Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Úc

2,487 tay chơi

Jimmy Young

Jimmy Young

ÚcÚc

Jimmy Young,美国扑克选手,世界排名#32749,总奖金$94,005。以稳健风格著称,多次在小型赛事中进入奖金圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 7,679

Thế giới #190,184

Úc #5,371

Martin Bartos

Martin Bartos

ÚcÚc

斯洛伐克职业扑克选手,以EPT主赛事亚军和高额锦标赛成绩闻名,总奖金近70万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 7,677

Thế giới #190,222

Úc #5,372

Adrian Mendoza

Adrian Mendoza

ÚcÚc

Adrian Mendoza,墨西哥扑克选手,世界排名第26992位,总奖金$117,458。多次在巡回赛取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 7,666

Thế giới #190,379

Úc #5,375

Christian Cheng

Christian Cheng

ÚcÚc

Christian Cheng 是美国华裔扑克选手,以线上与线下锦标赛表现著称,WSOP 主赛事曾进入深圈,打法稳健且富有侵略性。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 7,012

Thế giới #199,795

Úc #5,677

Josh Wallace

Josh Wallace

ÚcÚc

加拿大扑克选手,世界排名#7321,总奖金$448,682。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,930

Thế giới #201,067

Úc #5,728

Matthew Morgan

Matthew Morgan

ÚcÚc

Matthew Morgan 是一名来自美国的扑克选手,活跃于线下赛事,但公开职业生涯信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,890

Thế giới #201,769

Úc #5,751

Tony Lin

Tony Lin

ÚcÚc

Tony Lin 是加拿大籍华裔职业扑克选手,以在线上和线下锦标赛中的稳定表现而闻名。他凭借扎实的技术和冷静的牌桌形象,在扑克圈内积累了良好声誉。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,827

Thế giới #202,691

Úc #5,781

Christopher Ryan

Christopher Ryan

ÚcÚc

Christopher Ryan,美国扑克选手,世界排名第23067位,职业生涯总奖金约$141,365。以稳健的现金游戏和线上赛事见长,多次在中小型比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,794

Thế giới #203,257

Úc #5,802

Van Pham

Van Pham

ÚcÚc

Van Pham,美籍扑克选手,职业生涯累计奖金约69万美元,以稳健风格著称。他在多项大赛中取得佳绩,但公开记录较为低调。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,640

Thế giới #205,778

Úc #5,885

Vincent Wong

Vincent Wong

ÚcÚc

新加坡职业扑克选手,世界排名第30572位,职业生涯总奖金超过10万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,618

Thế giới #206,147

Úc #5,896

Mitchell Anderson

Mitchell Anderson

ÚcÚc

Mitchell Anderson,美国扑克选手,世界排名#39877,总奖金$74,765。打法稳健,擅长现金局,暂无重大赛事冠军记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,504

Thế giới #208,002

Úc #5,954

Katherine Bowen

Katherine Bowen

ÚcÚc

Katherine Bowen,美国扑克选手,世界排名#9988,职业生涯总奖金$336,293,多次在赛事中闯入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,300

Thế giới #211,275

Úc #6,051

John Haddad

John Haddad

ÚcÚc

John Haddad,美国扑克选手,世界排名#19433,总奖金超17万美元。活跃于多项赛事,生涯多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,300

Thế giới #211,276

Úc #6,052

Feng Yu

Feng Yu

ÚcÚc

Feng Yu 是一位德国扑克玩家,以线上赛事表现闻名,但公开资料相对有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,213

Thế giới #212,734

Úc #6,110

Zhi Yu Wang

Zhi Yu Wang

ÚcÚc

台湾扑克选手,世界排名#36267,职业生涯总奖金$83,349。多次参与国际赛事,以稳健风格为标签。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,124

Thế giới #214,277

Úc #6,147

James Clarke

James Clarke

ÚcÚc

英国职业扑克选手,世界排名第2623位,职业生涯总奖金超过115万美元。以稳健扎实的牌风著称,在多场大型赛事中展现过硬实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,052

Thế giới #215,596

Úc #6,200

Brendan Reid

Brendan Reid

ÚcÚc

Brendan Reid is a Canadian professional poker player and author, known for his analytical approach to the game. He has written extensively on poker strategy, pa

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,044

Thế giới #215,756

Úc #6,205

Jeremy Fineman

Jeremy Fineman

ÚcÚc

Jeremy Fineman 是一名来自美国的扑克玩家,以其在大型赛事中的表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 5,787

Thế giới #220,698

Úc #6,351

Sean O'Reilly

Sean O'Reilly

ÚcÚc

Sean O'Reilly,澳大利亚职业扑克选手,世界排名约24935位,职业生涯总奖金约12.9万美元,主要活跃于现场赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 5,786

Thế giới #220,716

Úc #6,352

Nicholas Wood

Nicholas Wood

ÚcÚc

Nicholas Wood 是一位来自美国的扑克职业选手,以其在线上和线下赛事中的稳健表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 5,771

Thế giới #221,018

Úc #6,362

Gareth Jones

Gareth Jones

ÚcÚc

英国扑克选手,世界排名#15921,总奖金$210,273。多次在赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 5,663

Thế giới #223,030

Úc #6,436

Tao han

Tao han

ÚcÚc

Tao Han 是中国扑克界的一位知名选手,以稳健打法和多次在国内外赛事中取得优异成绩而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 5,619

Thế giới #223,856

Úc #6,459

Paul Hanna

Paul Hanna

ÚcÚc

Paul Hanna是来自爱尔兰的扑克选手,世界排名第40709位,职业生涯总奖金超过73,000美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 5,615

Thế giới #223,950

Úc #6,463

Craig Brown

Craig Brown

ÚcÚc

Craig Brown,英国扑克选手,世界排名约#31903,职业生涯总奖金近$100,000,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 5,367

Thế giới #229,369

Úc #6,622

Stephen Boyle

Stephen Boyle

ÚcÚc

Stephen Boyle是一名美国职业扑克选手,以线上锦标赛成绩著称,风格稳健且善于利用位置优势。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 5,317

Thế giới #230,500

Úc #6,647

Sheng Chen

Sheng Chen

ÚcÚc

中国扑克玩家,线上积累奖金超14万美元,世界排名第22037位,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 5,237

Thế giới #232,362

Úc #6,695

Jason Tompkins

Jason Tompkins

ÚcÚc

Jason Tompkins,爱尔兰职业扑克选手,世界排名第3039位,职业生涯总奖金超过百万美元,以稳健风格和深厚比赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 5,226

Thế giới #232,603

Úc #6,705

Andrew Li

Andrew Li

ÚcÚc

Andrew Li(美国),华裔扑克选手,世界排名第11685位,职业生涯总奖金$287,658。多次在锦标赛中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 5,182

Thế giới #233,601

Úc #6,731

Sean Byrne

Sean Byrne

ÚcÚc

Sean Byrne,爱尔兰扑克选手,世界排名#30436,职业生涯总奖金$102,498,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 5,131

Thế giới #234,731

Úc #6,761

Craig Jackson

Craig Jackson

ÚcÚc

Craig Jackson,美国扑克选手,世界排名第40954位,职业生涯总奖金$72,455。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,969

Thế giới #238,815

Úc #6,874

Thinh Pham

Thinh Pham

ÚcÚc

Thinh Pham 是一名来自芬兰的扑克选手,活跃于线上及现场赛事。其职业生涯的具体成就尚未广泛公开,但他在扑克社区中具有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,845

Thế giới #241,762

Úc #6,967

Stanley Weng

Stanley Weng

ÚcÚc

Stanley Weng,美籍华裔扑克选手,世界排名#4169,职业生涯总奖金约$769,811。以稳健打法和数学思维著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,767

Thế giới #243,733

Úc #7,029

David Hobson

David Hobson

ÚcÚc

David Hobson,美国扑克选手,世界排名约25570位,职业生涯总奖金超12.5万美元,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,655

Thế giới #246,551

Úc #7,132

Antonio Russo

Antonio Russo

ÚcÚc

Antonio Russo 是一名来自意大利的扑克选手,以在线上和现场赛事中的活跃表现而闻名。他的风格偏向激进,常在欧洲扑克巡回赛中亮相。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,569

Thế giới #248,833

Úc #7,212

Yin Liu

Yin Liu

ÚcÚc

Yin Liu,中国扑克选手,世界排名第4549位,职业生涯总奖金超过70万美元。多次在国内外赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,453

Thế giới #252,142

Úc #7,312

Steve Jacobs

Steve Jacobs

ÚcÚc

多米尼加扑克选手Steve Jacobs,世界排名第29121位,职业生涯总奖金约10.8万美元。他以稳健的现金游戏风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,435

Thế giới #252,693

Úc #7,326

Shane Goldsmith

Shane Goldsmith

ÚcÚc

Shane Goldsmith,美国扑克选手,世界排名#37542,总奖金$80,090。虽非顶级牌手,但多次在小型赛事中获奖,风格稳健,注重对手分析。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,367

Thế giới #254,661

Úc #7,387

Glenn Campbell

Glenn Campbell

ÚcÚc

Glenn Campbell 是一位来自美国的职业扑克选手,以其稳健的风格和赛场上的冷静著称。他在多项赛事中展现出顶尖实力,深受扑克社区关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,303

Thế giới #256,478

Úc #7,429

Adam Daniels

Adam Daniels

ÚcÚc

Adam Daniels 是一名加拿大职业扑克玩家,以其稳健的风格和在线赛事中的表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,203

Thế giới #259,376

Úc #7,517

Jason Li

Jason Li

ÚcÚc

加拿大华裔扑克选手,世界排名#23362,总奖金$138,961。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,117

Thế giới #261,937

Úc #7,603

Justin Lowe

Justin Lowe

ÚcÚc

南非职业扑克选手,世界排名第19066位,职业生涯总奖金超过17万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,966

Thế giới #266,866

Úc #7,754

Richard Sheils

Richard Sheils

ÚcÚc

Richard Sheils,英国职业扑克选手,以WSOP欧洲赛金手链得主身份闻名,生涯总奖金近20万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,937

Thế giới #267,900

Úc #7,782

Eric Kim

Eric Kim

ÚcÚc

Eric Kim,美国扑克选手,世界排名第12515位,职业生涯总奖金约$269,058。凭借稳健打法在多项赛事中取得成绩,但具体战绩公开信息较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,863

Thế giới #270,222

Úc #7,871

Michael Burke

Michael Burke

ÚcÚc

Michael Burke,美国扑克选手,世界排名第39255位,职业生涯总奖金约76,050美元。以稳健打法著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,736

Thế giới #274,411

Úc #8,008

Joshua Martin

Joshua Martin

ÚcÚc

Joshua Martin,美国扑克选手,世界排名#30279,总奖金$103,016。多次在大型赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,733

Thế giới #274,514

Úc #8,012

Tuyet Le

Tuyet Le

ÚcÚc

Tuyet Le,美国扑克选手,世界排名第37697位,职业生涯总奖金79,781美元,在有限赛事中展现稳定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,658

Thế giới #277,196

Úc #8,113

Ashley Hunt

Ashley Hunt

ÚcÚc

英国扑克选手,世界排名第25267位,职业生涯总奖金超过12万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,618

Thế giới #278,744

Úc #8,148

Thanh Bui

Thanh Bui

ÚcÚc

美国扑克选手,世界排名第24419位,职业生涯总奖金约$131,950。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,606

Thế giới #279,225

Úc #8,165

Tay chơi Úc · trang 46 | Cổng kiến thức Texas Hold'em