Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Úc

2,260 tay chơi

David Leas

David Leas

ÚcÚc

David Leas,澳大利亚扑克选手,世界排名第16772位,职业生涯总奖金近20万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 198,699

Thế giới #17,100

Úc #481

Eddie Ke Ti Tran

Eddie Ke Ti Tran

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名第16809位,生涯总奖金约$198,300。活跃于国际赛事,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 198,300

Thế giới #17,138

Úc #482

Paul Sharbanee

Paul Sharbanee

ÚcÚc

Paul Sharbanee,澳大利亚扑克选手,世界排名#17139,总奖金$198,278。多次在WSOP赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 198,278

Thế giới #17,139

Úc #483

Timothy Bredl

Timothy Bredl

ÚcÚc

Timothy Bredl是来自澳大利亚的扑克选手,世界排名第16901位,总奖金达197,134美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,134

Thế giới #17,232

Úc #484

Marcial Dias

Marcial Dias

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名约16934,职业生涯总奖金约19.6万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 196,731

Thế giới #17,266

Úc #485

Shane Baxter

Shane Baxter

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名#16943,总奖金$196,641。以稳健风格和线上赛事见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 196,641

Thế giới #17,275

Úc #486

Marlon Goonawardana

Marlon Goonawardana

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名第16973位,总奖金约19.6万美元,在多个赛事中取得过好成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 196,159

Thế giới #17,306

Úc #487

Manuel Hansimikali

Manuel Hansimikali

ÚcÚc

Manuel Hansimikali,澳大利亚扑克选手,世界排名第16999位,职业生涯总奖金约19.5万美元。以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 195,813

Thế giới #17,336

Úc #488

Peter Skouteris

Peter Skouteris

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名#17348,总奖金约$195,709,在多项赛事中展现稳定发挥。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 195,709

Thế giới #17,348

Úc #489

Lin Shi

Lin Shi

ÚcÚc

Lin Shi(石林),澳大利亚华裔扑克选手,世界排名第17048位,生涯总奖金超过19.5万美元。活跃于线上及线下赛事,曾多次在大型锦标赛中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 195,338

Thế giới #17,385

Úc #490

Hassib Younan

Hassib Younan

ÚcÚc

Hassib Younan是澳大利亚职业扑克选手,世界排名#17060,职业生涯总奖金$195,204。以稳健风格著称,多次在区域性赛事中取得好成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 195,204

Thế giới #17,397

Úc #491

John Maver

John Maver

ÚcÚc

John Maver,澳大利亚扑克选手,世界排名第17096位,职业生涯总奖金约19.5万美元,以稳健作风著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 194,828

Thế giới #17,434

Úc #492

Aidan Hildebrandt

Aidan Hildebrandt

ÚcÚc

Aidan Hildebrandt是来自澳大利亚的职业扑克选手,世界排名#17104,职业生涯总奖金超过$194,000。他以稳健的打法和赛事中的多次钱圈表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 194,646

Thế giới #17,442

Úc #493

Jan Pettersson

Jan Pettersson

ÚcÚc

Jan Pettersson,澳大利亚扑克选手,世界排名第17113位,生涯总奖金近19.5万美元。以其稳健打法著称,在多项赛事中有出色表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 194,587

Thế giới #17,451

Úc #494

Kelvin Beattie

Kelvin Beattie

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名约17115位,总奖金约19.46万美元。以稳健打法著称,多次在地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 194,576

Thế giới #17,453

Úc #495

Rennie Carnevale

Rennie Carnevale

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名#17594,总奖金$193,173。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 193,173

Thế giới #17,594

Úc #496

Jethro Horowitz

Jethro Horowitz

ÚcÚc

Jethro Horowitz,澳大利亚扑克选手,世界排名第17257位,生涯总奖金约19.3万美元。他在多项赛事中取得过成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 193,154

Thế giới #17,597

Úc #497

Nathan Gubieski

Nathan Gubieski

ÚcÚc

Nathan Gubieski是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,目前世界排名第17605位,职业生涯累计奖金约193,075美元。他的成绩主要来自现场锦标赛,但具体赛事信息在公开资料中较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 193,075

Thế giới #17,605

Úc #498

Chris Levick

Chris Levick

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名约#17303,职业生涯总奖金超过19万美元。以扎实的基本功和稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 192,642

Thế giới #17,643

Úc #499

Jack Sweet

Jack Sweet

ÚcÚc

Jack Sweet,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#17360,职业生涯总奖金$192,030。以其稳健的打法和丰富的锦标赛经验在圈内积累了一定声誉。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 192,030

Thế giới #17,700

Úc #500

Lawrence Stephenson

Lawrence Stephenson

ÚcÚc

Lawrence Stephenson,澳大利亚扑克选手,世界排名#17391,职业生涯总奖金约$191,651。多次在澳洲本土赛事中斩获奖金,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,651

Thế giới #17,731

Úc #501

Damiano Aloi

Damiano Aloi

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名第17395位,职业生涯总奖金约19万美元。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,609

Thế giới #17,735

Úc #502

Daniel Dzian

Daniel Dzian

ÚcÚc

Daniel Dzian,澳大利亚扑克选手,世界排名#17748,职业生涯总奖金超19万美元。以稳健打法著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,488

Thế giới #17,748

Úc #503

Tim O'Shea

Tim O'Shea

ÚcÚc

Tim O'Shea,澳大利亚扑克选手,世界排名#17767,职业赛事总奖金超过18万美元。以扎实的基本功和稳健风格著称,多次在地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 187,603

Thế giới #17,767

Úc #504

Muhammad Michael Asad

Muhammad Michael Asad

ÚcÚc

Muhammad Michael Asad,澳大利亚扑克选手,世界排名#17771,生涯总奖金$191,251。以稳健风格著称,在中小型赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,251

Thế giới #17,771

Úc #505

Charbel Boustani

Charbel Boustani

ÚcÚc

澳大利亚扑克玩家,世界排名第17443位,职业奖金累计约19万美元。多次参与国际赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,074

Thế giới #17,784

Úc #506

Jason Anand

Jason Anand

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名约第17828位,总奖金超过19万美元。以稳健风格和长期盈利著称,活跃于澳新地区赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 190,622

Thế giới #17,828

Úc #507

Mike Comer

Mike Comer

ÚcÚc

Mike Comer,澳大利亚职业扑克选手,世界排名约17563,职业生涯总奖金约189,846美元。以其稳健的打法和丰富的锦标赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 189,846

Thế giới #17,905

Úc #508

Aditya Rao

Aditya Rao

ÚcÚc

Aditya Rao,澳大利亚扑克选手,世界排名约第17938位,职业总奖金约$189,357。以其稳健风格和多次赛事佳绩在扑克圈积累声誉。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 189,357

Thế giới #17,938

Úc #509

Craig Abernethy

Craig Abernethy

ÚcÚc

Craig Abernethy 是澳大利亚职业扑克选手,世界排名第17615位,职业生涯总奖金约18.9万美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 189,193

Thế giới #17,957

Úc #510

Gabriel Xiourouffa

Gabriel Xiourouffa

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名第17998位,职业生涯总奖金约18.8万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 188,764

Thế giới #17,998

Úc #511

Andrew Mellado

Andrew Mellado

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名第17726位,职业生涯总奖金约18.8万美元。以稳健打法著称,曾多次在WSOP赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 188,178

Thế giới #18,071

Úc #512

Matthew Kirk

Matthew Kirk

ÚcÚc

Matthew Kirk,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#17750,总奖金$187,940。以其稳健打法和赛场经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 187,940

Thế giới #18,095

Úc #513

Ivan Zalac

Ivan Zalac

ÚcÚc

Ivan Zalac,澳大利亚职业扑克选手,世界排名约#17778,生涯总奖金超18万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 187,321

Thế giới #18,123

Úc #514

Luke Brabin

Luke Brabin

ÚcÚc

Luke Brabin,澳大利亚扑克选手,世界排名约第18125位,总奖金约187,314美元。以大赛表现著称,曾多次打入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 187,314

Thế giới #18,125

Úc #515

Shelly Pooley

Shelly Pooley

ÚcÚc

Shelly Pooley,澳大利亚女性扑克选手,曾多次在WSOP等赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 187,280

Thế giới #18,128

Úc #516

Daniyar Aubakirov

Daniyar Aubakirov

ÚcÚc

Daniyar Aubakirov,澳大利亚籍扑克选手,世界排名#17811,职业生涯总奖金超18万美元,以扎实的基本功和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 186,834

Thế giới #18,156

Úc #517

Dean Yuen

Dean Yuen

ÚcÚc

澳大利亚华人扑克玩家,曾多次在WSOP等赛事中取得名次,总奖金超过18万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 186,758

Thế giới #18,162

Úc #518

Elise Depau

Elise Depau

ÚcÚc

Elise Depau是一位澳大利亚职业扑克选手,世界排名第18173位,职业生涯总奖金超过18万美元。她以在澳洲百万赛等赛事中的出色表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 186,502

Thế giới #18,173

Úc #519

Amador Bormejo

Amador Bormejo

ÚcÚc

Amador Bormejo,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#17908,生涯总奖金$185,535。以稳定发挥和扎实基本功见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 185,535

Thế giới #18,256

Úc #520

Amir Abbas

Amir Abbas

ÚcÚc

Amir Abbas,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第17953位,职业生涯总奖金超过18.5万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 185,126

Thế giới #18,302

Úc #521

Matthew Ephraums

Matthew Ephraums

ÚcÚc

Matthew Ephraums,澳大利亚职业扑克选手,世界排名约#18000,职业生涯总奖金$184,615。他以稳健的牌风和扎实的基本功著称,在多项低买入赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 184,615

Thế giới #18,349

Úc #522

Hunter Kent

Hunter Kent

ÚcÚc

Hunter Kent,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#18047,生涯总奖金超过18万美元。凭借稳健的打法在扑克界逐渐崭露头角。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 184,223

Thế giới #18,398

Úc #523

Brenton Nichols

Brenton Nichols

ÚcÚc

Brenton Nichols是来自澳大利亚的职业扑克选手,世界排名#18225,职业生涯总奖金约18.2万美元。以稳健打法著称,在多项赛事中有所斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 182,297

Thế giới #18,581

Úc #524

Denis Jankovic

Denis Jankovic

ÚcÚc

Denis Jankovic,澳大利亚扑克选手,世界排名#18651,职业生涯总奖金$181,632。他活跃于各大扑克赛事,凭借扎实的基本功和稳扎稳打的风格积累奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,632

Thế giới #18,651

Úc #525

George Kanan

George Kanan

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名#18335,生涯总奖金约18万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,238

Thế giới #18,693

Úc #526

Stewart Ballard

Stewart Ballard

ÚcÚc

Stewart Ballard,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#18344,总奖金$181,172。他以稳健的牌风和扎实的基本功在赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,172

Thế giới #18,702

Úc #527

Luke Spano

Luke Spano

ÚcÚc

Luke Spano,澳大利亚扑克选手,世界排名第18354位,职业生涯总奖金超过18万美元。多次在大型赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,091

Thế giới #18,712

Úc #528

Tay chơi Úc · trang 11 | Cổng kiến thức Texas Hold'em