Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Úc

2,409 tay chơi

Tania Mcbride

Tania Mcbride

ÚcÚc

Tania McBride 是来自澳大利亚的女性扑克玩家,以在锦标赛中的稳健表现和对策略的研究而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,938

Thế giới #86,292

Úc #2,453

Andrew Mckenzie

Andrew Mckenzie

ÚcÚc

Andrew Mckenzie 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以线上和现场赛事中的表现闻名。他的职业生涯涵盖多项国际扑克比赛,但具体成绩的公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,880

Thế giới #86,421

Úc #2,456

Aitor Marin Gonzalez

Aitor Marin Gonzalez

ÚcÚc

Aitor Marin Gonzalez 是来自澳大利亚的扑克选手,其公开信息较为有限。他在扑克界的活跃程度和具体成绩未广泛记载,但仍受部分扑克爱好者关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,859

Thế giới #86,474

Úc #2,457

Kieren Barratt

Kieren Barratt

ÚcÚc

Kieren Barratt 是一位来自澳大利亚的扑克选手,在扑克界有一定知名度,但公开资料较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,845

Thế giới #86,511

Úc #2,459

Kevin Davison

Kevin Davison

ÚcÚc

Kevin Davison 是澳大利亚扑克选手,其职业履历在公开资料中记载有限,主要活跃于线下锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,835

Thế giới #86,540

Úc #2,461

James Burgoine

James Burgoine

ÚcÚc

James Burgoine 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以在线上和现场锦标赛中的稳健表现而闻名。他曾在多项大型赛事中取得优异成绩,获得了扑克社区的广泛认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,810

Thế giới #86,602

Úc #2,462

Marco Lee

Marco Lee

ÚcÚc

Marco Lee 是一位来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际扑克赛事。其职业成绩与个人风格在公开渠道中记录有限,但他在扑克社区中保持一定关注度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,738

Thế giới #86,769

Úc #2,465

John Yianni

John Yianni

ÚcÚc

John Yianni 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以在多项国际赛事中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,726

Thế giới #86,795

Úc #2,466

Brendan O'Neil

Brendan O'Neil

ÚcÚc

Brendan O'Neil 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在扑克赛事中的活跃参与而受到关注。关于其职业生涯的具体细节,公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,679

Thế giới #86,865

Úc #2,468

Daniel Eckhaus

Daniel Eckhaus

ÚcÚc

Daniel Eckhaus 是一名来自澳大利亚的扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现而受到关注。尽管公开资料有限,他在扑克社区中仍有一定的知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,664

Thế giới #86,890

Úc #2,470

Regan Samoa

Regan Samoa

ÚcÚc

Regan Samoa 是一位来自澳大利亚的扑克选手,在扑克圈内以其稳定的表现和独特的风格受到关注。尽管公开资料有限,他仍在多项赛事中展现了实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,640

Thế giới #86,919

Úc #2,472

Steven Gluyas

Steven Gluyas

ÚcÚc

Steven Gluyas 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现而受到认可。关于其具体成就,公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,576

Thế giới #87,042

Úc #2,476

Andrew Morcombe

Andrew Morcombe

ÚcÚc

Andrew Morcombe 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以在多项国际扑克赛事中的稳定表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,468

Thế giới #87,318

Úc #2,479

Krishna Kant Oza

Krishna Kant Oza

ÚcÚc

Krishna Kant Oza 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在扑克赛事中的活跃表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,442

Thế giới #87,380

Úc #2,481

Ben Margin

Ben Margin

ÚcÚc

Ben Margin 是来自澳大利亚的职业扑克玩家,以线上锦标赛成绩著称,并多次参与世界顶级赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,436

Thế giới #87,398

Úc #2,482

Michael Culling

Michael Culling

ÚcÚc

Michael Culling是一位来自澳大利亚的扑克选手,其公开比赛记录较为有限。关于他的职业生涯和成绩,目前公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,425

Thế giới #87,426

Úc #2,483

Ashwin Jholl

Ashwin Jholl

ÚcÚc

Ashwin Jholl是来自澳大利亚的职业扑克选手,活跃于国际扑克赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,394

Thế giới #87,513

Úc #2,485

Moon Chung

Moon Chung

ÚcÚc

Moon Chung 是来自澳大利亚的扑克选手,其公开比赛记录较少,具体生涯信息尚未广泛报道。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,387

Thế giới #87,529

Úc #2,486

Brandon Edwards

Brandon Edwards

ÚcÚc

Brandon Edwards 是来自澳大利亚的扑克选手,以其在锦标赛中的表现受到关注。他曾在多个国际赛事中晋级,展现出扎实的技术。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,385

Thế giới #87,537

Úc #2,487

Tony Bechara

Tony Bechara

ÚcÚc

Tony Bechara 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在线和现场锦标赛中的表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,374

Thế giới #87,553

Úc #2,488

Dean Rance

Dean Rance

ÚcÚc

Dean Rance 是一名来自澳大利亚的扑克选手,以在 WSOP 主赛事中的出色表现而闻名。他擅长在大型锦标赛中稳步前进,多次进入后期阶段。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,362

Thế giới #87,584

Úc #2,489

Che Nicholson

Che Nicholson

ÚcÚc

Che Nicholson 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以在线和现场锦标赛中的稳定表现而闻名,在扑克社区中拥有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,312

Thế giới #87,714

Úc #2,491

David Brand

David Brand

ÚcÚc

David Brand 是澳大利亚的一名职业扑克选手,活跃于国际赛事。他在世界扑克系列赛(WSOP)等重大赛事中多次取得佳绩,以扎实的基本功和稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,311

Thế giới #87,715

Úc #2,492

Benji Fono

Benji Fono

ÚcÚc

Benji Fono是澳大利亚职业扑克选手,以在亚洲及澳洲赛事中的稳健表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,299

Thế giới #87,736

Úc #2,494

Sohrab Reazvanpour

Sohrab Reazvanpour

ÚcÚc

Sohrab Reazvanpour 是来自澳大利亚的扑克玩家,以参与线上及线下赛事而闻名。其公开战绩信息较少,在扑克圈以稳健风格和低调形象被部分玩家知晓。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,273

Thế giới #87,797

Úc #2,497

Ben Charlton

Ben Charlton

ÚcÚc

Ben Charlton 是一位来自澳大利亚的扑克选手,近年来在扑克圈逐渐崭露头角。他的比赛风格稳健,擅长在深筹码结构中做出精准决策。尽管公开成绩记录不多,但他在现场赛事中展现出的专注力与耐心令人印象深刻。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,258

Thế giới #87,828

Úc #2,498

Vera Milinkovic

Vera Milinkovic

ÚcÚc

Vera Milinkovic是一位来自澳大利亚的扑克选手。关于她的职业生涯和扑克成就的公开信息较为有限。以下内容基于可查的有限资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,249

Thế giới #87,841

Úc #2,500

Jessica Sheldon

Jessica Sheldon

ÚcÚc

Jessica Sheldon 是澳大利亚扑克选手,活跃于国际扑克赛事。尽管其具体成绩公开资料未详,但作为澳大利亚女性牌手,她展现了在男性主导领域的参与。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,217

Thế giới #87,880

Úc #2,502

Otto Schedivy

Otto Schedivy

ÚcÚc

Otto Schedivy 是一名来自澳大利亚的扑克选手,公开资料较少,仅在部分扑克赛事中留下记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,213

Thế giới #87,885

Úc #2,503

Bane Jocic

Bane Jocic

ÚcÚc

Bane Jocic是来自澳大利亚的职业扑克玩家,以其在德州扑克赛事中的表现而知名。他在多个国际扑克赛事中取得过优异成绩,但其具体战绩细节公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,209

Thế giới #87,896

Úc #2,504

Danny Touma

Danny Touma

ÚcÚc

Danny Touma 是来自澳大利亚的扑克选手,以其在大型赛事中的稳健表现而受到关注。公开资料显示,他曾多次打入国际赛事深圈,但具体成绩细节未公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,200

Thế giới #87,906

Úc #2,505

Firat Cakici

Firat Cakici

ÚcÚc

Firat Cakici 是来自澳大利亚的职业扑克玩家,以在线上和线下高额现金游戏及锦标赛中的稳定表现而闻名。他凭借激进的打法和扎实的技术在扑克圈积累了良好声誉。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,165

Thế giới #87,989

Úc #2,507

David Mcgee

David Mcgee

ÚcÚc

David Mcgee 是来自澳大利亚的职业扑克选手,因在WSOP主赛事中闯入决赛桌而闻名。他以沉稳的风格和出色的比赛阅读能力受到同行认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,104

Thế giới #88,172

Úc #2,509

Jason Pilgrim

Jason Pilgrim

ÚcÚc

Jason Pilgrim 是来自澳大利亚的扑克玩家,以其稳健的风格在线上和线下赛事中积累了一定的知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 27,088

Thế giới #88,222

Úc #2,511

Doug Talbott

Doug Talbott

ÚcÚc

Doug Talbott 是一名来自澳大利亚的职业扑克玩家,以在高端现金游戏中的活跃表现而闻名。他的职业生涯跨越多年,虽公开成绩记载有限,但在扑克社群中拥有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,988

Thế giới #88,508

Úc #2,515

Gary Shu

Gary Shu

ÚcÚc

Gary Shu 是一位澳大利亚扑克选手,关于其职业生涯的公开信息较为有限。他在扑克圈内以低调和稳健著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,974

Thế giới #88,540

Úc #2,516

Kane Tihema

Kane Tihema

ÚcÚc

Kane Tihema 是一位来自澳大利亚的扑克玩家,在扑克界有一定知名度,但公开资料相对有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,956

Thế giới #88,576

Úc #2,518

Semon Deeb

Semon Deeb

ÚcÚc

Semon Deeb是来自澳大利亚的职业扑克选手,以在高额现金游戏和混合游戏中精湛的技术而闻名。他在世界各地的扑克赛事中多次取得优异成绩,是业内公认的顶尖玩家之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,956

Thế giới #88,577

Úc #2,519

Juan Weber

Juan Weber

ÚcÚc

Juan Weber 是一位来自澳大利亚的扑克选手,公开资料较少,但以其稳健的打法在圈内偶有提及。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,896

Thế giới #88,705

Úc #2,523

Graham Heaselman

Graham Heaselman

ÚcÚc

Graham Heaselman是一位来自澳大利亚的扑克选手,主要活跃于现场锦标赛。关于其职业生涯的详细信息,公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,840

Thế giới #88,794

Úc #2,525

Adrian Pitt

Adrian Pitt

ÚcÚc

Adrian Pitt 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现和扎实的牌技闻名。尽管公开资料有限,他在扑克社区中仍有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,833

Thế giới #88,800

Úc #2,526

Joe Myung Kim

Joe Myung Kim

ÚcÚc

Joe Myung Kim 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其稳健的打法和在多项国际赛事中的稳定表现而受到关注。他多次进入WSOP等大赛奖励圈,在澳大利亚本土扑克圈内享有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,768

Thế giới #88,918

Úc #2,529

Hu Chen

Hu Chen

ÚcÚc

Hu Chen是来自澳大利亚的华人职业扑克选手,以其稳健的风格和赛场表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,767

Thế giới #88,921

Úc #2,530

Robert Sutherland

Robert Sutherland

ÚcÚc

Robert Sutherland 是一位来自加拿大的扑克选手,因其在线上与线下赛事中的表现而受到关注。公开资料显示他在多个比赛中取得过成绩,但具体数据未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,667

Thế giới #89,165

Úc #2,532

Lisa Shanahan

Lisa Shanahan

ÚcÚc

Lisa Shanahan 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以在WSOP等赛事中的表现而闻名。她凭借扎实的技术和冷静的风格在牌桌上赢得尊重。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,621

Thế giới #89,269

Úc #2,535

Xuzhou Wu

Xuzhou Wu

ÚcÚc

Xuzhou Wu 是一位来自澳大利亚的扑克玩家,以其线上比赛成绩受到关注。目前公开的线下锦标赛记录较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,557

Thế giới #89,427

Úc #2,540

Ron Piastrino

Ron Piastrino

ÚcÚc

Ron Piastrino 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在WSOP等大型赛事中的稳定表现而闻名。他曾在世界扑克锦标赛主赛事中进入深度赛程,展现了扎实的锦标赛技巧。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,503

Thế giới #89,552

Úc #2,543

Norah Greer

Norah Greer

ÚcÚc

Norah Greer 是来自澳大利亚的扑克选手。关于其职业生涯的详细信息公开较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 26,475

Thế giới #89,630

Úc #2,545

Tay chơi Úc · trang 36 | Cổng kiến thức Texas Hold'em