Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Úc

2,402 tay chơi

Adrian Wu

Adrian Wu

ÚcÚc

Adrian Wu(吴亚琨)是澳大利亚华裔职业扑克选手,以激进打法和在亚洲扑克赛事中的活跃表现而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,599

Thế giới #82,824

Úc #2,346

George Abdelnour

George Abdelnour

ÚcÚc

George Abdelnour 是澳大利亚职业扑克选手,活跃于国际赛事,以其激进的游戏风格著称。他在澳新地区扑克圈有一定知名度,但公开资料未详其具体成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,595

Thế giới #82,833

Úc #2,347

Yifan Zhou

Yifan Zhou

ÚcÚc

Yifan Zhou is an Australian poker player known for participating in international tournaments. He has been active in the poker scene, though specific achievemen

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,520

Thế giới #82,992

Úc #2,351

Rory Smyth

Rory Smyth

ÚcÚc

Rory Smyth是一名来自澳大利亚的扑克选手。他在扑克圈内有一定活跃度,但公开资料相对有限。更多关于他的生涯细节有待进一步披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,413

Thế giới #83,218

Úc #2,358

Jie Cui

Jie Cui

ÚcÚc

Jie Cui 是一位来自澳大利亚的扑克选手,常活跃于国际赛事,以其稳健风格著称。公开资料未详其具体成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,407

Thế giới #83,226

Úc #2,359

Scott Senner

Scott Senner

ÚcÚc

Scott Senner 是一位来自澳大利亚的扑克玩家,活跃于国际扑克赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,404

Thế giới #83,230

Úc #2,361

Aaron O'Sullivan

Aaron O'Sullivan

ÚcÚc

Aaron O'Sullivan 是一位来自澳大利亚的职业扑克玩家,以线上和现场比赛中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,551

Thế giới #83,231

Úc #2,362

Sudesh Piyatissa

Sudesh Piyatissa

ÚcÚc

Sudesh Piyatissa是来自澳大利亚的扑克选手,以其在大型现场锦标赛中的稳定表现受到关注。他的牌风稳健,擅长在深筹码结构中逐步积累优势。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,387

Thế giới #83,277

Úc #2,364

Nathan Agosta

Nathan Agosta

ÚcÚc

Nathan Agosta 是一名来自澳大利亚的扑克选手,其具体战绩和公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,327

Thế giới #83,405

Úc #2,368

Stephen Eliesen

Stephen Eliesen

ÚcÚc

Stephen Eliesen 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,活跃于国际赛场,多次在大型赛事中取得成绩,但具体数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,309

Thế giới #83,440

Úc #2,369

Jayson Dela Pena

Jayson Dela Pena

ÚcÚc

Jayson Dela Pena 是一位来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际扑克赛事。他以稳健的风格和扎实的基本功在牌坛逐步积累起知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,280

Thế giới #83,511

Úc #2,370

Mitch Webster

Mitch Webster

ÚcÚc

Mitch Webster 是来自澳大利亚的职业扑克玩家,以其在线上高额桌的活跃表现而闻名,尤其在底池限注奥马哈(PLO)和混合游戏中展现出深厚功底。尽管线下赛事记录相对有限,他仍被认为是澳大利亚顶尖的线上扑克选手之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,251

Thế giới #83,570

Úc #2,371

Oscar Bonetto

Oscar Bonetto

ÚcÚc

Oscar Bonetto 是一位来自澳大利亚的扑克选手,其公开比赛记录和生涯细节较少,但他在扑克社区中保持一定活跃度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,239

Thế giới #83,599

Úc #2,374

Snezana Houte

Snezana Houte

ÚcÚc

Snezana Houte 是一位来自澳大利亚的女性扑克选手,多次在国际扑克赛事中亮相。她的扑克风格以沉稳和策略性著称,但在公开资料中详细的职业生涯记录较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,233

Thế giới #83,620

Úc #2,375

Ashneel Sharma

Ashneel Sharma

ÚcÚc

Ashneel Sharma 是来自澳大利亚的扑克选手,在业界以活跃的竞技状态和稳定的现场表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,160

Thế giới #83,760

Úc #2,378

Jiajun Yang

Jiajun Yang

ÚcÚc

Jiajun Yang是一名来自澳大利亚的扑克选手,以其在亚洲和澳大利亚扑克赛事中的表现而闻名。他的打法稳健,常在比赛中取得不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,141

Thế giới #83,817

Úc #2,379

Natalie Davidson

Natalie Davidson

ÚcÚc

Natalie Davidson 是一位来自澳大利亚的扑克选手。她参与过多项扑克赛事,展现了竞技实力。公开资料未详其具体成就与生涯数据。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,052

Thế giới #84,023

Úc #2,384

Daniel Lo

Daniel Lo

ÚcÚc

Daniel Lo 是来自澳大利亚的职业扑克牌手,主要活跃于国际扑克赛事。他的打法稳健,在多项比赛中取得过不错的名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,050

Thế giới #84,024

Úc #2,385

Gabriel Pedros

Gabriel Pedros

ÚcÚc

Gabriel Pedros 是来自澳大利亚的职业扑克选手,在线上扑克领域有一定的知名度,曾多次参加高额锦标赛并取得良好成绩,其打法以激进和高效著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,048

Thế giới #84,027

Úc #2,386

Scott Bateup

Scott Bateup

ÚcÚc

Scott Bateup 是澳大利亚职业扑克选手,以其在世界扑克系列赛(WSOP)主赛事中的出色表现而闻名。他曾在最高级别赛事中取得佳绩,展现了扎实的扑克功底。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 29,046

Thế giới #84,029

Úc #2,387

Enh Phengsavanh

Enh Phengsavanh

ÚcÚc

Enh Phengsavanh 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在大型锦标赛中的稳健表现而闻名。他在世界扑克系列赛(WSOP)主赛事中曾取得优异成绩,并多次在各大扑克赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,992

Thế giới #84,095

Úc #2,392

Vincent Green-Gibson

Vincent Green-Gibson

ÚcÚc

Vincent Green-Gibson 是一名来自澳大利亚的扑克选手。关于其职业生涯和成就的公开信息非常有限,但在扑克社区中有一定关注度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,916

Thế giới #84,250

Úc #2,396

Victor Thorton

Victor Thorton

ÚcÚc

Victor Thorton 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在线上与现场赛事中的稳健表现而受到关注。他的风格与成绩在公开渠道中记载有限,但其在扑克社区的讨论中常被提及。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,838

Thế giới #84,419

Úc #2,399

Kim Peart

Kim Peart

ÚcÚc

Kim Peart 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以线上和线下锦标赛的稳定表现著称。她在世界扑克系列赛(WSOP)中多次进入决赛桌,是澳大利亚扑克界的代表人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,836

Thế giới #84,431

Úc #2,400

Angelo Gougousis

Angelo Gougousis

ÚcÚc

Angelo Gougousis 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在扑克赛事中的表现而受到关注。他的公开比赛记录有限,但被视为澳大利亚扑克社区中的一位知名人物。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,826

Thế giới #84,463

Úc #2,401

Subbu Vanaparthy

Subbu Vanaparthy

ÚcÚc

Subbu Vanaparthy 是一位来自澳大利亚的扑克选手。关于他的公开信息有限,未查询到明确的赛事成绩和打法风格记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,771

Thế giới #84,592

Úc #2,402

Paul Sammour

Paul Sammour

ÚcÚc

Paul Sammour 是一名来自澳大利亚的扑克选手,在牌坛以稳健的风格和大赛表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,755

Thế giới #84,623

Úc #2,404

Paul Sing

Paul Sing

ÚcÚc

Paul Sing 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在线上和现场赛事中的稳定发挥而受到关注。他多次在大型比赛中取得优异成绩,展现了扎实的技术和策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,753

Thế giới #84,628

Úc #2,405

Shane Pickering

Shane Pickering

ÚcÚc

Shane Pickering 是来自澳大利亚的扑克选手,以线上赛事中的活跃表现而知名,但在现场锦标赛中的公开成绩较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,730

Thế giới #84,674

Úc #2,407

Johnnie Dichiera

Johnnie Dichiera

ÚcÚc

Johnnie Dichiera是一位来自澳大利亚的职业扑克玩家,以在高额现金游戏和锦标赛中的成功而闻名。他在WSOP等重大赛事中多次取得佳绩,以其激进和多变的打法受到认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,698

Thế giới #84,728

Úc #2,409

Samuel Roepke

Samuel Roepke

ÚcÚc

Samuel Roepke 是一位来自澳大利亚的扑克玩家,其职业生涯公开资料较为有限。他在扑克社区中保持低调,主要活跃于线上或区域性赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,675

Thế giới #84,787

Úc #2,410

Jiawen Zhang

Jiawen Zhang

ÚcÚc

Jiawen Zhang 是来自澳大利亚的扑克选手,以其在线上与线下赛事中的表现而受到关注。尽管公开资料有限,但其在多项赛事中展现了不俗的实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,618

Thế giới #84,917

Úc #2,411

Roderico Garcia

Roderico Garcia

ÚcÚc

Roderico Garcia 是一名来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际赛事。其公开信息较为有限,具体战绩和风格细节尚未广泛记载。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,539

Thế giới #84,995

Úc #2,416

Brendan O'Neil

Brendan O'Neil

ÚcÚc

Brendan O'Neil 是来自澳大利亚的职业扑克选手。他在线上扑克和现场锦标赛中均有参与,但具体成绩公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,679

Thế giới #85,057

Úc #2,419

Joshua Coumi

Joshua Coumi

ÚcÚc

Joshua Coumi 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以参与在线与现场锦标赛著称,但目前公开的比赛记录较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,508

Thế giới #85,063

Úc #2,420

Anthony Donjerkovic

Anthony Donjerkovic

ÚcÚc

Anthony Donjerkovic 是一名澳大利亚职业扑克选手,以在 WSOP 主赛事中进入决赛桌而闻名。他以其稳健的线下比赛表现受到关注,但在线上和高端赛事中的公开资料相对有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,499

Thế giới #85,079

Úc #2,421

Chance Pactwa

Chance Pactwa

ÚcÚc

Chance Pactwa是澳大利亚扑克选手,主要活跃于线上锦标赛领域。其公开战绩有限,但在部分高买入赛事中曾进入后期阶段。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,480

Thế giới #85,121

Úc #2,423

Natan Meylakh

Natan Meylakh

ÚcÚc

来自澳大利亚的扑克选手,以其在赛事中的表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,415

Thế giới #85,287

Úc #2,425

Daniel Jurjevic

Daniel Jurjevic

ÚcÚc

Daniel Jurjevic 是一名来自澳大利亚的扑克选手,其公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,368

Thế giới #85,385

Úc #2,428

En Jan

En Jan

ÚcÚc

En Jan 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,343

Thế giới #85,436

Úc #2,429

Hossein Ahwazi

Hossein Ahwazi

ÚcÚc

Hossein Ahwazi 是一名来自澳大利亚的扑克选手,在行业内有一定知名度但公开详细战绩较少。他活跃于国际扑克赛事,但具体成绩缺乏广泛记载。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,342

Thế giới #85,438

Úc #2,430

Sergio Colosimo

Sergio Colosimo

ÚcÚc

Sergio Colosimo 是来自澳大利亚的扑克玩家,以在大型赛事中的稳定表现而闻名,公开资料显示其职业生涯涵盖多场国际扑克锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,295

Thế giới #85,553

Úc #2,431

Meagan Janetzki

Meagan Janetzki

ÚcÚc

Meagan Janetzki 是来自澳大利亚的职业扑克选手,在线上和现场锦标赛中均有出色表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,294

Thế giới #85,558

Úc #2,432

Michael Finiotis

Michael Finiotis

ÚcÚc

Michael Finiotis 是一名来自澳大利亚的扑克选手,在扑克界以稳定的线上和现场表现而知名。他的具体比赛成绩和奖金数据在公开资料中未详,但他在扑克社区中拥有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,113

Thế giới #85,915

Úc #2,441

Jiaming Li

Jiaming Li

ÚcÚc

Jiaming Li 是一位来自澳大利亚的扑克选手,在亚洲扑克赛事中崭露头角。他以稳定的发挥和扎实的基本功受到关注,但公开资料对其个人经历与成绩记载有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,108

Thế giới #85,922

Úc #2,442

Brion Weedman

Brion Weedman

ÚcÚc

Brion Weedman 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以在WSOP主赛事中闯入决赛桌而闻名。他以其稳健的风格和扎实的锦标赛技术被扑克圈熟知。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,081

Thế giới #85,961

Úc #2,444

Luigino Portolesi

Luigino Portolesi

ÚcÚc

Luigino Portolesi 是一位澳大利亚扑克选手,以其稳健的风格在业内获得一定认可。他的具体战绩公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,058

Thế giới #86,012

Úc #2,445

Mark Griffiths

Mark Griffiths

ÚcÚc

Mark Griffiths 是一名澳大利亚职业扑克选手,以稳健的锦标赛表现和专注的现金游戏闻名。他在扑克圈内虽非巨星,但凭借持续的成绩和低调风格获得同行尊重。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 28,025

Thế giới #86,085

Úc #2,448

Tay chơi Úc · trang 35 | Cổng kiến thức Texas Hold'em