Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Úc

2,402 tay chơi

Rabbi Maatouk

Rabbi Maatouk

ÚcÚc

Rabbi Maatouk 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以在现金游戏中的出色表现而闻名。他在扑克界拥有一定知名度,但公开的生平与战绩信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,310

Thế giới #77,634

Úc #2,199

Tala Posala

Tala Posala

ÚcÚc

Tala Posala 是一位来自澳大利亚的扑克选手,其职业生涯的公开信息较为有限。目前已知他参与过一些国际赛事,但具体战绩和奖金细节尚未详细披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,219

Thế giới #77,802

Úc #2,205

Isaia Fetineiai

Isaia Fetineiai

ÚcÚc

Isaia Fetineiai 是一位来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际扑克赛事。公开资料揭示其参赛经历有限,但作为澳洲扑克社区的一员,他展现了竞技扑克的典型风格。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,207

Thế giới #77,824

Úc #2,206

Sue Davis

Sue Davis

ÚcÚc

Sue Davis 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以在WSOP等赛事中的表现而闻名。她曾在主赛事中多次进入奖励圈,但具体成绩公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,155

Thế giới #77,901

Úc #2,207

Monil Gohil

Monil Gohil

ÚcÚc

Monil Gohil 是一名来自澳大利亚的职业扑克玩家,以其在线上和线下锦标赛中的稳定表现而闻名。他凭借扎实的技术和冷静的心态,在多项大型赛事中取得过优异成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,092

Thế giới #77,953

Úc #2,209

Moe Taoube

Moe Taoube

ÚcÚc

Moe Taoube 是澳大利亚职业扑克玩家,以在线上和线下赛事中的稳定表现而闻名。他的公开战绩虽不系统,但在扑克圈内享有一定声誉。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,034

Thế giới #78,056

Úc #2,210

Matthew Kwok

Matthew Kwok

ÚcÚc

Matthew Kwok 是澳大利亚扑克选手,活跃于线上线下赛事,以扎实的基本功和稳健风格著称。他的扑克履历虽不张扬,但在澳大利亚扑克社区有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 32,002

Thế giới #78,110

Úc #2,211

Will Carter

Will Carter

ÚcÚc

Will Carter 是一名来自澳大利亚的扑克选手,其公开赛事记录较为有限,尚未在主流扑克舞台上留下显著成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 31,970

Thế giới #78,179

Úc #2,214

Julia Van Zyl

Julia Van Zyl

ÚcÚc

Julia Van Zyl 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在线上和现场锦标赛中的活跃表现以及幽默风趣的形象而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 31,970

Thế giới #78,180

Úc #2,215

Daniel Mountt

Daniel Mountt

ÚcÚc

Daniel Mountt 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现而受到关注。他的职业生涯主要在澳洲及亚太地区赛事中展开,具体战绩公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 31,960

Thế giới #78,194

Úc #2,217

Riccardo Corradi

Riccardo Corradi

ÚcÚc

Riccardo Corradi 是一位来自澳大利亚的扑克玩家。目前公开资料中关于他的职业生涯和具体成就的信息十分有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 31,952

Thế giới #78,215

Úc #2,220

Eden Kim

Eden Kim

ÚcÚc

Eden Kim是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以在线上和现场高额赛事中的活跃表现而闻名。他多次在WSOP等大赛中进入奖励圈,展现了扎实的技术和坚韧的竞技精神。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 31,857

Thế giới #78,399

Úc #2,222

Stephanie Ashley

Stephanie Ashley

ÚcÚc

Stephanie Ashley 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以在线上底池限注奥马哈(PLO)领域的卓越表现而闻名,曾多次在顶级线上赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 31,741

Thế giới #78,604

Úc #2,227

Joseph DelDuca

Joseph DelDuca

ÚcÚc

Joseph DelDuca 是澳大利亚扑克选手,以在扑克锦标赛中的表现受到关注。其具体职业生涯细节公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 31,685

Thế giới #78,697

Úc #2,232

Timothy Carnes

Timothy Carnes

ÚcÚc

Timothy Carnes 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以其稳健的比赛风格在扑克界逐渐崭露头角。他在多项国际赛事中取得过成绩,但具体数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 31,652

Thế giới #78,764

Úc #2,235

Nicholas Lamport

Nicholas Lamport

ÚcÚc

Nicholas Lamport 是一位来自澳大利亚的扑克选手,目前其职业生涯与成绩在公开渠道中可查信息极为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 31,651

Thế giới #78,766

Úc #2,236

Wendy Horan

Wendy Horan

ÚcÚc

Wendy Horan 是一名来自澳大利亚的扑克选手。关于她的公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 31,639

Thế giới #78,794

Úc #2,237

Savvas Zenonos

Savvas Zenonos

ÚcÚc

Savvas Zenonos 是来自澳大利亚的扑克选手,以在线上和线下赛事中的表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 31,499

Thế giới #79,018

Úc #2,243

Roman Pesochinsky

Roman Pesochinsky

ÚcÚc

Roman Pesochinsky 是澳大利亚职业扑克玩家,以线上高额桌和现场锦标赛的稳定表现著称,公开资料显示其多次在顶级赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 31,323

Thế giới #79,293

Úc #2,250

Mirko Stojkov

Mirko Stojkov

ÚcÚc

Mirko Stojkov 是澳大利亚职业扑克选手,以高额现金游戏和锦标赛成绩闻名,是扑克圈内公认的顶尖玩家之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 31,298

Thế giới #79,347

Úc #2,251

James Peake

James Peake

ÚcÚc

James Peake 是来自澳大利亚的扑克选手,在扑克界以线上和现场比赛活跃而知名。他的打法风格独特,常在关键手牌中展现出敏锐的读牌能力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 31,254

Thế giới #79,436

Úc #2,254

Jonnie Kururangi

Jonnie Kururangi

ÚcÚc

Jonnie Kururangi is an Australian poker player known for participating in major international tournaments. While specific career highlights are not widely docum

Tổng thưởng sự nghiệp $ 31,215

Thế giới #79,504

Úc #2,257

Mal Chapman

Mal Chapman

ÚcÚc

Mal Chapman 是一位来自澳大利亚的扑克选手,在国际扑克赛事中有所活跃。其具体生涯细节在公开资料中较少记载。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 31,131

Thế giới #79,658

Úc #2,262

Clinton Burns

Clinton Burns

ÚcÚc

Clinton Burns 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在线上和现场赛事中的稳定表现而闻名。他多次在大型锦标赛中进入奖励圈,展现了扎实的牌技和良好的比赛心态。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 31,090

Thế giới #79,733

Úc #2,263

Luke Camilleri

Luke Camilleri

ÚcÚc

Luke Camilleri 是一名来自澳大利亚的扑克选手,以其在锦标赛中的稳健表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,881

Thế giới #80,167

Úc #2,270

Chris Barker

Chris Barker

ÚcÚc

Chris Barker 是一位来自澳大利亚的扑克选手,其职业生涯信息在公开资料中较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,852

Thế giới #80,223

Úc #2,271

Kiko Puyat

Kiko Puyat

ÚcÚc

Kiko Puyat 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其积极进取的打法风格在圈内留下印象。他常在各类现场赛事中露面,公开资料显示其曾取得过一些锦标赛名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,803

Thế giới #80,329

Úc #2,273

Minh Thang Truong

Minh Thang Truong

ÚcÚc

Minh Thang Truong 是来自澳大利亚的扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现而闻名。其在扑克界的公开印象集中于扎实的基本功与稳健的比赛策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,721

Thế giới #80,518

Úc #2,277

Karen Hampton

Karen Hampton

ÚcÚc

Karen Hampton 是澳大利亚职业扑克选手,以 WSOP 赛事冠军和多次进入奖励圈而闻名。她以其稳健的风格在扑克界赢得尊重。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,634

Thế giới #80,711

Úc #2,281

Brodie Ward

Brodie Ward

ÚcÚc

Brodie Ward 是一名来自澳大利亚的扑克选手,在扑克社区中因其线上和现场赛事表现而受到关注。他以其激进的打法和独特的牌桌形象著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,627

Thế giới #80,729

Úc #2,284

Jeremy Kraybill

Jeremy Kraybill

ÚcÚc

Jeremy Kraybill是来自澳大利亚的扑克选手,在扑克社区拥有一定知名度,但具体赛事成绩与奖金数据未广泛公开。他以稳健的风格和积极的社交形象受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,517

Thế giới #80,939

Úc #2,287

Gabriel Messo

Gabriel Messo

ÚcÚc

Gabriel Messo 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在线上和现场赛事中的稳定表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,511

Thế giới #80,957

Úc #2,288

David Christie

David Christie

ÚcÚc

David Christie 是澳大利亚职业扑克选手,在多项国际赛事中表现出色,以其稳健的打法风格受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,425

Thế giới #81,146

Úc #2,295

Stefan Milojevic

Stefan Milojevic

ÚcÚc

Stefan Milojevic 是澳大利亚职业扑克选手,活跃于国际扑克赛事中。其具体成绩与风格公开资料较少,但作为澳大利亚扑克社区成员,在部分赛事中有过亮相。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,364

Thế giới #81,282

Úc #2,299

Taku Furuse

Taku Furuse

ÚcÚc

Taku Furuse 是来自澳大利亚的日裔职业扑克玩家,以其稳健的风格和多赛事决赛桌经历而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,360

Thế giới #81,290

Úc #2,300

Reza Nayyeri

Reza Nayyeri

ÚcÚc

Reza Nayyeri 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以其激进且富有侵略性的短码打法而闻名。他在现金局和锦标赛中均有亮眼表现,但具体成绩数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,338

Thế giới #81,347

Úc #2,301

Sheldon

Sheldon

ÚcÚc

Sheldon是来自澳大利亚的扑克选手,以其稳健的风格和线上赛事成绩受到关注。他在多项赛事中进入奖励圈,但具体数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,254

Thế giới #81,512

Úc #2,308

Simon Knapp

Simon Knapp

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,活跃于澳洲本土赛事,以稳健风格和锦标赛深筹码策略见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,161

Thế giới #81,695

Úc #2,313

John Georges

John Georges

ÚcÚc

John Georges是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其稳健的打法和在多项赛事中的出色表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,066

Thế giới #81,911

Úc #2,320

Jordan Wentworth

Jordan Wentworth

ÚcÚc

Jordan Wentworth is an Australian poker player known for participating in high-stakes cash games and tournaments. He has earned a reputation as a skilled and ag

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,041

Thế giới #81,982

Úc #2,322

Yuanfeng Lin

Yuanfeng Lin

ÚcÚc

Yuanfeng Lin 是来自澳大利亚的扑克选手,以其稳健的比赛风格著称。他在多项赛事中有过亮眼表现,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 30,039

Thế giới #81,987

Úc #2,323

Kevin Durran

Kevin Durran

ÚcÚc

Kevin Durran 是来自澳大利亚的扑克选手,在牌坛拥有一定知名度。他的具体成绩公开资料有限,但其参赛经历和风格受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,931

Thế giới #82,144

Úc #2,329

Daryl Sivies

Daryl Sivies

ÚcÚc

Daryl Sivies 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以线上和现场赛事中的稳健表现受到关注。其具体职业成就与生涯数据在公开资料中记载有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,911

Thế giới #82,177

Úc #2,330

Piers Carter

Piers Carter

ÚcÚc

Piers Carter 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以参与高端锦标赛和在线高额桌闻名。其风格凶悍,常在关键局施加压力,但公开的生涯细节相对有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,894

Thế giới #82,216

Úc #2,332

Duncan Williams

Duncan Williams

ÚcÚc

Duncan Williams 是来自澳大利亚的扑克选手,活跃于扑克赛场。其公开职业战绩信息较少,但参与赛事的行为体现了对这项运动的热爱。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,883

Thế giới #82,242

Úc #2,333

Michelle Pascoe

Michelle Pascoe

ÚcÚc

Michelle Pascoe 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其稳健的赛事表现而受到关注。尽管公开战绩资料有限,但她展现了在高压环境下保持冷静的能力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,686

Thế giới #82,652

Úc #2,340

Connie Diakovasilis

Connie Diakovasilis

ÚcÚc

Connie Diakovasilis 是来自澳大利亚的扑克选手,曾在国际赛事中亮相,但公开资料较少。她的具体成绩和风格未广泛记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,638

Thế giới #82,749

Úc #2,341

Jason Vipulanthan

Jason Vipulanthan

ÚcÚc

Jason Vipulanthan 是一名澳大利亚职业扑克玩家,以在在线锦标赛中的表现而闻名,并在现场赛事中取得过一些成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,628

Thế giới #82,761

Úc #2,344