Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Úc

2,426 tay chơi

Nicholas Kelso

Nicholas Kelso

ÚcÚc

Nicholas Kelso 是来自澳大利亚的扑克选手,在锦标赛领域有一定的参与度,但公开成绩信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 23,144

Thế giới #98,254

Úc #2,803

Michael Logiudice

Michael Logiudice

ÚcÚc

Michael Logiudice 是澳大利亚职业扑克选手,以参加国际现场锦标赛而知名,尤其活跃于 WSOP 赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 23,142

Thế giới #98,260

Úc #2,805

Mark Vetsavong

Mark Vetsavong

ÚcÚc

Mark Vetsavong 是澳大利亚职业扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现和扎实的基本功而受到关注。他主要在线上和现场赛事中活跃,多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 23,087

Thế giới #98,444

Úc #2,810

Sompon Phosri

Sompon Phosri

ÚcÚc

Sompon Phosri 是一位来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际扑克赛事。其具体成绩和生涯数据在公开资料中记载较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 23,038

Thế giới #98,569

Úc #2,814

Victor Zajarskas

Victor Zajarskas

ÚcÚc

Victor Zajarskas 是一名来自澳大利亚的扑克玩家,公开资料中关于他的信息极为有限,暂未记录到显著赛事成绩或广泛知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 23,020

Thế giới #98,594

Úc #2,818

Mehrdad Mousapour

Mehrdad Mousapour

ÚcÚc

Mehrdad Mousapour 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以其稳健的风格和国际赛事中的表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 23,011

Thế giới #98,609

Úc #2,819

James Hachem

James Hachem

ÚcÚc

James Hachem 是一位来自澳大利亚的扑克玩家,以 Joe Hachem 的兄弟身份为扑克圈所知。他同样活跃于扑克赛事,但公开成绩有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 23,006

Thế giới #98,619

Úc #2,820

Hiba El-Hage

Hiba El-Hage

ÚcÚc

Hiba El-Hage 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以低调参赛和稳健风格著称。公开资料显示她活跃于国际扑克赛事,但具体战绩信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,994

Thế giới #98,636

Úc #2,821

Edward Fahrer

Edward Fahrer

ÚcÚc

Edward Fahrer 是一位来自澳大利亚的扑克选手,目前公开可查的职业信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,994

Thế giới #98,637

Úc #2,822

Michael Luong

Michael Luong

ÚcÚc

Michael Luong,美国扑克选手,世界排名第41244位,职业生涯总奖金71,892美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,986

Thế giới #98,655

Úc #2,823

Jonathan Tozer

Jonathan Tozer

ÚcÚc

Jonathan Tozer 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其稳健的风格在业界获得一定关注。他的具体参赛成绩尚未广泛公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,953

Thế giới #98,749

Úc #2,825

Sean Todd

Sean Todd

ÚcÚc

Sean Todd 是来自澳大利亚的扑克选手,以稳健的打法风格和在线锦标赛成绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,952

Thế giới #98,756

Úc #2,826

Glen Swalling

Glen Swalling

ÚcÚc

Glen Swalling is a professional poker player from Australia, known for his consistent performances in various poker tournaments.

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,910

Thế giới #98,892

Úc #2,829

Bestami Ay

Bestami Ay

ÚcÚc

Bestami Ay 是来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际现场赛事,以其稳健的风格在牌桌上展现竞争力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,872

Thế giới #98,996

Úc #2,831

Rulin Zhao

Rulin Zhao

ÚcÚc

Rulin Zhao 是来自澳大利亚的扑克选手,具体公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,856

Thế giới #99,047

Úc #2,832

Christopher Way

Christopher Way

ÚcÚc

Christopher Way 是一名来自澳大利亚的扑克选手,在扑克界有一定的知名度,但具体公开成绩信息较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,837

Thế giới #99,102

Úc #2,834

Zoran Tosic

Zoran Tosic

ÚcÚc

Zoran Tosic 是一位来自澳大利亚的扑克选手,但目前公开的职业生涯资料非常有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,829

Thế giới #99,123

Úc #2,835

Joe Deangelis

Joe Deangelis

ÚcÚc

Joe Deangelis 是一位来自澳大利亚的扑克玩家,其公开赛事成绩及生涯数据较为有限,在扑克社区中知名度不高。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,798

Thế giới #99,218

Úc #2,836

Rikki Papesch

Rikki Papesch

ÚcÚc

Rikki Papesch 是一位来自澳大利亚的职业扑克玩家,以其在锦标赛中的稳定表现而闻名。他多次在澳大利亚本土扑克赛事中取得优异成绩,展现了扎实的技术和丰富的经验。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,662

Thế giới #99,551

Úc #2,847

Manohar Punna

Manohar Punna

ÚcÚc

Manohar Punna 是来自澳大利亚的扑克选手,以稳健的风格在多项赛事中取得过成绩,但公开资料相对有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,640

Thế giới #99,632

Úc #2,849

Dean Allison

Dean Allison

ÚcÚc

Dean Allison 是澳大利亚职业扑克选手,以在大型赛事中的稳健表现和独特风格著称。他的职业生涯涵盖多场国际比赛,展现出扎实的技术与心理素质。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,612

Thế giới #99,718

Úc #2,851

Javad Farzaneh

Javad Farzaneh

ÚcÚc

Javad Farzaneh是一名澳大利亚职业扑克选手,主要参加国际锦标赛,多次在WSOP赛事中进入奖励圈。其公开资料较为有限,具体成绩未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,590

Thế giới #99,801

Úc #2,853

Daniel Kochan

Daniel Kochan

ÚcÚc

Daniel Kochan 是一名来自澳大利亚的扑克选手,因在线上和线下赛事中的稳健表现而受到关注。他的职业生涯以多次进入奖励圈和出色的比赛阅读能力著称。关于其个人生活和扑克风格的具体细节,公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,556

Thế giới #99,913

Úc #2,855

Daniel Reddy

Daniel Reddy

ÚcÚc

Daniel Reddy 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以线上和现场赛事中的稳定表现而闻名,多次在国际扑克赛事中取得奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,537

Thế giới #99,979

Úc #2,858

Justin van Nguyen

Justin van Nguyen

ÚcÚc

Justin van Nguyen 是一名来自澳大利亚的扑克选手,在扑克界以稳健风格和线上表现受到关注。他的具体战绩和职业生涯细节公开资料较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,459

Thế giới #100,249

Úc #2,867

Ricky Pettet

Ricky Pettet

ÚcÚc

Ricky Pettet 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在线上和线下锦标赛中的稳健表现而受到关注。他多次在国际扑克赛事中进入奖励圈,展现了扎实的技术功底。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,457

Thế giới #100,260

Úc #2,868

Gaetano Dipasquale

Gaetano Dipasquale

ÚcÚc

Gaetano Dipasquale 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以在多项国际赛事中的稳定表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,376

Thế giới #100,424

Úc #2,871

Brenton Bassett

Brenton Bassett

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,373

Thế giới #100,435

Úc #2,872

Taylor Veltmeyer

Taylor Veltmeyer

ÚcÚc

Taylor Veltmeyer is an Australian poker player recognized for competing in international tournaments. She is a notable figure in the Australian poker community.

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,333

Thế giới #100,559

Úc #2,876

Ling Lan

Ling Lan

ÚcÚc

Ling Lan是一位来自澳大利亚的扑克玩家,公开赛事记录不多,但其在扑克社区中可能以线上竞技或本地赛事参与者形象出现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,332

Thế giới #100,563

Úc #2,877

Stuart Inglis

Stuart Inglis

ÚcÚc

Stuart Inglis 是一位来自澳大利亚的扑克选手,在扑克界以稳健的竞技表现而闻名。尽管其公开信息有限,但他在牌桌上的专注与策略执行受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,286

Thế giới #100,713

Úc #2,884

Richard Bromilow

Richard Bromilow

ÚcÚc

Richard Bromilow 是一位来自澳大利亚的扑克选手。他的具体成就公开资料有限,但在扑克界有一定的知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,249

Thế giới #100,844

Úc #2,886

Todd Ritson

Todd Ritson

ÚcÚc

Todd Ritson 是澳大利亚扑克选手,曾参与多项国际赛事,但具体生涯盈利与冠军头衔未广泛公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,227

Thế giới #100,932

Úc #2,889

Corey Robinson

Corey Robinson

ÚcÚc

Corey Robinson 是来自澳大利亚的职业扑克玩家,以在大型赛事中的稳定表现和扎实的技术风格而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,227

Thế giới #100,933

Úc #2,890

Greg Kahl

Greg Kahl

ÚcÚc

Greg Kahl 是一名澳大利亚扑克选手,曾参与多项国际赛事,但其公开竞技记录较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,122

Thế giới #101,265

Úc #2,901

Yonghyui Kim

Yonghyui Kim

ÚcÚc

Yonghyui Kim 是一名来自澳大利亚的扑克选手,以其稳健的风格在线上和现场赛事中逐步积累成绩。由于公开资料有限,其详细生涯尚未被广泛记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,051

Thế giới #101,403

Úc #2,905

Yeung Kit Keung

Yeung Kit Keung

ÚcÚc

Yeung Kit Keung 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在亚洲扑克赛事中的活跃表现而为人所知。其个人风格稳健,常在锦标赛中取得稳定的名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,024

Thế giới #101,484

Úc #2,906

Ali Kublay

Ali Kublay

ÚcÚc

Ali Kublay是一位澳大利亚职业扑克玩家,以在线高额桌和现场锦标赛中的表现闻名,公开资料对其具体战绩记录较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,010

Thế giới #101,522

Úc #2,908

Kevin Ryu

Kevin Ryu

ÚcÚc

Kevin Ryu 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在现金局和锦标赛中的稳健表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,009

Thế giới #101,527

Úc #2,909

Karl Hoyle

Karl Hoyle

ÚcÚc

Karl Hoyle 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现而受到关注。他活跃于国际扑克赛场,多次进入赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,951

Thế giới #101,742

Úc #2,912

Paul Collings

Paul Collings

ÚcÚc

Paul Collings 是澳大利亚扑克选手,以在线和现场赛事中的稳健表现而闻名,但公开资料对其生涯记录记载有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,915

Thế giới #101,852

Úc #2,914

Leo Wai

Leo Wai

ÚcÚc

Leo Wai 是来自澳大利亚的职业扑克玩家,活跃于亚洲扑克巡回赛(APT)等赛事,以稳健的风格和多次决赛桌成绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,872

Thế giới #101,991

Úc #2,916

Dan Farid

Dan Farid

ÚcÚc

Dan Farid 是一名来自澳大利亚的扑克选手,在扑克圈内以低调风格著称,公开赛事成绩记录较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,834

Thế giới #102,101

Úc #2,918

Taylor Murray

Taylor Murray

ÚcÚc

Taylor Murray 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在在线扑克赛事中的稳定表现而受到关注。她的扑克风格以耐心和精准决策著称,深受同辈尊重。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,829

Thế giới #102,117

Úc #2,919

Brian Furness

Brian Furness

ÚcÚc

Brian Furness 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在扑克锦标赛中的稳定表现而受到认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,786

Thế giới #102,278

Úc #2,922

Sung Soo Chon

Sung Soo Chon

ÚcÚc

Sung Soo Chon 是澳大利亚籍职业扑克选手,曾在WSOP等国际赛事中取得佳绩,以其稳健的风格著称。他在扑克界以沉稳著称,但公开资料相对有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,725

Thế giới #102,507

Úc #2,927

Jai Thomas

Jai Thomas

ÚcÚc

Jai Thomas 是一位来自澳大利亚的扑克选手。关于他的公开信息较为有限,尚未有广泛报道的突出成绩。其职业生涯细节多见于零散的赛事记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,724

Thế giới #102,513

Úc #2,928

Ivan Sop

Ivan Sop

ÚcÚc

Ivan Sop 是来自澳大利亚的一名扑克选手,公开资料有限,但其参赛经历展现了澳大利亚扑克社群的面貌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,719

Thế giới #102,533

Úc #2,930

Tay chơi Úc · trang 39 | Cổng kiến thức Texas Hold'em