Tay chơi Úc
2,278 tay chơi
Vasco Zapantzis
Úc
Vasco Zapantzis,澳大利亚职业扑克选手,世界排名约第20452位,职业总奖金约16.4万美元。以稳健风格著称,多次在澳大利亚本地赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 164,328
Thế giới #20,452
Úc #577
Mitchell Bognar
Úc
Mitchell Bognar,澳大利亚扑克选手,世界排名第20135位,生涯总奖金$163,573。以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 163,573
Thế giới #20,539
Úc #578
Carl booth
Úc
Carl Booth,澳大利亚扑克选手,世界排名第20212位,职业生涯总奖金约162,886美元。虽非顶尖,但以其稳健风格在低级别赛事中多次获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 162,886
Thế giới #20,621
Úc #579
David Munday
Úc
David Munday,澳大利亚扑克选手,世界排名第20221位,职业生涯总奖金约$162,797。以其在WSOP等赛事中的稳定表现而知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 162,797
Thế giới #20,630
Úc #580
Brock Munro
Úc
Brock Munro,澳大利亚扑克选手,世界排名第20225位,职业生涯总奖金超过16万美元。以其稳健的锦标赛风格和在线与现场混合经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 162,758
Thế giới #20,634
Úc #581
Andrew Bassat
Úc
Andrew Bassat,澳大利亚企业家兼扑克玩家,以软件公司Seek联合创始人身份闻名,业余时间参与扑克赛事,总奖金约16万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 161,964
Thế giới #20,750
Úc #582
Yiannis Andos
Úc
Yiannis Andos 是一位来自澳大利亚的扑克玩家,以线下赛事中的稳定表现而闻名。其具体生涯数据公开资料未详。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 161,901
Thế giới #20,760
Úc #583
Shane Warne
Úc
澳大利亚板球传奇兼扑克选手,以高超牌技和娱乐精神闻名,曾多次参加WSOP和WPT赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 161,327
Thế giới #20,838
Úc #584
John Camilleri
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名第20429位,职业总奖金$161,297。多次在WSOP系列赛中进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 161,297
Thế giới #20,845
Úc #585
Samuel Jefferies
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名曾进入前列,职业生涯总奖金超过16万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 161,264
Thế giới #20,848
Úc #586
Justin Layden
Úc
Justin Layden,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第20434位,职业生涯总奖金约16.1万美元,以稳健的牌风在多项赛事中晋级。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 161,248
Thế giới #20,850
Úc #587
Aaron George
Úc
Aaron George,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第20438位,职业生涯总奖金约161,230美元。以其稳健的打法和多次锦标赛成绩为玩家所知。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 161,230
Thế giới #20,854
Úc #588
Siddarth Gunasekrer
Úc
Siddarth Gunasekrer,澳大利亚扑克选手,世界排名第20489位,累计奖金约16万美元,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 160,385
Thế giới #20,907
Úc #589
Jiayuan Liu
Úc
Jiayuan Liu,澳大利亚籍华人扑克选手,以稳健打法著称,曾在WSOP赛事中多次进入奖励圈,总奖金超过16万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 160,308
Thế giới #20,917
Úc #590
Albert Amato
Úc
Albert Amato,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第20573位,职业生涯总奖金约15.9万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 159,450
Thế giới #20,993
Úc #591
Nik Lackovic
Úc
Nik Lackovic,澳大利亚扑克选手,世界排名#20575,职业生涯总奖金约$159,439。在多项赛事中有过出色表现,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 159,439
Thế giới #20,995
Úc #592
Hauman Darbani
Úc
Hauman Darbani,澳大利亚扑克选手,世界排名第20577位,职业生涯总奖金约15.9万美元。曾在多项赛事中取得成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 159,435
Thế giới #20,997
Úc #593
Sayed Jabbour
Úc
Sayed Jabbour,澳大利亚扑克选手,世界排名第21009位,职业生涯总奖金超过15万美元。他以稳健扎实的牌风在多项国际赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 159,306
Thế giới #21,009
Úc #594
Reza Vakili
Úc
Reza Vakili,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第20625位,累计奖金约15.9万美元。以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 159,066
Thế giới #21,045
Úc #595
Anthony Marenko
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#20637,生涯总奖金$158,936。曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,936
Thế giới #21,058
Úc #596
Nathan Susnig
Úc
Nathan Susnig,澳大利亚扑克选手,世界排名第20659位,职业生涯总奖金约15.8万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,762
Thế giới #21,081
Úc #597
Dan Smiljanic
Úc
Dan Smiljanic,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第20682位,职业生涯总奖金$158,582。以扎实的基本功和稳健的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,582
Thế giới #21,105
Úc #598
Mathew Peter Ryan
Úc
Mathew Peter Ryan,澳大利亚扑克选手,世界排名#20834,总奖金$157,439。职业生涯多次打入WSOP等赛事奖励圈,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,439
Thế giới #21,257
Úc #599
Wayne Carlson
Úc
Wayne Carlson是澳大利亚扑克选手,世界排名第20834位,职业生涯总奖金约15.7万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,439
Thế giới #21,258
Úc #600
Ralph Burd
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#20853,总奖金$157,322。多次在澳洲赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,322
Thế giới #21,276
Úc #601
Aleksandar Brkovic
Úc
Aleksandar Brkovic,澳大利亚扑克选手,世界排名#20959,职业生涯总奖金$156,501。他以稳健的牌风和丰富的线下赛事经验闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 156,501
Thế giới #21,388
Úc #602
Wes Bugiera
Úc
Wes Bugiera,澳大利亚扑克选手,世界排名#20976,职业生涯总奖金$156,411。以稳健打法著称,多次在大型赛事中晋级。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 156,411
Thế giới #21,405
Úc #603
George Vassilopoulos
Úc
George Vassilopoulos是澳大利亚职业扑克选手,世界排名#21095,生涯奖金超过15万美元。以其稳定的线下表现和扎实的基本功著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 155,555
Thế giới #21,525
Úc #604
Ravindran Maravar
Úc
Ravindran Maravar,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第21129位,职业生涯总奖金超过15万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 155,304
Thế giới #21,559
Úc #605
Stan Levitin
Úc
Stan Levitin是澳大利亚职业扑克选手,世界排名#21137,总奖金$155,259。以稳健风格著称,多次在赛事中获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 155,259
Thế giới #21,567
Úc #606
Steven Michael Smith
Úc
Steven Michael Smith,澳大利亚扑克选手,世界排名#21153,总奖金$155,167。以稳健风格著称,线上与线下赛事均有涉猎。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 155,167
Thế giới #21,583
Úc #607
Xueying Fang
Úc
Xueying Fang,澳大利亚籍扑克选手,世界排名#21647,职业生涯总奖金约15万美元。她在国际赛事中多次取得名次,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 154,768
Thế giới #21,647
Úc #608
Sarkiss Osalian
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#21649,职业总奖金约$154,759。以稳健风格著称,多次闯入现场赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 154,759
Thế giới #21,649
Úc #609
Tamara Volkoff
Úc
澳大利亚女性扑克选手,以线上和线下赛事成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 154,353
Thế giới #21,697
Úc #610
Craig Austin
Úc
Craig Austin是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,世界排名第21348位,生涯总奖金超过15万美元。他在多项赛事中取得过不俗成绩,以稳健的打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 153,528
Thế giới #21,782
Úc #611
Nikolaos Solomos
Úc
Nikolaos Solomos,澳大利亚扑克选手,世界排名第21390位,职业生涯总奖金约15万美元。以其稳健打法和赛事经验闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 152,835
Thế giới #21,826
Úc #612
Mark Lassau
Úc
Mark Lassau,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第21399位,职业生涯总奖金约15.2万美元。他在多项国际赛事中稳定发挥,积累了一定奖金,但公开资料较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 152,693
Thế giới #21,836
Úc #613
Dionysios Perdikoyiannis
Úc
Dionysios Perdikoyiannis,澳大利亚扑克选手,世界排名第21457位,职业生涯总奖金约15万美元。在多项国际赛事中取得过不错的名次,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 152,233
Thế giới #21,896
Úc #614
John Overbeek
Úc
John Overbeek,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#21478,生涯总奖金$152,117。以稳健风格著称,多次在澳洲本土赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 152,117
Thế giới #21,917
Úc #615
Thomas Hulley
Úc
澳大利亚扑克职业选手,世界排名第21490位,生涯总奖金约15.2万美元。以稳健风格著称,主要成绩来自WSOP边赛及澳洲百万赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 152,021
Thế giới #21,930
Úc #616
David Xie
Úc
David Xie,澳大利亚籍华人扑克选手,世界排名第21513位,职业奖金超15万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 151,869
Thế giới #21,954
Úc #617
Vic Kramer
Úc
澳大利亚扑克选手Vic Kramer,世界排名约第21977位,累计奖金超过15万美元。打法稳健,常在小赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 151,741
Thế giới #21,977
Úc #618
Idris Hassan
Úc
Idris Hassan,澳大利亚扑克选手,世界排名第21557位,职业生涯总奖金151,532美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 151,532
Thế giới #21,998
Úc #619
Erden Gilo Ibrahim
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#21569,总奖金$151,414。多次在澳洲本地赛事崭露头角,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 151,414
Thế giới #22,010
Úc #620
Filipp Mamedov
Úc
Filipp Mamedov,澳大利亚扑克选手,世界排名#21663,职业生涯总奖金超15万美元。多次出现在线下赛事中,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,716
Thế giới #22,108
Úc #621
Warwick Dunnett
Úc
Warwick Dunnett,澳大利亚扑克选手,世界排名#21699,总奖金约15万美元。多次在WSOP等赛事中获得名次,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,472
Thế giới #22,145
Úc #622
Ahmed Abdellatif
Úc
Ahmed Abdellatif是来自澳大利亚的扑克选手,世界排名第21711位,职业生涯总奖金超过15万美元。他以稳健的牌风在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,430
Thế giới #22,157
Úc #623
Elisa Onay
Úc
Elisa Onay是来自澳大利亚的女性扑克选手,世界排名第21718位,职业生涯总奖金超过15万美元。她在多项国际赛事中取得过成绩,以其稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,381
Thế giới #22,164
Úc #624