Tay chơi Hoa Kỳ

31,678 tay chơi

Jeffery Kester

Jeffery Kester

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeffery Kester,美国扑克选手,全球排名约18300位,职业生涯总奖金超18万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,561

Thế giới #18,657Hoa Kỳ #6,635
Robert Chusid

Robert Chusid

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#18305,总奖金$181,515。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得好成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,515

Thế giới #18,663Hoa Kỳ #6,636
Marc Fratter

Marc Fratter

Hoa KỳHoa Kỳ

Marc Fratter,美国职业扑克选手,世界排名约18300位,奖金总额超18万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,467

Thế giới #18,666Hoa Kỳ #6,637
Justin Wald

Justin Wald

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#18311,总奖金$181,441,活跃于中小级别赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,441

Thế giới #18,668Hoa Kỳ #6,638
Jeffrey Guss

Jeffrey Guss

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeffrey Guss是一名美国扑克选手,世界排名第18313位,总奖金超18万美元。他以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,432

Thế giới #18,670Hoa Kỳ #6,639
Laura Born

Laura Born

Hoa KỳHoa Kỳ

Laura Born,美国女子扑克选手,世界排名第18671位,职业生涯总奖金$181,428。以WSOP赛事表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,428

Thế giới #18,671Hoa Kỳ #6,640
Brad Peeples

Brad Peeples

Hoa KỳHoa Kỳ

Brad Peeples,美国扑克选手,世界排名#18672,职业生涯总奖金超过18万美元。以其稳健的风格在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,428

Thế giới #18,672Hoa Kỳ #6,641
Ali Jafari

Ali Jafari

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Ali Jafari,世界排名#18317,总奖金$181,411。活跃于扑克赛场,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,411

Thế giới #18,674Hoa Kỳ #6,642
Mary Anne Madruga

Mary Anne Madruga

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Mary Anne Madruga,世界排名第18678位,职业生涯总奖金$181,361。她以在线扑克闻名,曾多次进入WSOP赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,361

Thế giới #18,678Hoa Kỳ #6,643
Corey Kennel

Corey Kennel

Hoa KỳHoa Kỳ

Corey Kennel,美国扑克选手,世界排名#18321,职业生涯总奖金约18万美元。他以稳健打法著称,多次在小型现场赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,356

Thế giới #18,679Hoa Kỳ #6,644
Hagai Eric Stein

Hagai Eric Stein

Hoa KỳHoa Kỳ

Hagai Eric Stein,美国扑克选手,世界排名#18322,生涯总奖金$181,355。多次在大型赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,355

Thế giới #18,680Hoa Kỳ #6,645
Stephen Ticsay

Stephen Ticsay

Hoa KỳHoa Kỳ

Stephen Ticsay 是美国职业扑克选手,世界排名#18326,生涯总奖金超18万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,338

Thế giới #18,684Hoa Kỳ #6,646
Charles Chan

Charles Chan

Hoa KỳHoa Kỳ

Charles Chan,美国职业扑克选手,世界排名第18685位,累计奖金超18万美元。以稳健风格著称,常在WSOP等赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,337

Thế giới #18,685Hoa Kỳ #6,647
Arlon Berdos

Arlon Berdos

Hoa KỳHoa Kỳ

美国德州扑克选手,世界排名第18330位,职业生涯总奖金约18万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,283

Thế giới #18,688Hoa Kỳ #6,648
Benjamin Ludwig

Benjamin Ludwig

Hoa KỳHoa Kỳ

Benjamin Ludwig,美国扑克选手,世界排名第18337位,职业生涯总奖金约18万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,225

Thế giới #18,695Hoa Kỳ #6,649
Jason Ritchie

Jason Ritchie

Hoa KỳHoa Kỳ

Jason Ritchie是美国扑克选手,世界排名约18338,职业生涯总奖金超18万美元。他以稳健风格著称,曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,219

Thế giới #18,696Hoa Kỳ #6,650
Scott Downes

Scott Downes

Hoa KỳHoa Kỳ

Scott Downes 是美国扑克选手,世界排名第18339位,职业生涯总奖金约18万美元。他主要活跃于中小型锦标赛,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,208

Thế giới #18,697Hoa Kỳ #6,651
Phuoc Vo

Phuoc Vo

Hoa KỳHoa Kỳ

Phuoc Vo,美国扑克选手,世界排名第18698位,职业生涯总奖金超过18万美元。以其稳健的打法和不时的大胆诈唬而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,202

Thế giới #18,698Hoa Kỳ #6,652
Larry Odegard

Larry Odegard

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#18343,总奖金约$181,176。多次在WSOP等赛事中取得佳绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,176

Thế giới #18,701Hoa Kỳ #6,653
Rostislav Tsodikov

Rostislav Tsodikov

Hoa KỳHoa Kỳ

Rostislav Tsodikov,美国扑克选手,世界排名#18346,总奖金$181,170。多次在赛事中进入奖励圈,擅长深筹码策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,170

Thế giới #18,704Hoa Kỳ #6,654
Antonio Ndoja

Antonio Ndoja

Hoa KỳHoa Kỳ

Antonio Ndoja,美国扑克选手,世界排名第18348位,职业生涯总奖金超过18万美元。以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,163

Thế giới #18,706Hoa Kỳ #6,655
Lisa Fong

Lisa Fong

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第18349位,职业生涯总奖金超过18万美元。以稳健打法著称,多次在大型赛事中兑现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,141

Thế giới #18,707Hoa Kỳ #6,656
Benjamin Herman

Benjamin Herman

Hoa KỳHoa Kỳ

Benjamin Herman,美国职业扑克选手,世界排名#18357,职业生涯总奖金超过18万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,043

Thế giới #18,715Hoa Kỳ #6,657
Peyman Ahmadi

Peyman Ahmadi

Hoa KỳHoa Kỳ

Peyman Ahmadi,美国扑克选手,世界排名#18716,总奖金$181,038。以稳健风格参与多项赛事,积累一定成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,038

Thế giới #18,716Hoa Kỳ #6,658
Edward Teems

Edward Teems

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#18718,职业生涯总奖金$181,006。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,006

Thế giới #18,718Hoa Kỳ #6,659
Phyllis Meyers

Phyllis Meyers

Hoa KỳHoa Kỳ

Phyllis Meyers,美国女子扑克选手,世界排名#18361,职业生涯总奖金$181,000,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,000

Thế giới #18,720Hoa Kỳ #6,660
Noah Kelly

Noah Kelly

Hoa KỳHoa Kỳ

Noah Kelly,美国扑克选手,世界排名第18721位,职业生涯总奖金约18万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,995

Thế giới #18,721Hoa Kỳ #6,661
Nikhil Behl

Nikhil Behl

Hoa KỳHoa Kỳ

Nikhil Behl,美国扑克选手,世界排名#18366,职业生涯总奖金约$180,965。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,965

Thế giới #18,724Hoa Kỳ #6,662
Tom Floros

Tom Floros

Hoa KỳHoa Kỳ

Tom Floros,美国扑克选手,当前世界排名第18367位,职业生涯总奖金约18万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,947

Thế giới #18,725Hoa Kỳ #6,663
Salvatore Evola

Salvatore Evola

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#18371,总奖金$180,897。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,897

Thế giới #18,729Hoa Kỳ #6,664
Benjamin Garrick

Benjamin Garrick

Hoa KỳHoa Kỳ

Benjamin Garrick,美国扑克选手,世界排名#18372,职业生涯总奖金约18万美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,885

Thế giới #18,730Hoa Kỳ #6,665
Stanley Holley

Stanley Holley

Hoa KỳHoa Kỳ

Stanley Holley,美国扑克选手,世界排名约第18373位,职业生涯总奖金约$180,881。多次参加WSOP等赛事,表现稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,881

Thế giới #18,731Hoa Kỳ #6,666
Richard Aluzzi

Richard Aluzzi

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#18376,总奖金$180,849,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,849

Thế giới #18,734Hoa Kỳ #6,667
Jeremy Calverley

Jeremy Calverley

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeremy Calverley 是一位来自美国的扑克选手,以其在线上和现场锦标赛中的稳健表现而受到关注。他的职业生涯以扎实的基本功和战术纪律著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,840

Thế giới #18,736Hoa Kỳ #6,668
Frank Schinco

Frank Schinco

Hoa KỳHoa Kỳ

Frank Schinco,美国扑克选手,世界排名约18379位,总奖金逾18万美元。虽非顶尖,但在多项赛事中展现坚韧,值得关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,839

Thế giới #18,737Hoa Kỳ #6,669
Chad Ogle

Chad Ogle

Hoa KỳHoa Kỳ

Chad Ogle 是美国职业扑克选手,来自德克萨斯州,以现场锦标赛成绩和标志性的牛仔形象而知名。他在 WSOP 等大型赛事中多次进入钱圈,展现出扎实的牌技。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,799

Thế giới #18,742Hoa Kỳ #6,670
Anthony Parille

Anthony Parille

Hoa KỳHoa Kỳ

Anthony Parille 是美国职业扑克选手,世界排名第18386位,职业生涯总奖金约18万美元,以线上和线下赛事结合的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,771

Thế giới #18,744Hoa Kỳ #6,671
Jorge Canada

Jorge Canada

Hoa KỳHoa Kỳ

Jorge Canada,美国扑克选手,世界排名第18389位,职业生涯总奖金超过18万美元。多次在德州扑克赛事中取得成绩,以其稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,729

Thế giới #18,747Hoa Kỳ #6,672
Joseph Brattole

Joseph Brattole

Hoa KỳHoa Kỳ

Joseph Brattole,美国扑克选手,世界排名第18390位,职业生涯总奖金超过18万美元。他以稳健的风格和多次赛事奖励圈记录为人所知。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,728

Thế giới #18,748Hoa Kỳ #6,673
Alyson Parker

Alyson Parker

Hoa KỳHoa Kỳ

Alyson Parker,美国扑克选手,世界排名#18391,职业生涯总奖金约$180,717。以稳健风格著称,多次在地方赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,717

Thế giới #18,749Hoa Kỳ #6,674
In Sun Geoum

In Sun Geoum

Hoa KỳHoa Kỳ

In Sun Geoum,美国籍韩裔扑克选手,拥有多年参赛经验,总奖金约18万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,591

Thế giới #18,758Hoa Kỳ #6,675
Thomas Patzner

Thomas Patzner

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#18401,累积奖金$180,582。活跃于线上与线下赛事,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,582

Thế giới #18,761Hoa Kỳ #6,676
Rian Valenti

Rian Valenti

Hoa KỳHoa Kỳ

Rian Valenti,美国扑克选手,世界排名#18407,总奖金$180,545。风格稳健,擅长多桌锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,545

Thế giới #18,767Hoa Kỳ #6,677
Matthew Diehl

Matthew Diehl

Hoa KỳHoa Kỳ

Matthew Diehl,美国扑克选手,世界排名第18768位,职业生涯总奖金约18万美元。风格稳健,多次在低额赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,536

Thế giới #18,768Hoa Kỳ #6,678
Crystal Utley

Crystal Utley

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#18409,总奖金$180,532,曾多次在WSOP等赛事进入奖励圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,532

Thế giới #18,769Hoa Kỳ #6,679
Deborah Balderas

Deborah Balderas

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,WSOP多次打入钱圈,以细腻思维和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,522

Thế giới #18,771Hoa Kỳ #6,680
Martin Masar

Martin Masar

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#18774,总奖金约18万美元。以其稳健打法和数学计算著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,504

Thế giới #18,774Hoa Kỳ #6,681
Kane Keller

Kane Keller

Hoa KỳHoa Kỳ

Kane Keller,美国扑克选手,世界排名#18414,生涯总奖金$180,501。以其稳健打法和多次锦标赛佳绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,501

Thế giới #18,775Hoa Kỳ #6,682
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 139 | Cổng kiến thức Texas Hold'em