Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Úc

2,166 tay chơi

Joel Douaglin

Joel Douaglin

ÚcÚc

Joel Douaglin,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第5323位,职业生涯总奖金超过61万美元。以稳健打法著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 615,923

Thế giới #5,427

Úc #145

Peco Stojanovski

Peco Stojanovski

ÚcÚc

Peco Stojanovski,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第5325位,职业生涯总奖金超过61万美元。以稳健的牌风和丰富的锦标赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 615,390

Thế giới #5,429

Úc #146

Martin Comer

Martin Comer

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名第5359位,职业生涯总奖金超过61万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 610,275

Thế giới #5,463

Úc #147

Daniel Embleton

Daniel Embleton

ÚcÚc

Daniel Embleton,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#5476,生涯总奖金超60万美元。以稳健打法和深厚的赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 608,932

Thế giới #5,476

Úc #148

William Jordanou

William Jordanou

ÚcÚc

William Jordanou,澳大利亚扑克选手,世界排名第5477位,职业生涯总奖金约59.3万美元。以其稳健的风格和长期在低级别赛事中的稳定表现而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 592,671

Thế giới #5,582

Úc #149

Jamie Pickering

Jamie Pickering

ÚcÚc

Jamie Pickering是澳大利亚职业扑克选手,世界排名第5560位,职业生涯总奖金超过58万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 583,612

Thế giới #5,670

Úc #150

Yifeng Zhang

Yifeng Zhang

ÚcÚc

Yifeng Zhang,澳大利亚华裔扑克选手,世界排名#5589,职业生涯总奖金超过58万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 581,005

Thế giới #5,699

Úc #151

Stephen Topakas

Stephen Topakas

ÚcÚc

澳大利亚扑克玩家,世界排名第5708位,职业生涯总奖金超过57万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 570,621

Thế giới #5,819

Úc #152

Po Hu

Po Hu

ÚcÚc

澳大利亚华裔职业扑克选手,世界排名第5837位,职业生涯总奖金超$569,000。多次在WSOP等赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 569,278

Thế giới #5,837

Úc #153

Simon Chahine

Simon Chahine

ÚcÚc

Simon Chahine,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#5876,总奖金超55万美元。以稳健风格闻名,多次在WSOP等赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 555,406

Thế giới #5,989

Úc #154

Andrian Chin

Andrian Chin

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名#5880,累计奖金超过55万美元,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 555,137

Thế giới #5,993

Úc #155

Jim Pizanias

Jim Pizanias

ÚcÚc

Jim Pizanias,澳大利亚籍扑克选手,世界排名第6004位,职业生涯总奖金超55万美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 554,233

Thế giới #6,004

Úc #156

Tristan Bain

Tristan Bain

ÚcÚc

Tristan Bain,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第5893位,生涯总奖金超过55万美元。以扎实的基本功和稳定的盈利著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 553,520

Thế giới #6,008

Úc #157

Joshua Baraba

Joshua Baraba

ÚcÚc

Joshua Baraba,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#5894,总奖金超过55万美元。多次在大型赛事中崭露头角,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 553,356

Thế giới #6,009

Úc #158

Beng Hooi Beh

Beng Hooi Beh

ÚcÚc

澳大利亚华裔职业扑克选手,以稳健风格著称,曾在WSOP主赛事中闯入决赛桌,总奖金超50万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 542,746

Thế giới #6,131

Úc #159

Toby Giles

Toby Giles

ÚcÚc

Toby Giles 是一位来自澳大利亚的职业扑克玩家,以线上和现场赛事中的稳健表现而闻名。他的公开战绩较少,但被视为澳大利亚扑克界的资深选手之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 539,233

Thế giới #6,179

Úc #160

Joshua Duce

Joshua Duce

ÚcÚc

Joshua Duce,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第6088位,职业生涯总奖金超过53万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 537,394

Thế giới #6,205

Úc #161

Tommy Maguire

Tommy Maguire

ÚcÚc

Tommy Maguire,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#6212,总奖金$537,101,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 537,101

Thế giới #6,212

Úc #162

Paris Sitzoukis

Paris Sitzoukis

ÚcÚc

巴黎·西佐基斯(Paris Sitzoukis),澳大利亚职业扑克选手,世界排名第6164位,职业生涯总奖金超过50万美元。以其稳健打法和线上赛事表现著称,多次在重要赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 531,902

Thế giới #6,286

Úc #163

Michael Sleiman

Michael Sleiman

ÚcÚc

Michael Sleiman是来自澳大利亚的职业扑克选手,世界排名#6212,生涯总奖金超过52万美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 528,281

Thế giới #6,337

Úc #164

Noman Mirza

Noman Mirza

ÚcÚc

Noman Mirza,澳大利亚扑克选手,世界排名#6236,职业生涯总奖金超过52万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 525,625

Thế giới #6,361

Úc #165

Peter Apostolou

Peter Apostolou

ÚcÚc

Peter Apostolou,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第6404位,生涯总奖金超过52万美元。他在现场锦标赛中多次取得佳绩,以稳定发挥和扎实的基本功著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 520,114

Thế giới #6,404

Úc #166

Ricardo Bono

Ricardo Bono

ÚcÚc

Ricardo Bono,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#6334,总奖金$515,463,以2019年澳洲百万赛主赛事亚军闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 515,463

Thế giới #6,460

Úc #167

Zac Vigar

Zac Vigar

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名#6371,职业生涯总奖金超过51万美元。在多项国际赛事中展现稳健实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 512,410

Thế giới #6,500

Úc #168

Suzy Khoueis

Suzy Khoueis

ÚcÚc

Suzy Khoueis,澳大利亚扑克选手,世界排名#6532,职业生涯总奖金超过50万美元。以线上和现场锦标赛双栖著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 510,867

Thế giới #6,532

Úc #169

Michael Pedley

Michael Pedley

ÚcÚc

Michael Pedley,澳大利亚扑克选手,世界排名第6438位,职业总奖金超过50万美元。以其稳健的打法和在多项赛事中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 508,404

Thế giới #6,568

Úc #170

Adrian Pacheco

Adrian Pacheco

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名#6481,生涯总奖金超50万美元。以稳健风格和赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 506,188

Thế giới #6,611

Úc #171

Shaun Zammit

Shaun Zammit

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名#6615,职业生涯总奖金超过50万美元。多次在大型赛事中取得优异成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 505,952

Thế giới #6,615

Úc #172

Patrick Barba

Patrick Barba

ÚcÚc

Patrick Barba,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#6495,生涯总奖金超50万美元。以2017年澳洲百万赛主赛事亚军著称,打法稳健,善于在深码对决中寻找机会。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 505,338

Thế giới #6,625

Úc #173

Chi Truong

Chi Truong

ÚcÚc

Chi Truong,澳大利亚扑克选手,以稳健风格著称,曾多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 503,509

Thế giới #6,653

Úc #174

Matthew Ginn

Matthew Ginn

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克玩家,世界排名#6536,总奖金$502,138,以稳健牌风著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 502,138

Thế giới #6,667

Úc #175

Banipal Babana

Banipal Babana

ÚcÚc

Banipal Babana,澳大利亚扑克选手,世界排名#6543,职业生涯总奖金约50万美元。多次在澳大利亚及国际赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 501,747

Thế giới #6,674

Úc #176

Sherif Derias

Sherif Derias

ÚcÚc

Sherif Derias 是一名来自澳大利亚的扑克选手,以其在线上和现场赛事中的稳定表现而受到关注。他活跃于多个扑克平台,并在部分中高级别比赛中取得过不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 498,815

Thế giới #6,724

Úc #177

Liam O'Rourke

Liam O'Rourke

ÚcÚc

利亚姆·奥洛克(Liam O'Rourke),澳大利亚职业扑克选手,世界排名第6744位,生涯总奖金约48.9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 488,726

Thế giới #6,744

Úc #178

Daniel Klinger

Daniel Klinger

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名#6630,总奖金约$495,995。在多项国际赛事中积累成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 495,995

Thế giới #6,767

Úc #179

Peter Ling

Peter Ling

ÚcÚc

Peter Ling,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#6782,生涯总奖金$486,508。在多项国际赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 486,508

Thế giới #6,920

Úc #180

Luis Arrilucea

Luis Arrilucea

ÚcÚc

Luis Arrilucea,澳大利亚扑克选手,世界排名第6793位,职业生涯总奖金超过48万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 485,836

Thế giới #6,931

Úc #181

Matthew Pongrass

Matthew Pongrass

ÚcÚc

Matthew Pongrass,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第6843位,职业生涯总奖金$482,933。曾多次在国际扑克赛事中取得优异成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 482,933

Thế giới #6,982

Úc #182

Ioannis John Apostolidis

Ioannis John Apostolidis

ÚcÚc

Ioannis John Apostolidis,澳大利亚扑克选手,世界排名第6849位,职业生涯总奖金超过48万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 482,366

Thế giới #6,989

Úc #183

Kosta Varoxis

Kosta Varoxis

ÚcÚc

Kosta Varoxis,澳大利亚扑克选手,世界排名#6959,职业生涯总奖金$475,323,以稳健打法和线上赛事见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 475,323

Thế giới #7,098

Úc #184

Rahul Rastogi

Rahul Rastogi

ÚcÚc

Rahul Rastogi,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#7122,总奖金超46万美元。以稳健风格和线上赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 466,464

Thế giới #7,261

Úc #185

Clinton Taylor

Clinton Taylor

ÚcÚc

Clinton Taylor,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第7173位,职业生涯总奖金超过46万美元。以其稳健打法和赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 461,330

Thế giới #7,312

Úc #186

Jianwei Lin

Jianwei Lin

ÚcÚc

Jianwei Lin,来自澳大利亚的扑克选手,世界排名第7336位,职业生涯总奖金超过45万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中有所斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 458,021

Thế giới #7,336

Úc #187

Corey Van Jaarsveldt

Corey Van Jaarsveldt

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名第7269位,总奖金$452,286,曾在WSOP等赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 452,286

Thế giới #7,409

Úc #188

David Sebesfi

David Sebesfi

ÚcÚc

David Sebesfi,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#7374,职业生涯总奖金逾44万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 446,100

Thế giới #7,517

Úc #189

Oliver Gill

Oliver Gill

ÚcÚc

Oliver Gill,澳大利亚职业扑克选手,世界排名约7401位,生涯总奖金超44万美元。以其稳健的打法和大赛经验在牌坛占有一席之地。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 444,475

Thế giới #7,545

Úc #190

Alexander Antonios

Alexander Antonios

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名#7632,总奖金约44万美元。以稳健风格著称,曾在WSOP等赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 439,958

Thế giới #7,632

Úc #191

Adam Monaghan

Adam Monaghan

ÚcÚc

Adam Monaghan,澳大利亚职业扑克选手,世界排名约#7488,总奖金超过43万美元。多次在澳洲及国际赛事中取得不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 439,801

Thế giới #7,637

Úc #192

Tay chơi Úc · trang 4 | Cổng kiến thức Texas Hold'em