Tay chơi Úc
2,436 tay chơi
Eugene Poudel
Úc
Eugene Poudel 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以在线上和现场赛事中的稳定表现而闻名。他多次在大型锦标赛中进入奖励圈,展现了扎实的技术与耐心。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,666
Thế giới #102,728
Úc #2,932
Hong Sun
Úc
来自澳大利亚的扑克选手Hong Sun,活跃于国际扑克赛事。然而其具体的锦标赛成绩与生涯数据在公开资料中较少记载。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,627
Thế giới #102,861
Úc #2,936
Ilija Pantelich
Úc
Ilija Pantelich 是一位来自澳大利亚的扑克玩家,活跃于国内外扑克锦标赛现场。尽管公开资料有限,他仍被视为澳洲扑克界的一员,以持续参与赛事而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,572
Thế giới #103,055
Úc #2,940
Chris Arnell
Úc
Chris Arnell 是澳大利亚扑克选手,以其稳健的打法和对锦标赛策略的深入理解而受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,533
Thế giới #103,232
Úc #2,942
Mark Green II
Úc
Mark Green II 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其稳健的风格在牌坛留下印记,但公开资料对其职业生涯细节记载有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,513
Thế giới #103,300
Úc #2,944
Robert Madafferi
Úc
Robert Madafferi是一名来自澳大利亚的扑克玩家。关于他的职业生涯和成绩,公开信息十分有限,主要出现在国际扑克赛事中。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,503
Thế giới #103,332
Úc #2,945
Milun Gavrilovic
Úc
Milun Gavrilovic是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在大型赛事中的稳定表现和独特的打法风格而受到关注。他在WSOP等赛事中多次进入奖励圈,展现了扎实的技术功底。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,406
Thế giới #103,562
Úc #2,951
Jamie Browne
Úc
Jamie Browne 是来自爱尔兰的扑克选手,活跃于国际扑克赛事。其风格与成绩公开资料较少,但在扑克社区中有一定认知度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,406
Thế giới #103,563
Úc #2,952
Earl Roberts
Úc
Earl Roberts 是一位来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际赛事舞台,以其稳健的牌风在业内积累了一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,387
Thế giới #103,625
Úc #2,953
Stephen Goldwater
Úc
Stephen Goldwater 是一位来自澳大利亚的扑克玩家,公开资料中关于其职业生涯和成绩的信息较为有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,372
Thế giới #103,686
Úc #2,954
Wong Nguyen
Úc
Wong Nguyen是一位来自澳大利亚的扑克选手,在扑克界并未有广泛公开的职业生涯记录,其打法风格和成就信息较为有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,362
Thế giới #103,729
Úc #2,955
Nhut Nguyen
Úc
Nhut Nguyen,美国扑克选手,世界排名#22629,职业生涯总奖金$144,288。以稳健风格著称,曾在多项小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,340
Thế giới #103,807
Úc #2,959
Mehul Mistry
Úc
Mehul Mistry 是一位澳大利亚扑克选手,活跃于线下锦标赛。其公开成绩记录较少,但作为澳大利亚扑克圈的一员,他参与过多项赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,329
Thế giới #103,848
Úc #2,961
Colleen Fish
Úc
Colleen Fish 是一位来自澳大利亚的扑克爱好者,以其在女性扑克社区中的活跃参与而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,315
Thế giới #103,914
Úc #2,963
Visal Kim
Úc
Visal Kim 是一位来自澳大利亚的扑克选手,在国内外赛事中偶有亮相,其扑克风格与成绩尚未被广泛记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,315
Thế giới #103,915
Úc #2,964
Francesco Del Vecchio
Úc
Francesco Del Vecchio 是一名来自澳大利亚的扑克选手,以其稳健的打法和对比赛的投入受到关注。他在线上和线下赛事中均有参与,是澳大利亚扑克社区的一员。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,315
Thế giới #103,916
Úc #2,965
Krish Shah
Úc
Krish Shah 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在线上和线下赛事中的活跃表现受到关注。公开资料显示他多次进入锦标赛决赛桌,但具体战绩尚未广泛披露。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,302
Thế giới #103,963
Úc #2,966
Xiangxi Zheng
Úc
Xiangxi Zheng 是一名来自澳大利亚的扑克选手,公开资料中关于其职业生涯与成绩的信息较少,目前主要以在线扑克身份活跃于国际赛场。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,229
Thế giới #104,212
Úc #2,970
Casey Grout
Úc
Casey Grout 是一名来自澳大利亚的扑克选手,以在线上和现场赛事中的表现受到关注。其职业风格偏紧凶,公开信息显示他在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,192
Thế giới #104,340
Úc #2,972
Naser Tamimi
Úc
Naser Tamimi 是来自澳大利亚的职业扑克选手,擅长混合游戏与高积分锦标赛,多次在 WSOP 等赛事中进入决赛桌。他以其扎实的技术和沉稳的风格在牌坛留下印象。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,187
Thế giới #104,359
Úc #2,975
Anurag Sannidhanam
Úc
Anurag Sannidhanam is an Australian poker player. Details of his career are limited in public records. He is known within certain circles for his participation
Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,147
Thế giới #104,450
Úc #2,979
Harry Nguyen
Úc
Harry Nguyen 是来自澳大利亚的扑克选手,其公开赛事记录较为有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,104
Thế giới #104,545
Úc #2,981
Ross Mullen
Úc
Ross Mullen 是一名来自澳大利亚的扑克选手,以其在锦标赛中的表现而知名。尽管公开资料有限,他在扑克社区中仍有一定的存在感。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,104
Thế giới #104,546
Úc #2,982
Daniel Kowalski
Úc
波兰扑克选手,世界排名第40126位,职业生涯总奖金超过7.4万美元。活跃于国际赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,082
Thế giới #104,617
Úc #2,986
Tim McDonnell
Úc
Tim McDonnell 是来自澳大利亚的职业扑克玩家,以其在线上和现场锦标赛中的稳定表现而受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,079
Thế giới #104,629
Úc #2,987
Gerard Windsor
Úc
Gerard Windsor 是来自澳大利亚的职业扑克玩家,以在大型赛事中的稳定表现而闻名,尤其在 WSOP 和澳洲百万赛等赛事中多次进入决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,871
Thế giới #105,405
Úc #2,999
Qian Xi Choong
Úc
Qian Xi Choong 是来自澳大利亚的扑克选手,在扑克界有一定知名度,但公开可查的详细资料相对有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,863
Thế giới #105,422
Úc #3,000
Nyi Htal
Úc
Nyi Htal是来自澳大利亚的扑克选手。关于他的公开信息极为有限,具体赛事成绩与打法风格未见广泛报道。他的扑克轨迹在主流媒体中鲜有记载。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,859
Thế giới #105,431
Úc #3,001
Matthew Egan
Úc
Matthew Egan 是一名澳大利亚扑克选手,但其公开比赛记录及职业资料较为有限,目前未见于大型锦标赛决赛桌或知名扑克报道中。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,828
Thế giới #105,491
Úc #3,004
Ben Phillips
Úc
Ben Phillips 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以在线扑克和现场锦标赛中的稳健表现而闻名。他在多项大型赛事中取得过优异成绩,是澳大利亚扑克界的知名人物。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,824
Thế giới #105,497
Úc #3,005
Andrew Wheldon
Úc
Andrew Wheldon 是澳大利亚知名线上扑克玩家,以网名 "Wheee!" 活跃于扑克之星等平台。他在大型线上锦标赛中多次取得优异成绩,并以其激进的打法风格为人所知。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,818
Thế giới #105,504
Úc #3,006
Conna Burns
Úc
Conna Burns 是来自澳大利亚的扑克选手,在扑克赛事中有所参与,但公开的详细信息和成绩记录较为有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,792
Thế giới #105,586
Úc #3,008
Kosta Douka
Úc
Kosta Douka 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在线上和现场赛事中的活跃表现而闻名。他多次在澳洲本土赛事中取得佳绩,并在国际扑克圈内积累了声誉。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,766
Thế giới #105,676
Úc #3,010
Ibrahim Yawari
Úc
Ibrahim Yawari 是一位来自澳大利亚的扑克玩家,目前公开资料有限,其职业生涯和成绩尚未广泛记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,759
Thế giới #105,703
Úc #3,011
Simon Javor
Úc
Simon Javor 是一位来自澳大利亚的职业扑克玩家,以严谨的数学化决策和紧凶风格著称。他活跃于国际扑克赛事与线上高额桌,多次取得稳定盈利。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,736
Thế giới #105,787
Úc #3,014
Brian Grieve
Úc
Brian Grieve是一位来自澳大利亚的扑克选手,在扑克界有一定的知名度,但公开资料较为有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,690
Thế giới #105,920
Úc #3,020
Ismail Refikoglu
Úc
Ismail Refikoglu 是来自澳大利亚的扑克选手,曾参与多项国际赛事。其公开战绩有限,但在扑克社区有一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,677
Thế giới #105,966
Úc #3,023
Dwight Dutton
Úc
Dwight Dutton 是一位澳大利亚扑克选手,以在线和现场赛事中的稳定表现而闻名。其具体生涯数据公开资料未详。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,656
Thế giới #106,043
Úc #3,025
Connie Diocovaeillis
Úc
Connie Diocovaeillis 是一位来自澳大利亚的扑克选手,因参与多项国际赛事而在扑克社区中留下记录。尽管其公开的锦标赛成绩有限,但她仍因独特的参与经历而受到部分关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,651
Thế giới #106,063
Úc #3,027
Stuart Bell
Úc
Stuart Bell,英国扑克选手,世界排名第39119位,职业生涯总奖金达$76,379。其扑克生涯虽不显赫,但展现出稳定的竞技状态。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,648
Thế giới #106,072
Úc #3,028
Nick Tory
Úc
Nick Tory 是来自澳大利亚的扑克选手,在扑克圈内有一定知名度。其具体职业生涯数据公开资料未详。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,636
Thế giới #106,115
Úc #3,030
Ronnie Low
Úc
罗尼·洛(Ronnie Low)是一位来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际扑克赛场。他的职业生涯公开信息有限,但在扑克圈内有一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,627
Thế giới #106,154
Úc #3,031
Nathan Palombi
Úc
Nathan Palombi 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在线上锦标赛中的活跃表现而闻名。他多次在大型线上赛事中进入奖励圈,展现出扎实的牌技。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,565
Thế giới #106,380
Úc #3,037
Brandon Shim
Úc
Brandon Shim 是一名来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际赛事,以其稳定的表现和扎实的基本功受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,519
Thế giới #106,479
Úc #3,042
Cory Curcio
Úc
Cory Curcio 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以其稳健的打法和赛事中的出色表现受到关注。公开资料显示,他在多项国际赛事中取得过优异成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,516
Thế giới #106,489
Úc #3,043
Lars Klove
Úc
Lars Klove 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以线上高额锦标赛的稳定发挥著称。他作风低调,但在扑克社区中因其严谨策略备受认可。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,459
Thế giới #106,709
Úc #3,051
Fidan Shevket
Úc
Fidan Shevket 是澳大利亚女性扑克选手,活跃于澳洲扑克圈,以其进取风格和赛事表现受到关注。公开资料显示她参与过多项国际扑克赛事,但具体战绩尚未广泛披露。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,405
Thế giới #106,892
Úc #3,056
Cooper Shapkaris
Úc
Cooper Shapkaris 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以线上赛事活跃著称,但线下大型赛事公开成绩较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,402
Thế giới #106,906
Úc #3,057