Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Úc

2,440 tay chơi

Chris Bridle

Chris Bridle

ÚcÚc

Chris Bridle 是一位来自澳大利亚的扑克玩家,以在线和现场赛事中的表现受到关注。其风格偏向激进,但公开可查的具体成绩信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,318

Thế giới #107,216

Úc #3,064

Amanda Srisourath

Amanda Srisourath

ÚcÚc

Amanda Srisourath 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在锦标赛中的稳健表现而受到关注。她曾多次在大型赛事中进入奖励圈,展现了扎实的牌技。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,302

Thế giới #107,277

Úc #3,066

Evan Tsirgiotis

Evan Tsirgiotis

ÚcÚc

Evan Tsirgiotis 是来自澳大利亚的职业扑克选手,活跃于全球扑克锦标赛。他在现场赛事中拥有一定成绩,但具体数据未公开。他以其稳定的表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,301

Thế giới #107,279

Úc #3,067

Tony Tse

Tony Tse

ÚcÚc

Tony Tse 是澳大利亚的一名扑克选手,以其在大型赛事中的表现而闻名,但公开资料中关于其职业生涯的具体信息较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,271

Thế giới #107,342

Úc #3,072

Sharon Hoy

Sharon Hoy

ÚcÚc

Sharon Hoy是一位来自澳大利亚的扑克玩家。关于她的公开信息较为有限,但她在扑克群体中有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,250

Thế giới #107,384

Úc #3,074

Marko Shirzada

Marko Shirzada

ÚcÚc

Marko Shirzada 是来自澳大利亚的扑克职业选手,以其在锦标赛中的稳定表现而受到关注。尽管公开资料有限,但他在澳洲扑克圈有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,196

Thế giới #107,573

Úc #3,079

Omar Amoud

Omar Amoud

ÚcÚc

Omar Amoud 是一位来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际扑克赛事。他在澳大利亚扑克圈内有一定知名度,但公开资料较少,细节未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,163

Thế giới #107,701

Úc #3,083

Oliver Grujic

Oliver Grujic

ÚcÚc

Oliver Grujic 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以在线和现场赛事中的表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,158

Thế giới #107,716

Úc #3,084

Agustin D'Agostino

Agustin D'Agostino

ÚcÚc

Agustin D'Agostino 是来自澳大利亚的职业扑克选手,活跃于国际锦标赛。他的具体成绩和背景信息公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,154

Thế giới #107,728

Úc #3,086

Rudi Soetikno

Rudi Soetikno

ÚcÚc

Rudi Soetikno 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其稳健的风格和专注的态度在牌桌上留下印象。尽管公开资料有限,他仍是当地扑克社群中令人熟悉的面孔。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,153

Thế giới #107,736

Úc #3,087

Timothy Clarkson

Timothy Clarkson

ÚcÚc

Timothy Clarkson is an Australian poker player known for his participation in international tournaments.

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,131

Thế giới #107,818

Úc #3,091

Joe Darcy

Joe Darcy

ÚcÚc

Joe Darcy 是一名来自澳大利亚的扑克选手,活跃于现场锦标赛。尽管其公开资料有限,他仍被视为当地扑克社区的一员。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,129

Thế giới #107,831

Úc #3,092

Yuan-Bang Lo

Yuan-Bang Lo

ÚcÚc

Yuan-Bang Lo 是一位来自澳大利亚的扑克选手,主要在锦标赛中活跃。他的公开成绩记录较为有限,但作为澳大利亚扑克社区的一员,他在现场赛事中有过亮相。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,105

Thế giới #107,927

Úc #3,093

Jacob Stevens

Jacob Stevens

ÚcÚc

Jacob Stevens 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其扎实的技术和沉稳的风格在赛事中逐渐积累声誉。他的扑克生涯起步于线上,后转向现场赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,948

Thế giới #108,477

Úc #3,103

Jaques Bosman

Jaques Bosman

ÚcÚc

Jaques Bosman is an Australian professional poker player known primarily for his online cash game and tournament exploits.

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,882

Thế giới #108,734

Úc #3,107

Sanjeev Joshi

Sanjeev Joshi

ÚcÚc

Sanjeev Joshi 是来自澳大利亚的扑克选手,活跃于线下赛事。其公开比赛记录较为有限,但作为澳大利亚扑克社区的一员,他参与过多项地区赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,873

Thế giới #108,773

Úc #3,108

Tim O'Brien

Tim O'Brien

ÚcÚc

Tim O'Brien 是来自澳大利亚的扑克选手,以其扎实的基本功和稳健的风格在牌坛占有一席之地。尽管公开资料有限,他仍被部分扑克社区视为值得关注的玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,818

Thế giới #108,979

Úc #3,112

Oliver Matthews

Oliver Matthews

ÚcÚc

Oliver Matthews是一位来自澳大利亚的扑克选手,其公开可查的职业生涯信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,748

Thế giới #109,262

Úc #3,116

Simon Downes

Simon Downes

ÚcÚc

Simon Downes 是来自澳大利亚的扑克玩家,以线上赛事见长,在扑克界积累了一定知名度。他的锦标赛成绩和打法风格均缺乏完整公开记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,737

Thế giới #109,311

Úc #3,118

Zheng Zhao

Zheng Zhao

ÚcÚc

Zheng Zhao 是一位来自澳大利亚的扑克选手,其职业生涯细节在公开资料中较为有限。他以参与国际扑克赛事为公众所知,但具体成绩和风格尚未广泛披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,698

Thế giới #109,472

Úc #3,124

Jan Khorein

Jan Khorein

ÚcÚc

Jan Khorein 是一位来自澳大利亚的扑克玩家,以在线和现场赛事中的表现受到关注。其扑克生涯虽未达到顶尖巨星的高度,但在区域赛事中展现了一定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,663

Thế giới #109,594

Úc #3,126

Jarrod Semciw

Jarrod Semciw

ÚcÚc

Jarrod Semciw 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以线上和现场赛事中的稳健表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,662

Thế giới #109,597

Úc #3,127

David Crafti

David Crafti

ÚcÚc

David Crafti 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以在多项国际赛事中的稳定表现而闻名。他以其扎实的基本功和冷静的牌桌风格受到同行认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,651

Thế giới #109,634

Úc #3,129

Timothy Morgan

Timothy Morgan

ÚcÚc

Timothy Morgan,美国扑克选手,世界排名第16782位,职业生涯总奖金约198,484美元。他以稳健的打法和丰富的锦标赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,647

Thế giới #109,643

Úc #3,130

Christopher Bonato

Christopher Bonato

ÚcÚc

Christopher Bonato 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在线上和线下赛事中的稳健表现而受到关注。他多次在国际大型比赛中进入奖励圈,展现了扎实的牌技。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,604

Thế giới #109,730

Úc #3,135

Melana Petrack

Melana Petrack

ÚcÚc

Melana Petrack 是一位来自澳大利亚的女性职业扑克玩家,以其在牌桌上的冷静风格而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,556

Thế giới #109,926

Úc #3,139

Glenn Hannah

Glenn Hannah

ÚcÚc

Glenn Hannah 是一位来自澳大利亚的扑克选手,活跃于线下赛事,但公开资料对其生涯战绩记录有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,551

Thế giới #109,953

Úc #3,141

Debenjamin Choui

Debenjamin Choui

ÚcÚc

Debenjamin Choui 是一名来自澳大利亚的扑克选手。关于他的职业生涯与具体成绩,公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,531

Thế giới #110,037

Úc #3,143

Kyle Greenway

Kyle Greenway

ÚcÚc

Kyle Greenway是一名来自澳大利亚的扑克选手。由于其公开信息极为有限,以下内容仅为基于可查资料的概述。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,503

Thế giới #110,137

Úc #3,146

Anban Subramoney

Anban Subramoney

ÚcÚc

Anban Subramoney 是来自澳大利亚的扑克选手,其具体职业生涯与成就因公开资料有限而鲜为人知。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,500

Thế giới #110,147

Úc #3,148

Pheap Chea

Pheap Chea

ÚcÚc

Pheap Chea 是一名来自澳大利亚的扑克选手,其公开比赛记录较少,多为线上或区域性赛事参与。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,486

Thế giới #110,199

Úc #3,150

Michael Walford

Michael Walford

ÚcÚc

Michael Walford 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在扑克锦标赛中的表现而知名。他的公开比赛记录相对有限,但在澳大利亚扑克圈内有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,480

Thế giới #110,213

Úc #3,152

John Saad

John Saad

ÚcÚc

John Saad 是一名来自澳大利亚的职业扑克选手,以线上和现场赛事中的稳健表现而闻名。他的职业生涯虽未达巨星级别,但在澳洲扑克圈内拥有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,473

Thế giới #110,247

Úc #3,156

Dom Sun Young Choi

Dom Sun Young Choi

ÚcÚc

Dom Sun Young Choi 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在大型赛事中的稳定表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,465

Thế giới #110,274

Úc #3,157

Clint Jordanou

Clint Jordanou

ÚcÚc

Clint Jordanou 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在锦标赛中的稳健表现而知名。尽管公开资料有限,他在扑克圈内仍有一定关注度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,455

Thế giới #110,309

Úc #3,158

Mayra Poler-Ramos

Mayra Poler-Ramos

ÚcÚc

Mayra Poler-Ramos is an Australian poker player known for her strategic approach and competitive spirit. While specific tournament results are not widely docume

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,435

Thế giới #110,376

Úc #3,165

Lionel Martin

Lionel Martin

ÚcÚc

Lionel Martin 是一位来自澳大利亚的扑克选手,其公开战绩信息较少,但在扑克社区中保持低调形象。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,392

Thế giới #110,540

Úc #3,168

Michael Callanan

Michael Callanan

ÚcÚc

Michael Callanan 是一位来自澳大利亚的扑克玩家,活跃于亚洲扑克巡回赛(APT)等赛事,以其稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,362

Thế giới #110,637

Úc #3,173

Bora Sengul

Bora Sengul

ÚcÚc

Bora Sengul 是澳大利亚扑克界的知名选手,以其在多项锦标赛中的稳定表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,356

Thế giới #110,646

Úc #3,174

Ali Ibrahim

Ali Ibrahim

ÚcÚc

Ali Ibrahim 是来自澳大利亚的扑克选手,主要活跃于线上赛事,以扎实的基本功和稳定的盈利记录受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,343

Thế giới #110,675

Úc #3,177

Damian Gore

Damian Gore

ÚcÚc

Damian Gore是澳大利亚职业扑克玩家,多次征战WSOP和WPT等赛事。其牌风稳健,擅长读人。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,335

Thế giới #110,694

Úc #3,180

Jonathan Koole

Jonathan Koole

ÚcÚc

Jonathan Koole是一位来自澳大利亚的职业扑克玩家,以其在线多桌锦标赛成绩而闻名。他曾在世界扑克系列赛(WSOP)等大型赛事中进入过奖励圈,展现了稳定的技术水平。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,315

Thế giới #110,743

Úc #3,185

Rocky Truong

Rocky Truong

ÚcÚc

Rocky Truong is an Australian poker player known for his presence in the live tournament scene.

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,296

Thế giới #110,831

Úc #3,188

Danny Dabab

Danny Dabab

ÚcÚc

Danny Dabab是一名来自澳大利亚的职业扑克玩家,以在线扑克锦标赛中的出色表现著称。他多次在大型线上赛事中取得优异成绩,但具体生涯数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,286

Thế giới #110,880

Úc #3,190

Constatinos Boucas

Constatinos Boucas

ÚcÚc

Constatinos Boucas 是一名来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际赛事舞台。公开资料未详其具体生涯战绩,但其参赛经历反映了澳大利亚扑克圈的国际参与度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,181

Thế giới #111,304

Úc #3,196

Josef Kingston

Josef Kingston

ÚcÚc

Josef Kingston 是来自澳大利亚的扑克选手,在国际赛事中偶有露面。其个人背景与生涯详情公开记录较少,但凭借扎实的基本功在澳新地区牌坛保有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,166

Thế giới #111,369

Úc #3,197

Yicheng Zhang

Yicheng Zhang

ÚcÚc

Yicheng Zhang 是来自澳大利亚的扑克选手,在扑克社区中以线上及线下赛事参与而闻名。其具体战绩与风格在公开资料中记载有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,102

Thế giới #111,651

Úc #3,204

Paul Palsovic

Paul Palsovic

ÚcÚc

Paul Palsovic 是一位来自澳大利亚的扑克选手,在扑克圈内以稳健的风格和多项赛事佳绩而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,076

Thế giới #111,748

Úc #3,206

Tay chơi Úc · trang 41 | Cổng kiến thức Texas Hold'em