Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Úc

2,392 tay chơi

Jehan Satchithananthan

Jehan Satchithananthan

ÚcÚc

Jehan Satchithananthan 是来自澳大利亚的扑克选手,以其在线上赛事中的活跃表现而闻名。关于他的职业生涯细节,公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 34,784

Thế giới #73,773

Úc #2,076

Song Yu

Song Yu

ÚcÚc

Song Yu是来自澳大利亚的扑克选手,在国际扑克赛事中偶有露出,但公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 34,775

Thế giới #73,788

Úc #2,077

Fotis Fotakis

Fotis Fotakis

ÚcÚc

Fotis Fotakis 是澳大利亚籍扑克选手,以参与线上和现场赛事闻名。其职业生涯具体数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 34,641

Thế giới #73,995

Úc #2,083

Kresimir Kardum

Kresimir Kardum

ÚcÚc

Kresimir Kardum 是澳大利亚扑克选手,活跃于国际扑克赛场,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 34,595

Thế giới #74,049

Úc #2,084

Mitchell Cunningham

Mitchell Cunningham

ÚcÚc

Mitchell Cunningham 是一名来自澳大利亚的扑克选手,在线上和线下赛事中均有参与,但公开信息极为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 34,582

Thế giới #74,055

Úc #2,085

Jay Malig

Jay Malig

ÚcÚc

Jay Malig 是一名来自澳大利亚的扑克玩家,以线上锦标赛和现金局表现闻名,同时积极参与扑克教学与直播。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 34,580

Thế giới #74,056

Úc #2,086

Kim Beard

Kim Beard

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,公开赛事记录较少,其具体成绩与风格未广泛公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 34,577

Thế giới #74,060

Úc #2,087

Joseph Hayek

Joseph Hayek

ÚcÚc

Joseph Hayek 是一位来自澳大利亚的扑克选手,在扑克社区中以其稳健的比赛风格而闻名。他的公开比赛记录相对有限,但已展现出在高级别赛事中的竞争力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 34,534

Thế giới #74,112

Úc #2,090

Jackson Warne

Jackson Warne

ÚcÚc

Jackson Warne 是来自澳大利亚的扑克玩家,在扑克界有一定知名度,但公开资料相对有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 34,507

Thế giới #74,141

Úc #2,093

Brett Dickson

Brett Dickson

ÚcÚc

Brett Dickson 是澳大利亚扑克玩家,因参与少量现场赛事而被部分扑克社区知晓。其具体成绩与风格未广泛公开,在公开资料中记录有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 34,332

Thế giới #74,404

Úc #2,101

Tsz Lok Cheung

Tsz Lok Cheung

ÚcÚc

Tsz Lok Cheung 是一名来自澳大利亚的扑克选手,在扑克界有一定活跃度,但其具体战绩与风格细节公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 34,327

Thế giới #74,417

Úc #2,102

Mark Rubenstein

Mark Rubenstein

ÚcÚc

Mark Rubenstein 是来自澳大利亚的扑克选手,常参与国际扑克赛事。他以稳健的表现和比赛经验在圈内被知晓。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 34,301

Thế giới #74,460

Úc #2,104

Jake Matthews

Jake Matthews

ÚcÚc

Jake Matthews 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以稳健的打法和赛场上的冷静著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 34,214

Thế giới #74,583

Úc #2,105

Peter Prazis

Peter Prazis

ÚcÚc

Peter Prazis 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以其稳健的打法和在锦标赛中的稳定表现而闻名。尽管公开资料相对有限,他在扑克界仍拥有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 34,171

Thế giới #74,649

Úc #2,107

Fred Madon

Fred Madon

ÚcÚc

Fred Madon 是来自澳大利亚的职业扑克玩家,以在澳洲本土赛事中的稳健表现而闻名。其扑克生涯虽公开细节有限,但在当地扑克圈具有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 34,138

Thế giới #74,696

Úc #2,109

Nino Ascenzio

Nino Ascenzio

ÚcÚc

Nino Ascenzio 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以扎实的基本功和稳健的锦标赛策略著称。他在多项国际扑克赛事中取得过不错的名次,是澳大利亚扑克圈的一位中坚力量。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 34,004

Thế giới #74,925

Úc #2,115

Yaotian Wang

Yaotian Wang

ÚcÚc

Yaotian Wang 是澳大利亚籍华人扑克选手,在扑克赛事中展现出一定实力,公开资料对其具体生涯数据记载有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,880

Thế giới #75,082

Úc #2,120

Tony Makasovski

Tony Makasovski

ÚcÚc

Tony Makasovski是一位来自澳大利亚的扑克选手,公开资料未详其具体成绩与生涯细节。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,874

Thế giới #75,091

Úc #2,121

Tanya Ngoc Phu

Tanya Ngoc Phu

ÚcÚc

Tanya Ngoc Phu 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以在亚洲扑克赛事中的活跃表现而闻名。她的比赛风格稳健,常在低买入赛事中取得稳定成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,858

Thế giới #75,104

Úc #2,122

Ayden Cutmore

Ayden Cutmore

ÚcÚc

Ayden Cutmore 是来自澳大利亚的扑克选手,以在线上和现场赛事中的表现获得关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,708

Thế giới #75,332

Úc #2,127

Glenn Pollett

Glenn Pollett

ÚcÚc

Glenn Pollett 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在扑克领域的活跃表现而受到关注。关于其职业生涯的具体细节公开资料相对有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,691

Thế giới #75,362

Úc #2,128

Ize Bourne

Ize Bourne

ÚcÚc

Ize Bourne 是一名来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在线上和现场赛事中的表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,676

Thế giới #75,382

Úc #2,129

Qibo Fang

Qibo Fang

ÚcÚc

Qibo Fang is an Australian poker player known for competing in international tournaments, though his detailed career statistics remain largely undocumented in p

Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,573

Thế giới #75,548

Úc #2,133

Enrico Nguyen

Enrico Nguyen

ÚcÚc

Enrico Nguyen 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以线上多桌锦标赛和现金局闻名,在扑克社区中有着良好的声誉。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,568

Thế giới #75,558

Úc #2,135

Guilherme Barbara

Guilherme Barbara

ÚcÚc

Guilherme Barbara 是一位来自澳大利亚的扑克选手,公开资料中其职业生涯信息较为有限。他在扑克社区中的知名度不高,具体成绩与风格未广泛记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,564

Thế giới #75,562

Úc #2,136

Paula Tsangaris

Paula Tsangaris

ÚcÚc

Paula Tsangaris is an Australian poker player whose career details are not widely documented. She has participated in international poker events, but specific a

Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,563

Thế giới #75,565

Úc #2,137

Mary Purua

Mary Purua

ÚcÚc

Mary Purua 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在锦标赛中的活跃表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,523

Thế giới #75,628

Úc #2,140

Gordon Xu

Gordon Xu

ÚcÚc

Gordon Xu 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以稳健的打法和线上赛事成绩受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,430

Thế giới #75,801

Úc #2,143

Nicolas Desormiere

Nicolas Desormiere

ÚcÚc

Nicolas Desormiere 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在大型赛事中的稳健表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,427

Thế giới #75,811

Úc #2,144

Kayne Thornhill

Kayne Thornhill

ÚcÚc

Kayne Thornhill 是一名来自澳大利亚的扑克玩家,以其在线上和现场赛事中的活跃表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,408

Thế giới #75,844

Úc #2,145

Zixue Liu

Zixue Liu

ÚcÚc

Zixue Liu 是一名来自澳大利亚的扑克选手,以其在线上和线下赛事中的活跃表现而受到关注。目前公开资料中关于其个人生涯与成绩的信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,365

Thế giới #75,919

Úc #2,147

Graham Hounsell

Graham Hounsell

ÚcÚc

Graham Hounsell 是一位来自澳大利亚的扑克选手,公开信息较为有限,其赛事成绩与风格未广泛记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,348

Thế giới #75,953

Úc #2,149

Ross Fazzalaro

Ross Fazzalaro

ÚcÚc

Ross Fazzalaro 是一位澳大利亚职业扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现和扎实的技术风格而闻名。他在国际扑克赛事中多次取得优异成绩,但在公众视野中保持相对低调。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,239

Thế giới #76,063

Úc #2,152

Russell Terrey

Russell Terrey

ÚcÚc

Russell Terrey 是澳大利亚扑克选手,以线上和现场锦标赛成绩闻名。他擅长多种扑克变种,在业内以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,202

Thế giới #76,098

Úc #2,153

Mike Rowley

Mike Rowley

ÚcÚc

Mike Rowley 是来自澳大利亚的职业扑克玩家,以在大型赛事中的稳健表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,064

Thế giới #76,331

Úc #2,156

Craig Woolcott

Craig Woolcott

ÚcÚc

Craig Woolcott 是一名来自澳大利亚的扑克选手,其公开赛事记录有限,未被广泛报道。他在扑克圈中保持低调,无重大锦标赛成绩记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 33,004

Thế giới #76,448

Úc #2,159

Canaan Johnson

Canaan Johnson

ÚcÚc

Canaan Johnson 是来自澳大利亚的扑克选手,在线上与线下赛事中均有参与,其风格与战绩在公开资料中记载有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,896

Thế giới #76,648

Úc #2,165

Ross Lepro

Ross Lepro

ÚcÚc

Ross Lepro 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在多项国际赛事中的稳定表现而闻名。他的打法风格灵活多变,常在关键时刻做出精准决策。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,790

Thế giới #76,858

Úc #2,170

Bill Wyatt

Bill Wyatt

ÚcÚc

Bill Wyatt 是来自澳大利亚的扑克选手,以其在锦标赛中的表现而知名。关于他的具体战绩和生涯数据,公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,783

Thế giới #76,869

Úc #2,171

Josh Van Jaarsveldt

Josh Van Jaarsveldt

ÚcÚc

Josh Van Jaarsveldt 是来自澳大利亚的职业扑克玩家,以其在大型扑克锦标赛中的出色表现而受到关注。他多次参加世界扑克系列赛(WSOP)等顶级赛事,展现了扎实的扑克技巧和比赛经验。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,738

Thế giới #76,928

Úc #2,174

Mick Gavrilovic

Mick Gavrilovic

ÚcÚc

Mick Gavrilovic 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以高额现金游戏和锦标赛成绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,734

Thế giới #76,929

Úc #2,175

Marko Piper

Marko Piper

ÚcÚc

Marko Piper 是一位来自澳大利亚的扑克选手,其公开赛事记录较少,主要活跃于线下锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,558

Thế giới #77,173

Úc #2,184

Christopher Pisani

Christopher Pisani

ÚcÚc

Christopher Pisani 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在大型赛事中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,549

Thế giới #77,187

Úc #2,185

Greg Smithies

Greg Smithies

ÚcÚc

Greg Smithies 是来自澳大利亚的扑克玩家,其职业生涯资料较少公开。他在扑克界较为低调,未有广泛报道的主要成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,532

Thế giới #77,214

Úc #2,189

Gary Diamond

Gary Diamond

ÚcÚc

Gary Diamond 是来自澳大利亚的扑克选手,以其在锦标赛中的稳健表现而受到关注。他的具体职业生涯数据公开资料未详,但在扑克社区中具有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,486

Thế giới #77,316

Úc #2,192

Julius Tupua

Julius Tupua

ÚcÚc

Julius Tupua 是一位来自澳大利亚的扑克选手,其职业生涯细节在公开渠道中记载有限。尽管如此,他仍是扑克社群中一位值得关注的玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,395

Thế giới #77,473

Úc #2,195

Zihao Zhang

Zihao Zhang

ÚcÚc

Zihao Zhang 是一位来自澳大利亚的扑克选手,其公开赛事记录较少,主要活跃于线上或区域性赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,383

Thế giới #77,496

Úc #2,196

Han Wool Jang

Han Wool Jang

ÚcÚc

Han Wool Jang 是来自澳大利亚的扑克选手,以在多项国际赛事中的稳定表现而知名。他展现了扎实的扑克功底和独特的比赛风格。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,359

Thế giới #77,547

Úc #2,198

Tay chơi Úc · trang 33 | Cổng kiến thức Texas Hold'em