Tay chơi Úc
2,491 tay chơi
Kieran Ryan
Úc
Kieran Ryan 是一位来自爱尔兰的职业扑克玩家,以其在线上线下赛事中的稳定表现而闻名,是爱尔兰扑克界的中坚力量。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 669
Thế giới #522,659
Úc #16,119
Christopher Mcfarlane
Úc
Christopher Mcfarlane,美国扑克选手,世界排名#33047,总奖金$92,982。职业生涯多次进入赛事奖励圈,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 643
Thế giới #527,972
Úc #16,321
Benjamin Robinson
Úc
Benjamin Robinson 是一位来自美国的扑克玩家,世界排名第17131位,职业生涯总奖金超过19万美元。他在多项赛事中取得过成绩,但详细信息暂未公开。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 643
Thế giới #527,976
Úc #16,325
Michael Holmes
Úc
Michael Holmes,美国扑克选手,世界排名#8247,总奖金超40万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 643
Thế giới #527,977
Úc #16,326
Ken Jacobs
Úc
Ken Jacobs,美国职业扑克选手,世界排名#9141,总奖金$363,613。以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 641
Thế giới #528,436
Úc #16,343
Stephen Green
Úc
Stephen Green(美国,世界排名#19243)是一位职业扑克选手,总奖金超过17万美元,在WSOP等赛事中多次获得奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 639
Thế giới #529,063
Úc #16,359
John Murphy
Úc
John Murphy,美国职业扑克选手,世界排名第3983位,职业生涯总奖金近80万美元。以稳健风格和长期稳定的成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 622
Thế giới #532,767
Úc #16,494
Andrew Foster
Úc
Andrew Foster,美国扑克选手,世界排名#24262,职业生涯总奖金132,806美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 620
Thế giới #533,123
Úc #16,516
John Gilbert
Úc
John Gilbert 是美国职业扑克选手,活跃于早期扑克锦标赛,以其独特的打法和轶事在扑克圈留下印记。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 580
Thế giới #542,944
Úc #16,756
James Marshall
Úc
James Marshall,英国扑克选手,世界排名第38443位,职业生涯总奖金$77,997。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 580
Thế giới #542,950
Úc #16,762
Peter Wood
Úc
Peter Wood,英国职业扑克选手,以稳健风格在锦标赛中多次取得佳绩。凭借扎实的基本功和耐心打法,他长期活跃于欧洲扑克赛场。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 578
Thế giới #543,519
Úc #16,774
Michael Walker
Úc
美国职业扑克选手,世界排名#24413,职业生涯总奖金约$131,901,活跃于线上线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 569
Thế giới #545,706
Úc #16,850
Jonathan Campbell
Úc
Jonathan Campbell,英国扑克选手,世界排名第14625位,职业生涯总奖金$231,098。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 566
Thế giới #546,307
Úc #16,883
Kevin Zhao
Úc
Kevin Zhao,加拿大扑克选手,世界排名第28046位,职业生涯总奖金约$112,345。以稳健风格见长,多次在小型锦标赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 556
Thế giới #548,405
Úc #16,969
David Chen
Úc
David Chen,美国扑克选手,世界排名#10122,总奖金约33万美元。以稳健风格著称,多次在赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 554
Thế giới #548,949
Úc #16,988
Andrew Kim
Úc
Andrew Kim,美国扑克选手,世界排名第21684位,生涯总奖金约15万美元。他以稳健的打法和线上赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 550
Thế giới #549,826
Úc #17,031
Peter Gilmore
Úc
美国职业扑克选手,世界排名#6781,总奖金达$486,611,擅长现金游戏与锦标赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 550
Thế giới #549,827
Úc #17,032
Michael Walls
Úc
Michael Walls,美国扑克选手,世界排名第11245位,职业生涯总奖金约299,217美元。以其稳健风格和多次赛事奖励圈表现获得关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 546
Thế giới #550,898
Úc #17,058
Christopher Cooper
Úc
Christopher Cooper,英国扑克选手,世界排名第15426位,生涯总奖金约217,897美元。以稳健打法著称,曾在多项比赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 536
Thế giới #553,222
Úc #17,148
Stuart Brown
Úc
美国职业扑克选手,以稳健风格著称,多次在WSOP赛事中取得奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 536
Thế giới #553,229
Úc #17,155
Toby Joyce
Úc
英国职业扑克选手,世界排名第731位,职业生涯总奖金超过334万美元。以稳定盈利和扎实的基本功著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 535
Thế giới #553,477
Úc #17,160
Michael Richardson
Úc
英国扑克选手,世界排名第25928位,职业生涯总奖金超过12万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 529
Thế giới #554,871
Úc #17,224
Nicholas Rigby
Úc
Nicholas Rigby,美国扑克选手,世界排名第4849位,职业赛事总奖金约66.6万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 526
Thế giới #555,389
Úc #17,251
Stuart Fox
Úc
英国职业扑克选手,世界排名#1712,生涯总奖金超过168万美元。以稳健风格和现场比赛经验著称,曾多次在赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 525
Thế giới #555,625
Úc #17,263
Tiffany Nguyen
Úc
Tiffany Nguyen,美国女子扑克选手,线上锦标赛经验丰富,累计奖金超7万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 521
Thế giới #556,550
Úc #17,301
Scott Cole
Úc
Scott Cole 是一名美国扑克选手,以在线上和线下锦标赛中的稳定表现而闻名,具体生涯数据公开资料未详。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 516
Thế giới #557,647
Úc #17,338
Ian Russell
Úc
Ian Russell 是来自英国的职业扑克选手,活跃于现场锦标赛。他以稳健的打法和持续的盈利记录在扑克界积累了一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 499
Thế giới #562,264
Úc #17,472
Paul Allen
Úc
英国职业扑克选手,世界排名第10492位,职业生涯总奖金超过32万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 487
Thế giới #564,825
Úc #17,557
Trevor Martin
Úc
加拿大扑克选手,世界排名#19911,总奖金$165,336。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 481
Thế giới #566,163
Úc #17,615
Albert Ng
Úc
Albert Ng,美国扑克选手,世界排名第9314位,生涯总奖金超过35万美元。他在多项赛事中展现稳定实力,以扎实的基本功和耐心著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 473
Thế giới #568,091
Úc #17,684
Min Lee
Úc
美国扑克选手Min Lee,世界排名#21491,累计奖金$151,951。多次在地区赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 472
Thế giới #568,284
Úc #17,693
Mark Martin
Úc
Mark Martin,美国职业扑克选手,世界排名第12217位,职业生涯总奖金超过27万美元。以其稳健的打法和丰富的比赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 470
Thế giới #568,724
Úc #17,719
Nicholas Lee
Úc
Nicholas Lee,澳大利亚扑克选手,世界排名#9484,职业奖金超35万美元。多次在澳洲大型赛事中取得佳绩,以其稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 466
Thế giới #569,693
Úc #17,750
Michael Sy
Úc
美国扑克选手,世界排名#33813,总奖金$90,329,活跃于中小型赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 456
Thế giới #572,155
Úc #17,864
John Humphries
Úc
John Humphries 是美国职业扑克选手,世界排名第24404位,职业生涯总奖金超过13万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 449
Thế giới #574,199
Úc #17,941
Andrew Cho
Úc
Andrew Cho 是一位来自美国的扑克玩家,活跃于线上及线下赛事。他以稳健的锦标赛表现和扎实的基本功在扑克界积累了一定声誉。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 447
Thế giới #574,632
Úc #17,961
Vuong Nguyen
Úc
Vuong Nguyen 是一名来自美国的扑克玩家,其公开信息有限,在扑克圈内以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 447
Thế giới #574,637
Úc #17,966
William Lee
Úc
William Lee是一名来自美国的职业扑克选手,以其稳健的风格和有限的公开记录而闻名。他的职业生涯细节在主流扑克资料中较少记载。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 447
Thế giới #574,643
Úc #17,972
Jong Kim
Úc
Jong Kim 是一位美籍韩裔职业扑克玩家,以其在奥马哈高低等混合游戏中的出色表现而闻名。他于2015年赢得世界扑克系列赛(WSOP)金手链,奠定了其在扑克界的地位。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 432
Thế giới #578,240
Úc #18,104
Paul White
Úc
Paul White,美国扑克选手,世界排名#23097,职业生涯总奖金约14万美元。以稳健风格著称,在中小级别赛事中多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 427
Thế giới #579,475
Úc #18,155
Matthew Thomas
Úc
Matthew Thomas,美国扑克选手,世界排名第24802位,生涯总奖金129,855美元。以线上赛事为主,多次在中小型锦标赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 425
Thế giới #579,861
Úc #18,168
Chris Jones
Úc
克里斯·琼斯(Chris Jones),美国扑克选手,世界排名#14713,职业生涯总奖金约$229,792。他多次在中小型赛事中进入钱圈,以其扎实的基本功和稳健的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 423
Thế giới #580,418
Úc #18,187
Kang Lee
Úc
Kang Lee,加拿大扑克选手,世界排名#7528,总奖金$437,902。以其稳健打法在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 416
Thế giới #582,198
Úc #18,258
Kyle Smith
Úc
Kyle Smith,美国扑克选手,世界排名约三万五千名,总奖金约八万六千美元。线上与线下锦标赛均有斩获,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 412
Thế giới #583,127
Úc #18,289
Nicholas Cook
Úc
Nicholas Cook 是一名来自美国的扑克玩家,在扑克圈内有一定知名度,但公开详细资料较为有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 411
Thế giới #583,271
Úc #18,294
Brad Johnson
Úc
Brad Johnson,美国职业扑克选手,世界排名第13801位,职业生涯总奖金超24万美元。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 411
Thế giới #583,273
Úc #18,296
Wayne Watson
Úc
英国扑克选手,世界排名#23127,总奖金$140,897,曾在多项赛事取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 411
Thế giới #583,279
Úc #18,302
John Gordon
Úc
John Gordon(美国),世界排名#1914,职业生涯总奖金$1,534,387。美国扑克选手,以稳健风格著称,在WSOP等赛事中多次打入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 408
Thế giới #584,113
Úc #18,330