Tay chơi Hoa Kỳ

31,411 tay chơi

Steven Krupnick

Steven Krupnick

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Steven Krupnick,世界排名#14100,总奖金$244,093。多次在现场赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 244,093

Thế giới #14,100Hoa Kỳ #4,993
AJ Gillette

AJ Gillette

Hoa KỳHoa Kỳ

AJ Gillette,美国扑克选手,世界排名第13834位,职业生涯总奖金超过24万美元。以线上扑克起家,后转战线下赛事,多次在WSOP等比赛中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 244,077

Thế giới #14,101Hoa Kỳ #4,994
Kenn Pluard

Kenn Pluard

Hoa KỳHoa Kỳ

Kenn Pluard,美国扑克选手,世界排名#14104,总奖金超24万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 244,054

Thế giới #14,104Hoa Kỳ #4,995
Greg Flowers

Greg Flowers

Hoa KỳHoa Kỳ

Greg Flowers是美国职业扑克选手,世界排名第13845位,职业生涯总奖金超过24万美元。他以稳健的风格和丰富的赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 243,903

Thế giới #14,112Hoa Kỳ #4,996
Arthur Harb

Arthur Harb

Hoa KỳHoa Kỳ

Arthur Harb,美国职业扑克选手,世界排名第13846位,总奖金约24.4万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 243,899

Thế giới #14,113Hoa Kỳ #4,997
James Sansone

James Sansone

Hoa KỳHoa Kỳ

James Sansone,美国扑克选手,世界排名#13848,职业生涯总奖金$243,889。以稳健打法著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 243,889

Thế giới #14,115Hoa Kỳ #4,998
Bariscan Betil

Bariscan Betil

Hoa KỳHoa Kỳ

Bariscan Betil,美国职业扑克选手,世界排名第13852位,总奖金超过24万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 243,803

Thế giới #14,119Hoa Kỳ #4,999
John Yiovanakos

John Yiovanakos

Hoa KỳHoa Kỳ

John Yiovanakos,美国扑克选手,世界排名#13854,职业生涯总奖金超24万美元。在多项赛事中取得过成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 243,764

Thế giới #14,121Hoa Kỳ #5,000
Anthony Swift

Anthony Swift

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第13858位,职业生涯总奖金超过24万美元。以扎实的基本功和稳定的发挥著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 243,608

Thế giới #14,126Hoa Kỳ #5,001
Tom Lock

Tom Lock

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第13868位,职业生涯总奖金超过24万美元。以稳健牌风和深厚大赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 243,492

Thế giới #14,136Hoa Kỳ #5,002
Matt Lessinger

Matt Lessinger

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#13871,总奖金$243,446,以稳健风格闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 243,446

Thế giới #14,139Hoa Kỳ #5,003
Phanora Prom

Phanora Prom

Hoa KỳHoa Kỳ

Phanora Prom,美国职业扑克选手,世界排名#13872,总奖金$243,445,以WSOP赛事多次进入钱圈而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 243,445

Thế giới #14,140Hoa Kỳ #5,004
Jordan Miller

Jordan Miller

Hoa KỳHoa Kỳ

Jordan Miller是一名美国扑克选手,世界排名第13873位,职业生涯总奖金超过24万美元。他以稳健的线上表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 243,423

Thế giới #14,141Hoa Kỳ #5,005
Rod Dingler

Rod Dingler

Hoa KỳHoa Kỳ

Rod Dingler,美国职业扑克选手,世界排名#13875,生涯总奖金超24万美元。以其稳健打法和赛事经验积累著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 243,405

Thế giới #14,143Hoa Kỳ #5,006
Dustin An

Dustin An

Hoa KỳHoa Kỳ

Dustin An,美国扑克选手,世界排名第13877位,职业生涯总奖金超24万美元,曾在WSOP等赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 243,382

Thế giới #14,145Hoa Kỳ #5,007
Michael Yoshino

Michael Yoshino

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名约第14148位,职业生涯总奖金超24万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 243,334

Thế giới #14,148Hoa Kỳ #5,008
Chris Churchwell

Chris Churchwell

Hoa KỳHoa Kỳ

Chris Churchwell,美国扑克选手,世界排名#14149,总奖金$243,303。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 243,303

Thế giới #14,149Hoa Kỳ #5,009
Robert Quiring

Robert Quiring

Hoa KỳHoa Kỳ

Robert Quiring,美国扑克选手,世界排名第13885位,职业生涯总奖金超过24万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 243,278

Thế giới #14,152Hoa Kỳ #5,010
Christina Ouyang-Hung

Christina Ouyang-Hung

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第13886位,总奖金超过24万美元,活跃于WSOP等赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 243,266

Thế giới #14,153Hoa Kỳ #5,011
Albert Shim

Albert Shim

Hoa KỳHoa Kỳ

Albert Shim,美国扑克选手,世界排名第13887位,职业生涯总奖金超过24万美元。以其稳健的风格在赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 243,246

Thế giới #14,154Hoa Kỳ #5,012
Wanda Hallman

Wanda Hallman

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#14161,总奖金$243,025,主要活跃于WSOP赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 243,025

Thế giới #14,161Hoa Kỳ #5,013
Harold Kaufler

Harold Kaufler

Hoa KỳHoa Kỳ

Harold Kaufler,美国扑克选手,世界排名#13896,总奖金超过24万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 243,006

Thế giới #14,163Hoa Kỳ #5,014
Devin Ullman

Devin Ullman

Hoa KỳHoa Kỳ

Devin Ullman,美国扑克选手,世界排名#13897,总奖金$242,979。以在线和现场比赛中的稳健表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,979

Thế giới #14,165Hoa Kỳ #5,015
Kevin Elia

Kevin Elia

Hoa KỳHoa Kỳ

Kevin Elia,美国职业扑克选手,世界排名#13898,职业生涯总奖金约$242,971。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,971

Thế giới #14,166Hoa Kỳ #5,016
Justin Barnes

Justin Barnes

Hoa KỳHoa Kỳ

Justin Barnes,美国扑克选手,世界排名#13899,职业生涯总奖金$242,963。以线上赛事为主,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,963

Thế giới #14,167Hoa Kỳ #5,017
Tri Dao

Tri Dao

Hoa KỳHoa Kỳ

Tri Dao,美国扑克选手,世界排名约第13900位,职业生涯总奖金超24万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,940

Thế giới #14,168Hoa Kỳ #5,018
Shae Drobushevich

Shae Drobushevich

Hoa KỳHoa Kỳ

Shae Drobushevich,美国扑克选手,世界排名#13904,总奖金约24万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,892

Thế giới #14,172Hoa Kỳ #5,019
Steve Wazwaz

Steve Wazwaz

Hoa KỳHoa Kỳ

Steve Wazwaz,美国职业扑克选手,世界排名约第14174位,生涯总奖金超过24万美元。多次参与WSOP等大型赛事,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,846

Thế giới #14,174Hoa Kỳ #5,020
Colin Gordon

Colin Gordon

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第13914位,职业奖金累计约24.3万美元。曾多次在WSOP赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,762

Thế giới #14,182Hoa Kỳ #5,021
Jeff Kessler

Jeff Kessler

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeff Kessler,美国扑克选手,世界排名#13916,总奖金$242,745。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,745

Thế giới #14,184Hoa Kỳ #5,022
Ahmad Abghari

Ahmad Abghari

Hoa KỳHoa Kỳ

Ahmad Abghari,美国扑克选手,世界排名#13917,职业生涯总奖金$242,740。在多项赛事中取得成绩,以其稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,740

Thế giới #14,185Hoa Kỳ #5,023
Andrew Kershaw

Andrew Kershaw

Hoa KỳHoa Kỳ

Andrew Kershaw,美国扑克选手,世界排名#14186,职业生涯总奖金约24.3万美元,活跃于线上及线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,737

Thế giới #14,186Hoa Kỳ #5,024
Vera Dong

Vera Dong

Hoa KỳHoa Kỳ

Vera Dong,美国扑克选手,世界排名#14189,总奖金$242,711。以其稳健打法和多次赛事佳绩闻名,在牌坛逐渐崭露头角。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,711

Thế giới #14,189Hoa Kỳ #5,025
James Lauer

James Lauer

Hoa KỳHoa Kỳ

James Lauer,美国德州扑克选手,世界排名#14191,职业生涯总奖金超24万美元。以其稳健风格著称,曾在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,668

Thế giới #14,191Hoa Kỳ #5,026
Shawn Sandt

Shawn Sandt

Hoa KỳHoa Kỳ

Shawn Sandt,美国职业扑克选手,世界排名#13928,职业生涯总奖金$242,565。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,565

Thế giới #14,196Hoa Kỳ #5,027
Patrick Halter

Patrick Halter

Hoa KỳHoa Kỳ

Patrick Halter是一名美国职业扑克选手,世界排名第13930位,职业生涯总奖金超过24万美元。他曾在WSOP等赛事中多次进入钱圈,以其稳健的风格在牌桌上积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,555

Thế giới #14,198Hoa Kỳ #5,028
Todd Lundwall

Todd Lundwall

Hoa KỳHoa Kỳ

Todd Lundwall,美国扑克选手,世界排名#13935,职业生涯总奖金约24.2万美元,主要成绩包括WSOP和WPT赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,413

Thế giới #14,203Hoa Kỳ #5,029
James Spain

James Spain

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手James Spain,世界排名#13939,职业生涯总奖金超过$242,355。在多项赛事中取得成绩,以其稳健的打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,355

Thế giới #14,207Hoa Kỳ #5,030
Heath Mendelsohn

Heath Mendelsohn

Hoa KỳHoa Kỳ

Heath Mendelsohn,美国扑克选手,世界排名#13946,生涯总奖金超24万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,194

Thế giới #14,214Hoa Kỳ #5,031
Antonio Gutierrez

Antonio Gutierrez

Hoa KỳHoa Kỳ

Antonio Gutierrez,美国扑克选手,世界排名第14225位,职业生涯总奖金约24.2万美元。他以稳健的风格在小型赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,026

Thế giới #14,225Hoa Kỳ #5,032
Dennis Morrison

Dennis Morrison

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第13959位,职业生涯总奖金超过24万美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 241,974

Thế giới #14,227Hoa Kỳ #5,033
Michael Itaev

Michael Itaev

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Michael Itaev,世界排名约13961位,职业生涯总奖金约24.2万美元,主要活跃于线上锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 241,971

Thế giới #14,229Hoa Kỳ #5,034
Jee Mee Pak

Jee Mee Pak

Hoa KỳHoa Kỳ

Jee Mee Pak,美国职业扑克选手,世界排名#13967,总奖金$241,894。以其稳健风格和线上成就闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 241,894

Thế giới #14,235Hoa Kỳ #5,035
Jaehoon Baek

Jaehoon Baek

Hoa KỳHoa Kỳ

Jaehoon Baek,美籍韩裔扑克职业选手,世界排名#13968,总奖金$241,881。以稳健风格著称,多次在WSOP边赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 241,881

Thế giới #14,236Hoa Kỳ #5,036
Ronald Hunt

Ronald Hunt

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第13972位,职业生涯总奖金约24万美元。以稳健风格著称,多次在地区性赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 241,794

Thế giới #14,241Hoa Kỳ #5,037
Brendan Buckner

Brendan Buckner

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,累计奖金超24万美元,世界排名约13977位。以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 241,653

Thế giới #14,246Hoa Kỳ #5,038
Joseph Hanrahan

Joseph Hanrahan

Hoa KỳHoa Kỳ

Joseph Hanrahan是美国职业扑克选手,世界排名第13978位,职业奖金累计$241,627。他以稳健的打法和线上赛场表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 241,627

Thế giới #14,247Hoa Kỳ #5,039
Kenneth Watson

Kenneth Watson

Hoa KỳHoa Kỳ

Kenneth Watson,美国职业扑克选手,世界排名第13979位,累计奖金约24万美元。他以稳健的风格著称,在多项赛事中取得过不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 241,602

Thế giới #14,249Hoa Kỳ #5,040
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 105 | Cổng kiến thức Texas Hold'em