Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Úc

2,244 tay chơi

Barry Forrester

Barry Forrester

ÚcÚc

Barry Forrester,澳大利亚扑克选手,世界排名#13481,总奖金$249,715。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 249,715

Thế giới #13,739

Úc #385

Gavin Ogilvy

Gavin Ogilvy

ÚcÚc

Gavin Ogilvy,澳大利亚扑克选手,世界排名#13487,职业生涯总奖金$249,567。以稳健风格著称,多次在线上和现场赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 249,567

Thế giới #13,745

Úc #386

Jamal Ishac

Jamal Ishac

ÚcÚc

Jamal Ishac,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#13512,职业生涯总奖金$249,246,多次在WSOP等赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 249,246

Thế giới #13,771

Úc #387

Jesse Stanley

Jesse Stanley

ÚcÚc

Jesse Stanley是来自澳大利亚的职业扑克选手,世界排名第13531位,职业生涯总奖金达248,782美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 248,782

Thế giới #13,792

Úc #388

Ismail Ismail

Ismail Ismail

ÚcÚc

Ismail Ismail,澳大利亚扑克选手,世界排名#13612,生涯总奖金约24.7万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 247,599

Thế giới #13,876

Úc #389

Jordan Batis

Jordan Batis

ÚcÚc

Jordan Batis是澳大利亚职业扑克选手,世界排名约第13666位,职业生涯总奖金超过24万美元。他以稳健的打法和在多项赛事中的稳定表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 246,618

Thế giới #13,931

Úc #390

Phil Siddell

Phil Siddell

ÚcÚc

Phil Siddell,澳大利亚扑克选手,世界排名约第13943位,职业生涯总奖金超过24万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 246,445

Thế giới #13,943

Úc #391

Todd Sekli

Todd Sekli

ÚcÚc

Todd Sekli,澳大利亚扑克选手,世界排名#13698,生涯总奖金约24.6万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 246,209

Thế giới #13,963

Úc #392

Antonio Tavella

Antonio Tavella

ÚcÚc

Antonio Tavella,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#13699,生涯总奖金约24.6万美元。以稳健风格著称,多次在锦标赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 246,207

Thế giới #13,964

Úc #393

Jack Drake

Jack Drake

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名第13982位,职业生涯总奖金约24.6万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 245,926

Thế giới #13,982

Úc #394

Paren Arzoomanian

Paren Arzoomanian

ÚcÚc

Paren Arzoomanian,澳大利亚扑克选手,世界排名#13771,职业生涯总奖金$245,136。以稳健风格著称,多次在大型赛事中打入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 245,136

Thế giới #14,038

Úc #395

Andrew Phaedonos

Andrew Phaedonos

ÚcÚc

Andrew Phaedonos,澳大利亚扑克选手,世界排名#14058,总奖金$244,738。在WSOP等赛事中多次进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 244,738

Thế giới #14,058

Úc #396

Adi Dahari

Adi Dahari

ÚcÚc

Adi Dahari,澳大利亚职业扑克选手,现场锦标赛总奖金约242,334美元。以稳健风格著称,多次在低买入赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,334

Thế giới #14,209

Úc #397

Branko Usljebreka

Branko Usljebreka

ÚcÚc

Branko Usljebreka,澳大利亚扑克选手,世界排名第13953位,职业生涯总奖金约242,092美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,092

Thế giới #14,221

Úc #398

Bradley Hawkins

Bradley Hawkins

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,总奖金约24万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 241,799

Thế giới #14,239

Úc #399

Alex Tchong

Alex Tchong

ÚcÚc

Alex Tchong,澳大利亚扑克选手,世界排名#13984,累计奖金超24万美元。低调参赛,多次在澳洲赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 241,556

Thế giới #14,253

Úc #400

Chris Chronis

Chris Chronis

ÚcÚc

Chris Chronis,澳大利亚扑克选手,世界排名约14268位,职业生涯总奖金约24万美元。以其稳健打法在牌坛占有一席之地。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 241,281

Thế giới #14,268

Úc #401

Mark Kassis

Mark Kassis

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名#14062,累计现场锦标赛奖金$240,266,多次在澳洲及国际赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 240,266

Thế giới #14,334

Úc #402

Yuhang Liu

Yuhang Liu

ÚcÚc

Yuhang Liu,澳大利亚华裔扑克选手,世界排名#14103,职业生涯总奖金$239,676。多次在大型赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,676

Thế giới #14,375

Úc #403

Fred Chaptini

Fred Chaptini

ÚcÚc

Fred Chaptini,澳大利亚扑克选手,世界排名#14124,职业生涯总奖金超23.9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,384

Thế giới #14,396

Úc #404

John Maklouf

John Maklouf

ÚcÚc

John Maklouf,澳大利亚扑克选手,世界排名14401位,生涯总奖金超过23万美元。以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,304

Thế giới #14,401

Úc #405

David Ewing

David Ewing

ÚcÚc

David Ewing,澳大利亚扑克选手,世界排名第14130位,职业生涯总奖金超过23万美元。多次在澳大利亚本土赛事中取得佳绩,擅长深筹码策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,268

Thế giới #14,402

Úc #406

Karsten Kobbing

Karsten Kobbing

ÚcÚc

Karsten Kobbing,澳大利亚扑克选手,世界排名#14203,总奖金约$237,945。多次在澳洲及国际赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 237,945

Thế giới #14,478

Úc #407

Nabil Edgtton

Nabil Edgtton

ÚcÚc

Nabil Edgtton,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#14286,总奖金$236,792,以WSOP金手链和主赛事深层次成绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 236,792

Thế giới #14,562

Úc #408

Milan Mehta

Milan Mehta

ÚcÚc

Milan Mehta,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#14347,总奖金$235,855,以稳健牌风和多场赛事进圈著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 235,855

Thế giới #14,624

Úc #409

Sreng Chhor

Sreng Chhor

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名#14361,职业生涯总奖金超过23万美元。以稳健打法著称,多次在澳新地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 235,690

Thế giới #14,638

Úc #410

Julian Cohen

Julian Cohen

ÚcÚc

Julian Cohen,澳大利亚扑克选手,世界排名#14660,职业奖金累计超过23万美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 235,207

Thế giới #14,660

Úc #411

Anthony Legg

Anthony Legg

ÚcÚc

Anthony Legg,澳大利亚扑克选手,世界排名约第14411位,职业生涯总奖金$234,732。以稳健打法著称,多次在澳洲本土赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,732

Thế giới #14,691

Úc #412

Taylor Grube

Taylor Grube

ÚcÚc

Taylor Grube,澳大利亚扑克选手,世界排名#14744,职业累积奖金超23万美元。多次在澳洲及国际赛事中进入奖励圈,以扎实的基本功和稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 233,879

Thế giới #14,744

Úc #413

Adnan Al-maliki

Adnan Al-maliki

ÚcÚc

Adnan Al-maliki,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第14482位,职业生涯总奖金超过23万美元。以稳健的现金游戏和锦标赛表现著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 233,452

Thế giới #14,765

Úc #414

Peter Stott

Peter Stott

ÚcÚc

Peter Stott,澳大利亚扑克选手,世界排名#14792,总奖金$233,181。虽排名不高,但在多项赛事中有稳定表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 233,181

Thế giới #14,792

Úc #415

Panayotis Flourentzoo

Panayotis Flourentzoo

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,希腊裔,以在澳洲百万赛等赛事中多次进入决赛桌而知名,世界排名约14518,生涯总奖金超23万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 233,041

Thế giới #14,801

Úc #416

Duncan McKinnon

Duncan McKinnon

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名第14825位,职业生涯总奖金约23万美元。以稳健风格著称,在多项线下赛事中取得过佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 232,730

Thế giới #14,825

Úc #417

Sam Lucisano

Sam Lucisano

ÚcÚc

Sam Lucisano,澳大利亚扑克选手,世界排名#14843,职业赛事总奖金超过23万美元。以稳健风格和线上经验著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 232,391

Thế giới #14,843

Úc #418

Jason Mitchell Quarmby

Jason Mitchell Quarmby

ÚcÚc

Jason Mitchell Quarmby,澳大利亚扑克选手,世界排名第14567位,职业生涯总奖金$232,332。活跃于线上线下赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 232,332

Thế giới #14,849

Úc #419

Sam Vakili

Sam Vakili

ÚcÚc

Sam Vakili,澳大利亚扑克选手,世界排名第14630位,职业生涯总奖金超23万美元。以稳健打法著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 231,216

Thế giới #14,916

Úc #420

Manny Rodrigues

Manny Rodrigues

ÚcÚc

Manny Rodrigues,澳大利亚扑克选手,世界排名第15003位,职业生涯总奖金约$229,727。活跃于低级别赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 229,727

Thế giới #15,003

Úc #421

Andrej Senic

Andrej Senic

ÚcÚc

Andrej Senic,澳大利亚扑克选手,世界排名#15056,职业生涯总奖金约22.9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 228,893

Thế giới #15,056

Úc #422

Jarod Cunningham

Jarod Cunningham

ÚcÚc

Jarod Cunningham,澳大利亚扑克选手,世界排名#14812,总奖金约22.8万美元。以稳健风格著称,活跃于各类赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 228,052

Thế giới #15,101

Úc #423

George Mitri

George Mitri

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名#15135,总奖金$227,065。职业生涯曾多次在大型赛事中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 227,065

Thế giới #15,135

Úc #424

Bridges Roe

Bridges Roe

ÚcÚc

Bridges Roe,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#14859,职业生涯总奖金约22.7万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 226,761

Thế giới #15,147

Úc #425

David Rodwell

David Rodwell

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名第14870位,职业生涯总奖金超过22万美元,多次在国内外赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 226,329

Thế giới #15,158

Úc #426

Minh Phuc Nguyen

Minh Phuc Nguyen

ÚcÚc

Minh Phuc Nguyen 是澳大利亚籍扑克选手,活跃于线上与线下赛事,以扎实的技术和冷静的风格受到关注。公开比赛成绩有限,但被视为实力型玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 226,020

Thế giới #15,168

Úc #427

Luke Sharpe

Luke Sharpe

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名#14890,总奖金$225,790,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 225,790

Thế giới #15,178

Úc #428

David Eldar

David Eldar

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,以稳健风格和深厚牌技著称,在多场国际赛事中闯入奖励圈,累计奖金超22万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 224,855

Thế giới #15,231

Úc #429

Karl Symonds

Karl Symonds

ÚcÚc

Karl Symonds,澳大利亚扑克选手,世界排名#15149,职业生涯总奖金约$221,894。多次在WSOP等赛事中获得奖金,以激进风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 221,894

Thế giới #15,443

Úc #430

Craig Trevenna

Craig Trevenna

ÚcÚc

Craig Trevenna,澳大利亚扑克选手,世界排名#15179,生涯总奖金$221,331。以稳健著称,多次在边赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 221,331

Thế giới #15,473

Úc #431

Mikel Habb

Mikel Habb

ÚcÚc

Mikel Habb,澳大利亚扑克选手,世界排名#15208,职业生涯总奖金超22万美元。以稳健牌风著称,多次在赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 220,943

Thế giới #15,502

Úc #432

Tay chơi Úc · trang 9 | Cổng kiến thức Texas Hold'em