赛中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 127,193
Thế giới #25,722
Úc #760
Stephen Tambouras
Úc
Stephen Tambouras 是来自澳大利亚的扑克选手,世界排名第25205位,职业生涯总奖金超过12万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 127,158
Thế giới #25,730
Úc #761
Craig Cockburn
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#25346,总奖金$126,380。活跃于澳洲本土赛事,多次在APT等赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,380
Thế giới #25,874
Úc #762
Kota Kagasaki
Úc
Kota Kagasaki,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第25365位,职业生涯总奖金超过12万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,276
Thế giới #25,893
Úc #763
Sam Steindl
Úc
Sam Steindl,澳大利亚扑克选手,世界排名#25373,职业生涯总奖金超过12.6万美元。以稳健风格著称,多次在澳洲本土赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,253
Thế giới #25,901
Úc #764
Salvatore Ribbera
Úc
Salvatore Ribbera,澳大利亚扑克选手,世界排名#25455,职业生涯总奖金$125,887。曾多次在澳洲本土赛事中进入奖励圈,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,887
Thế giới #25,988
Úc #765
Milton Trickey
Úc
Milton Trickey,澳大利亚扑克选手,世界排名约#25458,总奖金超$125,000。在多项赛事中展现稳定实力,以扎实的基本功和谨慎的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,880
Thế giới #25,991
Úc #766
Richard Balkau
Úc
Richard Balkau,澳大利亚扑克选手,世界排名#25475,职业生涯总奖金约$125,795。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,795
Thế giới #26,009
Úc #767
Lloyd Locsin
Úc
Lloyd Locsin,澳大利亚扑克选手,世界排名#25491,职业生涯总奖金$125,738。多次在澳洲赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,738
Thế giới #26,026
Úc #768