Tay chơi Hoa Kỳ

31,678 tay chơi

Joshua Chait

Joshua Chait

Hoa KỳHoa Kỳ

Joshua Chait,美国扑克选手,世界排名#16524,总奖金超20万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,606

Thế giới #16,524Hoa Kỳ #5,867
Timothy Friese

Timothy Friese

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,以线上和线下赛事中的稳健表现著称,排名世界第16525位,职业生涯总奖金超过20万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,603

Thế giới #16,525Hoa Kỳ #5,868
Jeff Tugwell

Jeff Tugwell

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeff Tugwell,美国职业扑克选手,世界排名第16526位,累计奖金超20万美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,594

Thế giới #16,526Hoa Kỳ #5,869
Spencer Sweisford

Spencer Sweisford

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#16217,总奖金$206,582。以其稳健的打法和赛事积累著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,582

Thế giới #16,530Hoa Kỳ #5,870
David Espinola

David Espinola

Hoa KỳHoa Kỳ

David Espinola,美国扑克选手,世界排名#16219,职业生涯总奖金超过20万美元。多次在锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,553

Thế giới #16,532Hoa Kỳ #5,871
Yaacov Haviv

Yaacov Haviv

Hoa KỳHoa Kỳ

Yaacov Haviv 是美国扑克玩家,世界排名#16533,总奖金$206,496,生涯多次进入WSOP奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,496

Thế giới #16,533Hoa Kỳ #5,872
Eyal Maaravi

Eyal Maaravi

Hoa KỳHoa Kỳ

Eyal Maaravi,美国扑克选手,世界排名第16541位,职业生涯总奖金超过20万美元。他以稳健的风格和扎实的基本功著称,在多项赛事中取得过优异成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,395

Thế giới #16,541Hoa Kỳ #5,873
Lou Spitzer

Lou Spitzer

Hoa KỳHoa Kỳ

Lou Spitzer 是一位美国职业扑克玩家,以其在1970年代WSOP赛事中的表现而闻名。他因常叼着雪茄而获得“The Lung”的绰号。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,386

Thế giới #16,542Hoa Kỳ #5,874
Eric Coffman

Eric Coffman

Hoa KỳHoa Kỳ

Eric Coffman,美国扑克选手,世界排名第16229位,职业生涯总奖金超过20万美元。以其稳健的打法和丰富的赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,338

Thế giới #16,543Hoa Kỳ #5,875
Douglas Ganger

Douglas Ganger

Hoa KỳHoa Kỳ

Douglas Ganger来自美国,世界排名#16230,职业生涯总奖金超过20万美元。他在多项扑克赛事中取得过成绩,但具体细节较少公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,322

Thế giới #16,544Hoa Kỳ #5,876
Tylon Wang

Tylon Wang

Hoa KỳHoa Kỳ

Tylon Wang,美国扑克选手,世界排名第16231位,职业生涯总奖金超过20万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得不俗成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,311

Thế giới #16,545Hoa Kỳ #5,877
Jana de la Cerra

Jana de la Cerra

Hoa KỳHoa Kỳ

Jana de la Cerra,美国女牌手,世界排名#16232,总奖金逾20万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,307

Thế giới #16,546Hoa Kỳ #5,878
Haidang Nguyen

Haidang Nguyen

Hoa KỳHoa Kỳ

Haidang Nguyen,美国扑克选手,世界排名#16233,职业生涯总奖金超20万美元。以其稳健风格在多次赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,266

Thế giới #16,548Hoa Kỳ #5,879
Bassioni Hammouda

Bassioni Hammouda

Hoa KỳHoa Kỳ

Bassioni Hammouda,美国扑克选手,世界排名第16239位,职业奖金超过20万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,186

Thế giới #16,554Hoa Kỳ #5,880
Brad Noonan

Brad Noonan

Hoa KỳHoa Kỳ

Brad Noonan,美国扑克选手,世界排名#16241,职业生涯总奖金超过20万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,177

Thế giới #16,555Hoa Kỳ #5,881
Mohamed Kasswran

Mohamed Kasswran

Hoa KỳHoa Kỳ

Mohamed Kasswran,美国职业扑克选手,当前世界排名第16243位,生涯总奖金约20.6万美元。以线上比赛为主,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,123

Thế giới #16,557Hoa Kỳ #5,882
Aaron Hendi

Aaron Hendi

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Aaron Hendi,世界排名第16244位,职业生涯总奖金超过20万美元。以稳健风格闻名,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,118

Thế giới #16,558Hoa Kỳ #5,883
Leo Wu

Leo Wu

Hoa KỳHoa Kỳ

Leo Wu,美国华人扑克选手,世界排名第16245位,职业生涯总奖金约20.6万美元。以其稳健的打法和敏锐的读牌能力在赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,108

Thế giới #16,559Hoa Kỳ #5,884
Dominic Lake

Dominic Lake

Hoa KỳHoa Kỳ

Dominic Lake,美国扑克选手,世界排名第16565位,总奖金约20.6万美元。以稳定发挥和扎实基础著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,994

Thế giới #16,565Hoa Kỳ #5,885
Nathan Manuel

Nathan Manuel

Hoa KỳHoa Kỳ

Nathan Manuel,美国扑克选手,世界排名第16252位,职业总奖金约20.6万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩,但大型赛事公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,972

Thế giới #16,566Hoa Kỳ #5,886
Tamper Wheeler

Tamper Wheeler

Hoa KỳHoa Kỳ

Tamper Wheeler,美国扑克选手,世界排名第16253位,职业生涯总奖金约20万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,965

Thế giới #16,567Hoa Kỳ #5,887
Elijah Kirat

Elijah Kirat

Hoa KỳHoa Kỳ

Elijah Kirat,美国扑克选手,世界排名第16254位,职业总奖金约20.6万美元。以线上赛事起家,曾多次打入WSOP钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,963

Thế giới #16,568Hoa Kỳ #5,888
Thomas Scarber

Thomas Scarber

Hoa KỳHoa Kỳ

Thomas Scarber,美国扑克选手,世界排名约16569,总奖金$205,957,多次在锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,957

Thế giới #16,569Hoa Kỳ #5,889
Edward Nassif

Edward Nassif

Hoa KỳHoa Kỳ

Edward Nassif,美国扑克选手,世界排名第16256位,生涯总奖金约20.6万美元。以稳健牌风著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,953

Thế giới #16,570Hoa Kỳ #5,890
Yesniel Pulido

Yesniel Pulido

Hoa KỳHoa Kỳ

Yesniel Pulido,美国扑克选手,世界排名#16257,职业生涯总奖金$205,942。以其稳健牌风著称,在多项赛事中取得过亮眼成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,942

Thế giới #16,571Hoa Kỳ #5,891
Richard Alm

Richard Alm

Hoa KỳHoa Kỳ

Richard Alm,美国扑克选手,世界排名第16573位,生涯总奖金约$205,897。以稳健风格著称,多次打入WSOP等赛事钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,897

Thế giới #16,573Hoa Kỳ #5,892
Sachin Ramarakhani

Sachin Ramarakhani

Hoa KỳHoa Kỳ

Sachin Ramarakhani,美国扑克选手,世界排名#16260,职业生涯总奖金超过20万美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,887

Thế giới #16,575Hoa Kỳ #5,893
Wesley Wyvill

Wesley Wyvill

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#16576,累积奖金$205,878,以线上和线下赛事为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,878

Thế giới #16,576Hoa Kỳ #5,894
Mark Dickstein

Mark Dickstein

Hoa KỳHoa Kỳ

Mark Dickstein 是美国职业扑克选手,世界排名#4139,生涯总奖金$775,874,以其在大型赛事中的稳健表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,875

Thế giới #16,577Hoa Kỳ #5,895
Randy Sim

Randy Sim

Hoa KỳHoa Kỳ

Randy Sim,美国扑克选手,世界排名第16578位,职业生涯总奖金约20.5万美元。以稳健打法著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,860

Thế giới #16,578Hoa Kỳ #5,896
Harry Binda

Harry Binda

Hoa KỳHoa Kỳ

Harry Binda,美国扑克选手,世界排名#16581,总奖金$205,819。以稳健打法著称,多次在赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,819

Thế giới #16,581Hoa Kỳ #5,897
Steven Goodemote

Steven Goodemote

Hoa KỳHoa Kỳ

Steven Goodemote,美国扑克选手,世界排名#16582,职业生涯总奖金超过20万美元。多次在赛中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,811

Thế giới #16,582Hoa Kỳ #5,898
Robert Carbone

Robert Carbone

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Robert Carbone,世界排名#16271,总奖金$205,792。多次在WSOP等赛事中获得奖金,风格稳健,以深筹局见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,792

Thế giới #16,586Hoa Kỳ #5,899
Vanessa Castro

Vanessa Castro

Hoa KỳHoa Kỳ

Vanessa Castro,美国扑克选手,世界排名#16587,职业生涯总奖金$205,778。多次在WSOP等赛事中崭露头角,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,778

Thế giới #16,587Hoa Kỳ #5,900
David Datashvili

David Datashvili

Hoa KỳHoa Kỳ

David Datashvili,美国扑克选手,以线上和现场比赛积累奖金,世界排名第16276位,总奖金超20万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,713

Thế giới #16,591Hoa Kỳ #5,901
Nickolas Davies

Nickolas Davies

Hoa KỳHoa Kỳ

Nickolas Davies,美国扑克选手,世界排名#16278,总奖金超$20万。多次参加WSOP等赛事,曾取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,702

Thế giới #16,593Hoa Kỳ #5,902
Edward Medoff

Edward Medoff

Hoa KỳHoa Kỳ

Edward Medoff,美国扑克选手,世界排名#16281,职业生涯总奖金$205,674。以其在多项赛事中的稳定表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,674

Thế giới #16,596Hoa Kỳ #5,903
Sanjay Pandya

Sanjay Pandya

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#16293,职业生涯总奖金超过20万美元。以其稳健的打法和赛事经验闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,574

Thế giới #16,608Hoa Kỳ #5,904
Diane Dines

Diane Dines

Hoa KỳHoa Kỳ

美国退休教师,扑克爱好者。多次在WSOP主赛事中进入钱圈,以稳健风格著称,被称为“主赛事女王”。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,530

Thế giới #16,610Hoa Kỳ #5,905
David Pacheco

David Pacheco

Hoa KỳHoa Kỳ

David Pacheco,美国扑克选手,世界排名第16297位,职业生涯总奖金超过20万美元。以稳健牌风著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,508

Thế giới #16,612Hoa Kỳ #5,906
Ryan Appleberry

Ryan Appleberry

Hoa KỳHoa Kỳ

Ryan Appleberry 是美国扑克选手,世界排名约第16300位,总奖金超过20万美元。他曾在多项赛事中取得成绩,以其稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,487

Thế giới #16,615Hoa Kỳ #5,907
Joseph Santagata

Joseph Santagata

Hoa KỳHoa Kỳ

Joseph Santagata,美国扑克选手,世界排名#16616,生涯总奖金约20.5万美元,曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,472

Thế giới #16,616Hoa Kỳ #5,908
Beverly Lange

Beverly Lange

Hoa KỳHoa Kỳ

Beverly Lange,美国女子扑克选手,因在WSOP赛事中夺冠而知名,以其沉稳风格和坚韧精神著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,467

Thế giới #16,618Hoa Kỳ #5,909
Matthew Park

Matthew Park

Hoa KỳHoa Kỳ

Matthew Park,美国扑克选手,世界排名第16306位,职业生涯总奖金约20万美元。凭借稳定发挥在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,441

Thế giới #16,621Hoa Kỳ #5,910
Manish Patel

Manish Patel

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#16309,总奖金$205,398。以其稳健的风格在中小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,398

Thế giới #16,624Hoa Kỳ #5,911
Mike Goodman

Mike Goodman

Hoa KỳHoa Kỳ

Mike Goodman,美国扑克选手,世界排名#16312,总奖金$205,355。以其稳健的打法和在中小型赛事中的稳定表现而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,355

Thế giới #16,628Hoa Kỳ #5,912
Rassoul Malboubi

Rassoul Malboubi

Hoa KỳHoa Kỳ

Rassoul Malboubi 是美国职业扑克选手,世界排名第16315位,职业生涯总奖金超过20万美元。他以稳健打法著称,曾在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,343

Thế giới #16,631Hoa Kỳ #5,913
Morris Barrett

Morris Barrett

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第16316位,职业生涯总奖金约20万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,328

Thế giới #16,632Hoa Kỳ #5,914
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 123 | Cổng kiến thức Texas Hold'em