Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Úc

2,390 tay chơi

Jim Ververis

Jim Ververis

ÚcÚc

Jim Ververis 是一名来自澳大利亚的扑克选手,以其在扑克锦标赛中的稳健表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 38,030

Thế giới #69,183

Úc #1,955

Byambajav Altangerel

Byambajav Altangerel

ÚcÚc

Byambajav Altangerel 是一位以在线高额桌闻名的澳大利亚扑克选手,以其激进风格和多元文化背景在扑克社区中留下印记。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 37,948

Thế giới #69,299

Úc #1,957

Adam Peck

Adam Peck

ÚcÚc

Adam Peck 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以稳健的风格和多次在现场赛事中取得奖金而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 37,922

Thế giới #69,345

Úc #1,959

Tim Chambers

Tim Chambers

ÚcÚc

Tim Chambers 是一位来自澳大利亚的扑克选手,多次在国际赛事中展现实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 37,910

Thế giới #69,366

Úc #1,961

Belinda Oosthuizen

Belinda Oosthuizen

ÚcÚc

Belinda Oosthuizen 是一位来自澳大利亚的扑克选手,公开资料显示她主要参与线上扑克,线下赛事信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 37,893

Thế giới #69,387

Úc #1,962

Raymond Gebrael

Raymond Gebrael

ÚcÚc

Raymond Gebrael 是来自澳大利亚的扑克选手,其职业信息和战绩在公开资料中较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 37,823

Thế giới #69,466

Úc #1,964

Paul Curmi

Paul Curmi

ÚcÚc

Paul Curmi 是一位来自澳大利亚的扑克选手,在扑克圈内有一定的知名度,但公开资料相对有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 37,793

Thế giới #69,489

Úc #1,965

Amanda Khodeir

Amanda Khodeir

ÚcÚc

Amanda Khodeir 是一位来自澳大利亚的扑克选手。由于公开资料有限,其职业背景与成就尚未广泛记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 37,792

Thế giới #69,490

Úc #1,966

Chu Ong

Chu Ong

ÚcÚc

Chu Ong 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以线上赛事表现著称。他在多个线上扑克平台取得过优异成绩,但具体赛事与奖金数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 37,755

Thế giới #69,518

Úc #1,968

Blain Robertson

Blain Robertson

ÚcÚc

Blain Robertson 是来自澳大利亚的扑克选手,以其稳健的打法和线上赛事成绩受到关注。他在扑克社区中以低调和专业著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 37,657

Thế giới #69,620

Úc #1,970

George Dionissopolous

George Dionissopolous

ÚcÚc

George Dionissopolous 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在 Pot-Limit Omaha 项目中的卓越表现和激进的打法风格而闻名。他在世界扑克系列赛(WSOP)等顶级赛事中多次取得优异成绩,是澳大利亚扑克界的代表人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 37,557

Thế giới #69,752

Úc #1,973

Michael Ottobre

Michael Ottobre

ÚcÚc

Michael Ottobre 是澳大利亚职业扑克选手,以线上和现场赛事中的稳定表现著称。他多次在 WSOP 等大型赛事中进入决赛桌,展现了扎实的技术。尽管公开数据有限,他在扑克社区中仍有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 37,545

Thế giới #69,770

Úc #1,974

Robert Dykes

Robert Dykes

ÚcÚc

Robert Dykes是一位来自澳大利亚的扑克选手,关于他的公开信息较为有限。他曾在一些扑克赛事中露面,但具体成绩未广泛公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 37,452

Thế giới #69,918

Úc #1,977

Max Tanana

Max Tanana

ÚcÚc

Max Tanana 是一位来自澳大利亚的扑克选手,活跃于线上线下赛事,以其稳健的打法和良好的赛事表现受到关注。尽管其公开生涯数据较为有限,但在扑克社区中拥有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 37,418

Thế giới #69,973

Úc #1,978

Sergio Kacanas

Sergio Kacanas

ÚcÚc

Sergio Kacanas 是一位澳大利亚职业扑克选手,以在大型现场赛事中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 37,352

Thế giới #70,073

Úc #1,980

Shane Eramya

Shane Eramya

ÚcÚc

Shane Eramya 是一名来自澳大利亚的扑克选手,以在在线和现场赛事中的活跃表现而闻名。他的扑克风格稳健,注重长期盈利,是澳大利亚扑克社区中备受尊重的玩家之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 37,105

Thế giới #70,410

Úc #1,990

Trent Mcfadzean

Trent Mcfadzean

ÚcÚc

Trent Mcfadzean 是一名来自澳大利亚的扑克选手,在线上和线下赛事中均有参与,但其具体成绩和风格尚未有广泛公开记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 37,073

Thế giới #70,434

Úc #1,991

Kyle Dolbel

Kyle Dolbel

ÚcÚc

Kyle Dolbel 是来自澳大利亚的扑克选手,以其在牌桌上的稳定表现引起关注。关于其具体职业生涯与战绩的公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 37,070

Thế giới #70,438

Úc #1,992

Paul Gianfriddo

Paul Gianfriddo

ÚcÚc

Paul Gianfriddo 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以线下锦标赛成绩为人所知。他在扑克界保持低调,公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 37,047

Thế giới #70,456

Úc #1,993

Trig Johnson

Trig Johnson

ÚcÚc

Trig Johnson 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在线上和现场赛事中的稳定表现而受到关注。尽管公开比赛记录有限,但他仍被视为该国扑克领域的一位重要人物。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 37,043

Thế giới #70,461

Úc #1,995

Philippe Assaf

Philippe Assaf

ÚcÚc

Philippe Assaf 是来自澳大利亚的职业扑克玩家,以其在大型赛事中的稳健表现而闻名。他在扑克界拥有一定的知名度,但具体成绩公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 37,033

Thế giới #70,468

Úc #1,997

Callum Franciskovic

Callum Franciskovic

ÚcÚc

Callum Franciskovic是一位来自澳大利亚的扑克选手,目前公开可查的赛事信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 37,000

Thế giới #70,513

Úc #1,999

Eugene Juczenko

Eugene Juczenko

ÚcÚc

Eugene Juczenko,澳大利亚职业扑克选手,以在线扑克和扑克教学闻名,尤其在底池限注奥马哈(PLO)领域有深厚造诣。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 36,880

Thế giới #70,699

Úc #2,004

Timothy Clarke

Timothy Clarke

ÚcÚc

Timothy Clarke 是一名来自澳大利亚的扑克选手,以其在线上和现场赛事中的表现受到关注。其具体职业生涯信息在公开资料中较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 36,746

Thế giới #70,894

Úc #2,010

Roland Paul

Roland Paul

ÚcÚc

Roland Paul 是来自澳大利亚的扑克选手,在牌坛以低调形象和稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 36,626

Thế giới #71,059

Úc #2,014

Mudit Malhotra

Mudit Malhotra

ÚcÚc

Mudit Malhotra 是一位来自澳大利亚的扑克玩家,活跃于国际扑克赛事,但公开记录较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 36,503

Thế giới #71,255

Úc #2,018

Andrea Persichini

Andrea Persichini

ÚcÚc

Andrea Persichini是一位来自澳大利亚的扑克选手,其具体成就公开资料未详。他出现在扑克界,但个人细节较为低调。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 36,490

Thế giới #71,273

Úc #2,019

Andrew Kanaridis

Andrew Kanaridis

ÚcÚc

Andrew Kanaridis 是一名来自澳大利亚的扑克选手,在扑克社区中有一定知名度,但其公开战绩与详细资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 36,404

Thế giới #71,343

Úc #2,020

Simon Walsh

Simon Walsh

ÚcÚc

Simon Walsh 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在高额现金游戏中的活跃表现而知名,曾多次亮相《High Stakes Poker》等电视节目。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 36,382

Thế giới #71,370

Úc #2,021

Paul Livanos

Paul Livanos

ÚcÚc

Paul Livanos是来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在线上扑克领域的活跃表现而知名。他在扑克社区中以扎实的技术和稳定的盈利受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 36,294

Thế giới #71,496

Úc #2,022

Kirby Ann Marsh

Kirby Ann Marsh

ÚcÚc

Kirby Ann Marsh 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在扑克领域的活跃表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 36,145

Thế giới #71,725

Úc #2,026

Graham Purua

Graham Purua

ÚcÚc

Graham Purua 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以其稳健的风格和扎实的基本功在国际扑克赛场取得过诸多佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 36,015

Thế giới #71,942

Úc #2,027

Shy Jachimowicz

Shy Jachimowicz

ÚcÚc

Shy Jachimowicz 是来自澳大利亚的扑克选手,以其在线上和现场赛事中的表现而受到关注。目前公开资料较少,其打法风格和职业成就尚未有广泛报道。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 36,010

Thế giới #71,953

Úc #2,028

Michael Busuttil

Michael Busuttil

ÚcÚc

Michael Busuttil是一位来自澳大利亚的扑克选手。他在扑克圈内有一定活跃度,但公开的赛事成绩和个人信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 35,988

Thế giới #71,994

Úc #2,029

Adam Jarvis

Adam Jarvis

ÚcÚc

Adam Jarvis 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在锦标赛中的稳健表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 35,911

Thế giới #72,113

Úc #2,032

Damien Morrison

Damien Morrison

ÚcÚc

Damien Morrison 是一名澳大利亚扑克选手,以其在赛事中的表现受到关注,但公开详细的职业生涯资料较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 35,905

Thế giới #72,126

Úc #2,034

Mohammed Afiouni

Mohammed Afiouni

ÚcÚc

Mohammed Afiouni 是来自澳大利亚的扑克选手,以在线和现场赛事中的稳定表现而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 35,794

Thế giới #72,254

Úc #2,039

Sean Cowell

Sean Cowell

ÚcÚc

Sean Cowell 是一位来自澳大利亚的扑克玩家,以其在多项扑克赛事中的稳定表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 35,780

Thế giới #72,260

Úc #2,040

Luke Manifavas

Luke Manifavas

ÚcÚc

Luke Manifavas 是一名来自澳大利亚的职业扑克玩家,以线上扑克为主,多次在大型锦标赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 35,774

Thế giới #72,266

Úc #2,041

Alexander Saloyedoff

Alexander Saloyedoff

ÚcÚc

Alexander Saloyedoff 是来自澳大利亚的扑克选手,公开赛事记录相对有限。他凭借在线上及线下赛事中的表现,在扑克社区中积累了一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 35,767

Thế giới #72,277

Úc #2,042

Abel Cabrera

Abel Cabrera

ÚcÚc

Abel Cabrera 是澳大利亚职业扑克选手,以其在锦标赛中的稳健表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 35,743

Thế giới #72,297

Úc #2,044

Manh Vu

Manh Vu

ÚcÚc

Manh Vu 是来自澳大利亚的扑克选手,常在现场锦标赛中露面。目前其职业生涯的具体盈利与主要成绩公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 35,725

Thế giới #72,337

Úc #2,046

Daniel Charnock

Daniel Charnock

ÚcÚc

Daniel Charnock是一位来自澳大利亚的职业扑克玩家,以其在线上线下锦标赛中的稳健表现而闻名。他多次在世界扑克系列赛(WSOP)中取得好成绩,展现了扎实的技术和冷静的决策能力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 35,686

Thế giới #72,400

Úc #2,047

Shannon Vandenberg

Shannon Vandenberg

ÚcÚc

Shannon Vandenberg 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在锦标赛中的稳健表现而闻名。尽管公开资料有限,她在扑克社区中仍有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 35,643

Thế giới #72,466

Úc #2,049

Joe Meissner

Joe Meissner

ÚcÚc

Joe Meissner是一位来自澳大利亚的扑克选手,在扑克界有一定知名度,但其公开比赛成绩与个人风格资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 35,375

Thế giới #72,873

Úc #2,057

Spiros Maroulis

Spiros Maroulis

ÚcÚc

Spiros Maroulis 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在锦标赛中的稳健表现而闻名,是澳大利亚扑克圈的代表人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 35,224

Thế giới #73,118

Úc #2,062

Anson Haoan Li

Anson Haoan Li

ÚcÚc

Anson Haoan Li 是澳大利亚华人扑克选手,以其在线上和线下赛事中的活跃表现受到关注。其公开战绩信息有限,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 35,203

Thế giới #73,139

Úc #2,064

Allan Bathan

Allan Bathan

ÚcÚc

Allan Bathan 是一位来自澳大利亚的扑克玩家,其公开比赛记录较少,具体生涯数据未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 35,045

Thế giới #73,326

Úc #2,070

Tay chơi Úc · trang 32 | Cổng kiến thức Texas Hold'em