Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Úc

2,190 tay chơi

Peter Dykes

Peter Dykes

ÚcÚc

Peter Dykes 是来自澳大利亚的扑克选手,以在 WSOP 等大型赛事中的稳健表现而知名,其线上与线下混合策略备受关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 378,837

Thế giới #8,973

Úc #241

Sooriya Rajeswaran

Sooriya Rajeswaran

ÚcÚc

Sooriya Rajeswaran,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#8805,总奖金$378,719。多次在澳洲百万赛等赛事中取得佳绩,以激进风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 378,719

Thế giới #8,976

Úc #242

Heidi May

Heidi May

ÚcÚc

Heidi May,澳大利亚扑克女选手,世界排名第8908位,职业生涯总奖金超过37万美元。以稳健的风格在赛场上屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 375,193

Thế giới #9,080

Úc #243

Timothy Marsters

Timothy Marsters

ÚcÚc

Timothy Marsters,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第9117位,职业生涯总奖金超过37万美元。以其稳健的打法和多次大赛奖励圈经历著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 374,235

Thế giới #9,117

Úc #244

Jay Kinkade

Jay Kinkade

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名第8986位,生涯总奖金$373,203。以稳定发挥著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 373,203

Thế giới #9,159

Úc #245

Ling Liu

Ling Liu

ÚcÚc

Ling Liu,澳大利亚华人职业扑克选手,世界排名#9160,生涯总奖金超37万美元,擅长德州扑克,曾多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 373,180

Thế giới #9,160

Úc #246

Reece Bedot

Reece Bedot

ÚcÚc

Reece Bedot,澳大利亚职业扑克选手,世界排名约#9003,职业生涯总奖金超过$372,903。以其稳健打法在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 372,903

Thế giới #9,176

Úc #247

Mike Ivin

Mike Ivin

ÚcÚc

Mike Ivin,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#9007,职业生涯总奖金超过37万美元。以其稳健的风格和多次锦标赛佳绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 372,665

Thế giới #9,180

Úc #248

Graham Cowan

Graham Cowan

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名#9022,总奖金$371,541。以稳健风格著称,在多项赛事中积累奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 371,541

Thế giới #9,195

Úc #249

David Balkin

David Balkin

ÚcÚc

David Balkin,澳大利亚职业扑克选手,世界排名约#9035,累积奖金超37万美元,多次在澳洲及国际赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 370,282

Thế giới #9,209

Úc #250

Luo Ming Liu

Luo Ming Liu

ÚcÚc

Luo Ming Liu,澳大利亚华人扑克选手,世界排名#9217,总奖金约$369,698。以稳健打法著称,在澳洲扑克赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 369,698

Thế giới #9,217

Úc #251

Chak Hei Chan

Chak Hei Chan

ÚcÚc

Chak Hei Chan,澳大利亚籍香港裔职业扑克选手,世界排名#9056,生涯总奖金$368,830。以稳定表现著称,多次在WSOP边赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 368,830

Thế giới #9,230

Úc #252

Nick Williams

Nick Williams

ÚcÚc

Nick Williams,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第9061位,职业生涯总奖金超过36万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 368,619

Thế giới #9,235

Úc #253

Eugene Portlen

Eugene Portlen

ÚcÚc

Eugene Portlen,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#9082,生涯总奖金$366,048,多次在澳洲本土赛事中取得好成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 366,048

Thế giới #9,257

Úc #254

Bjorn Ostby

Bjorn Ostby

ÚcÚc

Bjorn Ostby,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#9276,生涯总奖金超36万美元。以稳健风格著称,多次在锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 365,201

Thế giới #9,276

Úc #255

Andrew Han

Andrew Han

ÚcÚc

Andrew Han,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#9106,锦标赛总奖金超过$365,000。以稳健风格著称,在线下赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 365,087

Thế giới #9,282

Úc #256

Ross Grammer

Ross Grammer

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名第9112位,生涯总奖金$364,842。以扎实的基本功和稳健的现金桌风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 364,842

Thế giới #9,289

Úc #257

Sarah Bilney

Sarah Bilney

ÚcÚc

澳大利亚女子职业扑克选手,数学背景,曾获澳洲百万赛亚军,WSOP多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 363,748

Thế giới #9,315

Úc #258

Jerry Zhang

Jerry Zhang

ÚcÚc

Jerry Zhang,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#9403,总奖金超36万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 361,084

Thế giới #9,403

Úc #259

Campbell Ashton

Campbell Ashton

ÚcÚc

Campbell Ashton,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#9226,总奖金超过$361,000。以其稳健的牌风和在线赛事中的出色表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 361,006

Thế giới #9,405

Úc #260

Benjamin R McLean

Benjamin R McLean

ÚcÚc

Benjamin R McLean,澳大利亚扑克选手,世界排名第9250位,职业生涯总奖金超过36万美元。以其稳健的打法和在多项赛事中的出色表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 360,117

Thế giới #9,429

Úc #261

Jesse McKenzie

Jesse McKenzie

ÚcÚc

Jesse McKenzie,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第9329位,职业生涯总奖金超过35万美元。他在多项扑克赛事中取得过成绩,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 357,604

Thế giới #9,511

Úc #262

Attila Bognar

Attila Bognar

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手Attila Bognar,世界排名#9342,职业生涯总奖金$357,225。多次在国际赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 357,225

Thế giới #9,524

Úc #263

Raymond Ou

Raymond Ou

ÚcÚc

Raymond Ou,澳大利亚籍扑克选手,世界排名第9628位,职业生涯总奖金超过35万美元。以其稳健的打法和出色的比赛策略在多项国际赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 353,457

Thế giới #9,628

Úc #264

Sam Youssef

Sam Youssef

ÚcÚc

Sam Youssef,澳大利亚扑克选手,世界排名第9443位,职业生涯总奖金超过35万美元。以其稳健的打法和在多项赛事中的出色表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 353,378

Thế giới #9,630

Úc #265

Mitchell Watson

Mitchell Watson

ÚcÚc

Mitchell Watson,澳大利亚扑克选手,世界排名第9525位,职业生涯总奖金约35万美元。擅长锦标赛策略,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 350,646

Thế giới #9,714

Úc #266

Jayden Zalac

Jayden Zalac

ÚcÚc

Jayden Zalac,澳大利亚扑克选手,世界排名#9609,总奖金$348,408。虽非顶尖牌手,但凭借稳健风格在赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 348,408

Thế giới #9,801

Úc #267

Charles Tsai

Charles Tsai

ÚcÚc

Charles Tsai,澳大利亚华裔扑克选手,世界排名#9618,总奖金超34万美元。以其稳健风格和多次赛事佳绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 348,060

Thế giới #9,810

Úc #268

Daniel Veljkovic

Daniel Veljkovic

ÚcÚc

Daniel Veljkovic,澳大利亚扑克选手,世界排名#9665,总奖金超34万美元。以线上赛事见长,多次在大型比赛中获得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 346,339

Thế giới #9,857

Úc #269

Daniel Dessmann

Daniel Dessmann

ÚcÚc

Daniel Dessmann,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#9704,职业生涯总奖金约$345,098。以其稳健风格和在线赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 345,098

Thế giới #9,896

Úc #270

Georges Moussa

Georges Moussa

ÚcÚc

Georges Moussa,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#9758,职业生涯总奖金约$343,747。以稳健打法著称,多次在WSOP等赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 343,747

Thế giới #9,952

Úc #271

Amir Minagar

Amir Minagar

ÚcÚc

Amir Minagar,伊朗裔澳大利亚职业扑克选手,世界排名#9864,线下赛事总奖金超34万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等大赛进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 340,681

Thế giới #10,058

Úc #272

Uno Uka

Uno Uka

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名#9874,职业生涯总奖金约$340,175,以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 340,175

Thế giới #10,070

Úc #273

Lior Segre

Lior Segre

ÚcÚc

Lior Segre,澳大利亚扑克选手,世界排名第9906位,职业生涯总奖金超过33.9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 339,011

Thế giới #10,102

Úc #274

Benjamin Breadshell

Benjamin Breadshell

ÚcÚc

Benjamin Breadshell,澳大利亚扑克选手,世界排名#9948,生涯总奖金$337,550。以稳健风格著称,曾多次在澳洲本土赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 337,550

Thế giới #10,146

Úc #275

Ben Jee

Ben Jee

ÚcÚc

Ben Jee,澳大利亚扑克选手,世界排名#9980,职业生涯总奖金$336,655。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 336,655

Thế giới #10,179

Úc #276

Emad Zarghami

Emad Zarghami

ÚcÚc

Emad Zarghami是澳大利亚职业扑克选手,世界排名#10046,总奖金$334,547,擅长锦标赛与现金游戏。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 334,547

Thế giới #10,247

Úc #277

George Mamacas

George Mamacas

ÚcÚc

George Mamacas 是澳大利亚职业扑克选手,世界排名第10056位,职业生涯总奖金超过33万美元。他活跃于国际赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 334,342

Thế giới #10,256

Úc #278

Phares Bouya

Phares Bouya

ÚcÚc

Phares Bouya是来自澳大利亚的扑克选手,世界排名第10193位,职业生涯总奖金超过32万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 329,723

Thế giới #10,398

Úc #279

Josh Norvock

Josh Norvock

ÚcÚc

Josh Norvock,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#10234,总奖金约$328,275,曾获多项赛事小成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 328,275

Thế giới #10,440

Úc #280

Alan Casas

Alan Casas

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名10247位,职业生涯总奖金超过32万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 328,045

Thế giới #10,453

Úc #281

Andrew Scarf

Andrew Scarf

ÚcÚc

Andrew Scarf 是来自澳大利亚的职业扑克选手,世界排名第10258位,职业生涯总奖金约327,638美元。他在澳大利亚本土赛事中多次取得佳绩,以其稳健的打法风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 327,638

Thế giới #10,465

Úc #282

Jason Giuliano

Jason Giuliano

ÚcÚc

Jason Giuliano,澳大利亚扑克选手,世界排名#10352,职业生涯总奖金$325,000。以稳健风格著称,多次在澳洲本土赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 325,000

Thế giới #10,561

Úc #283

Pierce Hynes

Pierce Hynes

ÚcÚc

Pierce Hynes,澳大利亚扑克选手,世界排名第10367位,职业生涯总奖金达324,666美元。以稳健打法著称,多次在赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 324,666

Thế giới #10,576

Úc #284

Ram Faravash

Ram Faravash

ÚcÚc

Ram Faravash,澳大利亚扑克选手,世界排名#10386,职业生涯总奖金超32万美元。以稳健风格著称,在多项现场比赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 323,752

Thế giới #10,597

Úc #285

Carlos Youssef

Carlos Youssef

ÚcÚc

Carlos Youssef,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#10387,职业生涯总奖金超过32万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 323,702

Thế giới #10,598

Úc #286

Rafe Aman

Rafe Aman

ÚcÚc

Rafe Aman,澳大利亚扑克选手,世界排名第10395位,职业生涯总奖金超过32万美元。以其稳健的风格和线上赛事表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 323,363

Thế giới #10,606

Úc #287

Meerwais Hussaini

Meerwais Hussaini

ÚcÚc

Meerwais Hussaini,澳大利亚扑克选手,世界排名约一万名,职业赛事总奖金超过32万美元。以稳健风格著称,曾在多场大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 323,154

Thế giới #10,617

Úc #288

Tay chơi Úc · trang 6 | Cổng kiến thức Texas Hold'em