Tay chơi Úc
2,288 tay chơi
Matt Woodards
Úc
Matt Woodards是澳大利亚职业扑克选手,世界排名#23085,总奖金$141,238,擅长锦标赛与现金游戏。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,238
Thế giới #23,566
Úc #673
George Kabourakis
Úc
George Kabourakis,澳大利亚扑克选手,世界排名第23603位,职业生涯总奖金约14万美元。曾在多项赛事中取得名次,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,922
Thế giới #23,603
Úc #674
Elton Muzha
Úc
Elton Muzha,澳大利亚扑克选手,世界排名第23150位,职业生涯总奖金约14万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,789
Thế giới #23,632
Úc #675
Vincent Chua
Úc
Vincent Chua,澳大利亚扑克选手,世界排名约23170位,职业生涯总奖金超过14万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,610
Thế giới #23,654
Úc #676
Joel Gaffney
Úc
Joel Gaffney,澳大利亚扑克选手,世界排名第23665位,职业生涯总奖金约14万美元。多次在线下赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,526
Thế giới #23,665
Úc #677
Jeremy Steel
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#23228,生涯总奖金约14万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,044
Thế giới #23,712
Úc #678
Avi Ayalon
Úc
Avi Ayalon,澳大利亚扑克选手,世界排名#23718,职业生涯总奖金约14万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,996
Thế giới #23,718
Úc #679
Paul Altis
Úc
Paul Altis,澳大利亚扑克选手,世界排名约23249,职业生涯总奖金超13万美元。多次在地区赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,752
Thế giới #23,733
Úc #680
Morry Edelstein
Úc
Morry Edelstein,澳大利亚扑克选手,世界排名约23734,总奖金超13万美元。多次在公开赛中取得佳绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,750
Thế giới #23,734
Úc #681
Daniel Paul Choon Liang Tan
Úc
Daniel Paul Choon Liang Tan,澳大利亚扑克选手,世界排名第23253位,职业生涯总奖金约13.9万美元。他在多项赛事中展现稳定实力,以扎实的基本功和耐心著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,731
Thế giới #23,737
Úc #682
Dion Mavrangelos
Úc
Dion Mavrangelos,澳大利亚扑克选手,世界排名第23262位,职业生涯总奖金约13.97万美元。他活跃于澳大利亚及国际赛场,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,688
Thế giới #23,746
Úc #683
Zelig Otter
Úc
Zelig Otter,澳大利亚扑克选手,世界排名#23764,生涯总奖金$139,456。擅长锦标赛,打法稳健,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,456
Thế giới #23,764
Úc #684
Jenny Chhauv
Úc
Jenny Chhauv,澳大利亚扑克选手,世界排名#23294,职业生涯总奖金$139,349。虽非顶尖,但多次在赛事中展现实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,349
Thế giới #23,777
Úc #685
Ali Khalil
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#23313,职业生涯总奖金$139,255。以稳健打法著称,在多项赛事中取得过名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,255
Thế giới #23,797
Úc #686
Craig Landry
Úc
Craig Landry,澳大利亚扑克选手,世界排名#23336,职业总奖金$139,156。以稳健风格著称,多次在澳洲本土赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,156
Thế giới #23,820
Úc #687
Unensaikhan Bolovson
Úc
Unensaikhan Bolovson,澳大利亚扑克选手,世界排名#23397,职业生涯总奖金$138,697。以稳健打法著称,多次在线上赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,697
Thế giới #23,883
Úc #688
Charlie Elias
Úc
Charlie Elias,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#23418,生涯总奖金超13万美元。以稳健风格著称,多站点赛事活跃。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,568
Thế giới #23,905
Úc #689
Nikhil Autar
Úc
Nikhil Autar,澳大利亚扑克选手,世界排名#23433,总奖金$138,462。在多项赛事中有所斩获,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,462
Thế giới #23,920
Úc #690
David Blaxland Allan
Úc
David Blaxland Allan是澳大利亚职业扑克选手,世界排名#23450,总奖金$138,350。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,350
Thế giới #23,939
Úc #691
Janet Wyvill
Úc
Janet Wyvill,澳大利亚女性扑克选手,世界排名约23950,职业生涯总奖金13.8万美元。以稳健风格著称,多次进入国际赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,275
Thế giới #23,950
Úc #692
Paul Birman
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名第23563位,总奖金约13.7万美元。多次在地区赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 137,518
Thế giới #24,054
Úc #693
Jonathan Cross
Úc
乔纳森·克罗斯(Jonathan Cross),澳大利亚扑克选手,世界排名#23629,生涯总奖金约$137,082。以稳健的线上和线下赛事表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 137,082
Thế giới #24,126
Úc #694
Pierre Aoukar
Úc
Pierre Aoukar,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#23631,生涯总奖金超13.7万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 137,064
Thế giới #24,128
Úc #695
Saidal Wardal
Úc
Saidal Wardal是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,世界排名约第23638位,职业生涯总奖金超过13万美元。他多次在WSOP等大型赛事中取得成绩,以稳健的锦标赛策略著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 137,025
Thế giới #24,135
Úc #696
Kane Moistman
Úc
Kane Moistman,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第23641位,生涯总奖金约13.7万美元。以稳健风格著称,多次在现场锦标赛中取得优异成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 137,008
Thế giới #24,138
Úc #697
Joey Lawrence
Úc
Joey Lawrence,澳大利亚扑克选手,世界排名第24154位,职业生涯总奖金约13.7万美元。以稳健风格著称,多次在区域性赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 136,903
Thế giới #24,154
Úc #698
Daniel Pehlivan
Úc
Daniel Pehlivan,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#23658,总奖金$136,898,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 136,898
Thế giới #24,155
Úc #699
John Patchos
Úc
John Patchos 是来自澳大利亚的职业扑克选手,世界排名约第23720位,生涯总奖金超过13.6万美元。他活跃于线下锦标赛,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 136,553
Thế giới #24,218
Úc #700
Karib Yustinus
Úc
Karib Yustinus,澳大利亚扑克选手,世界排名#23724,职业生涯总奖金$136,508。以稳健风格著称,多次在APT等赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 136,508
Thế giới #24,222
Úc #701
Arthur Maggs
Úc
Arthur Maggs,澳大利亚扑克选手,世界排名#23769,总奖金$136,216。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 136,216
Thế giới #24,268
Úc #702
Frank Tripodi
Úc
Frank Tripodi,澳大利亚扑克选手,世界排名#24274,总奖金$136,168。以稳健风格著称,多次在比赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 136,168
Thế giới #24,274
Úc #703
Leanne Haas
Úc
Leanne Haas,澳大利亚扑克选手,世界排名#23787,总奖金$136,125,活跃于多项赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 136,125
Thế giới #24,286
Úc #704
Paul Elliott
Úc
Paul Elliott,澳大利亚扑克选手,世界排名#23792,职业生涯总奖金$136,095。多次在巡回赛中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 136,095
Thế giới #24,291
Úc #705
Nick Morales
Úc
Nick Morales,来自澳大利亚的扑克选手,世界排名#23796,累积奖金超过13.6万美元。他以稳健的现金流游戏和线上赛事著称,多次在大型扑克赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 136,086
Thế giới #24,295
Úc #706
William Bolton
Úc
William Bolton,澳大利亚职业扑克选手,世界排名约第23821位,生涯总奖金超过13万美元,擅长锦标赛多桌策略。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 135,963
Thế giới #24,321
Úc #707
Brett Murtagh
Úc
Brett Murtagh,澳大利亚扑克选手,世界排名第23828位,职业生涯总奖金约13.5万美元。以稳健风格著称,多次在澳洲本土赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 135,944
Thế giới #24,328
Úc #708
Matthew Konnecke
Úc
Matthew Konnecke,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第23894位,累计奖金$135,573。以稳健打法著称,多次打入赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 135,573
Thế giới #24,396
Úc #709
Miray Badaoui
Úc
Miray Badaoui,澳大利亚扑克选手,世界排名#23927,总奖金$135,341。多次在澳洲赛事中进入奖励圈,包括2022年澳洲扑克锦标赛主赛事亚军。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 135,341
Thế giới #24,429
Úc #710
Jason O'Brien
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#24501,总奖金$131,444。曾多次在赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,444
Thế giới #24,501
Úc #711
Richard Borgonon
Úc
Richard Borgonon,澳大利亚扑克选手,世界排名第24009位,职业生涯总奖金约134,818美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,818
Thế giới #24,514
Úc #712
Shane Moran
Úc
Shane Moran,澳大利亚扑克选手,世界排名#24025,职业生涯总奖金超十万美元。以稳健风格著称,曾多次在澳洲本土赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,745
Thế giới #24,530
Úc #713
Than Huynh
Úc
Than Huynh 是一位来自澳大利亚的职业扑克玩家,以在线和现场锦标赛中的稳健表现而闻名。他在多项国际赛事中取得过不俗成绩,但具体数据公开资料未详。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,179
Thế giới #24,619
Úc #714
Piyush Gupta
Úc
Piyush Gupta,澳大利亚扑克选手,当前世界排名约24115位,职业生涯总奖金约13.4万美元。虽然在主流赛事中曝光不多,但多次在线上及线下锦标赛中收获成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,176
Thế giới #24,620
Úc #715
Igal Augarten
Úc
Igal Augarten,澳大利亚扑克选手,世界排名#24116,生涯总奖金$134,170。多次在线上及线下赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,170
Thế giới #24,621
Úc #716
Dylan Kii
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#24119,总奖金$134,153。多次在锦标赛中取得成绩,以其稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,153
Thế giới #24,624
Úc #717
Michael Frydman
Úc
Michael Frydman,澳大利亚扑克选手,世界排名第24629位,职业生涯总奖金约134,113美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,113
Thế giới #24,629
Úc #718
Grant Wheeler
Úc
Grant Wheeler,澳大利亚扑克选手,世界排名#24151,总奖金$133,773。曾多次在澳洲本土赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 133,773
Thế giới #24,656
Úc #719
Prithvi Nejjur
Úc
Prithvi Nejjur,澳大利亚扑克选手,世界排名第24176位,职业生涯总奖金超13万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 133,509
Thế giới #24,681
Úc #720