Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Úc

2,250 tay chơi

Tanja Vujanic

Tanja Vujanic

ÚcÚc

Tanja Vujanic,澳大利亚扑克选手,世界排名#15504,总奖金$220,895。以锦标赛成绩著称,曾多次进入WSOP钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 220,895

Thế giới #15,504

Úc #433

Martin Drewe

Martin Drewe

ÚcÚc

Martin Drewe,澳大利亚扑克选手,世界排名#15603,职业累积奖金超$219,553,以WSOP赛事成绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 219,553

Thế giới #15,603

Úc #434

Fletcher Smith

Fletcher Smith

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手Fletcher Smith,世界排名第15348位,职业生涯总奖金约21.9万美元,以线上赛事见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 218,884

Thế giới #15,646

Úc #435

Patrick Fletcher

Patrick Fletcher

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名第15360位,职业生涯总奖金$218,741。以稳健的现金流管理著称,多次在澳洲本土赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 218,741

Thế giới #15,658

Úc #436

Evan Mijo

Evan Mijo

ÚcÚc

Evan Mijo,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#15393,生涯总奖金约$218,305。以其稳健风格和扎实技术闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 218,305

Thế giới #15,692

Úc #437

Milan Stojkovic

Milan Stojkovic

ÚcÚc

Milan Stojkovic,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#15778,职业生涯总奖金$ 216,933。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 216,933

Thế giới #15,778

Úc #438

Michael Marvanek

Michael Marvanek

ÚcÚc

Michael Marvanek,澳大利亚职业扑克选手,全球排名#15489,生涯总奖金超21万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 216,767

Thế giới #15,789

Úc #439

Yunsong Ge

Yunsong Ge

ÚcÚc

Yunsong Ge,澳大利亚华裔扑克选手,世界排名#15494,职业生涯总奖金$216,734。擅长锦标赛策略,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 216,734

Thế giới #15,794

Úc #440

Leigh Warne

Leigh Warne

ÚcÚc

Leigh Warne,澳大利亚扑克选手,世界排名#15522,职业生涯总奖金超21万美元。他以稳健的牌风和多次进入钱圈的成绩在澳洲扑克圈有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 216,284

Thế giới #15,825

Úc #441

Con Xenos

Con Xenos

ÚcÚc

Con Xenos,澳大利亚扑克选手,世界排名#15826,总奖金约216,280美元。活跃于国际赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 216,280

Thế giới #15,826

Úc #442

Andrew Dales

Andrew Dales

ÚcÚc

Andrew Dales,澳大利亚扑克选手,世界排名#15555,职业生涯总奖金$215,966。他以稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 215,966

Thế giới #15,860

Úc #443

Sau Van Mai

Sau Van Mai

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名较高,职业生涯奖金累计超过20万美元。以其稳健的打法和在多项赛事中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 214,836

Thế giới #15,965

Úc #444

Peter Mobbs

Peter Mobbs

ÚcÚc

Peter Mobbs,澳大利亚扑克选手,世界排名#15695,总奖金$214,141。曾在多个赛事中获得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 214,141

Thế giới #16,002

Úc #445

Hongbin Guo

Hongbin Guo

ÚcÚc

Hongbin Guo,澳大利亚华裔扑克选手,世界排名#16009,生涯总奖金超21万美元。以稳健打法著称,多次在WSOP等赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 213,958

Thế giới #16,009

Úc #446

Adriano Cendron

Adriano Cendron

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名第15710位,职业生涯总奖金超过21万美元。多次在澳洲赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 213,745

Thế giới #16,017

Úc #447

Wilson Luong

Wilson Luong

ÚcÚc

Wilson Luong,澳大利亚扑克选手,世界排名第15722位,职业生涯总奖金超过21万美元。活跃于多项国际赛事,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 213,566

Thế giới #16,029

Úc #448

Steve Hegyi

Steve Hegyi

ÚcÚc

Steve Hegyi,澳大利亚扑克选手,世界排名#15733,生涯总奖金$213,359。多次在赛事中进入奖励圈,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 213,359

Thế giới #16,040

Úc #449

Angela Italiano

Angela Italiano

ÚcÚc

澳大利亚女牌手,多次进入赛事奖励圈,总奖金超21万美元。以严谨风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 211,838

Thế giới #16,099

Úc #450

Georgina Vuksanovic

Georgina Vuksanovic

ÚcÚc

Georgina Vuksanovic是澳大利亚扑克选手,世界排名#15822,职业生涯总奖金$211,450。以稳健风格著称,在多项赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 211,450

Thế giới #16,129

Úc #451

Hans Dorn

Hans Dorn

ÚcÚc

Hans Dorn,澳大利亚职业扑克选手,曾在WSOP等赛事中取得佳绩,生涯奖金累计超过20万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 211,447

Thế giới #16,130

Úc #452

Victor Dai

Victor Dai

ÚcÚc

Victor Dai,澳大利亚华裔扑克选手,世界排名第15864位,职业生涯总奖金超过21万美元。以其稳健的风格在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 210,940

Thế giới #16,171

Úc #453

Con Tsapkounis

Con Tsapkounis

ÚcÚc

Con Tsapkounis 是澳大利亚职业扑克选手,以线上高额桌和现场锦标赛的激进风格闻名,多次在 WPT 和澳洲百万赛等重大赛事中进入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 210,667

Thế giới #16,200

Úc #454

Kenny Ng

Kenny Ng

ÚcÚc

Kenny Ng,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第15906位,职业生涯总奖金超过21万美元。以稳健风格著称,多次在澳洲本土赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 210,512

Thế giới #16,213

Úc #455

Jim Andreadis

Jim Andreadis

ÚcÚc

Jim Andreadis是澳大利亚职业扑克选手,世界排名#15953,职业生涯总奖金约$209,735。以稳健风格著称,曾在多个赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 209,735

Thế giới #16,261

Úc #456

Raphael Tenenbaum

Raphael Tenenbaum

ÚcÚc

Raphael Tenenbaum,澳大利亚扑克选手,世界排名第16010位,职业生涯总奖金超过20万美元。他以稳健的打法和赛事经验积累而成名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 209,098

Thế giới #16,319

Úc #457

Ljudevit Marinic

Ljudevit Marinic

ÚcÚc

Ljudevit Marinic,澳大利亚扑克选手,世界排名#16041,总奖金$208,584。以其稳健打法在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 208,584

Thế giới #16,351

Úc #458

Anthony Khalil

Anthony Khalil

ÚcÚc

Anthony Khalil,澳大利亚扑克选手,世界排名第16376位,职业生涯总奖金超过20万美元,以稳健打法和丰富赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 208,223

Thế giới #16,376

Úc #459

Wanhao Zhao

Wanhao Zhao

ÚcÚc

Wanhao Zhao(赵万豪),澳大利亚华裔职业扑克选手,世界排名靠前,职业生涯总奖金超过20万美元,多次在WSOP等赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,843

Thế giới #16,503

Úc #460

Jessica Ngu

Jessica Ngu

ÚcÚc

澳大利亚女牌手,世界排名#16214,总奖金$206,587,多次在澳洲百万赛等大赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,587

Thế giới #16,527

Úc #461

Jade Mitchell

Jade Mitchell

ÚcÚc

Jade Mitchell,澳大利亚扑克选手,世界排名第16280位,职业生涯总奖金超过20万美元。以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,696

Thế giới #16,595

Úc #462

Harry Basle

Harry Basle

ÚcÚc

Harry Basle,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第16282位,职业生涯总奖金$205,661。以其在线和现场赛事的稳定表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,661

Thế giới #16,597

Úc #463

Marcus Unwin

Marcus Unwin

ÚcÚc

Marcus Unwin,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第16286位,职业生涯总奖金超过20万美元。在多场线上及线下赛事中取得佳绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,643

Thế giới #16,601

Úc #464

Jacob Horowitz

Jacob Horowitz

ÚcÚc

Jacob Horowitz,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第16294位,职业生涯总奖金205,573美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,573

Thế giới #16,609

Úc #465

Elliot Esca

Elliot Esca

ÚcÚc

Elliot Esca,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#16298,职业生涯总奖金超过20万美元。以稳健的打法和扎实的基本功著称,多次在澳洲本土赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,506

Thế giới #16,613

Úc #466

Angelo Hanataj

Angelo Hanataj

ÚcÚc

Angelo Hanataj,澳大利亚扑克选手,世界排名第16411位,职业生涯总奖金超过20万美元。以稳健风格著称,多次在澳洲本土赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 204,091

Thế giới #16,729

Úc #467

Matthew Kozole

Matthew Kozole

ÚcÚc

Matthew Kozole,澳大利亚扑克选手,世界排名第16434位,职业生涯总奖金超过20万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 203,774

Thế giới #16,753

Úc #468

Bernie Stang

Bernie Stang

ÚcÚc

Bernie Stang是来自澳大利亚的职业扑克选手,世界排名第16474位,职业生涯总奖金超过20万美元。他以稳健的风格在WSOP等赛事中多次斩获奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 203,240

Thế giới #16,795

Úc #469

Ilavenil Arumugam

Ilavenil Arumugam

ÚcÚc

Ilavenil Arumugam,澳大利亚扑克选手,世界排名第16488位,职业生涯总奖金约20.3万美元。多次在赛事中取得名次,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 203,125

Thế giới #16,809

Úc #470

Sam Burns

Sam Burns

ÚcÚc

Sam Burns,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第16507位,职业生涯总奖金超过20万美元。以其稳健的打法和扎实的基本功在赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 202,924

Thế giới #16,829

Úc #471

Hugh Cohen

Hugh Cohen

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名#16527,总奖金$202,753。线上多桌锦标赛经验丰富,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 202,753

Thế giới #16,849

Úc #472

Dinesh Singham

Dinesh Singham

ÚcÚc

Dinesh Singham 是来自澳大利亚的职业扑克选手,凭借稳健表现累积奖金超20万美元,世界排名第16585位。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 202,079

Thế giới #16,909

Úc #473

Ross Coveney

Ross Coveney

ÚcÚc

Ross Coveney,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第16611位,职业生涯总奖金超过20万美元。他以稳健的打法和在澳洲本土赛事中的多次优异表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 201,687

Thế giới #16,936

Úc #474

Jovan Scekic

Jovan Scekic

ÚcÚc

Jovan Scekic,澳大利亚扑克选手,世界排名第16953位,职业生涯总奖金超过20万美元。多次在锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 201,424

Thế giới #16,953

Úc #475

Christopher Colaneri

Christopher Colaneri

ÚcÚc

Christopher Colaneri,澳大利亚扑克选手,世界排名#16655,总奖金$200,545。曾获多次赛事佳绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 200,545

Thế giới #16,981

Úc #476

Stylianos Makariou

Stylianos Makariou

ÚcÚc

Stylianos Makariou,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#16670,职业生涯总奖金约20万美元。以稳健打法著称,在多场赛事中取得过优异成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 199,982

Thế giới #16,997

Úc #477

Cooper Smout

Cooper Smout

ÚcÚc

Cooper Smout,澳大利亚扑克选手,世界排名第16689位,职业生涯总奖金约$199,463。他以稳健的牌风和持续盈利著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 199,463

Thế giới #17,016

Úc #478

Adrian Salter

Adrian Salter

ÚcÚc

Adrian Salter,澳大利亚扑克选手,世界排名第17031位,职业生涯总奖金约19.9万美元。以稳健风格著称,多次在赛事中获得好成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 199,347

Thế giới #17,031

Úc #479

Hugo Dief

Hugo Dief

ÚcÚc

Hugo Dief是澳大利亚职业扑克选手,凭借稳健的牌风在赛事中多次获得奖金,全球排名第16760位,职业生涯总奖金达198,762美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 198,762

Thế giới #17,088

Úc #480

Tay chơi Úc · trang 10 | Cổng kiến thức Texas Hold'em