Tay chơi Úc
2,491 tay chơi
Andrew Wong
Úc
Andrew Wong,美国扑克选手,世界排名第17333位,职业总奖金约19.2万美元。以其稳健的风格在多项赛事中取得成绩,包括WSOP边赛奖金圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 408
Thế giới #584,115
Úc #18,332
Paul Johnson
Úc
Paul Johnson,美国扑克选手,世界排名第33191位,职业生涯总奖金超过9万美元。以扎实的基本功和稳健打法著称,在中小级别赛事中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 402
Thế giới #585,525
Úc #18,390
Matthew Patterson
Úc
Matthew Patterson,美国扑克选手,世界排名第31653位,职业生涯总奖金超过9.7万美元。虽非顶尖巨星,但在多项赛事中展现稳健实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 387
Thế giới #590,322
Úc #18,553
Xuan Tan
Úc
Xuan Tan是中国顶尖职业扑克选手,世界排名第132位,职业生涯总奖金超过1300万美元。他多次在WSOP等大赛中取得佳绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 378
Thế giới #592,625
Úc #18,655
Peter Williams
Úc
Peter Williams 是一位来自美国的扑克选手,活跃于多项扑克赛事中。他以扎实的基本功和稳定的发挥在牌坛赢得一定声誉。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 371
Thế giới #594,636
Úc #18,728
James Page
Úc
美国扑克选手,世界排名第16742位,职业生涯总奖金约19.9万美元。多次在大型赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 364
Thế giới #596,423
Úc #18,794
Tu Le
Úc
Tu Le,澳大利亚扑克选手,世界排名第9508位,职业生涯总奖金超35万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 356
Thế giới #598,465
Úc #18,886
Trung Lee
Úc
Trung Lee,美国扑克选手,世界排名约第13212位,职业生涯总奖金超过25万美元。虽非顶尖高手,但在多项赛事中有稳定表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 356
Thế giới #598,471
Úc #18,892
Travis Jackson
Úc
美国扑克选手,世界排名第34185位,职业生涯总奖金约89,347美元。主要参与德州扑克赛事,多次在中小型比赛中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 352
Thế giới #599,501
Úc #18,944
James Wright
Úc
James Wright,美国扑克选手,世界排名第21124位,职业生涯总奖金$155,345。以稳健风格著称,在多项赛事中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 349
Thế giới #600,676
Úc #18,996
Daniel Martin
Úc
美国扑克选手,世界排名第22115位,职业生涯总奖金约14.7万美元。多次在地区赛事中取得成绩,以稳健著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 348
Thế giới #600,889
Úc #19,002
Michael Simpson
Úc
Michael Simpson,美国扑克选手,世界排名#30886,总奖金$100,508。擅长线上与线下赛事,多次在中小型比赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 344
Thế giới #601,789
Úc #19,042
Christopher Lim
Úc
Christopher Lim,美国扑克玩家,世界排名第21566位,职业生涯总奖金约15万美元。他以稳健的打法和扎实的赛事经验在低级别赛事中屡获佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 332
Thế giới #604,714
Úc #19,089
Ian Gordon
Úc
Ian Gordon,美国职业扑克选手,世界排名#4354,职业生涯总奖金超过74万美元。以其稳健的打法和出色的赛事表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 329
Thế giới #605,489
Úc #19,131
Kevin Wang
Úc
Kevin Wang,美国扑克选手,世界排名#5457,总奖金$594,309。以其稳健风格和线上赛事表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 322
Thế giới #607,314
Úc #19,248
Steve Evans
Úc
Steve Evans 是一名来自美国的扑克选手,其在扑克界有一定知名度,但详细的职业生涯公开资料较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 319
Thế giới #608,117
Úc #19,287
Kevin Kelly
Úc
Kevin Kelly,美国扑克选手,世界排名第15132位,总奖金约22万美元。活跃于中小型赛事,多次进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 308
Thế giới #610,570
Úc #19,421
Ryan Mcdonald
Úc
Ryan Mcdonald,美国扑克选手,世界排名第27644位,职业比赛总奖金约11.45万美元。以稳健风格著称,曾多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 308
Thế giới #610,582
Úc #19,432
Stephen Hart
Úc
Stephen Hart 是美国扑克选手,世界排名#19760,总奖金$166,489。其职业生涯以锦标赛为主,多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 290
Thế giới #615,880
Úc #19,660
Joel Smith
Úc
Joel Smith,美国扑克选手,世界排名#41340,总奖金$71,692。以其稳健风格在低级别赛事中积累成绩,但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 287
Thế giới #616,683
Úc #19,699
Michael Stewart
Úc
Michael Stewart 是一名来自美国的扑克选手,扑克公开信息较少,未在大型赛事中留下显著记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 283
Thế giới #617,720
Úc #19,740
Chi Nguyen
Úc
Chi Nguyen,美国扑克选手,世界排名第33880位,职业生涯总奖金超过9万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 279
Thế giới #618,799
Úc #19,794
Michael White
Úc
美国职业扑克选手,排名#5954,总奖金超过54万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 278
Thế giới #619,040
Úc #19,800
Jay Yates
Úc
Jay Yates,美国扑克选手,世界排名第27475位,职业生涯总奖金$115,291。以扎实的技术和稳健的风格著称,在中小级别赛事中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 275
Thế giới #619,712
Úc #19,843
Adam Bush
Úc
Adam Bush,美国扑克选手,世界排名#38403,总奖金$78,083。以线上和线下赛事活跃,曾多次打入奖金圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 273
Thế giới #620,249
Úc #19,901
Chris Robson
Úc
Chris Robson 是英国职业扑克玩家,以现场现金游戏和锦标赛成绩在扑克圈内有一定知名度,但公开战绩信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 273
Thế giới #620,253
Úc #19,905
James Andersen
Úc
James Andersen 是一位来自美国的扑克玩家,以其在锦标赛中的稳健表现而闻名。尽管公开信息有限,他在扑克社区中仍有一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 265
Thế giới #622,471
Úc #20,064
Chris Davis
Úc
Chris Davis,美国扑克选手,世界排名第36964位,职业生涯总奖金81,423美元。以稳健风格参与多场赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 263
Thế giới #622,955
Úc #20,097
Gabriel Morales
Úc
美国职业扑克选手,世界排名#32334,总奖金$95,340,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 257
Thế giới #624,498
Úc #20,189
Justin Brown
Úc
Justin Brown,美国职业扑克选手,世界排名第8313位,现场锦标赛总奖金超过39万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 257
Thế giới #624,505
Úc #20,196
Danny Dang
Úc
美国扑克选手,世界排名#3640,职业生涯总奖金超86万美元,以稳健风格在锦标赛中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 256
Thế giới #624,727
Úc #20,215
David Hall
Úc
David Hall 是一位来自美国的扑克选手,世界排名约23501,职业生涯总奖金超过13万美元。他在多项赛事中取得过成绩,展现了一定的竞技水平。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 253
Thế giới #625,407
Úc #20,246
David Le
Úc
David Le,澳大利亚职业扑克选手,世界排名约#41805,职业生涯总奖金约$70,766。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 252
Thế giới #625,657
Úc #20,270
Andrew Graham
Úc
Andrew Graham,美国扑克选手,世界排名#5106,职业生涯总奖金超过63万美元,以在线和现场赛事中的稳定表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 248
Thế giới #627,148
Úc #20,369
Michael Murphy
Úc
美国职业扑克选手,世界排名#19998,生涯总奖金164,869美元。虽非顶尖巨星,但以稳健风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 242
Thế giới #628,461
Úc #20,446
Xuan Nguyen
Úc
Xuan Nguyen,英国职业扑克选手,世界排名第18092位,职业生涯总奖金约183,749美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 238
Thế giới #629,550
Úc #20,485
Ronald Ong
Úc
Ronald Ong 是一位来自美国的扑克选手,在扑克界以稳健的打法和良好的赛事表现受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 235
Thế giới #630,231
Úc #20,535
David Coleman
Úc
David Coleman,美国职业扑克玩家,世界排名第89位,总奖金超过1785万美元,以线上高额桌和多桌锦标赛闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 235
Thế giới #630,232
Úc #20,536
Justin Lee
Úc
Justin Lee,美国扑克选手,世界排名#27103,职业生涯总奖金$116,997。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 229
Thế giới #631,817
Úc #20,642
Vinh Nguyen
Úc
Vinh Nguyen,美国扑克选手,世界排名24629,总奖金约13万美元,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 226
Thế giới #632,567
Úc #20,682
Chris Williamson
Úc
Chris Williamson,瑞典扑克选手,世界排名#35690,总奖金$84,962,在线上与线下赛事中均有参与。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 221
Thế giới #633,947
Úc #20,769
Mark Smith
Úc
Mark Smith 是来自澳大利亚的扑克选手,以其在牌桌上的稳健表现而闻名。公开资料显示他参与过多项赛事,但具体成绩和风格信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 219
Thế giới #634,418
Úc #20,784
Jeff Robinson
Úc
Jeff Robinson 是一位来自美国的扑克玩家,其公开赛事记录较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 218
Thế giới #634,625
Úc #20,798
David Anderson
Úc
David Anderson,美国职业扑克选手,世界排名第38449位,职业生涯总奖金$77,986。以其稳健的打法和偶尔的亮眼表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 217
Thế giới #634,837
Úc #20,805
Brian Taylor
Úc
Brian Taylor,美国扑克选手,世界排名#16407,职业奖金累计超20万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 215
Thế giới #635,225
Úc #20,830
John Anderson
Úc
John Anderson,美国扑克选手,世界排名#31991,累积奖金$96,427。以其稳健打法在中小型赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 204
Thế giới #637,536
Úc #20,962
Stephen Reynolds
Úc
Stephen Reynolds,美国扑克选手,世界排名第8849位,职业生涯总奖金超过37万美元。在多场赛事中取得过佳绩,是一位稳健的现金游戏与锦标赛玩家。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 202
Thế giới #637,949
Úc #21,009
Tony Jones
Úc
英国职业扑克选手,世界排名第3140位,职业生涯总奖金超过100万美元。在多项国际赛事中展现稳健实力,尤其深筹码策略著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 201
Thế giới #638,136
Úc #21,019