Tay chơi Úc
2,181 tay chơi
Edison Nguyen
Úc
Edison Nguyen,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第7511位,总奖金超过43万美元。擅长锦标赛策略,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 438,798
Thế giới #7,662
Úc #193
Nebojsa Blanusa
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#7520,职业生涯总奖金$438,383,以稳健风格和多场赛事成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 438,383
Thế giới #7,672
Úc #194
Hari Varma
Úc
澳大利亚扑克选手Hari Varma,世界排名第7542位,职业生涯总奖金超过43万美元。以其稳健牌风和线下赛事表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 437,145
Thế giới #7,694
Úc #195
Julian Powell
Úc
Julian Powell,澳大利亚扑克选手,世界排名#7574,职业生涯总奖金$435,787。以其在多项赛事中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 435,787
Thế giới #7,725
Úc #196
Sean Keeton
Úc
Sean Keeton,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第7625位,职业生涯总奖金超过43万美元。以稳健打法著称,多次在大型赛事中闯入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 433,097
Thế giới #7,775
Úc #197
Troy Mclean
Úc
Troy Mclean,澳大利亚扑克选手,世界排名第7784位,职业生涯总奖金超43万美元。以其稳健打法在多项赛事中取得佳绩,但具体成就公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 432,665
Thế giới #7,784
Úc #198
Christopher Edgar
Úc
澳大利亚职业扑克选手,世界排名#7636,累计奖金超过43万美元。多次在大型赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 432,620
Thế giới #7,786
Úc #199
Anthony Hachem
Úc
Anthony Hachem,澳大利亚职业扑克选手,2005年WSOP主赛事冠军Joe Hachem之子。曾多次进入WSOP钱圈,累计奖金超40万美元,以其激进而富有侵略性的打法闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 432,572
Thế giới #7,788
Úc #200
Jo Snell
Úc
Jo Snell,澳大利亚扑克选手,世界排名第7865位,职业生涯总奖金超过42万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 429,590
Thế giới #7,865
Úc #201
Rayan Nathan
Úc
Rayan Nathan,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#7783,生涯总奖金超42万美元。以稳健牌风著称,多次在澳大利亚本土赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 425,602
Thế giới #7,939
Úc #202
Josh Barrett
Úc
Josh Barrett,澳大利亚职业扑克选手,世界排名约7935,职业生涯总奖金超过41万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以扎实的基本功和稳健的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 417,563
Thế giới #8,093
Úc #203
Errolyn Strang
Úc
澳大利亚女性扑克选手,世界排名#7983,总奖金超41万美元,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 415,744
Thế giới #8,143
Úc #204
Daniel Mayoh
Úc
Daniel Mayoh,澳大利亚扑克选手,世界排名#8202,职业生涯总奖金超过41万美元。他以稳健的牌风和在线赛事表现闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 413,165
Thế giới #8,202
Úc #205
Kyle Suin Kit Cheong
Úc
Kyle Suin Kit Cheong,澳大利亚扑克选手,世界排名第8053位,职业生涯总奖金超过41万美元。以稳健风格在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 412,646
Thế giới #8,213
Úc #206
Collin Tran
Úc
Collin Tran 是来自澳大利亚的扑克选手,世界排名第8214位,职业生涯总奖金超过41万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 412,639
Thế giới #8,214
Úc #207
Charles Caris
Úc
Charles Caris,澳大利亚扑克选手,世界排名#8074,总奖金超40万美元。以其稳健的打法和在多项赛事中的出色表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 411,943
Thế giới #8,234
Úc #208
Sheng Ye
Úc
Sheng Ye,澳大利亚籍扑克选手,世界排名#8085,职业生涯总奖金超过40万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 411,009
Thế giới #8,246
Úc #209
George Psarras
Úc
George Psarras,澳大利亚职业扑克玩家,世界排名#8103,职业生涯总奖金达$410,126。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 410,126
Thế giới #8,264
Úc #210
Jozef Berec
Úc
Jozef Berec是澳大利亚扑克选手,世界排名约8106位,职业生涯总奖金超过40万美元。以稳健风格著称,曾多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 409,812
Thế giới #8,267
Úc #211
Emmanuel Derecho
Úc
澳大利亚扑克选手,现场锦标赛总奖金超40万美元,世界排名#8116。以稳定盈利和扎实技术著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 408,296
Thế giới #8,277
Úc #212
Ashley Warner
Úc
Ashley Warner,澳大利亚扑克女选手,世界排名#8147,职业生涯总奖金超40万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 405,669
Thế giới #8,309
Úc #213
Todor Kondevski
Úc
Todor Kondevski 是澳大利亚职业扑克选手,总奖金超过40万美元,世界排名第8338位。他以稳健风格著称,多次进入WSOP及大型赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 403,869
Thế giới #8,338
Úc #214
Mario Doria
Úc
Mario Doria,澳大利亚扑克选手,世界排名#8186,总奖金$403,220。以线上扑克闻名,多次在WSOP等赛事进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 403,220
Thế giới #8,348
Úc #215
Ricky Li Qi Huang
Úc
Ricky Li Qi Huang,澳大利亚华裔扑克职业选手,世界排名#8199,总奖金超过$40万。以稳健风格和数学分析著称,多次在区域性赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 402,524
Thế giới #8,361
Úc #216
Jai Myles Kemp
Úc
Jai Myles Kemp,澳大利亚扑克选手,世界排名#8251,总奖金$400,555。以稳健风格著称,多次在区域性赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 400,555
Thế giới #8,413
Úc #217
Bruno Portaro
Úc
Bruno Portaro是澳大利亚职业扑克选手,世界排名#8275,生涯总奖金约$399,806。以线上和线下赛事均衡表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 399,806
Thế giới #8,438
Úc #218
Chul Hyon Park
Úc
Chul Hyon Park是来自澳大利亚的职业扑克选手,以稳健风格和多次大赛奖励圈表现闻名,累计奖金近40万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 399,625
Thế giới #8,445
Úc #219
Sam Korman
Úc
Sam Korman,澳大利亚扑克选手,世界排名#8337,职业生涯总奖金约$397,774。以稳健风格著称,在多场赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 397,774
Thế giới #8,500
Úc #220
Robert Raymond
Úc
Robert Raymond,澳大利亚扑克选手,世界排名#8360,职业生涯总奖金近40万美元。虽非顶尖高手,但凭借稳定发挥在多项赛事中有所斩获。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 396,988
Thế giới #8,522
Úc #221
Rodrigo Meneses
Úc
Rodrigo Meneses,澳大利亚扑克选手,世界排名#8381,总奖金约$396,227。活跃于国际赛事,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 396,227
Thế giới #8,544
Úc #222
Milan Gurung
Úc
Milan Gurung,澳大利亚扑克选手,世界排名#8385,职业生涯总奖金近40万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 396,002
Thế giới #8,548
Úc #223
Andrew W. Scott
Úc
澳大利亚扑克选手,以WSOP主赛事优异成绩闻名,总奖金近40万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 395,528
Thế giới #8,557
Úc #224
Travis O'Grady
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#8610,总奖金$386,262。活跃于现场锦标赛,曾在澳洲百万赛等赛事中获得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 386,262
Thế giới #8,610
Úc #225
Jerry Wang
Úc
Jerry Wang,澳大利亚华裔扑克玩家,世界排名#8479,职业生涯总奖金约$391,859。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 391,859
Thế giới #8,642
Úc #226
Sean Dunwoodie
Úc
Sean Dunwoodie,澳大利亚职业扑克玩家,世界排名#8528,总奖金$389,616。多次在澳洲大型赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 389,616
Thế giới #8,690
Úc #227
Gavin Best
Úc
Gavin Best,澳大利亚扑克选手,世界排名#8530,职业生涯总奖金$389,567。以其稳健打法和多次锦标赛佳绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 389,567
Thế giới #8,692
Úc #228
Amin Chehade
Úc
Amin Chehade,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#8560,总奖金$388,450。以其稳健打法和多次赛事佳绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 388,450
Thế giới #8,722
Úc #229
David Hirst
Úc
David Hirst,澳大利亚扑克选手,世界排名#8599,生涯总奖金$386,586。以稳健风格著称,曾多次在WSOP等赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 386,586
Thế giới #8,761
Úc #230
Marco Perri
Úc
Marco Perri,澳大利亚扑克选手,世界排名第8762位,职业生涯总奖金达386,583美元。以其稳健的风格和多次大赛成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 386,583
Thế giới #8,762
Úc #231
Travis O'Grady
Úc
Travis O'Grady,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#8610,总奖金$386,262。以稳健风格和线上赛事见长。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 386,262
Thế giới #8,773
Úc #232
Zhi Hong Ma
Úc
Zhi Hong Ma 是澳大利亚华裔扑克选手,近年在国际赛事中表现活跃,累积奖金超过38万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 385,015
Thế giới #8,806
Úc #233
Mark Fester
Úc
Mark Fester,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第8809位,职业生涯总奖金超过38万美元。以稳健打法著称,多次在澳洲及国际赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 384,962
Thế giới #8,809
Úc #234
Thomas Amir
Úc
Thomas Amir,澳大利亚扑克选手,世界排名#8663,职业生涯总奖金超过38万美元。他以稳健的风格和多次锦标赛奖金记录著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 384,287
Thế giới #8,825
Úc #235
Liam Murray
Úc
澳大利亚职业扑克选手,世界排名#8683,总奖金$383,725。曾在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 383,725
Thế giới #8,846
Úc #236
Noel Jaber
Úc
澳大利亚职业扑克选手,以现场锦标赛为主,曾多次打入WSOP奖励圈,总奖金超过38万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 383,525
Thế giới #8,850
Úc #237
Chris Kokkinos
Úc
Chris Kokkinos,澳大利亚扑克选手,世界排名#8731,职业生涯总奖金$381,717。以其稳健的风格在赛事中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 381,717
Thế giới #8,895
Úc #238
Ben Turner
Úc
Ben Turner是来自澳大利亚的职业扑克选手,世界排名第8733位,职业生涯总奖金超过38万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 381,381
Thế giới #8,897
Úc #239
Peter Matusik
Úc
Peter Matusik,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#8961,总奖金$379,381。以其稳健的风格和多次比赛成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 379,381
Thế giới #8,961
Úc #240