Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Úc

2,285 tay chơi

Peter Peeters

Peter Peeters

ÚcÚc

Peter Peeters,澳大利亚扑克选手,世界排名第21776位,职业生涯总奖金约15万美元。他以稳健的牌风和丰富的比赛经验著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,047

Thế giới #22,224

Úc #625

Salvatore Lacisano

Salvatore Lacisano

ÚcÚc

Salvatore Lacisano是来自澳大利亚的扑克选手,世界排名第21783位,职业生涯总奖金约15万美元。以线上赛事为主,多次打入小型比赛钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,016

Thế giới #22,231

Úc #626

Jymmi Briggs

Jymmi Briggs

ÚcÚc

Jymmi Briggs,澳大利亚扑克选手,世界排名#22255,职业生涯总奖金约$149,828。以稳健风格著称,多次在地区性赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,828

Thế giới #22,255

Úc #627

Rainer Quel

Rainer Quel

ÚcÚc

Rainer Quel 是来自澳大利亚的扑克选手,世界排名第21810位,职业生涯总奖金约149,804美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,804

Thế giới #22,260

Úc #628

Katy Lo

Katy Lo

ÚcÚc

Katy Lo,澳大利亚扑克选手,世界排名第21842位,职业生涯总奖金约15万美元。活跃于澳洲扑克赛场,多次在本地赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,552

Thế giới #22,293

Úc #629

Joe Humunicki

Joe Humunicki

ÚcÚc

Joe Humunicki,澳大利亚扑克选手,世界排名第21860位,职业总奖金约14.9万美元。以稳健风格在低级别赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,416

Thế giới #22,311

Úc #630

Yoad Agmon

Yoad Agmon

ÚcÚc

Yoad Agmon,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第21867位,职业生涯总奖金约15万美元。以稳健打法著称,多次在澳新地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,370

Thế giới #22,318

Úc #631

Matthew Howearth

Matthew Howearth

ÚcÚc

Matthew Howearth,澳大利亚扑克选手,世界排名约第21875位,职业生涯总奖金约14.9万美元。以其在现金游戏和锦标赛中的表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,344

Thế giới #22,327

Úc #632

Marc Liddell

Marc Liddell

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名第21893位,生涯总奖金$149,223。以稳健风格著称,多次在澳新地区赛事中获得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,223

Thế giới #22,346

Úc #633

Marcus Collins

Marcus Collins

ÚcÚc

Marcus Collins,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第21927位,职业生涯总奖金约14.9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,926

Thế giới #22,383

Úc #634

Clifford Lee

Clifford Lee

ÚcÚc

Clifford Lee,澳大利亚扑克选手,世界排名#22391,总奖金$148,864。在多项赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,864

Thế giới #22,391

Úc #635

Yesha Punjabi

Yesha Punjabi

ÚcÚc

Yesha Punjabi,澳大利亚女性扑克选手,世界排名#21944,职业生涯总奖金超过14万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP边赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,816

Thế giới #22,400

Úc #636

Akshay Kapoor

Akshay Kapoor

ÚcÚc

Akshay Kapoor,澳大利亚扑克选手,世界排名21996,总奖金$148,475。以稳健风格著称,多次在澳洲赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,475

Thế giới #22,454

Úc #637

Jack Maris

Jack Maris

ÚcÚc

Jack Maris,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第22077位,现场比赛总奖金约14.8万美元。以线上转型线下著称,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,970

Thế giới #22,538

Úc #638

Chris Petrie

Chris Petrie

ÚcÚc

Chris Petrie,澳大利亚扑克选手,目前世界排名第22162位,职业生涯总奖金超14.7万美元。在多项赛事中展现牌技,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,424

Thế giới #22,624

Úc #639

Aaron Suffield

Aaron Suffield

ÚcÚc

Aaron Suffield,澳大利亚扑克选手,世界排名第22675位,累计奖金$147,096。以稳健打法闻名,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,096

Thế giới #22,675

Úc #640

Ivin Mladen

Ivin Mladen

ÚcÚc

Ivin Mladen,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第22225位,累计奖金超14.7万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中获胜。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,007

Thế giới #22,687

Úc #641

Wayde Rickhuss

Wayde Rickhuss

ÚcÚc

Wayde Rickhuss是来自澳大利亚的职业扑克选手,世界排名#22257,总奖金$146,780。他在扑克领域取得一定成绩,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,780

Thế giới #22,719

Úc #642

Sotirios Kiokpasoglou

Sotirios Kiokpasoglou

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手Sotirios Kiokpasoglou,世界排名#22272,生涯总奖金约$146,670,曾在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,670

Thế giới #22,734

Úc #643

Michael Spilkin

Michael Spilkin

ÚcÚc

Michael Spilkin,澳大利亚扑克选手,世界排名#22308,总奖金$146,469。在多项赛事中取得过成绩,但具体细节暂无更多公开资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,469

Thế giới #22,771

Úc #644

Peter Kominos

Peter Kominos

ÚcÚc

Peter Kominos,澳大利亚扑克选手,世界排名#22347,职业生涯总奖金$146,226。以稳健风格著称,多次在澳洲本土赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,226

Thế giới #22,810

Úc #645

Ricky Lim

Ricky Lim

ÚcÚc

Ricky Lim,澳大利亚扑克选手,世界排名#22820,职业生涯总奖金约14.6万美元,以稳健牌风著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,144

Thế giới #22,820

Úc #646

Lauchlan Swann

Lauchlan Swann

ÚcÚc

Lauchlan Swann,澳大利亚扑克选手,世界排名第22364位,职业生涯总奖金约14.6万美元。多次参与国际赛事,具体成绩暂无详细公开资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,113

Thế giới #22,827

Úc #647

Gregory Shillig

Gregory Shillig

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名第22867位,职业生涯总奖金超过14.5万美元。以稳健风格著称,多次在边赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,859

Thế giới #22,867

Úc #648

Damon Musgrave

Damon Musgrave

ÚcÚc

Damon Musgrave,澳大利亚职业扑克玩家,世界排名第22401位,职业生涯总奖金约14.5万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,859

Thế giới #22,868

Úc #649

Raymond Lapitan

Raymond Lapitan

ÚcÚc

Raymond Lapitan,澳大利亚扑克选手,世界排名#22407,总奖金约$145,844。在WSOP等赛事中取得过成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,844

Thế giới #22,872

Úc #650

Jim Ghobrial

Jim Ghobrial

ÚcÚc

Jim Ghobrial,澳大利亚扑克选手,世界排名第22886位,职业生涯总奖金超14万美元。以稳健风格和比赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,759

Thế giới #22,886

Úc #651

Raymond Ellis

Raymond Ellis

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手Raymond Ellis,世界排名第22906位,职业生涯总奖金约14.57万美元。他活跃于国际扑克赛场,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,700

Thế giới #22,906

Úc #652

Ning Zhang

Ning Zhang

ÚcÚc

Ning Zhang,澳大利亚籍华人扑克选手,世界排名#22460,职业生涯总奖金$145,566。多次在澳洲本土赛事中取得佳绩,以扎实的基本功和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,566

Thế giới #22,926

Úc #653

Tony Tso

Tony Tso

ÚcÚc

Tony Tso是来自澳大利亚的扑克选手,世界排名第22480位,职业生涯总奖金约145,428美元。他多次在本地赛事中取得成绩,但国际知名度不高。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,428

Thế giới #22,947

Úc #654

Srdjan Brkic

Srdjan Brkic

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名第22561位,职业生涯总奖金144,808美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,808

Thế giới #23,028

Úc #655

Billy Seri

Billy Seri

ÚcÚc

Billy Seri,澳大利亚扑克选手,世界排名约23045,生涯总奖金超过14万美元。他以稳健的风格和多次线上赛事佳绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,727

Thế giới #23,045

Úc #656

Nathan Ong

Nathan Ong

ÚcÚc

Nathan Ong,澳大利亚扑克玩家,世界排名第22628位,职业生涯总奖金约$144,292。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,292

Thế giới #23,098

Úc #657

George Frilingos

George Frilingos

ÚcÚc

George Frilingos,澳大利亚扑克选手,世界排名第23113位,职业生涯总奖金约14.4万美元。以稳健风格著称,在多项地区性赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,227

Thế giới #23,113

Úc #658

Anthony Mcnamara

Anthony Mcnamara

ÚcÚc

Anthony Mcnamara,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#22653,职业生涯总奖金超14万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,138

Thế giới #23,124

Úc #659

Andreas Vasiliou

Andreas Vasiliou

ÚcÚc

Andreas Vasiliou,澳大利亚扑克选手,世界排名第22696位,职业生涯总奖金约143,870美元,在多项赛事中展现稳定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,870

Thế giới #23,168

Úc #660

Norbert Duga

Norbert Duga

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名#22698,总奖金$143,862,曾多次在比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,862

Thế giới #23,170

Úc #661

John Homann

John Homann

ÚcÚc

John Homann,澳大利亚扑克选手,世界排名第22701位,职业生涯总奖金$143,848。他以稳健的风格在多项赛事中取得成绩,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,848

Thế giới #23,173

Úc #662

Minkyu Jun

Minkyu Jun

ÚcÚc

Minkyu Jun,澳大利亚扑克选手,世界排名#23182,生涯总奖金约$143,799。活跃于线上及线下赛事,多次在中小型比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,799

Thế giới #23,182

Úc #663

Edward Hatzkortzian

Edward Hatzkortzian

ÚcÚc

Edward Hatzkortzian,澳大利亚扑克选手,世界排名第22745位,职业生涯总奖金约14.4万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,590

Thế giới #23,216

Úc #664

Raemin Alexander

Raemin Alexander

ÚcÚc

Raemin Alexander是来自澳大利亚的职业扑克选手,世界排名第22753位,职业生涯总奖金超过14万美元。他在多项国际赛事中展现了稳定的竞技水平。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,553

Thế giới #23,224

Úc #665

Andrew Capelin

Andrew Capelin

ÚcÚc

Andrew Capelin是来自澳大利亚的职业扑克选手,世界排名第22756位,职业生涯总奖金超过14万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,536

Thế giới #23,227

Úc #666

Louis Yin

Louis Yin

ÚcÚc

Louis Yin,澳大利亚华人扑克选手,世界排名约#22808,生涯总奖金超14万美元,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,260

Thế giới #23,279

Úc #667

Marwin Nassif

Marwin Nassif

ÚcÚc

Marwin Nassif,澳大利亚扑克选手,世界排名约22896位,职业生涯总奖金超过14万美元。以线上赛事见长,多次在锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,707

Thế giới #23,371

Úc #668

Zhengmin Zhang

Zhengmin Zhang

ÚcÚc

郑敏张(Zhengmin Zhang),澳大利亚职业扑克选手,世界排名第23001位,生涯总奖金约14万美元。以其稳健的牌风著称,多次在澳洲本土赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,898

Thế giới #23,481

Úc #669

Jackie Thai

Jackie Thai

ÚcÚc

Jackie Thai,澳大利亚扑克选手,世界排名#23003,职业生涯总奖金约$141,884。以其稳健风格在赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,884

Thế giới #23,483

Úc #670

Jai Duffy

Jai Duffy

ÚcÚc

Jai Duffy,澳大利亚扑克选手,世界排名第23005位,职业生涯总奖金约14.2万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,874

Thế giới #23,485

Úc #671

Sailendra Sha

Sailendra Sha

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名#23064,总奖金$141,412。以稳健风格著称,擅长锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,412

Thế giới #23,545

Úc #672

Tay chơi Úc · trang 14 | Cổng kiến thức Texas Hold'em