Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Úc

2,212 tay chơi

Pranav Bhatt

Pranav Bhatt

ÚcÚc

Pranav Bhatt,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#11883,累计奖金超28万美元。多次在澳洲扑克赛事中取得佳绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 283,249

Thế giới #12,122

Úc #337

Hankun Zhao

Hankun Zhao

ÚcÚc

Hankun Zhao,澳大利亚华人扑克玩家,世界排名#11900,累积奖金超28万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 282,505

Thế giới #12,139

Úc #338

Ebon Bokody

Ebon Bokody

ÚcÚc

Ebon Bokody,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第11945位,职业生涯总奖金约28万美元。活跃于中小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 280,660

Thế giới #12,183

Úc #339

Laurence Hall

Laurence Hall

ÚcÚc

Laurence Hall,澳大利亚扑克选手,全球排名约11955位,职业生涯总奖金超28万美元。以线上赛事为主,曾在多项中小型比赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 280,098

Thế giới #12,192

Úc #340

Ridge Grimsey

Ridge Grimsey

ÚcÚc

Ridge Grimsey,澳大利亚扑克选手,世界排名第11967位,职业生涯总奖金超过27万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 279,674

Thế giới #12,204

Úc #341

Nickolas Oiberman

Nickolas Oiberman

ÚcÚc

Nickolas Oiberman,澳大利亚职业扑克选手,世界排名约第12013位,职业生涯总奖金超过27.8万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 278,551

Thế giới #12,252

Úc #342

Melissa Gillett

Melissa Gillett

ÚcÚc

Melissa Gillett是澳大利亚职业扑克选手,世界排名约12312位,总奖金约27.7万美元。她以稳健风格在澳洲赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 277,190

Thế giới #12,312

Úc #343

Brayden Jinks

Brayden Jinks

ÚcÚc

Brayden Jinks,澳大利亚扑克选手,世界排名约第12113位,职业生涯总奖金超过27万美元。他以稳健的线下锦标赛表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 276,429

Thế giới #12,351

Úc #344

Antonio Seremet

Antonio Seremet

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名第12159位,职业生涯总奖金$275,670。以稳健打法著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 275,670

Thế giới #12,396

Úc #345

Haozhe Gan

Haozhe Gan

ÚcÚc

Haozhe Gan,澳大利亚籍华裔扑克选手,世界排名#12183,生涯总奖金$275,329。曾多次在WSOP等国际赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 275,329

Thế giới #12,420

Úc #346

Timon Prill

Timon Prill

ÚcÚc

Timon Prill,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第12305位,生涯总奖金约27.3万美元。以其稳健的打法和赛事表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 272,913

Thế giới #12,545

Úc #347

Michael Oscuro

Michael Oscuro

ÚcÚc

Michael Oscuro,澳大利亚扑克选手,世界排名第12306位,职业生涯总奖金约$272,909。他以稳健的打法和出色的读牌能力在巡回赛中取得一定成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 272,909

Thế giới #12,546

Úc #348

Andrew Shanahan

Andrew Shanahan

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名第12349位,职业生涯总奖金约272,033美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 272,033

Thế giới #12,589

Úc #349

Russell Davies

Russell Davies

ÚcÚc

Russell Davies是来自澳大利亚的扑克选手,世界排名第12383位,职业生涯总奖金超过27万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 271,459

Thế giới #12,625

Úc #350

Harlie Jensz

Harlie Jensz

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名#12666,总奖金$270,801,以稳健牌风著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,801

Thế giới #12,666

Úc #351

Xiuming Huang

Xiuming Huang

ÚcÚc

Xiuming Huang,澳大利亚华裔扑克选手,世界排名第12463位,职业生涯总奖金约27万美元。常征战于澳洲赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,239

Thế giới #12,708

Úc #352

Vic Spadavecchia

Vic Spadavecchia

ÚcÚc

Vic Spadavecchia,澳大利亚扑克选手,世界排名#12471,累计奖金$270,059。以稳健风格和线上赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,059

Thế giới #12,716

Úc #353

Shengfeng Ma

Shengfeng Ma

ÚcÚc

Shengfeng Ma,澳大利亚华裔扑克选手,世界排名第12505位,职业生涯总奖金约26.9万美元。以其稳健的打法在扑克赛事中多次获得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 269,292

Thế giới #12,751

Úc #354

Wyn Pham

Wyn Pham

ÚcÚc

Wyn Pham是来自澳大利亚的职业扑克选手,世界排名#12554,职业生涯总奖金超过26万美元。以其稳健的打法和扎实的基本功在扑克界站稳脚跟。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 268,358

Thế giới #12,800

Úc #355

Terry Tserdanis

Terry Tserdanis

ÚcÚc

Terry Tserdanis,澳大利亚扑克选手,世界排名#12563,生涯总奖金累计超过26万美元。以稳健风格著称,常在大型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 268,202

Thế giới #12,809

Úc #356

Darren Moves

Darren Moves

ÚcÚc

Darren Moves是澳大利亚职业扑克选手,世界排名第12574位,职业生涯总奖金超过26万美元。他以稳健的打法和丰富的锦标赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 268,011

Thế giới #12,820

Úc #357

Jigs Delos Reyes

Jigs Delos Reyes

ÚcÚc

Jigs Delos Reyes,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#12877,生涯总奖金$267,082。以稳健风格在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 267,082

Thế giới #12,877

Úc #358

Dory Zayneh

Dory Zayneh

ÚcÚc

Dory Zayneh,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第12634位,职业生涯总奖金约26.7万美元。以其稳健打法和锦标赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 266,959

Thế giới #12,882

Úc #359

Naz Sibaei

Naz Sibaei

ÚcÚc

Naz Sibaei是澳大利亚扑克职业选手。世界排名第12655位,职业生涯总奖金超过26万美元。她在国际赛事中多次进入奖励圈,展现稳定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 266,510

Thế giới #12,905

Úc #360

Michael Doumani

Michael Doumani

ÚcÚc

Michael Doumani,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第12749位,总奖金约264,351美元。以其稳健的风格在低级别赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 264,351

Thế giới #12,999

Úc #361

Mario Stanic

Mario Stanic

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名#12759,总奖金$264,070。多次进入大型赛事奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 264,070

Thế giới #13,009

Úc #362

Henry Szmelcer

Henry Szmelcer

ÚcÚc

Henry Szmelcer,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#13017,职业生涯总奖金逾26万美元。以稳健打法著称,多次在WSOP等赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 264,009

Thế giới #13,017

Úc #363

Daniel Gabriel

Daniel Gabriel

ÚcÚc

Daniel Gabriel,澳大利亚扑克选手,世界排名#12784,职业奖金累计$263,749。以稳健风格著称,在多项赛事中展现深厚功底。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 263,749

Thế giới #13,034

Úc #364

Nil Esteve Magrane

Nil Esteve Magrane

ÚcÚc

Nil Esteve Magrane,澳大利亚扑克选手,世界排名#12792,职业生涯总奖金$263,444。多次在赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 263,444

Thế giới #13,043

Úc #365

Stuart Gunn

Stuart Gunn

ÚcÚc

Stuart Gunn,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第12827位,职业生涯总奖金约26万美元。他活跃于澳洲扑克赛事,多次在中小型比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 262,802

Thế giới #13,077

Úc #366

Dean Stevenson

Dean Stevenson

ÚcÚc

Dean Stevenson,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#12873,总奖金$261,701。以其稳健风格和多次赛事成绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 261,701

Thế giới #13,123

Úc #367

Luka Djumic

Luka Djumic

ÚcÚc

Luka Djumic,澳大利亚扑克选手,世界排名#12913,总奖金约26万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 260,396

Thế giới #13,163

Úc #368

Samuel Dessaix-Porter

Samuel Dessaix-Porter

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名#12929,职业生涯总奖金约$259,778。多次在WSOP等国际赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 259,778

Thế giới #13,179

Úc #369

Peter Brasile

Peter Brasile

ÚcÚc

Peter Brasile 是一名来自澳大利亚的扑克选手,常在各类国际扑克赛事中亮相。他以扎实的基本功和沉稳的牌桌表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 258,986

Thế giới #13,221

Úc #370

Zachary Duce

Zachary Duce

ÚcÚc

Zachary Duce,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#13007,生涯总奖金超25.8万美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 258,053

Thế giới #13,257

Úc #371

Benjamin Pockett

Benjamin Pockett

ÚcÚc

Benjamin Pockett,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#13280,总奖金$257,424。以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 257,424

Thế giới #13,280

Úc #372

Jordan Bautista

Jordan Bautista

ÚcÚc

Jordan Bautista,澳大利亚职业扑克选手,世界排名13047,生涯总奖金超过25万美元,以稳健牌风著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 257,083

Thế giới #13,297

Úc #373

Kanaan Yakhanna

Kanaan Yakhanna

ÚcÚc

Kanaan Yakhanna,澳大利亚扑克选手,世界排名第13054位,职业生涯总奖金约256,960美元。以稳健风格著称,曾多次在澳洲本土赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 256,960

Thế giới #13,304

Úc #374

Nali Kaselias

Nali Kaselias

ÚcÚc

Nali Kaselias,澳大利亚扑克选手,世界排名#13362,总奖金$255,915。多次在澳洲本土赛事中取得佳绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 255,915

Thế giới #13,362

Úc #375

Louis Luo

Louis Luo

ÚcÚc

Louis Luo,澳大利亚华裔扑克选手,世界排名#13120,职业生涯总奖金$255,835。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 255,835

Thế giới #13,371

Úc #376

Nathan Sawyers

Nathan Sawyers

ÚcÚc

Nathan Sawyers,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第13133位,职业生涯总奖金超过25万美元。以稳健的牌风和扎实的基本功在赛场上屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 255,543

Thế giới #13,384

Úc #377

Roy Agresta

Roy Agresta

ÚcÚc

Roy Agresta,澳大利亚扑克选手,世界排名第13147位,生涯总奖金超过25万美元。以稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 255,409

Thế giới #13,398

Úc #378

Linus Goh

Linus Goh

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名第13246位,职业生涯总奖金超过25万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 253,527

Thế giới #13,498

Úc #379

Daniel Tolomeo

Daniel Tolomeo

ÚcÚc

Daniel Tolomeo,澳大利亚扑克选手,世界排名#13518,职业生涯总奖金超过25万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 253,198

Thế giới #13,518

Úc #380

Mark Staples

Mark Staples

ÚcÚc

Mark Staples,澳大利亚扑克选手,世界排名#13299,职业生涯总奖金超过25万美元。以稳健风格著称,多次在澳洲和新西兰赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 252,541

Thế giới #13,554

Úc #381

John Lombardo

John Lombardo

ÚcÚc

John Lombardo,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第13392位,生涯总奖金超过25万美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 251,070

Thế giới #13,648

Úc #382

Antonio Fazzolari

Antonio Fazzolari

ÚcÚc

Antonio Fazzolari,澳大利亚扑克选手,世界排名#13434,总奖金约$250,556。多次在地区赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 250,556

Thế giới #13,691

Úc #383

Mark Yazbeck

Mark Yazbeck

ÚcÚc

马克·亚兹贝克(Mark Yazbeck),澳大利亚职业扑克选手,世界排名第13701位,职业生涯总奖金超过25万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 250,297

Thế giới #13,701

Úc #384

Tay chơi Úc · trang 8 | Cổng kiến thức Texas Hold'em