Tay chơi Úc
2,491 tay chơi
Bill Williams
Úc
Bill Williams是美国扑克选手,世界排名第26365位,职业生涯总奖金超过12万美元。他以稳健的打法和丰富的赛事经验获得认可。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,044
Thế giới #457,448
Úc #13,814
Benjamin Thompson
Úc
Benjamin Thompson,美国扑克选手,世界排名第18780位,职业生涯总奖金约17.6万美元。以稳健风格著称,常在中小级别赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,035
Thế giới #458,668
Úc #13,864
Andrew Tran
Úc
Andrew Tran,美国扑克选手,世界排名#11228,职业生涯总奖金$299,536,以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,032
Thế giới #459,089
Úc #13,885
Mike Taylor
Úc
Mike Taylor,美国扑克选手,世界排名第24704位,生涯总奖金超过13万美元。虽非顶级明星,但凭借稳定发挥在低级别赛事中积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,022
Thế giới #460,486
Úc #13,936
Daniel Ryan
Úc
Daniel Ryan,美国扑克选手,世界排名第5843位,职业生涯总奖金超过55万美元。以稳健的线上表现和有限线下成绩为人所知。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,006
Thế giới #462,873
Úc #14,012
Justin Allen
Úc
Justin Allen,美国扑克选手,世界排名#6437,职业生涯总奖金超50万美元。以线上锦标赛成绩为主,多次进入大型赛事决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,003
Thế giới #463,308
Úc #14,027
Michael Watson
Úc
Michael Watson,加拿大职业扑克选手,世界排名第26位,职业生涯总奖金超过3800万美元。以其全面的技术和在混合游戏中的卓越表现闻名,曾多次获得WSOP金手链。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 987
Thế giới #466,313
Úc #14,095
William Davidson
Úc
美国扑克选手William Davidson,世界排名第29225位,职业生涯总奖金约$107,179。以其稳健的牌风著称,多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 984
Thế giới #466,622
Úc #14,115
Daniel Hook
Úc
Daniel Hook,英国扑克选手,世界排名第35701位,职业总奖金$84,947,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 950
Thế giới #471,458
Úc #14,299
Adam Thomas
Úc
Adam Thomas,美国扑克选手,世界排名#16128,生涯总奖金$207,615。以其稳健风格和线上赛事经验著称,多次在世界系列赛等赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 933
Thế giới #474,224
Úc #14,394
Andrea Bulgari
Úc
意大利职业扑克选手,世界排名#22838,生涯总奖金近15万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 932
Thế giới #474,346
Úc #14,403
Shane Miller
Úc
Shane Miller,美国扑克选手,世界排名第24462位,职业生涯总奖金超过13万美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功在锦标赛中多次获得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 930
Thế giới #474,626
Úc #14,421
Andrew Robinson
Úc
Andrew Robinson,美国职业扑克选手,WSOP金手链得主,总奖金超过200万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 929
Thế giới #474,861
Úc #14,430
Ken Hunter
Úc
Ken Hunter,加拿大职业扑克选手,世界排名#22067,总奖金$148,052,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 925
Thế giới #475,434
Úc #14,448
Paul Staples
Úc
Paul Staples,美国扑克选手,世界排名#26164,总奖金$121,817。以其稳健的风格和多次线上赛事佳绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 925
Thế giới #475,439
Úc #14,453
Daniel Tu
Úc
Daniel Tu,美国扑克选手,世界排名第35635位,总奖金85,116美元。主要活跃于线上赛事,打法稳健,注重资金管理。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 905
Thế giới #478,489
Úc #14,563
Joel Brown
Úc
Joel Brown是一位来自美国的扑克选手,世界排名约36000位,锦标赛总奖金累计约8.4万美元。他多次参加WSOP赛事,曾进入主赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 895
Thế giới #480,438
Úc #14,622
Jason Tran
Úc
加拿大扑克选手,世界排名#24238,总奖金$132,941。在中小型赛事中多次取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 885
Thế giới #481,898
Úc #14,673
David Morris
Úc
David Morris 是一名来自美国的扑克玩家,曾在多场赛事中露面,但具体成绩公开资料较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 882
Thế giới #482,344
Úc #14,685
In Park
Úc
In Park,美国扑克选手,世界排名#14004,职业生涯总奖金约24万美元。以其稳健打法和多次赛事奖励圈表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 879
Thế giới #482,918
Úc #14,715
Jordan Smith
Úc
Jordan Smith,美国职业扑克选手,世界排名第1227位,职业生涯总奖金超过231万美元。他以扎实的基本功和稳定的发挥在多项大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 875
Thế giới #483,608
Úc #14,732
David Mason
Úc
David Mason,美国职业扑克选手,世界排名第21938位,职业生涯总奖金约14.9万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 870
Thế giới #484,489
Úc #14,765
Anthony Kennedy
Úc
英国职业扑克选手,世界排名第7846位,职业生涯总奖金超过42万美元,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 863
Thế giới #485,676
Úc #14,802
Jesse Williams
Úc
美国扑克选手Jesse Williams,世界排名约30992,职业生涯总奖金超10万美元。风格稳健,多次在赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 850
Thế giới #487,749
Úc #14,889
Feng Qian
Úc
Feng Qian,中国扑克选手,世界排名第21728位,职业生涯总奖金150,261美元。他以稳健牌风在各项赛事中多次取得佳绩,是中国扑克界值得关注的选手之一。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 845
Thế giới #488,661
Úc #14,927
Peter Johnston
Úc
Peter Johnston 是一位爱尔兰扑克选手,以现场锦标赛成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 818
Thế giới #493,363
Úc #15,076
Chris Morrison
Úc
Chris Morrison,美国扑克选手,世界排名第37817位,职业生涯总奖金$79,473。以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 817
Thế giới #493,534
Úc #15,079
Jung Kim
Úc
美籍韩裔扑克选手,世界排名#19941,总奖金$165,205。以稳健风格著称,活跃于中小级别赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 816
Thế giới #493,707
Úc #15,089
Kevin Appleyard
Úc
Kevin Appleyard,美国扑克选手,世界排名#23007,总奖金约14万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 796
Thế giới #498,435
Úc #15,223
Robert French
Úc
Robert French,美国职业扑克选手,世界排名#6867,职业生涯总奖金超过48万美元。他以稳健的打法和多次锦标赛奖金记录为人所知。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 781
Thế giới #500,943
Úc #15,302
Matteo Menna
Úc
Matteo Menna,美国扑克选手,世界排名#32420,总奖金$95,011。擅长线上与线下赛事,曾在多项小型比赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 766
Thế giới #503,614
Úc #15,414
Nicholas Mooney
Úc
Nicholas Mooney 是一位来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际扑克赛事。他的职业生涯细节在公开渠道中记录较简,但仍是代表澳大利亚参赛的选手之一。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 764
Thế giới #504,009
Úc #15,425
James Currie
Úc
James Currie 是一位来自英国的扑克选手,以其在线上扑克中的活跃表现而闻名。他的打法风格多变,在扑克社区中保持一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 752
Thế giới #505,993
Úc #15,501
Joel Baker
Úc
Joel Baker,美国扑克选手,世界排名#7741,总奖金$428,113。多次在赛事中斩获佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 743
Thế giới #508,044
Úc #15,560
Stephen Tanner
Úc
美国扑克选手,世界排名第21576位,职业生涯总奖金超过15万美元。以其稳健的打法和在多项赛事中的亮眼表现而受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 735
Thế giới #509,346
Úc #15,623
Michael Doyle
Úc
Michael Doyle 是一位来自英国的职业扑克选手,以其稳健的风格和长期在扑克界的活跃而受到认可。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 727
Thế giới #510,869
Úc #15,665
Chen Xi
Úc
Chen Xi 是中国知名扑克选手,以在亚洲扑克赛事中的稳定表现和独特风格受到关注。他多次在大型比赛中进入决赛桌,展现了扎实的技术和冷静的心理素质。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 723
Thế giới #511,574
Úc #15,692
Daniel Barnes
Úc
Daniel Barnes 是一名来自美国的扑克选手,在线上和线下赛事中均有参与。其职业生涯的具体成就与公开资料有限,整体风格偏向稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 723
Thế giới #511,575
Úc #15,693
Matthew Clark
Úc
Matthew Clark,美国扑克选手,世界排名第41740位,职业生涯总奖金$70,878,多次参加WSOP等赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 718
Thế giới #512,658
Úc #15,717
David Montgomery
Úc
David Montgomery,美国扑克选手,世界排名第22746位,职业生涯总奖金约14.3万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 713
Thế giới #513,597
Úc #15,760
Steven Bradbury
Úc
英国扑克选手,世界排名#32008,总奖金$96,378,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 712
Thế giới #513,771
Úc #15,773
Luis Melo
Úc
Luis Melo 是来自委内瑞拉的扑克选手,目前公开资料有限,其具体赛事成绩与打法风格尚未被广泛记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 708
Thế giới #514,469
Úc #15,794
Ken Tran
Úc
Ken Tran 是加拿大籍职业扑克玩家,以高额现金桌和锦标赛成绩闻名,但其具体生涯数据在公开资料中较为有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 699
Thế giới #516,708
Úc #15,857
Calvin Le
Úc
美国扑克选手,曾获WSOP边赛冠军,总奖金超15万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 687
Thế giới #519,043
Úc #15,935
Andrew Peters
Úc
Andrew Peters,英国职业扑克选手,世界排名#19953,职业生涯总奖金约$165,127。他以稳健的风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 684
Thế giới #519,663
Úc #15,978
Cody Walker
Úc
美国扑克选手Cody Walker,世界排名#31690,总奖金$97,395。以稳健风格著称,参与过多项赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 680
Thế giới #520,269
Úc #16,006
Kevin Baker
Úc
Kevin Baker,美国扑克选手,世界排名第30836位,职业生涯总奖金超过10万美元。虽非顶尖高手,但在多项赛事中展现稳健实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 678
Thế giới #520,805
Úc #16,018
Joseph Lee
Úc
Joseph Lee,美国职业扑克选手,WSOP多次闯入钱圈,线上赛事经验丰富,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 678
Thế giới #520,816
Úc #16,029