Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Úc

2,475 tay chơi

Sam Corfield

Sam Corfield

ÚcÚc

Sam Corfield 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在线上和线下赛事中的活跃表现而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,912

Thế giới #125,292

Úc #3,645

Ryan Boswell

Ryan Boswell

ÚcÚc

Ryan Boswell 是来自澳大利亚的扑克选手,曾参与国际扑克赛事,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,888

Thế giới #125,404

Úc #3,647

Clinton Francis

Clinton Francis

ÚcÚc

Clinton Francis 是一名来自澳大利亚的扑克爱好者,在线上线下赛事中均有参与,但公开成绩记录较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,880

Thế giới #125,430

Úc #3,648

Rick Ktorides

Rick Ktorides

ÚcÚc

Rick Ktorides 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以高额现金游戏闻名,在锦标赛中的成绩公开资料较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,872

Thế giới #125,446

Úc #3,650

Coy Cao

Coy Cao

ÚcÚc

Coy Cao 是一名来自澳大利亚的华人扑克选手,以其在亚洲和澳大利亚扑克赛事中的活跃表现而受到关注。他的打法风格偏向于激进,善于利用位置和筹码深度进行剥削。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,867

Thế giới #125,456

Úc #3,651

Bill O'donnell

Bill O'donnell

ÚcÚc

Bill O'donnell 是来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际赛事舞台。其职业生涯公开资料有限,整体知名度相对较低。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,848

Thế giới #125,519

Úc #3,654

Chau Bui

Chau Bui

ÚcÚc

Chau Bui 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以参与国际大型扑克赛事而闻名。由于公开资料有限,她的具体比赛成绩和职业生涯细节未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,835

Thế giới #125,588

Úc #3,656

Shing Yiu

Shing Yiu

ÚcÚc

Shing Yiu 是澳大利亚扑克玩家,以线上和线下赛事中的表现受到关注。其公开信息有限,具体战绩与风格尚未广泛披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,825

Thế giới #125,637

Úc #3,659

Aaron Kleeman

Aaron Kleeman

ÚcÚc

Aaron Kleeman 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现而受到关注。他多次出现在国际扑克赛事中,展现了扎实的基本功。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,748

Thế giới #126,022

Úc #3,675

Aleix Castro

Aleix Castro

ÚcÚc

Aleix Castro 是来自澳大利亚的扑克玩家,以其在线上锦标赛中的表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,722

Thế giới #126,143

Úc #3,677

Macauley Le Plastrier

Macauley Le Plastrier

ÚcÚc

Macauley Le Plastrier 是一名来自澳大利亚的职业扑克选手,以现场锦标赛的稳定发挥著称,在亚太地区扑克赛事中多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,685

Thế giới #126,337

Úc #3,682

Jeff Horn

Jeff Horn

ÚcÚc

Jeff Horn 是来自澳大利亚的职业扑克选手,常活跃于澳洲本土赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,665

Thế giới #126,399

Úc #3,684

Thia Christensen

Thia Christensen

ÚcÚc

Thia Christensen 是来自澳大利亚的女性扑克选手,以线上线下混合参赛的方式活跃于扑克圈。她曾在澳大利亚本土赛事中取得一定成绩,但具体头衔与奖金尚未公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,650

Thế giới #126,438

Úc #3,686

Mona Isaac

Mona Isaac

ÚcÚc

Mona Isaac 是一名来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际扑克赛事,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,637

Thế giới #126,477

Úc #3,688

Ka Yan Lau

Ka Yan Lau

ÚcÚc

Ka Yan Lau 是一名来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际扑克赛事。她的比赛风格稳健,在女性选手中具有一定知名度,但公开资料对其生涯细节记录有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,606

Thế giới #126,618

Úc #3,689

Qiuyao Dong

Qiuyao Dong

ÚcÚc

Qiuyao Dong 是一位来自澳大利亚的扑克选手,在线上和现场赛事中均有参与。其扑克风格以稳健著称,但公开职业生涯信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,596

Thế giới #126,675

Úc #3,690

Owen Chong

Owen Chong

ÚcÚc

Owen Chong,马来西亚扑克选手,世界排名第34279位,职业生涯总奖金约$88,907。以稳健风格著称,多次在亚洲赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,578

Thế giới #126,761

Úc #3,694

Fan Zhang

Fan Zhang

ÚcÚc

Fan Zhang,中国扑克选手,世界排名#16177,总奖金约20万美元。他在多项国际赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,338

Thế giới #127,987

Úc #3,732

Michael Meredith

Michael Meredith

ÚcÚc

Michael Meredith,美国扑克选手,世界排名第18778位,累计奖金超17万美元。曾多次在WSOP等赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 14,293

Thế giới #133,516

Úc #3,816

Jack Ferguson

Jack Ferguson

ÚcÚc

Jack Ferguson,英国扑克选手,世界排名第41492位,职业生涯总奖金约71,406美元。虽排名不高,但活跃于扑克赛场。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 14,131

Thế giới #134,403

Úc #3,846

Nathan May

Nathan May

ÚcÚc

Nathan May 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以在线和现场锦标赛中的稳健表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 13,300

Thế giới #139,440

Úc #4,015

Sammy Lee

Sammy Lee

ÚcÚc

Sammy Lee,美国扑克选手,世界排名约39370,总奖金约75,841美元。多次参与小型赛事,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 13,107

Thế giới #140,621

Úc #4,051

Daniel Perry

Daniel Perry

ÚcÚc

Daniel Perry 是美国扑克选手,世界排名第31098位,职业总奖金约99,781美元。他以稳健风格著称,活跃于线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 11,565

Thế giới #151,201

Úc #4,293

Joel Williams

Joel Williams

ÚcÚc

Joel Williams,澳大利亚扑克选手,世界排名第20299位,职业生涯总奖金约162,215美元。在多项赛事中取得佳绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 11,218

Thế giới #153,998

Úc #4,385

Daniel Bishop

Daniel Bishop

ÚcÚc

美国扑克选手,世界排名第18624位,总奖金约17.8万美元。虽非顶尖,但凭借稳定的线上和线下表现赢得认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 11,090

Thế giới #154,986

Úc #4,421

Andrew Dean

Andrew Dean

ÚcÚc

美国扑克选手,世界排名#3705,总奖金$851,975,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 11,071

Thế giới #155,167

Úc #4,428

Steve Jay

Steve Jay

ÚcÚc

Steve Jay 是一名来自英国的扑克玩家,以其在扑克界的低调形象和稳健表现而著称。尽管公开信息有限,他仍被视为英国扑克圈内的资深人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 11,041

Thế giới #155,427

Úc #4,435

Sangjun Byeon

Sangjun Byeon

ÚcÚc

Sangjun Byeon,韩国扑克选手,世界排名#31645,总奖金$97,553。以稳健风格著称,多次在亚洲赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 11,010

Thế giới #155,602

Úc #4,448

Bradley Harris

Bradley Harris

ÚcÚc

Bradley Harris,美国扑克选手,世界排名第11355位,职业生涯总奖金近30万美元。以稳健风格著称,多次打入WSOP等赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 10,378

Thế giới #160,825

Úc #4,518

Thanh Phu

Thanh Phu

ÚcÚc

Thanh Phu,加拿大籍越南裔扑克选手,世界排名约#14800,总奖金超22万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 8,630

Thế giới #178,406

Úc #5,050

Ryan Hickey

Ryan Hickey

ÚcÚc

Ryan Hickey,美国扑克选手,世界排名#29478,职业生涯总奖金约10.6万美元。以线上和线下赛事中稳定表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 8,614

Thế giới #178,611

Úc #5,060

Jie Wu

Jie Wu

ÚcÚc

Jie Wu(吴杰),中国扑克选手,世界排名#16140,总奖金超过20万美元,在国际赛事中多次取得优异成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 8,321

Thế giới #182,146

Úc #5,177

James Bernard

James Bernard

ÚcÚc

James Bernard,美国扑克选手,世界排名第34002位,职业生涯总奖金约89,844美元。以稳健打法著称,在多项赛事中有过不错表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 8,282

Thế giới #182,526

Úc #5,189

Wilson Lim

Wilson Lim

ÚcÚc

Wilson Lim,新加坡扑克选手,世界排名#7983,职业生涯总奖金$415,424。以稳健著称,活跃于亚洲赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 8,248

Thế giới #182,947

Úc #5,203

Scott Davey

Scott Davey

ÚcÚc

Scott Davey 是一位来自美国的扑克选手,但其职业生涯和相关成就的公开资料较为有限。目前关于他的详细信息不多,主要活跃于低级别赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 7,948

Thế giới #186,640

Úc #5,249

David St Eloi

David St Eloi

ÚcÚc

David St Eloi 是来自澳大利亚的扑克选手,在扑克社区中有一定知名度,但公开的职业生涯信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 7,682

Thế giới #190,133

Úc #5,370

Jimmy Young

Jimmy Young

ÚcÚc

Jimmy Young,美国扑克选手,世界排名#32749,总奖金$94,005。以稳健风格著称,多次在小型赛事中进入奖金圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 7,679

Thế giới #190,184

Úc #5,371

Martin Bartos

Martin Bartos

ÚcÚc

斯洛伐克职业扑克选手,以EPT主赛事亚军和高额锦标赛成绩闻名,总奖金近70万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 7,677

Thế giới #190,222

Úc #5,372

Adrian Mendoza

Adrian Mendoza

ÚcÚc

Adrian Mendoza,墨西哥扑克选手,世界排名第26992位,总奖金$117,458。多次在巡回赛取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 7,666

Thế giới #190,379

Úc #5,375

Christian Cheng

Christian Cheng

ÚcÚc

Christian Cheng 是美国华裔扑克选手,以线上与线下锦标赛表现著称,WSOP 主赛事曾进入深圈,打法稳健且富有侵略性。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 7,012

Thế giới #199,795

Úc #5,677

Josh Wallace

Josh Wallace

ÚcÚc

加拿大扑克选手,世界排名#7321,总奖金$448,682。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,930

Thế giới #201,067

Úc #5,728

Matthew Morgan

Matthew Morgan

ÚcÚc

Matthew Morgan 是一名来自美国的扑克选手,活跃于线下赛事,但公开职业生涯信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,890

Thế giới #201,769

Úc #5,751

Tony Lin

Tony Lin

ÚcÚc

Tony Lin 是加拿大籍华裔职业扑克选手,以在线上和线下锦标赛中的稳定表现而闻名。他凭借扎实的技术和冷静的牌桌形象,在扑克圈内积累了良好声誉。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,827

Thế giới #202,691

Úc #5,781

Christopher Ryan

Christopher Ryan

ÚcÚc

Christopher Ryan,美国扑克选手,世界排名第23067位,职业生涯总奖金约$141,365。以稳健的现金游戏和线上赛事见长,多次在中小型比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,794

Thế giới #203,257

Úc #5,802

Van Pham

Van Pham

ÚcÚc

Van Pham,美籍扑克选手,职业生涯累计奖金约69万美元,以稳健风格著称。他在多项大赛中取得佳绩,但公开记录较为低调。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,640

Thế giới #205,778

Úc #5,885

Vincent Wong

Vincent Wong

ÚcÚc

新加坡职业扑克选手,世界排名第30572位,职业生涯总奖金超过10万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,618

Thế giới #206,147

Úc #5,896

Mitchell Anderson

Mitchell Anderson

ÚcÚc

Mitchell Anderson,美国扑克选手,世界排名#39877,总奖金$74,765。打法稳健,擅长现金局,暂无重大赛事冠军记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,504

Thế giới #208,002

Úc #5,954

Katherine Bowen

Katherine Bowen

ÚcÚc

Katherine Bowen,美国扑克选手,世界排名#9988,职业生涯总奖金$336,293,多次在赛事中闯入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,300

Thế giới #211,275

Úc #6,051

Tay chơi Úc · trang 45 | Cổng kiến thức Texas Hold'em