Tay chơi Úc
2,206 tay chơi
Daniel Hinh
Úc
Daniel Hinh,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#10451,总奖金超32万美元。以稳健风格和教学著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 322,064
Thế giới #10,662
Úc #289
Nick Georgoulas
Úc
Nick Georgoulas,澳大利亚扑克选手,世界排名#10476,总奖金$321,554。以稳健打法著称,曾多次在线上赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 321,554
Thế giới #10,688
Úc #290
Kristian Lunardi
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#10690,累计奖金超32万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 321,508
Thế giới #10,690
Úc #291
Tolly Sakellariou
Úc
Tolly Sakellariou,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第10509位,职业生涯总奖金超过32万美元。以其稳健打法和多次赛事奖励圈著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 320,479
Thế giới #10,721
Úc #292
Aharon Shabtay
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#10539,职业生涯总奖金$319,608。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 319,608
Thế giới #10,752
Úc #293
Ricky Vikas
Úc
Ricky Vikas,澳大利亚扑克选手,世界排名第10555位,职业生涯总奖金超过31.9万美元。以稳健风格著称,擅长锦标赛深筹阶段。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 319,268
Thế giới #10,769
Úc #294
Adrian Sportelli
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#10571,总奖金$318,972。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 318,972
Thế giới #10,785
Úc #295
Jarrod Glennon
Úc
Jarrod Glennon,澳大利亚扑克选手,世界排名#10584,职业生涯总奖金约$318,483。以其稳健的打法和在低额赛事中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 318,483
Thế giới #10,799
Úc #296
Roman Priplotski
Úc
Roman Priplotski,澳大利亚扑克选手,世界排名#10590,总奖金$318,363。以其稳健的牌风和长期的赛事积累而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 318,363
Thế giới #10,805
Úc #297
Michael Mariakis
Úc
澳大利亚职业扑克选手,世界排名第10849位,职业生涯总奖金超过31万美元。以稳健风格著称,多次在澳洲本土赛事中获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 317,202
Thế giới #10,849
Úc #298
Dean Boskovic
Úc
Dean Boskovic,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第10648位,职业生涯总奖金超过31.6万美元。以其稳健的打法和出色的比赛策略在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 316,616
Thế giới #10,865
Úc #299
Quan Dinh
Úc
Quan Dinh,澳大利亚越南裔扑克选手,世界排名#10914,总奖金$315,636。多次在WSOP等赛事进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 315,636
Thế giới #10,914
Úc #300
Hai Kee
Úc
Hai Kee,澳大利亚扑克选手,世界排名第10707位,职业生涯总奖金超31.5万美元。以其稳健风格在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 315,363
Thế giới #10,924
Úc #301
Roy Vandersluis
Úc
Roy Vandersluis,澳大利亚扑克选手,世界排名#10763,职业生涯总奖金超过31万美元。以稳健打法著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 313,949
Thế giới #10,980
Úc #302
Matthew Bevin
Úc
Matthew Bevin,澳大利亚扑克选手,世界排名第10777位,职业生涯总奖金约31.3万美元。以其稳健的打法和偶尔的亮眼表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 313,582
Thế giới #10,995
Úc #303
Daniel O'Shea
Úc
Daniel O'Shea,澳大利亚职业扑克选手,世界排名约第11000位,累计奖金超30万美元。以其稳健牌风和丰富比赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 305,986
Thế giới #11,000
Úc #304
Ryan Bownds
Úc
Ryan Bownds,澳大利亚扑克选手,世界排名#10826,总奖金超31万美元。以稳定盈利著称,曾在WSOP等赛事中多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 312,229
Thế giới #11,044
Úc #305
Farhad Mohajerani
Úc
Farhad Mohajerani,澳大利亚扑克选手,世界排名第10830位,职业总奖金超过31万美元。以稳健风格著称,多次在锦标赛中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 312,107
Thế giới #11,048
Úc #306
Antonio Casale
Úc
安东尼奥·卡萨莱(Antonio Casale),澳大利亚扑克选手,世界排名第10927位,职业生涯总奖金超过30万美元。以其稳健的打法和多次线下赛事奖励圈经历著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 309,470
Thế giới #11,146
Úc #307
Salvatore Fazzino
Úc
Salvatore Fazzino 是来自澳大利亚的职业扑克选手,世界排名第10934位,职业生涯总奖金超过30万美元。他以现场锦标赛中的稳定发挥著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 308,891
Thế giới #11,153
Úc #308
Luke Mccredie
Úc
Luke Mccredie,澳大利亚扑克选手,世界排名#10955,总奖金$307,835。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 307,835
Thế giới #11,174
Úc #309
Joseph Vinecombe
Úc
澳大利亚职业扑克选手,多次在大型赛事中进入奖励圈,以稳健严谨的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 306,823
Thế giới #11,195
Úc #310
George Tsatsis
Úc
George Tsatsis,澳大利亚扑克选手,世界排名#10987,职业生涯总奖金$306,578。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 306,578
Thế giới #11,206
Úc #311
Daniel O'Shea
Úc
Daniel O'Shea,澳大利亚职业扑克选手,当前世界排名第11000位,职业生涯总奖金约$305,986。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 305,986
Thế giới #11,218
Úc #312
Adrian Indovino
Úc
Adrian Indovino,澳大利亚职业扑克选手,目前世界排名第11007位,职业生涯总奖金超过30万美元。他以稳健的风格和扎实的基本功在赛事中多次获得好成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 305,643
Thế giới #11,225
Úc #313
Chris Moussa
Úc
Chris Moussa,澳大利亚扑克选手,世界排名第11014位,职业总奖金超30万美元,活跃于线上及线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 305,277
Thế giới #11,232
Úc #314
Amanda De Cesare
Úc
Amanda De Cesare,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#11019,总奖金$305,074。以稳健风格著称,主要战绩包括WSOP赛事奖金圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 305,074
Thế giới #11,237
Úc #315
Fabian Craib
Úc
Fabian Craib,澳大利亚扑克选手,世界排名第11123位,职业总奖金约$302,295。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 302,295
Thế giới #11,343
Úc #316
Omer Silajdzija
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#11128,总奖金约30万美元。以线上和线下赛事成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 302,167
Thế giới #11,348
Úc #317
Phat Thanh Nguyen
Úc
Phat Thanh Nguyen,澳大利亚籍越南裔扑克选手,世界排名#11363,职业生涯总奖金$301,789。以稳健风格著称,多次在线上及现场赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 301,789
Thế giới #11,363
Úc #318
Hannah Lee
Úc
澳大利亚职业扑克选手,以WSOP主赛事深筹码成绩闻名,风格稳健,总奖金约30万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 300,487
Thế giới #11,417
Úc #319
Majid Saab
Úc
Majid Saab 是澳大利亚扑克选手,世界排名第11202位,职业生涯总奖金超过30万美元。以其稳健的风格和多次大赛表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 300,291
Thế giới #11,426
Úc #320
Simon Thwaites
Úc
Simon Thwaites,澳大利亚扑克选手,世界排名第11228位,职业生涯总奖金约29.9万美元。他在多项赛事中展现稳健实力,以策略性打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 299,753
Thế giới #11,452
Úc #321
Mai Ha
Úc
澳大利亚扑克选手Mai Ha,世界排名#11243,职业生涯总奖金$299,230。以稳健风格著称,在多项赛事取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 299,230
Thế giới #11,467
Úc #322
Marley Winter
Úc
Marley Winter,澳大利亚扑克选手,世界排名约#11300,职业生涯总奖金$297,780。其打法稳健,多次在大型赛事中进入奖励圈,但具体成绩公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 297,780
Thế giới #11,525
Úc #323
Vesko Zmukic
Úc
Vesko Zmukic,澳大利亚扑克选手,世界排名第11368位,职业生涯总奖金约296,107美元。以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 296,107
Thế giới #11,595
Úc #324
Michelle Psarras
Úc
Michelle Psarras是来自澳大利亚的女性扑克玩家,以线上和现场赛事经历著称,总奖金近30万美元,世界排名#11644。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 294,743
Thế giới #11,644
Úc #325
Kareem Kilany
Úc
Kareem Kilany,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第11448位,累计奖金约29.4万美元。主要活跃于线上赛事,曾多次在WSOP等大赛中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 294,119
Thế giới #11,676
Úc #326
Mark Betts
Úc
Mark Betts,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第11686位,职业生涯总奖金约29.4万美元。以稳健打法闻名,多次在澳洲本土赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 293,772
Thế giới #11,686
Úc #327
Aroha Ngata
Úc
Aroha Ngata,澳大利亚女子扑克选手,拥有超过29万美元锦标赛奖金,多次在澳新地区赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 292,982
Thế giới #11,712
Úc #328
Arul Thillai
Úc
Arul Thillai,澳大利亚扑克选手,世界排名#11557,总奖金约$290,998。多次在赛事中取得佳绩,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 290,998
Thế giới #11,787
Úc #329
Slav Rypinski
Úc
Slav Rypinski是来自澳大利亚的扑克选手,世界排名第11681位,职业生涯总奖金约287,925美元。他以稳健的线下赛事表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 287,925
Thế giới #11,915
Úc #330
Yifan Yao
Úc
Yifan Yao,澳大利亚华裔扑克选手,世界排名#11722,职业生涯总奖金$287,026,擅长锦标赛策略。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 287,026
Thế giới #11,956
Úc #331
Ali Zebarjad
Úc
Ali Zebarjad,澳大利亚扑克选手,世界排名#11757,职业生涯总奖金超过28万美元,以线下赛事成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 286,294
Thế giới #11,991
Úc #332
Justin Tsui
Úc
Justin Tsui,澳大利亚扑克选手,世界排名约第11762位,职业生涯总奖金约286,158美元。以其稳健风格和长期积累闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 286,158
Thế giới #11,997
Úc #333
Patrick Yazbeck
Úc
Patrick Yazbeck,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#11805,职业生涯总奖金$285,286。多次在WSOP等大赛中闯入钱圈,以其稳定的表现和扎实的基本功著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 285,286
Thế giới #12,042
Úc #334
Wenjie Sun
Úc
Wenjie Sun,澳大利亚籍扑克选手,世界排名#11824,职业生涯总奖金$284,902。以稳健风格在赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 284,902
Thế giới #12,062
Úc #335
Amit Shorey
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#11874,累计奖金$283,483,以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 283,483
Thế giới #12,113
Úc #336