Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Úc

2,491 tay chơi

Dennis Phillips

Dennis Phillips

ÚcÚc

美国扑克选手,2008年WSOP主赛事第三名,总奖金超过600万美元。以稳健的锦标赛风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,859

Thế giới #373,090

Úc #11,109

Sang Woo Lee

Sang Woo Lee

ÚcÚc

Sang Woo Lee 是韩国职业扑克选手,以线上扑克闻名,常在高端锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,848

Thế giới #374,021

Úc #11,160

Daniel Cooke

Daniel Cooke

ÚcÚc

Daniel Cooke,美国扑克选手,世界排名第10195位,生涯总奖金$329,628。多次在WSOP等赛事中打入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,770

Thế giới #380,367

Úc #11,350

Darren Grant

Darren Grant

ÚcÚc

加拿大职业扑克选手,世界排名第11038位,生涯总奖金超过30万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,736

Thế giới #383,232

Úc #11,437

Thai Nguyen

Thai Nguyen

ÚcÚc

Thai Nguyen 是美国职业扑克选手,以高额现金游戏和线上扑克闻名,其激进且富有创意的打法深受玩家关注。他活跃于2000年代,曾多次在WSOP等赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,687

Thế giới #387,096

Úc #11,575

Ping Yu

Ping Yu

ÚcÚc

Ping Yu,中国扑克选手,世界排名第36980位,职业生涯总奖金超过8万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,665

Thế giới #388,807

Úc #11,618

Wei Hong

Wei Hong

ÚcÚc

Wei Hong 是一位来自中国的职业扑克选手,活跃于国际扑克赛事,以其稳健的风格和比赛表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,660

Thế giới #389,210

Úc #11,628

Ron Wilson

Ron Wilson

ÚcÚc

Ron Wilson,美国扑克选手,世界排名第14743位,职业生涯总奖金约229,287美元。以其稳健的牌风和长期在中小级别赛事中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,658

Thế giới #389,329

Úc #11,635

Michael Rees

Michael Rees

ÚcÚc

美国扑克选手,世界排名#15932,职业生涯总奖金超过21万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,625

Thế giới #392,031

Úc #11,708

Jimmy Lim

Jimmy Lim

ÚcÚc

美国扑克选手Jimmy Lim,世界排名第39746位,职业生涯总奖金$75,035。以其稳定的发挥和扎实的基本功在赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,574

Thế giới #396,669

Úc #11,838

Jason Freeman

Jason Freeman

ÚcÚc

Jason Freeman 是一位来自美国的扑克选手,在扑克社区中有一定知名度,但其公开赛事记录和生涯数据较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,573

Thế giới #396,754

Úc #11,839

Patrick Clarke

Patrick Clarke

ÚcÚc

Patrick Clarke,爱尔兰职业扑克选手,世界排名#1534,总奖金超192万美元。以WSOP金手链和多次决赛桌成绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,570

Thế giới #397,042

Úc #11,849

John Power

John Power

ÚcÚc

John Power 是一位来自美国的扑克选手,关于其职业生涯的公开信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,569

Thế giới #397,173

Úc #11,857

John Fitzpatrick

John Fitzpatrick

ÚcÚc

John Fitzpatrick,美国扑克选手,世界排名#33520,总奖金$91,231。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,569

Thế giới #397,177

Úc #11,861

Jun Miao

Jun Miao

ÚcÚc

Jun Miao,英国华裔扑克选手,世界排名约第29458位,职业生涯总奖金超10万美元,多次在线上线下赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,563

Thế giới #397,615

Úc #11,879

Shane McDaniel

Shane McDaniel

ÚcÚc

Shane McDaniel,美国扑克选手,世界排名约30018,职业生涯总奖金超10万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,554

Thế giới #398,476

Úc #11,901

Peter Nguyen

Peter Nguyen

ÚcÚc

Peter Nguyen,美国扑克选手,世界排名约#4800,生涯总奖金超67万美元。以线上赛事见长,多次在WSOP边赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,521

Thế giới #401,530

Úc #12,013

Ben Jones

Ben Jones

ÚcÚc

英国职业扑克选手,以在线锦标赛成绩闻名,WSOP边赛冠军,累计奖金超120万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,472

Thế giới #406,419

Úc #12,156

Aaron Miles

Aaron Miles

ÚcÚc

Aaron Miles,美国职业扑克选手,世界排名第34981位,职业生涯总奖金超过8.7万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,472

Thế giới #406,421

Úc #12,158

Christopher Doyle

Christopher Doyle

ÚcÚc

Christopher Doyle是来自加拿大的扑克选手,以稳健的风格和长期稳定的表现受到关注。他在多项赛事中取得过优异成绩,但缺乏完整公开数据。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,443

Thế giới #409,224

Úc #12,260

James Davidson

James Davidson

ÚcÚc

James Davidson是美国扑克选手,世界排名第16067位,职业生涯总奖金超过20万美元。他以稳健的牌风和扎实的锦标赛表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,437

Thế giới #409,897

Úc #12,279

John Caputo

John Caputo

ÚcÚc

美国扑克选手,世界排名第42,069位,职业生涯总奖金约7万美元。在中小型赛事中多次进入钱圈,但尚未取得重大突破。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,423

Thế giới #411,321

Úc #12,322

Jason Atwood

Jason Atwood

ÚcÚc

美国扑克选手,世界排名#15235,职业生涯总奖金超22万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,405

Thế giới #413,036

Úc #12,387

Jinwoo Kim

Jinwoo Kim

ÚcÚc

Jinwoo Kim,韩国职业扑克选手,目前世界排名第7161位,职业生涯总奖金超过46万美元。以稳健打法著称,多次在亚洲赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,404

Thế giới #413,147

Úc #12,388

Chen Chen

Chen Chen

ÚcÚc

Chen Chen,美国华裔扑克选手,世界排名#38059,总奖金$78,900。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,386

Thế giới #415,095

Úc #12,448

James Barnett

James Barnett

ÚcÚc

James Barnett,美国职业扑克选手,世界排名第27525位,职业生涯总奖金超过11万美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,374

Thế giới #416,332

Úc #12,499

Daniel West

Daniel West

ÚcÚc

Daniel West是英国职业扑克选手,世界排名第30901位,职业生涯总奖金超过10万美元。他以稳健的打法和丰富的赛事经验在牌坛占有一席之地。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,343

Thế giới #419,656

Úc #12,610

Robert Stephens

Robert Stephens

ÚcÚc

美国扑克选手,世界排名#41143,总奖金$72,089,主要活跃于线上赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,322

Thế giới #421,756

Úc #12,687

Eric Zheng

Eric Zheng

ÚcÚc

Eric Zheng是一名美国华裔扑克选手,世界排名第16412位,职业生涯总奖金超过20万美元。他以其稳健的打法和多次赛事奖励圈成绩而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,295

Thế giới #425,108

Úc #12,796

Mike Baxter

Mike Baxter

ÚcÚc

美国职业扑克选手,以稳健风格著称,曾在WSOP等赛事中获得奖金,世界排名#13837,总奖金$243,815。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,291

Thế giới #425,432

Úc #12,804

Matthew Hughes

Matthew Hughes

ÚcÚc

Matthew Hughes,美国扑克选手,世界排名第26766位,职业生涯总奖金约$119,028。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,247

Thế giới #430,390

Úc #12,957

William Tait

William Tait

ÚcÚc

William Tait,美国扑克选手,世界排名#21664,职业生涯总奖金约15万美元。以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,235

Thế giới #431,730

Úc #12,996

Jesse Mills

Jesse Mills

ÚcÚc

Jesse Mills,美国扑克选手,世界排名#11076,职业生涯总奖金超30万美元,以稳健策略著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,227

Thế giới #432,631

Úc #13,024

Jae Hwang

Jae Hwang

ÚcÚc

Jae Hwang,美国扑克选手,世界排名第11236位,职业生涯总奖金约$299,579。以其扎实的基本功和稳健风格在牌坛占有一席之地。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,194

Thế giới #437,375

Úc #13,135

Charlie Tang

Charlie Tang

ÚcÚc

Charlie Tang,美国扑克选手,世界排名第42284位,职业总奖金$69,645。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,194

Thế giới #437,376

Úc #13,136

Mehdi Saeed

Mehdi Saeed

ÚcÚc

Mehdi Saeed是加拿大职业扑克玩家,世界排名#13384,总奖金$251,217,以稳健打法和多场赛事积累经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,189

Thế giới #438,002

Úc #13,162

Dustin Smith

Dustin Smith

ÚcÚc

Dustin Smith,美国扑克选手,世界排名#30204,总奖金$103,325,以稳健风格和多次赛事晋级著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,187

Thế giới #438,233

Úc #13,170

Christian Roberts

Christian Roberts

ÚcÚc

Christian Roberts,委内瑞拉职业扑克选手,世界排名第825位,职业生涯总奖金超过300万美元。以其稳健的打法和多次锦标赛决赛桌表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,183

Thế giới #438,729

Úc #13,181

James Newberry

James Newberry

ÚcÚc

James Newberry,美国扑克选手,世界排名第17248位,生涯总奖金约$193,283。活跃于现场锦标赛,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,151

Thế giới #442,926

Úc #13,299

Paul Moss

Paul Moss

ÚcÚc

英国扑克选手,世界排名#37564,总奖金$80,038,多次在赛场展现稳健风格。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,141

Thế giới #444,220

Úc #13,341

Vu Nguyen

Vu Nguyen

ÚcÚc

Vu Nguyen 是美国扑克选手,世界排名第10499位,职业生涯总奖金超过32万美元。他以稳健的风格和耐心著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,123

Thế giới #446,574

Úc #13,452

William Henderson

William Henderson

ÚcÚc

William Henderson,美国扑克选手,世界排名#34426,职业生涯总奖金$88,445。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,113

Thế giới #447,815

Úc #13,498

Daniel Morgan

Daniel Morgan

ÚcÚc

英国扑克选手Daniel Morgan,世界排名约第29879位,累计奖金超10万美元。赛事经历丰富,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,106

Thế giới #448,641

Úc #13,523

James Truong

James Truong

ÚcÚc

James Truong 是一位美国扑克选手,以稳健的风格和多次锦标赛奖励圈表现而知名。他在线上和现场赛事中均有活跃记录,但具体冠军与奖金数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,101

Thế giới #449,311

Úc #13,542

Nathan Gray

Nathan Gray

ÚcÚc

Nathan Gray,澳大利亚扑克选手,世界排名#37544,职业生涯总奖金超8万美元。以稳健打法著称,多次在澳洲本土赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,092

Thế giới #450,760

Úc #13,592

James O'Sullivan

James O'Sullivan

ÚcÚc

James O'Sullivan,英国扑克选手,世界排名#26131,生涯总奖金约$121,981。以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,090

Thế giới #450,933

Úc #13,600

Brian Nguyen

Brian Nguyen

ÚcÚc

Brian Nguyen,美国扑克选手,世界排名#11455,职业生涯总奖金$293,850。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,054

Thế giới #455,911

Úc #13,758

Yong Kim

Yong Kim

ÚcÚc

Yong Kim,美国扑克选手,世界排名约41299,职业奖金超7万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,047

Thế giới #457,017

Úc #13,797

Tay chơi Úc · trang 48 | Cổng kiến thức Texas Hold'em