Tay chơi Hoa Kỳ

31,436 tay chơi

Sarge Ferris

Sarge Ferris

Hoa KỳHoa Kỳ

Sarge Ferris 是一位美国扑克玩家,以其在线上和现场赛事中的活跃表现而闻名。他因在 WSOP 主赛事中的深入成绩而被扑克社区熟知。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 241,308

Thế giới #14,266Hoa Kỳ #5,041
Russell Garrett

Russell Garrett

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第14002位,职业生涯总奖金超过24万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 241,244

Thế giới #14,271Hoa Kỳ #5,042
David Hong

David Hong

Hoa KỳHoa Kỳ

David Hong,美国扑克选手,世界排名#14275,总奖金$241,222。擅长多类赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 241,222

Thế giới #14,275Hoa Kỳ #5,043
Dale Phillips

Dale Phillips

Hoa KỳHoa Kỳ

Dale Phillips,美国扑克选手,世界排名第14280位,职业锦标赛总奖金超过24万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 241,147

Thế giới #14,280Hoa Kỳ #5,044
Thomas Romeo

Thomas Romeo

Hoa KỳHoa Kỳ

Thomas Romeo,美国职业扑克选手,世界排名第14012位,职业生涯总奖金超过24万美元,以稳健表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 241,138

Thế giới #14,281Hoa Kỳ #5,045
Hunter MccLelland

Hunter MccLelland

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#14013,总奖金$241,136。多次在扑克赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 241,136

Thế giới #14,282Hoa Kỳ #5,046
Kirby Brewer

Kirby Brewer

Hoa KỳHoa Kỳ

Kirby Brewer,美国扑克选手,世界排名#14284,职业生涯总奖金超过24万美元。以稳健风格著称,多次在赛事中获得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 241,127

Thế giới #14,284Hoa Kỳ #5,047
Martin Schroeder

Martin Schroeder

Hoa KỳHoa Kỳ

Martin Schroeder 是美国职业扑克选手,世界排名第14016位,职业生涯总奖金超过24万美元。他多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳定发挥著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 241,121

Thế giới #14,285Hoa Kỳ #5,048
Andrew Ahn

Andrew Ahn

Hoa KỳHoa Kỳ

Andrew Ahn,美国扑克选手,世界排名第14019位,职业生涯总奖金超过24万美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功在中小级别赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 241,010

Thế giới #14,288Hoa Kỳ #5,049
Vipul Kothari

Vipul Kothari

Hoa KỳHoa Kỳ

Vipul Kothari,美国扑克选手,世界排名第14023位,职业生涯总奖金超过24万美元。在多项赛事中取得过名次,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 240,958

Thế giới #14,293Hoa Kỳ #5,050
Jerry Gumila

Jerry Gumila

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,曾获WSOP金手链,职业生涯总奖金超24万美元。以稳健风格著称,擅长深筹码策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 240,861

Thế giới #14,298Hoa Kỳ #5,051
Robert Errold Scott

Robert Errold Scott

Hoa KỳHoa Kỳ

Robert Errold Scott,美国扑克选手,世界排名#14030,总奖金$240,818。在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 240,818

Thế giới #14,302Hoa Kỳ #5,052
Caleb Levesque

Caleb Levesque

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第14030位,职业生涯总奖金超过24万美元。以其稳健风格和在线赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 240,818

Thế giới #14,303Hoa Kỳ #5,053
Matthew Morfitt

Matthew Morfitt

Hoa KỳHoa Kỳ

Matthew Morfitt,英国职业扑克选手,世界排名第14034位,生涯总奖金超过24万美元。以稳健的打法和长期盈利著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 240,735

Thế giới #14,306Hoa Kỳ #5,054
Earl Hunter

Earl Hunter

Hoa KỳHoa Kỳ

Earl Hunter,美国扑克选手,世界排名第14040位,职业生涯总奖金约24万美元。以其稳健的牌风和多次赛事奖励圈成绩而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 240,693

Thế giới #14,312Hoa Kỳ #5,055
Matt Bode

Matt Bode

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约第14043位,职业生涯总奖金超过24万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 240,628

Thế giới #14,315Hoa Kỳ #5,056
Marc Maxey

Marc Maxey

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Marc Maxey,世界排名#14046,累计奖金超24万美元。生涯多次取得锦标赛成绩,打法风格稳健,擅长深筹码局。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 240,518

Thế giới #14,318Hoa Kỳ #5,057
Sajid Zia

Sajid Zia

Hoa KỳHoa Kỳ

Sajid Zia,美国扑克选手,世界排名约#14325,职业生涯总奖金约$240,448。以稳健打法著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 240,448

Thế giới #14,325Hoa Kỳ #5,058
Anthony Simpson

Anthony Simpson

Hoa KỳHoa Kỳ

Anthony Simpson,美国扑克选手,世界排名第14055位,职业生涯总奖金超过24万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 240,408

Thế giới #14,327Hoa Kỳ #5,059
Veselin Dimitrov

Veselin Dimitrov

Hoa KỳHoa Kỳ

Veselin Dimitrov,美国扑克选手,世界排名#14058,职业赛事总奖金约$240,339,在多项现场锦标赛中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 240,339

Thế giới #14,330Hoa Kỳ #5,060
Troy Lombardo

Troy Lombardo

Hoa KỳHoa Kỳ

Troy Lombardo,美国扑克选手,世界排名#14333,生涯总奖金超24万美元。以线下赛事为主,曾多次进入WSOP奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 240,270

Thế giới #14,333Hoa Kỳ #5,061
Cedric Kolstad

Cedric Kolstad

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第14063位,职业生涯总奖金超过24万美元。他在WSOP等赛事中多次闯入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 240,231

Thế giới #14,335Hoa Kỳ #5,062
Sanket Desai

Sanket Desai

Hoa KỳHoa Kỳ

Sanket Desai,美国扑克选手,世界排名#14064,职业生涯总奖金超24万美元。在多项赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 240,221

Thế giới #14,336Hoa Kỳ #5,063
David Grandin

David Grandin

Hoa KỳHoa Kỳ

David Grandin,美国扑克选手,世界排名第14337位,职业生涯总奖金约$240,000。在低级别赛事中多次获得奖金,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 240,213

Thế giới #14,337Hoa Kỳ #5,064
Spiro Lempesis

Spiro Lempesis

Hoa KỳHoa Kỳ

Spiro Lempesis,美国扑克选手,世界排名#14066,职业生涯总奖金超24万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 240,211

Thế giới #14,338Hoa Kỳ #5,065
Mark LaFata

Mark LaFata

Hoa KỳHoa Kỳ

Mark LaFata,美国扑克选手,世界排名#14068,生涯总奖金$240,120。以稳健风格著称,多次在低买入赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 240,120

Thế giới #14,340Hoa Kỳ #5,066
Larry Flynt

Larry Flynt

Hoa KỳHoa Kỳ

美国著名成人杂志出版商,业余扑克玩家,曾参加WSOP等赛事,总奖金约24万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 240,100

Thế giới #14,342Hoa Kỳ #5,067
Jay Helfert

Jay Helfert

Hoa KỳHoa Kỳ

Jay Helfert 是美国扑克选手,世界排名#14074,生涯总奖金超过24万美元。他以其稳健打法和扑克评论员身份闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 240,064

Thế giới #14,346Hoa Kỳ #5,068
Johnny Oshana

Johnny Oshana

Hoa KỳHoa Kỳ

Johnny Oshana,美国扑克选手,世界排名#14077,生涯总奖金超24万美元。以低调稳健著称,多次在WSOP边赛进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 240,039

Thế giới #14,349Hoa Kỳ #5,069
Joshua Manus

Joshua Manus

Hoa KỳHoa Kỳ

Joshua Manus,美国职业扑克选手,世界排名#14078,生涯总奖金超24万美元。以其稳健风格和多次锦标赛佳绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 240,034

Thế giới #14,350Hoa Kỳ #5,070
Ly Le

Ly Le

Hoa KỳHoa Kỳ

Ly Le,美国女子扑克选手,世界排名#14082,职业生涯总奖金约$239,994。以业余身份在WSOP中取得佳绩,备受关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,994

Thế giới #14,354Hoa Kỳ #5,071
Masayoshi Tanaka

Masayoshi Tanaka

Hoa KỳHoa Kỳ

美籍日裔扑克职业选手,以紧凶风格和长期耕耘中小型赛事著称,职业生涯总奖金约$239,946。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,946

Thế giới #14,358Hoa Kỳ #5,072
Ben Boyd

Ben Boyd

Hoa KỳHoa Kỳ

Ben Boyd,美国扑克选手,世界排名第14087位,职业生涯总奖金约24万美元。以其稳健风格和扎实基本功在中小级别赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,943

Thế giới #14,359Hoa Kỳ #5,073
Gerald Mortensen

Gerald Mortensen

Hoa KỳHoa Kỳ

Gerald Mortensen,美国扑克选手,世界排名#14090,职业生涯总奖金约$239,892。以其稳健风格和多次锦标赛成绩受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,892

Thế giới #14,362Hoa Kỳ #5,074
William Kohler

William Kohler

Hoa KỳHoa Kỳ

William Kohler,美国扑克选手,世界排名#14366,职业生涯总奖金约$239,798。以其稳健打法和在线赛事中的表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,798

Thế giới #14,366Hoa Kỳ #5,075
Elan Chabi

Elan Chabi

Hoa KỳHoa Kỳ

Elan Chabi,美国扑克选手,世界排名#14099,职业奖金累计约$239,707。虽非顶尖巨星,但在多项赛事中展现稳健实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,707

Thế giới #14,371Hoa Kỳ #5,076
Rigoberto Rodriguez

Rigoberto Rodriguez

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#14103,职业生涯总奖金$239,676。在多项赛事中取得过成绩,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,676

Thế giới #14,376Hoa Kỳ #5,077
Jonathan Sorscher

Jonathan Sorscher

Hoa KỳHoa Kỳ

Jonathan Sorscher,美国扑克选手,世界排名#14108,生涯总奖金约$239,582,擅长现金游戏与锦标赛,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,582

Thế giới #14,380Hoa Kỳ #5,078
Tyler Jamison

Tyler Jamison

Hoa KỳHoa Kỳ

Tyler Jamison,美国扑克选手,世界排名#14109,总奖金$239,576。以其稳健风格和多次锦标赛成绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,576

Thế giới #14,381Hoa Kỳ #5,079
Suksan Phusisot

Suksan Phusisot

Hoa KỳHoa Kỳ

美籍泰国裔扑克选手,世界排名第14114位,职业生涯总奖金约23.95万美元,以稳健的cash游戏和中小型锦标赛表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,542

Thế giới #14,386Hoa Kỳ #5,080
Manas Gandhi

Manas Gandhi

Hoa KỳHoa Kỳ

Manas Gandhi,美国职业扑克选手,世界排名第14116位,职业生涯总奖金约23.9万美元。在WSOP等赛事中多次取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,498

Thế giới #14,388Hoa Kỳ #5,081
Nicholas Cushman

Nicholas Cushman

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#14117,总奖金$239,492。多次在大型赛事中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,492

Thế giới #14,389Hoa Kỳ #5,082
Traci Brown

Traci Brown

Hoa KỳHoa Kỳ

Traci Brown,美国扑克选手,世界排名第14390位,职业生涯总奖金约239,483美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,483

Thế giới #14,390Hoa Kỳ #5,083
David Nowakowski

David Nowakowski

Hoa KỳHoa Kỳ

David Nowakowski,美国扑克选手,世界排名第14120位,职业生涯总奖金约239,472美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,472

Thế giới #14,392Hoa Kỳ #5,084
Mark Evangelista

Mark Evangelista

Hoa KỳHoa Kỳ

Mark Evangelista,美国扑克选手,世界排名#14122,总奖金$239,459。虽非顶尖玩家,但曾在多项赛事中取得成绩,以其稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,459

Thế giới #14,394Hoa Kỳ #5,085
Ben Sagan

Ben Sagan

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#14125,职业奖金累计$239,367。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,367

Thế giới #14,397Hoa Kỳ #5,086
Bao Dao

Bao Dao

Hoa KỳHoa Kỳ

Bao Dao,美籍华裔扑克玩家,世界排名第14126位,职业生涯总奖金约$239,362。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,362

Thế giới #14,398Hoa Kỳ #5,087
Christopher Kwon

Christopher Kwon

Hoa KỳHoa Kỳ

Christopher Kwon 是美国职业扑克选手,世界排名第14128位,职业生涯总奖金约23.9万美元。以线上赛事起家,多次在大型锦标赛中进入奖励圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,348

Thế giới #14,400Hoa Kỳ #5,088
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 106 | Cổng kiến thức Texas Hold'em