Tay chơi Úc
2,419 tay chơi
Scott Adair-Coss
Úc
Scott Adair-Coss 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以在多项大型赛事中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,948
Thế giới #93,493
Úc #2,659
Florent Lautrette
Úc
Florent Lautrette 是一位澳大利亚职业扑克选手,主要以线上和线下锦标赛中的稳定表现而知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,944
Thế giới #93,505
Úc #2,660
Daniel Tsui
Úc
Daniel Tsui 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在多项国际赛事中的出色表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,880
Thế giới #93,675
Úc #2,663
Harris Soetikno
Úc
Harris Soetikno 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在线上和现场赛事中的稳健表现而受到关注。尽管具体战绩公开资料未详,他在扑克社区中保持着一定的存在感。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,874
Thế giới #93,688
Úc #2,664
Michael Rinaldi
Úc
Michael Rinaldi 是一位来自澳大利亚的职业扑克玩家,以线下锦标赛的稳健表现和线上多桌锦标赛的活跃参与而闻名。他的比赛风格兼具侵略性与耐心,在澳洲扑克圈内享有一定声誉。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,849
Thế giới #93,755
Úc #2,665
Jason Furborough
Úc
Jason Furborough 是一位来自澳大利亚的职业扑克玩家,以其在线上扑克领域的活跃而闻名。他的具体赛事成绩在公开资料中记录有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,826
Thế giới #93,800
Úc #2,668
Lenny Graziano
Úc
Lenny Graziano 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以在多项国际扑克赛事中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,729
Thế giới #93,991
Úc #2,676
Gerald Fitt
Úc
Gerald Fitt 是一位来自澳大利亚的扑克选手,虽未在重大赛事中留下显赫记录,但以其稳健风格在牌坛中保持存在。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,707
Thế giới #94,039
Úc #2,678
Monica Huynh
Úc
Monica Huynh 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以在锦标赛中的稳定表现和独特的策略风格受到关注。尽管公开资料有限,但她在国际赛事中多次展现竞争力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,700
Thế giới #94,060
Úc #2,679
Tim Guerin
Úc
Tim Guerin 是来自澳大利亚的扑克选手,以其在线上和线下赛事中的表现而受到关注。关于他的公开信息较为有限,具体成就和风格尚未广泛报道。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,674
Thế giới #94,137
Úc #2,681
Veronica Gulati
Úc
Veronica Gulati 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在牌桌上的稳健风格而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,639
Thế giới #94,228
Úc #2,684
Aaron Boyd
Úc
Aaron Boyd 是澳大利亚职业扑克选手,以稳健的锦标赛风格在亚太地区扑克界有一定知名度,生涯成绩涵盖多个赛事决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,610
Thế giới #94,318
Úc #2,685
Keno Lee
Úc
Keno Lee 是一位来自澳大利亚的扑克玩家,其公开赛事记录较少,尚未在主流扑克巡回赛中留下广泛记录。关于其职业生涯的详细信息仍需更多可靠来源补充。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,550
Thế giới #94,486
Úc #2,688
Alex Sandys
Úc
Alex Sandys 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以线上和线下锦标赛成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,543
Thế giới #94,512
Úc #2,689
Michael Biviano
Úc
迈克尔·比维亚诺(Michael Biviano)是一位来自澳大利亚的扑克选手,以在各大扑克赛事中的出色表现而闻名。他以其稳健的风格和丰富的锦标赛经验受到认可。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,530
Thế giới #94,538
Úc #2,691
Joshua Coppo
Úc
Joshua Coppo 是来自澳大利亚的扑克选手,目前公开资料有限,暂未积累显著赛场记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,482
Thế giới #94,672
Úc #2,696
Joel Dougherty
Úc
Joel Dougherty 是一名来自澳大利亚的扑克选手,以其在锦标赛中的稳健表现而受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,451
Thế giới #94,733
Úc #2,703
Nathan Hill
Úc
Nathan Hill 是一位来自美国的扑克选手,目前世界排名第36546位,职业生涯总奖金约为82,583美元。他以线上和线下赛事参与为主,但公开资料较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,441
Thế giới #94,746
Úc #2,704
Seahoon Kim
Úc
Seahoon Kim 是一名韩国裔澳大利亚扑克玩家,以线上和现场锦标赛成绩闻名。他多次在国际赛事中进入奖励圈,展现了扎实的技术功底。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,408
Thế giới #94,788
Úc #2,705
Nick Bouyioukos
Úc
Nick Bouyioukos 是来自澳大利亚的扑克选手,以线上和现场锦标赛中的表现而知名。他的职业生涯亮点包括在澳洲百万赛等赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,344
Thế giới #94,955
Úc #2,708
Michael Dunworth
Úc
Michael Dunworth 是一位来自澳大利亚的扑克选手,其职业生涯公开信息较为有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,335
Thế giới #94,981
Úc #2,710
Yu Han
Úc
中国扑克选手Yu Han,世界排名第36820位,职业总奖金达81,906美元。风格稳健,在多项赛事中展现竞争力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,291
Thế giới #95,113
Úc #2,712
Zac Boustani
Úc
Zac Boustani 是澳大利亚职业扑克玩家,以其在线扑克成绩和锦标赛盈利而闻名。他常以 ID "ZacB" 在各大线上平台活跃,是澳大利亚扑克界的代表人物之一。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,252
Thế giới #95,217
Úc #2,715
Jason Lien
Úc
Jason Lien 是来自澳大利亚的扑克玩家,以在线和现场锦标赛中的稳健表现受到关注,其具体战绩公开资料未详。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,201
Thế giới #95,374
Úc #2,718
Manu Austin
Úc
Manu Austin 是来自澳大利亚的扑克选手,以其在线上和现场锦标赛中的稳健发挥受到关注。其打法风格以耐心和策略性著称,常在深筹码局中做出精准决策。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,180
Thế giới #95,426
Úc #2,722
Lee Holtzapffel
Úc
Lee Holtzapffel 是一位澳大利亚扑克选手,以在线和现场锦标赛中的稳健表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,167
Thế giới #95,473
Úc #2,724
Simon Roach
Úc
Simon Roach 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现和独特的策略风格而受到关注。他常在大型赛事中亮相,展现了扎实的技术功底。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,137
Thế giới #95,578
Úc #2,726
Simon Rea
Úc
Simon Rea 是来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际扑克赛事。他以其稳健的打法在圈内获得一定知名度,但具体职业生涯数据在公开渠道中较为有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,115
Thế giới #95,630
Úc #2,728
Dean Holt
Úc
Dean Holt 是一位来自澳大利亚的扑克选手,在扑克社群中具有一定知名度,但其公开详细资料较为有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,104
Thế giới #95,652
Úc #2,731
Jeffrey Fenech
Úc
Jeffrey Fenech is an Australian poker player known for his presence in the live tournament circuit.
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,079
Thế giới #95,692
Úc #2,733
Phillip Faux
Úc
Phillip Faux 是一名来自澳大利亚的扑克选手,以在线上和线下锦标赛中的表现受到关注。他的公开战绩有限,但被视为澳大利亚扑克社区中的活跃人物。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,079
Thế giới #95,693
Úc #2,734
Krasimir Vasilev
Úc
Krasimir Vasilev 是一位来自澳大利亚的职业扑克玩家,因在线上和线下锦标赛中的稳健表现而受到关注。他以扎实的基本功和出色的读牌能力著称,长期活跃于国际扑克赛场。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 23,964
Thế giới #96,002
Úc #2,747
Trent Clarke
Úc
Trent Clarke 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以其稳健的打法在本地扑克圈内有一定的知名度。他多次在澳大利亚本土赛事中取得佳绩,展现了扎实的牌技。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 23,884
Thế giới #96,227
Úc #2,751
Donna Stanford
Úc
Donna Stanford 是一位来自澳大利亚的扑克选手,但公开资料中关于她的信息极为有限,其生涯成绩和风格均无可靠记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 23,874
Thế giới #96,260
Úc #2,752
Steve Ballard
Úc
Steve Ballard 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,活跃于国际扑克赛事,以其稳健的牌风和丰富的比赛经验受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 23,807
Thế giới #96,460
Úc #2,754
Janet Varcoe
Úc
Janet Varcoe 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以在世界扑克系列赛(WSOP)中夺得赛事冠军而闻名。她在男性主导的扑克领域中展现了出色的竞技水平,是澳大利亚扑克界的代表人物之一。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 23,798
Thế giới #96,489
Úc #2,756
Majid Saghafi
Úc
Majid Saghafi 是一位来自澳大利亚的扑克选手,目前公开资料较少,其具体职业生涯与主要成绩尚未广泛记载。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 23,731
Thế giới #96,627
Úc #2,761
Daniel Tran
Úc
Daniel Tran 是澳大利亚职业扑克选手,以在现金局和锦标赛中的稳健表现而闻名。他多次在澳洲百万赛等大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 23,691
Thế giới #96,702
Úc #2,762
Seokmin Jeon
Úc
Seokmin Jeon is an Australian professional poker player known primarily for his online high-stakes presence.
Tổng thưởng sự nghiệp $ 23,644
Thế giới #96,843
Úc #2,764
Nigel Kwok
Úc
Nigel Kwok 是一位来自澳大利亚的扑克选手,在牌坛以稳健风格著称。他活跃于线上与线下赛事,但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 23,639
Thế giới #96,861
Úc #2,765
Angelo Prifti
Úc
Angelo Prifti 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在锦标赛中的稳健表现和独特风格而闻名。尽管公开资料有限,他在扑克社区中仍有一定的认可度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 23,574
Thế giới #97,045
Úc #2,771
Justin Ghattas
Úc
Justin Ghattas是澳大利亚职业扑克选手,以在大型现场锦标赛中的稳定表现而闻名。他曾在世界扑克巡回赛(WPT)中夺冠,并多次打入WSOP决赛桌。其总盈利在澳大利亚扑克玩家中名列前茅。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 23,571
Thế giới #97,054
Úc #2,772
Alan Janke
Úc
Alan Janke 是来自澳大利亚的职业扑克玩家,以其稳健的打法和扎实的锦标赛表现获得同行认可。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 23,515
Thế giới #97,213
Úc #2,774
Ben Tempa
Úc
Ben Tempa 是一名来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在线上扑克领域的活跃表现而闻名。他曾在多项国际赛事中取得成绩,但具体细节未广泛公开。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 23,449
Thế giới #97,411
Úc #2,778
Shawn Hick
Úc
Shawn Hick是来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际扑克赛事,以扎实的基本功和稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 23,341
Thế giới #97,689
Úc #2,785
Peter Verey
Úc
Peter Verey是一位来自澳大利亚的扑克选手,以在WSOP等大型赛事中的稳定表现而闻名。他曾在WSOP主赛事中进入前十名,展现了出色的锦标赛技巧。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 23,311
Thế giới #97,739
Úc #2,788
David Creed
Úc
David Creed 是一名来自澳大利亚的扑克职业选手,活跃于国际扑克赛事中。他的公开比赛记录较少,在扑克社区中以低调和稳健著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 23,307
Thế giới #97,746
Úc #2,789
Colin Birt
Úc
Colin Birt 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在多项扑克赛事中的表现而受到关注。他的公开成就和具体数据较为有限,但他在扑克社区中拥有一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 23,244
Thế giới #97,926
Úc #2,796