Tay chơi Hoa Kỳ

31,678 tay chơi

Edward Shade

Edward Shade

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#16085,累计奖金超过20万美元。以稳健打法著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 208,059

Thế giới #16,394Hoa Kỳ #5,819
Richard Kain

Richard Kain

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#16401,职业生涯总奖金$208,000。以稳健风格和长期盈利著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 208,000

Thế giới #16,401Hoa Kỳ #5,820
Michael Thulson

Michael Thulson

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Thulson,美国扑克选手,世界排名第16403位,职业生涯总奖金约20.8万美元,曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,987

Thế giới #16,403Hoa Kỳ #5,821
Tom Chen

Tom Chen

Hoa KỳHoa Kỳ

Tom Chen是一位来自美国的扑克选手,世界排名第16405位,职业生涯总奖金超过20万美元,以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,948

Thế giới #16,405Hoa Kỳ #5,822
Claude Nganga Codru

Claude Nganga Codru

Hoa KỳHoa Kỳ

Claude Nganga Codru,美国扑克选手,当前世界排名第16103位,职业生涯总奖金超20万美元。以稳健打法著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,869

Thế giới #16,413Hoa Kỳ #5,823
Robert Kosydar

Robert Kosydar

Hoa KỳHoa Kỳ

Robert Kosydar(罗伯特·科西达),美国籍扑克选手,世界排名约第16417位,累积现场赛事奖金约207,831美元,职业生涯主要专注于线上扑克赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,831

Thế giới #16,417Hoa Kỳ #5,824
Fletcher McKinney

Fletcher McKinney

Hoa KỳHoa Kỳ

Fletcher McKinney,美国扑克选手,世界排名#16108,职业生涯总奖金超20万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,790

Thế giới #16,418Hoa Kỳ #5,825
Matthew Goldman

Matthew Goldman

Hoa KỳHoa Kỳ

Matthew Goldman,美国扑克选手,世界排名#16111,总奖金$207,765。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,765

Thế giới #16,421Hoa Kỳ #5,826
Loc Hoang

Loc Hoang

Hoa KỳHoa Kỳ

Loc Hoang,美国扑克选手,世界排名#16115,总奖金超20万美元。虽战绩不显,但以稳健风格在中小级别赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,731

Thế giới #16,426Hoa Kỳ #5,827
Christopher Dandrea

Christopher Dandrea

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Christopher Dandrea,世界排名#16116,总奖金$207,722,多次在线下赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,722

Thế giới #16,427Hoa Kỳ #5,828
Arthur Rippy

Arthur Rippy

Hoa KỳHoa Kỳ

Arthur Rippy,美国扑克选手,世界排名第16428位,职业生涯总奖金约20万美元,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,712

Thế giới #16,428Hoa Kỳ #5,829
Robert Saladin

Robert Saladin

Hoa KỳHoa Kỳ

美国德州扑克选手,累计奖金超过20万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,701

Thế giới #16,429Hoa Kỳ #5,830
Tyler Sumrall

Tyler Sumrall

Hoa KỳHoa Kỳ

Tyler Sumrall,美国扑克选手,世界排名#16120,生涯总奖金超20万美元。以线上比赛见长,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,684

Thế giới #16,431Hoa Kỳ #5,831
Otto Palacios

Otto Palacios

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,以线下赛事为主,总奖金约20万美元,排名相对靠后,但拥有稳定的锦标赛成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,669

Thế giới #16,432Hoa Kỳ #5,832
Thomas Noyes

Thomas Noyes

Hoa KỳHoa Kỳ

Thomas Noyes是美国扑克选手,世界排名#16122,生涯总奖金约20万美元。他在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,657

Thế giới #16,433Hoa Kỳ #5,833
Girish Apte

Girish Apte

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,线上锦标赛常客,凭借稳定发挥积累奖金超20万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,650

Thế giới #16,434Hoa Kỳ #5,834
Richard Hoffmaster

Richard Hoffmaster

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#16438,总奖金$207,626,擅长锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,626

Thế giới #16,438Hoa Kỳ #5,835
Oscar Lindo Zeledon

Oscar Lindo Zeledon

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Oscar Lindo Zeledon,世界排名#16440,总奖金$207,600。多次在WSOP等赛事中获奖,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,600

Thế giới #16,440Hoa Kỳ #5,836
Phylis Blanton

Phylis Blanton

Hoa KỳHoa Kỳ

美国女牌手,以业余身份征战扑克赛场多年,曾多次打入WSOP奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,595

Thế giới #16,441Hoa Kỳ #5,837
Brandon Riha

Brandon Riha

Hoa KỳHoa Kỳ

Brandon Riha,美国扑克选手,世界排名约#16140,生涯总奖金超20万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,461

Thế giới #16,451Hoa Kỳ #5,838
Cuu Li Hoang

Cuu Li Hoang

Hoa KỳHoa Kỳ

Cuu Li Hoang是美国职业扑克选手,世界排名第16145位,总奖金超过20万美元。他以稳健的风格和多次锦标赛奖励圈成绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,412

Thế giới #16,456Hoa Kỳ #5,839
Jacob Panzeri

Jacob Panzeri

Hoa KỳHoa Kỳ

Jacob Panzeri,美国职业扑克选手,世界排名第16158位,总奖金$207,251。以稳健打法著称,多次进入WSOP钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,251

Thế giới #16,469Hoa Kỳ #5,840
Kevin Unkel

Kevin Unkel

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,现居内华达州。以现场锦标赛为主,WSOP多次进入奖励圈,职业生涯总奖金超过20万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,233

Thế giới #16,470Hoa Kỳ #5,841
Rafal Michalowski

Rafal Michalowski

Hoa KỳHoa Kỳ

Rafal Michalowski,波兰裔美国扑克选手,世界排名#16164,职业生涯总奖金超20万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中闯入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,176

Thế giới #16,477Hoa Kỳ #5,842
James Stenella

James Stenella

Hoa KỳHoa Kỳ

James Stenella,美国职业扑克玩家,世界排名第16165位,职业生涯总奖金约20.7万美元。以其稳定的表现和扎实的基本功在中小级别赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,157

Thế giới #16,478Hoa Kỳ #5,843
Keith Yarbrough

Keith Yarbrough

Hoa KỳHoa Kỳ

Keith Yarbrough,美国扑克选手,世界排名#16479,职业生涯总奖金超过20万美元。虽非顶尖高手,但在多项赛事中展现稳健实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,146

Thế giới #16,479Hoa Kỳ #5,844
Ryan Himes

Ryan Himes

Hoa KỳHoa Kỳ

Ryan Himes 是一名美国职业扑克选手,世界排名第16168位,职业生涯总奖金超过20万美元。他以稳健的牌风和在中小级别赛事中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,105

Thế giới #16,481Hoa Kỳ #5,845
Usmaan Mela

Usmaan Mela

Hoa KỳHoa Kỳ

Usmaan Mela,美国扑克选手,世界排名#16173,职业生涯总奖金超过20万美元。以线上赛事为主,多次在中小型比赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,047

Thế giới #16,486Hoa Kỳ #5,846
Christopher Thiel

Christopher Thiel

Hoa KỳHoa Kỳ

Christopher Thiel,美国扑克选手,世界排名约16175,生涯奖金超20万美元。虽非顶尖职业牌手,但在多项赛事中展现稳健实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,029

Thế giới #16,488Hoa Kỳ #5,847
Grant Maruya

Grant Maruya

Hoa KỳHoa Kỳ

Grant Maruya,美国职业扑克选手,世界排名第16178位,职业生涯总奖金超过20万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,944

Thế giới #16,491Hoa Kỳ #5,848
Jared Eskandari

Jared Eskandari

Hoa KỳHoa Kỳ

Jared Eskandari,美国扑克选手,世界排名#16179,总奖金$206,921。多次参加WSOP等赛事,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,921

Thế giới #16,492Hoa Kỳ #5,849
Roneil Balani

Roneil Balani

Hoa KỳHoa Kỳ

Roneil Balani是一名美国职业扑克选手,凭借在多项赛事中的稳定表现积累奖金,以其策略性打法在牌坛留下印记。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,921

Thế giới #16,493Hoa Kỳ #5,850
Jeremiah Wheeler

Jeremiah Wheeler

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#16181,总奖金超20万美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,894

Thế giới #16,495Hoa Kỳ #5,851
Cameron Jewett

Cameron Jewett

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#16183,总奖金约20万美元,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,885

Thế giới #16,496Hoa Kỳ #5,852
Bryant Morrison

Bryant Morrison

Hoa KỳHoa Kỳ

Bryant Morrison,美国职业扑克选手,世界排名第16184位,职业生涯总奖金约20.7万美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,869

Thế giới #16,497Hoa Kỳ #5,853
Li Shen

Li Shen

Hoa KỳHoa Kỳ

Li Shen 是一位来自美国的扑克玩家,以其在高额现金局中的表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,861

Thế giới #16,499Hoa Kỳ #5,854
Bill Strothers

Bill Strothers

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Bill Strothers,世界排名约第16501位,生涯总奖金约20.7万美元,主要参与中小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,859

Thế giới #16,501Hoa Kỳ #5,855
Sai Wang

Sai Wang

Hoa KỳHoa Kỳ

Sai Wang,美国华裔扑克选手,世界排名第16502位,职业生涯总奖金约20万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,847

Thế giới #16,502Hoa Kỳ #5,856
Joseph Hertel

Joseph Hertel

Hoa KỳHoa Kỳ

Joseph Hertel,美国扑克选手,世界排名第16194位,职业生涯总奖金超过20.6万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,783

Thế giới #16,507Hoa Kỳ #5,857
Philip Wojtuniecki

Philip Wojtuniecki

Hoa KỳHoa Kỳ

Philip Wojtuniecki,美国扑克选手,世界排名#16195,总奖金约20.6万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,761

Thế giới #16,509Hoa Kỳ #5,858
Adam Sherman

Adam Sherman

Hoa KỳHoa Kỳ

Adam Sherman,美国扑克选手,世界排名#16197,职业生涯总奖金超20万美元。多次在北美赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,760

Thế giới #16,510Hoa Kỳ #5,859
Joseph Brodsky

Joseph Brodsky

Hoa KỳHoa Kỳ

Joseph Brodsky,美国扑克选手,世界排名#16198,职业生涯总奖金超过20万美元,曾多次在小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,751

Thế giới #16,511Hoa Kỳ #5,860
Jeffrey Dambrosia

Jeffrey Dambrosia

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeffrey Dambrosia 是一名美国职业扑克选手,世界排名第16198位,职业生涯总奖金约20.6万美元,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,751

Thế giới #16,512Hoa Kỳ #5,861
Jeremy Shor

Jeremy Shor

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeremy Shor,美国扑克选手,世界排名第16203位,职业生涯总奖金超过20万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,692

Thế giới #16,516Hoa Kỳ #5,862
Sam Merck

Sam Merck

Hoa KỳHoa Kỳ

Sam Merck,美国扑克选手,世界排名#16204,总奖金$206,678。以稳健风格著称,多次在赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,678

Thế giới #16,517Hoa Kỳ #5,863
John Szwelnis

John Szwelnis

Hoa KỳHoa Kỳ

John Szwelnis,美国职业扑克选手,世界排名第16206位,职业生涯总奖金超过20万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,673

Thế giới #16,519Hoa Kỳ #5,864
Chris Nash

Chris Nash

Hoa KỳHoa Kỳ

Chris Nash,美国扑克选手,世界排名第16208位,职业生涯总奖金超过20万美元。以其稳定的发挥和扎实的基本功在中小级别赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,651

Thế giới #16,521Hoa Kỳ #5,865
George Hardie

George Hardie

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#16523,总奖金约$206,636。以稳健风格和赛事佳绩闻名,曾多次打入WSOP钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,636

Thế giới #16,523Hoa Kỳ #5,866
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 122 | Cổng kiến thức Texas Hold'em