Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Úc

2,166 tay chơi

Zheming Zhu

Zheming Zhu

ÚcÚc

Zheming Zhu,澳大利亚籍华人扑克玩家,以线上赛事成绩著称,曾多次在SCOOP、WCOOP等系列赛中夺冠,总奖金约88.8万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 888,471

Thế giới #3,575

Úc #97

Armon Van Wijk

Armon Van Wijk

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名#3591,职业生涯总奖金超过88万美元,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 884,952

Thế giới #3,591

Úc #98

Antonis Kambouroglou

Antonis Kambouroglou

ÚcÚc

Antonis Kambouroglou,澳大利亚职业扑克选手,以在2012年WSOP主赛事闯入决赛桌而闻名。世界排名#3650,职业生涯总奖金超87万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 874,259

Thế giới #3,650

Úc #99

Neng Zhao

Neng Zhao

ÚcÚc

Neng Zhao,澳大利亚华裔扑克选手,世界排名#3709,职业生涯总奖金$863,698,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 863,698

Thế giới #3,709

Úc #100

Emad Tahtouh

Emad Tahtouh

ÚcÚc

Emad Tahtouh,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#3694,总奖金$854,140。以现场锦标赛成绩著称,多次闯入大型赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 854,140

Thế giới #3,758

Úc #101

Daniel Hachem

Daniel Hachem

ÚcÚc

Daniel Hachem,澳大利亚职业扑克选手,是WSOP主赛事冠军Joe Hachem之子。世界排名#3715,生涯总奖金超85万美元。多次在大型赛事中进入奖励圈,展现了其竞技实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 850,603

Thế giới #3,779

Úc #102

Tony Hachem

Tony Hachem

ÚcÚc

Tony Hachem,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第3785位,职业生涯总奖金约84.9万美元。以其在WSOP赛事中的稳定表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 848,850

Thế giới #3,785

Úc #103

Anthony Xu

Anthony Xu

ÚcÚc

Anthony Xu,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第3749位,职业生涯总奖金超过84万美元。以其稳定的表现和扎实的基本功在澳洲扑克圈知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 844,795

Thế giới #3,812

Úc #104

Marc Seymour

Marc Seymour

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名#3867,总奖金超81万美元,以扎实的基础和稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 819,440

Thế giới #3,934

Úc #105

Shachar Haran

Shachar Haran

ÚcÚc

Shachar Haran,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#3882,总奖金超81万美元。以WSOP主赛事第21名成绩闻名,风格稳健,擅长深筹码策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 816,926

Thế giới #3,949

Úc #106

Octavian Voegele

Octavian Voegele

ÚcÚc

Octavian Voegele,澳大利亚职业扑克玩家,世界排名#4031,累计奖金超过80万美元。以稳健风格和深厚阅读能力著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 802,792

Thế giới #4,031

Úc #107

Ricky Kroesen

Ricky Kroesen

ÚcÚc

Ricky Kroesen,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第4099位,生涯总奖金超过79万美元。以稳健风格和赛事后期强劲表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 791,603

Thế giới #4,099

Úc #108

Tu Christopher Tran

Tu Christopher Tran

ÚcÚc

Tu Christopher Tran,澳大利亚扑克选手,世界排名第4112位,职业生涯总奖金约77.9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 779,347

Thế giới #4,186

Úc #109

Kenta Ito

Kenta Ito

ÚcÚc

Kenta Ito,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#4121,生涯总奖金超77万美元。以稳健风格和扎实基本功著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 778,267

Thế giới #4,195

Úc #110

Dennis Huntly

Dennis Huntly

ÚcÚc

Dennis Huntly,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第4274位,职业生涯总奖金超过76万美元。以稳健风格和赛事表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 764,756

Thế giới #4,274

Úc #111

Dominic Coombe

Dominic Coombe

ÚcÚc

Dominic Coombe,澳大利亚职业扑克玩家,世界排名第4293位,职业生涯总奖金超过76万美元。他以稳健的风格和线上赛事成绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 761,960

Thế giới #4,293

Úc #112

Victor Teng

Victor Teng

ÚcÚc

Victor Teng,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第4249位,职业生涯总奖金超过75万美元。他以稳健的打法和丰富的锦标赛经验著称,曾多次在澳洲及国际赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 756,801

Thế giới #4,327

Úc #113

Jennifer Cassell

Jennifer Cassell

ÚcÚc

Jennifer Cassell,澳大利亚籍职业扑克选手,世界排名#4355,生涯总奖金超过75万美元。以其在WSOP主赛事的深入表现和稳定的线下赛事成绩而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 752,658

Thế giới #4,355

Úc #114

Chris Zenonos

Chris Zenonos

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名约第4387位,生涯总奖金近75万美元。多次在澳洲百万赛等赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 749,796

Thế giới #4,387

Úc #115

Adam Cusenza

Adam Cusenza

ÚcÚc

Adam Cusenza,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#4461,生涯总奖金超73万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等国际赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 738,375

Thế giới #4,461

Úc #116

Alan Zheng

Alan Zheng

ÚcÚc

Alan Zheng,澳大利亚华裔扑克选手,世界排名第4391位,职业生涯总奖金超过73万美元。以稳定盈利和扎实技术著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 736,726

Thế giới #4,472

Úc #117

Minh Hau Nguyen

Minh Hau Nguyen

ÚcÚc

Minh Hau Nguyen,澳大利亚籍越南裔扑克选手,以线下锦标赛成绩著称,总奖金超72万美元,世界排名第4511位。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 728,019

Thế giới #4,511

Úc #118

Emanuel Seal

Emanuel Seal

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名第4521位,职业生涯总奖金约72.4万美元。在WSOP、WPT等赛事中多次获得奖金,以稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 724,777

Thế giới #4,521

Úc #119

Johan Lees

Johan Lees

ÚcÚc

Johan Lees是澳大利亚职业扑克选手,世界排名第4469位,职业生涯总奖金超过71万美元。他以稳健的风格和冷静的心态在牌坛著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 717,490

Thế giới #4,550

Úc #120

Michael Chrisanthopoulos

Michael Chrisanthopoulos

ÚcÚc

Michael Chrisanthopoulos,澳大利亚扑克选手,世界排名第4488位,职业生涯总奖金超过71万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 713,078

Thế giới #4,569

Úc #121

Michael Brahim

Michael Brahim

ÚcÚc

Michael Brahim,澳大利亚扑克选手,世界排名第4494位,职业生涯总奖金超71万美元。他在多项国际扑克赛事中取得佳绩,以稳健的打法和心理素质著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 712,856

Thế giới #4,575

Úc #122

Kiavash Arbabi

Kiavash Arbabi

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,以在多项大型赛事中取得佳绩而闻名,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 703,694

Thế giới #4,635

Úc #123

Daniel Marton

Daniel Marton

ÚcÚc

Daniel Marton,澳大利亚扑克选手,世界排名第4603位,职业生涯总奖金约69.6万美元。曾在多项国际赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 696,543

Thế giới #4,687

Úc #124

Ruiyang Wang

Ruiyang Wang

ÚcÚc

Ruiyang Wang,澳大利亚华人职业扑克选手,线下锦标赛累积奖金超68万美元,世界排名第4750位,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 688,031

Thế giới #4,750

Úc #125

Sheldon Mayer

Sheldon Mayer

ÚcÚc

Sheldon Mayer,澳大利亚扑克选手,世界排名#4674,总奖金$686,528。以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 686,528

Thế giới #4,760

Úc #126

Hai Bo Chu

Hai Bo Chu

ÚcÚc

华人扑克选手Hai Bo Chu来自澳大利亚,凭借稳健表现累积了可观奖金,世界排名靠前。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 680,721

Thế giới #4,822

Úc #127

Hasan Onay

Hasan Onay

ÚcÚc

Hasan Onay,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#4851,总奖金超67万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 677,517

Thế giới #4,851

Úc #128

Eric Assadourian

Eric Assadourian

ÚcÚc

Eric Assadourian,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#4829,总奖金$669,139。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 669,139

Thế giới #4,920

Úc #129

Hassan Kamel

Hassan Kamel

ÚcÚc

Hassan Kamel,澳大利亚扑克选手,世界排名#4933,职业生涯总奖金超过66万美元。他以稳健的风格和多次赛事佳绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 667,985

Thế giới #4,933

Úc #130

Ali Ghezelbash

Ali Ghezelbash

ÚcÚc

Ali Ghezelbash,澳大利亚扑克选手,世界排名#4964,总奖金$664,515。多次在WSOP等赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 664,515

Thế giới #4,964

Úc #131

Sam Capra

Sam Capra

ÚcÚc

Sam Capra,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第4891位,生涯总奖金超过66万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 661,563

Thế giới #4,985

Úc #132

Troy Sweet

Troy Sweet

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名约第5003位,总奖金超过66万美元。以其稳健的打法和线上转型闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 660,225

Thế giới #5,003

Úc #133

Dylan Honeyman

Dylan Honeyman

ÚcÚc

Dylan Honeyman,澳大利亚扑克选手,世界排名约5000位,生涯总奖金超64万美元。以稳健风格著称,在多场赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 649,648

Thế giới #5,105

Úc #134

Nauvneel Kashyap

Nauvneel Kashyap

ÚcÚc

Nauvneel Kashyap,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#5013,职业生涯总奖金超过$649,000。他以稳健的打法和多次在WSOP赛事中进入奖励圈而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 649,066

Thế giới #5,112

Úc #135

Yuanting Wang

Yuanting Wang

ÚcÚc

澳大利亚华裔扑克选手,世界排名#5044,职业生涯总奖金超64万美元,凭借稳健风格在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 644,682

Thế giới #5,145

Úc #136

Nelson Dong

Nelson Dong

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名第5095位,职业生涯总奖金超过63万美元。多次在WPT、APT等赛事中进入决赛桌,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 639,229

Thế giới #5,196

Úc #137

Tom Grigg

Tom Grigg

ÚcÚc

Tom Grigg,澳大利亚职业扑克选手,线上与线下赛事均有涉猎,累计奖金超60万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 637,499

Thế giới #5,214

Úc #138

Lachlan Crilly

Lachlan Crilly

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名#5116,总奖金$637,457。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 637,457

Thế giới #5,217

Úc #139

David Saab

David Saab

ÚcÚc

David Saab,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#5118,职业生涯总奖金超过63万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 636,957

Thế giới #5,219

Úc #140

Michael  Fraser

Michael Fraser

ÚcÚc

Michael Fraser是澳大利亚职业扑克选手,世界排名第5234位,生涯总奖金超过63万美元。他以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 635,130

Thế giới #5,234

Úc #141

David Borg

David Borg

ÚcÚc

David Borg,澳大利亚职业扑克选手,世界排名约第5260位,职业生涯总奖金超过62万美元。以线上扑克闻名,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 623,106

Thế giới #5,363

Úc #142

Leo Kamiya

Leo Kamiya

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名约5385位,职业生涯总奖金超过62万美元。以线上和线下赛事中的稳定表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 620,605

Thế giới #5,385

Úc #143

Josh Foster

Josh Foster

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名#5305,总奖金$618,008。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 618,008

Thế giới #5,410

Úc #144

Tay chơi Úc · trang 3 | Cổng kiến thức Texas Hold'em