Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Úc

2,269 tay chơi

Afshin Behniya

Afshin Behniya

ÚcÚc

Afshin Behniya,澳大利亚扑克选手,世界排名#18396,职业生涯总奖金$180,626。以稳定发挥和扎实基本功著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,626

Thế giới #18,755

Úc #529

Paul O'Brien

Paul O'Brien

ÚcÚc

Paul O'Brien,澳大利亚扑克选手,世界排名#18775,职业奖金累计约$176,064,以稳健牌风著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 176,064

Thế giới #18,775

Úc #530

Dimitrios Psaros

Dimitrios Psaros

ÚcÚc

希腊裔澳大利亚扑克选手,曾获WSOP主赛事高名次,总奖金约18万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,216

Thế giới #18,801

Úc #531

Mark Furniss

Mark Furniss

ÚcÚc

Mark Furniss,澳大利亚扑克选手,世界排名#18813,总奖金约18万美元。以稳健牌风著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,100

Thế giới #18,813

Úc #532

Rodoljub Batoz

Rodoljub Batoz

ÚcÚc

Rodoljub Batoz,澳大利亚扑克选手,世界排名第18826位,职业生涯总奖金约179,952美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,952

Thế giới #18,826

Úc #533

Rauran Toye

Rauran Toye

ÚcÚc

Rauran Toye,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#18577,总奖金$178,853。以稳健风格著称,多次在区域性赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 178,853

Thế giới #18,946

Úc #534

Grael Won

Grael Won

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名第18623位,职业生涯总奖金$178,382。以稳健风格和数学分析能力著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 178,382

Thế giới #18,995

Úc #535

Kiale Matthews

Kiale Matthews

ÚcÚc

Kiale Matthews,澳大利亚扑克选手,世界排名第18624位,职业生涯总奖金约178,379美元。以稳健策略和大赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 178,379

Thế giới #18,996

Úc #536

Kristina Griffiths

Kristina Griffiths

ÚcÚc

澳大利亚女子扑克选手,WSOP主赛事最佳成绩第18名,奖金超17万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 176,459

Thế giới #19,117

Úc #537

Gening Dai

Gening Dai

ÚcÚc

Gening Dai,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#18776,总奖金$176,056。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 176,056

Thế giới #19,154

Úc #538

John Delessandri

John Delessandri

ÚcÚc

John Delessandri,澳大利亚扑克选手,世界排名#18793,总奖金$175,914,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 175,914

Thế giới #19,171

Úc #539

Patrick So

Patrick So

ÚcÚc

Patrick So,澳大利亚扑克选手,世界排名#18882,职业生涯总奖金$175,039,在多项赛事中展现稳定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 175,039

Thế giới #19,260

Úc #540

Stanley Wu

Stanley Wu

ÚcÚc

Stanley Wu,澳大利亚扑克选手,世界排名#19303,总奖金$174,717。多次在WSOP等赛事中打入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 174,717

Thế giới #19,303

Úc #541

Luke Roberts

Luke Roberts

ÚcÚc

Luke Roberts,澳大利亚扑克选手,世界排名#18950,总奖金$174,493。以其稳健打法和在多项赛事中的表现而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 174,493

Thế giới #19,330

Úc #542

Shoshiro Karita

Shoshiro Karita

ÚcÚc

Shoshiro Karita 是澳大利亚籍日本裔扑克选手,常年活跃于国际赛事,总奖金约17.4万美元,世界排名第18956位。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 174,430

Thế giới #19,336

Úc #543

Kim Au

Kim Au

ÚcÚc

Kim Au,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第19341位,生涯总奖金超过17.4万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 174,391

Thế giới #19,341

Úc #544

Scot Calcagno

Scot Calcagno

ÚcÚc

Scot Calcagno,澳大利亚扑克选手,世界排名第18991位,职业生涯总奖金约174,161美元。多次在线上及线下赛事中取得成绩,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 174,161

Thế giới #19,373

Úc #545

Tony Aslani

Tony Aslani

ÚcÚc

Tony Aslani,澳大利亚扑克选手,世界排名#19013,职业生涯总奖金约$173,982。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 173,982

Thế giới #19,395

Úc #546

Nicholas Galtos

Nicholas Galtos

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名#19062,累计奖金$173,562。以稳健打法著称,多次在澳洲本土赛事中进入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 173,562

Thế giới #19,445

Úc #547

Jim Sachinidis

Jim Sachinidis

ÚcÚc

Jim Sachinidis,澳大利亚扑克选手,世界排名#19451,职业生涯总奖金超过173,529美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 173,529

Thế giới #19,451

Úc #548

Denny Lewis

Denny Lewis

ÚcÚc

Denny Lewis,澳大利亚扑克选手,世界排名#19113,职业生涯总奖金超过17万美元。以稳健风格著称,多次在区域性赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 173,118

Thế giới #19,496

Úc #549

Adam Agresta

Adam Agresta

ÚcÚc

Adam Agresta,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第19234位,职业生涯总奖金约17.2万美元。以线上和线下赛事为主,多次在澳新地区赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 172,014

Thế giới #19,622

Úc #550

Jonty O'Brien

Jonty O'Brien

ÚcÚc

Jonty O'Brien,澳大利亚扑克选手,世界排名#19641,职业生涯总奖金$167,475。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 167,475

Thế giới #19,641

Úc #551

Hanna Azimai

Hanna Azimai

ÚcÚc

Hanna Azimai 是一位来自澳大利亚的女子扑克选手,以线上和线下赛事中的活跃表现受到关注。她的扑克风格稳健,善于利用位置优势。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 171,553

Thế giới #19,664

Úc #552

Davor Derek

Davor Derek

ÚcÚc

Davor Derek是澳大利亚扑克选手,世界排名#19310,总奖金$171,279。曾多次在澳洲百万赛等赛事中获得名次,以稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 171,279

Thế giới #19,699

Úc #553

Jake Parsons

Jake Parsons

ÚcÚc

Jake Parsons是澳大利亚职业扑克选手,世界排名第19330位,职业生涯总奖金超过17万美元。以稳健的打法著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 171,077

Thế giới #19,719

Úc #554

Andrew Hiscox

Andrew Hiscox

ÚcÚc

Andrew Hiscox,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#19337,职业生涯总奖金超17万美元。以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 171,012

Thế giới #19,726

Úc #555

Cameron Chen

Cameron Chen

ÚcÚc

Cameron Chen,澳大利亚华人扑克选手,世界排名#19894,生涯总奖超16万美元,以线上赛事见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 169,550

Thế giới #19,894

Úc #556

Scott Peel

Scott Peel

ÚcÚc

Scott Peel,澳大利亚扑克选手,世界排名第19909位,职业生涯总奖金约169,403美元。他以稳定的线下表现和扎实的基本功著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 169,403

Thế giới #19,909

Úc #557

Luke Hanna

Luke Hanna

ÚcÚc

Luke Hanna是来自澳大利亚的职业扑克选手,世界排名约第19914位,职业总奖金约16.9万美元。他活跃于国际赛事,以稳健的风格和扎实的基本功著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 169,349

Thế giới #19,914

Úc #558

Spencer Davies

Spencer Davies

ÚcÚc

Spencer Davies,澳大利亚扑克选手,以稳健的线下比赛策略著称,多次在地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 169,113

Thế giới #19,928

Úc #559

Jovo Scekic

Jovo Scekic

ÚcÚc

Jovo Scekic,澳大利亚扑克选手,世界排名#19558,总奖金$168,604。多次在澳大利亚国内赛事取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 168,604

Thế giới #19,952

Úc #560

Jacob Fulop

Jacob Fulop

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名#19570,总奖金$168,334。以稳健风格著称,多次在澳洲本土赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 168,334

Thế giới #19,964

Úc #561

Jazz Mathers

Jazz Mathers

ÚcÚc

Jazz Mathers,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#19589,职业生涯总奖金超16万美元。以线上赛事闻名,多次在WCOOP等大型比赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 167,933

Thế giới #19,984

Úc #562

Mitchell Frost

Mitchell Frost

ÚcÚc

Mitchell Frost,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第19989位,职业生涯总奖金超过16万美元。擅长比赛战术,多次在各类扑克赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 167,885

Thế giới #19,989

Úc #563

Pk Mahmud

Pk Mahmud

ÚcÚc

Pk Mahmud,澳大利亚扑克选手,世界排名#19601,职业生涯总奖金$167,759。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 167,759

Thế giới #19,996

Úc #564

Mladen Vukovic

Mladen Vukovic

ÚcÚc

Mladen Vukovic,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#19604,累计奖金超16万美元。活跃于线下赛事,多次在澳洲本土赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 167,737

Thế giới #19,999

Úc #565

Jordan Tentori

Jordan Tentori

ÚcÚc

Jordan Tentori,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#19607,职业生涯总奖金约$167,722。以其稳健风格和持续进步而受关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 167,722

Thế giới #20,002

Úc #566

Jonty O'Brien

Jonty O'Brien

ÚcÚc

Jonty O'Brien,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#20036,总奖金$167,475。长期活跃于扑克赛事,但具体背景信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 167,475

Thế giới #20,036

Úc #567

Karam Bahi

Karam Bahi

ÚcÚc

Karam Bahi,澳大利亚扑克选手,世界排名第19688位,职业总奖金约16.7万美元。以其稳健打法和线上赛事表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 167,091

Thế giới #20,082

Úc #568

Aleks Lackovic

Aleks Lackovic

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名第19727位,职业生涯总奖金超过16.6万美元。曾在多项赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 166,816

Thế giới #20,124

Úc #569

Karan Punjabi

Karan Punjabi

ÚcÚc

Karan Punjabi,澳大利亚扑克选手,世界排名第20161位,职业生涯总奖金超过16万美元。以外围赛事稳健表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 166,434

Thế giới #20,161

Úc #570

Stephen Panourakis

Stephen Panourakis

ÚcÚc

Stephen Panourakis,澳大利亚扑克选手,世界排名#19802,职业生涯总奖金$166,159,以其稳健打法在赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 166,159

Thế giới #20,198

Úc #571

Terence Clee

Terence Clee

ÚcÚc

Terence Clee,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#19948,总奖金$165,152。在WSOP和澳洲百万赛中多次取得奖金,以扎实的基本功和耐心著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,152

Thế giới #20,346

Úc #572

Adam Khalidi

Adam Khalidi

ÚcÚc

Adam Khalidi是来自澳大利亚的扑克选手,世界排名第19962位,职业生涯总奖金约16.5万美元,以稳健风格在多项赛事中累积成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,094

Thế giới #20,361

Úc #573

Manfred Tschirsch

Manfred Tschirsch

ÚcÚc

Manfred Tschirsch,澳大利亚扑克选手,世界排名#19999,职业生涯总奖金超过16万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 164,868

Thế giới #20,402

Úc #574

Greg Davison

Greg Davison

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名第20425位,职业生涯总奖金超过16万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 164,587

Thế giới #20,425

Úc #575

Con Angelakis

Con Angelakis

ÚcÚc

Con Angelakis,澳大利亚扑克选手,世界排名约20040位,职业生涯总奖金超过16万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 164,404

Thế giới #20,443

Úc #576

Tay chơi Úc · trang 12 | Cổng kiến thức Texas Hold'em