Tay chơi Hoa Kỳ

31,678 tay chơi

Marvin Siegel

Marvin Siegel

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,多次在WSOP等赛事中取得佳绩,累计奖金超18万美元。以其稳健风格和出色读牌能力闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,445

Thế giới #18,780Hoa Kỳ #6,683
Louis Leo IV

Louis Leo IV

Hoa KỳHoa Kỳ

Louis Leo IV,美国扑克选手,世界排名#18418,生涯总奖金约18万美元。在多项赛事中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,436

Thế giới #18,781Hoa Kỳ #6,684
Elias Garney

Elias Garney

Hoa KỳHoa Kỳ

Elias Garney是美国扑克选手,世界排名#18782,职业生涯总奖金约18万美元。其在多项赛事中展现稳定实力,以扎实的基本功和耐心著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,429

Thế giới #18,782Hoa Kỳ #6,685
Tom Honkawa

Tom Honkawa

Hoa KỳHoa Kỳ

Tom Honkawa,美国籍扑克选手,以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,425

Thế giới #18,783Hoa Kỳ #6,686
Imre Papp

Imre Papp

Hoa KỳHoa Kỳ

Imre Papp,美国扑克选手,世界排名第18788位,职业生涯总奖金超过18万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,401

Thế giới #18,788Hoa Kỳ #6,687
Thomas Elder

Thomas Elder

Hoa KỳHoa Kỳ

Thomas Elder,美国扑克选手,世界排名#18791,总奖金约18万美元。以稳健打法著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,389

Thế giới #18,791Hoa Kỳ #6,688
Lev Rofman

Lev Rofman

Hoa KỳHoa Kỳ

Lev Rofman,美国职业扑克选手,世界排名#18429,生涯总奖金$180,371。以稳健打法著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,371

Thế giới #18,792Hoa Kỳ #6,689
Neelesh Kalani

Neelesh Kalani

Hoa KỳHoa Kỳ

Neelesh Kalani,美国扑克选手,世界排名#18794,总奖金$180,354。以稳健风格和线上赛事表现著称,曾多次在小型锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,354

Thế giới #18,794Hoa Kỳ #6,690
Charles Carragher

Charles Carragher

Hoa KỳHoa Kỳ

Charles Carragher,美国扑克选手,世界排名#18438,职业生涯总奖金超过18万美元。以稳健风格著称,多次在锦标赛中闯入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,215

Thế giới #18,802Hoa Kỳ #6,692
Hathi Hosseini

Hathi Hosseini

Hoa KỳHoa Kỳ

Hathi Hosseini,美国扑克选手,世界排名第18439位,总奖金超过18万美元。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,206

Thế giới #18,803Hoa Kỳ #6,693
Joe Wynn

Joe Wynn

Hoa KỳHoa Kỳ

Joe Wynn是一位美国扑克选手,世界排名第18440位,总奖金达180,180美元。他活跃于扑克赛场,但具体赛事成绩公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,180

Thế giới #18,805Hoa Kỳ #6,694
Nancy Martin

Nancy Martin

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Nancy Martin,世界排名第18442位,职业生涯总奖金约18万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,178

Thế giới #18,806Hoa Kỳ #6,695
Caleb Meyer

Caleb Meyer

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Caleb Meyer,世界排名18443,职业生涯累计奖金约18万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,145

Thế giới #18,808Hoa Kỳ #6,696
Michael Copeland

Michael Copeland

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Copeland,美国扑克选手,世界排名#18444,职业生涯总奖金$180,125。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,125

Thế giới #18,809Hoa Kỳ #6,697
Nipun Ajmani

Nipun Ajmani

Hoa KỳHoa Kỳ

Nipun Ajmani,美国扑克选手,世界排名#18446,总奖金$180,120。以线上赛为主的低调玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,120

Thế giới #18,811Hoa Kỳ #6,698
Chris Crilly

Chris Crilly

Hoa KỳHoa Kỳ

Chris Crilly,美国职业扑克选手,世界排名#18814,职业生涯总奖金约$180,057。以线上赛事为主,曾多次在中小型锦标赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,057

Thế giới #18,814Hoa Kỳ #6,699
Joshua Herman

Joshua Herman

Hoa KỳHoa Kỳ

Joshua Herman,美国扑克选手,世界排名#18817,职业生涯总奖金约$180,025。以其稳健的打法和在线赛事中的表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,025

Thế giới #18,817Hoa Kỳ #6,700
Ron Adams

Ron Adams

Hoa KỳHoa Kỳ

Ron Adams,美国扑克选手,世界排名#18456,职业生涯总奖金约179,989美元。以其稳健风格和赛场经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,989

Thế giới #18,820Hoa Kỳ #6,701
Charisse Case

Charisse Case

Hoa KỳHoa Kỳ

Charisse Case,美国扑克选手,世界排名#18458,总奖金$179,985。以稳健打法著称,多次在小型赛事中进入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,985

Thế giới #18,822Hoa Kỳ #6,702
Roy Hall

Roy Hall

Hoa KỳHoa Kỳ

Roy Hall,美国职业扑克选手,世界排名第18463位,职业生涯总奖金约$179,947。他的比赛经历丰富,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,947

Thế giới #18,827Hoa Kỳ #6,703
Molly Mossey

Molly Mossey

Hoa KỳHoa Kỳ

Molly Mossey,美国扑克选手,以线上和线下赛事成绩闻名,世界排名#18465,总奖金$179,936。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,936

Thế giới #18,829Hoa Kỳ #6,704
Aaron Gamino

Aaron Gamino

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第18833位,职业生涯总奖金约17.9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,859

Thế giới #18,833Hoa Kỳ #6,705
Grayson Nichols

Grayson Nichols

Hoa KỳHoa Kỳ

Grayson Nichols,美国扑克选手,世界排名#18477,总奖金$179,748。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,748

Thế giới #18,842Hoa Kỳ #6,706
Joel Fishbein

Joel Fishbein

Hoa KỳHoa Kỳ

Joel Fishbein,美国扑克选手,世界排名#18479,职业生涯总奖金约$179,743。活跃于线下赛事,以稳定发挥著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,743

Thế giới #18,844Hoa Kỳ #6,707
Maxwell Sheridan

Maxwell Sheridan

Hoa KỳHoa Kỳ

Maxwell Sheridan,美国扑克选手,当前世界排名第18481位,职业生涯总奖金约$179,732。关于其详细生涯记录公开信息较少,以下内容基于有限资料整理。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,732

Thế giới #18,846Hoa Kỳ #6,708
Garry Kalmanovich

Garry Kalmanovich

Hoa KỳHoa Kỳ

Garry Kalmanovich,美国扑克选手,世界排名#18482,累计奖金$179,720。虽非顶尖,但在多项赛事中展现稳定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,720

Thế giới #18,849Hoa Kỳ #6,709
Anthony Guerriero

Anthony Guerriero

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#18486,总奖金$179,696。曾多次在WSOP系列赛中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,696

Thế giới #18,851Hoa Kỳ #6,710
Reggi Trotter

Reggi Trotter

Hoa KỳHoa Kỳ

Reggi Trotter,美国扑克选手,世界排名#18487,职业生涯总奖金$179,684。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,684

Thế giới #18,852Hoa Kỳ #6,711
Jason Thalas

Jason Thalas

Hoa KỳHoa Kỳ

Jason Thalas,美国扑克选手,世界排名第18488位,职业生涯总奖金超过17.9万美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,681

Thế giới #18,853Hoa Kỳ #6,712
Fritz Stoner

Fritz Stoner

Hoa KỳHoa Kỳ

Fritz Stoner,美国扑克选手,世界排名#18858,职业奖金累计$179,657。以稳健风格参与多项赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,657

Thế giới #18,858Hoa Kỳ #6,713
Jeremy Perez

Jeremy Perez

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeremy Perez 是美国扑克选手,世界排名第18494位,生涯总奖金约17.9万美元,多次在WSOP等赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,650

Thế giới #18,860Hoa Kỳ #6,714
Jerry Stensrud

Jerry Stensrud

Hoa KỳHoa Kỳ

Jerry Stensrud是一名美国职业扑克选手,以稳健的打法和深厚的锦标赛经验著称,总奖金超过17万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,630

Thế giới #18,863Hoa Kỳ #6,715
Terry Shortland

Terry Shortland

Hoa KỳHoa Kỳ

Terry Shortland,美国扑克选手,世界排名#18500,生涯总奖金$179,594。以稳健风格著称,多次在小型赛事中获奖。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,594

Thế giới #18,866Hoa Kỳ #6,716
Andrew Glauberg

Andrew Glauberg

Hoa KỳHoa Kỳ

Andrew Glauberg,美国扑克选手,世界排名第18502位,职业生涯总奖金约17.9万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,568

Thế giới #18,868Hoa Kỳ #6,717
Daniel Favreau

Daniel Favreau

Hoa KỳHoa Kỳ

Daniel Favreau,美国职业扑克选手,世界排名第18507位,总奖金约17.9万美元。以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,484

Thế giới #18,873Hoa Kỳ #6,718
Brent Kallman

Brent Kallman

Hoa KỳHoa Kỳ

Brent Kallman,美国扑克选手,世界排名第18511位,总奖金约$179,462,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,462

Thế giới #18,877Hoa Kỳ #6,719
Justin Villa

Justin Villa

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Justin Villa,世界排名#18513,生涯总奖金约$179,450,以中小型赛事为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,450

Thế giới #18,879Hoa Kỳ #6,720
David Stroj

David Stroj

Hoa KỳHoa Kỳ

David Stroj,美国扑克选手,世界排名#18514,总奖金$179,447。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,447

Thế giới #18,880Hoa Kỳ #6,721
Arthur Peters

Arthur Peters

Hoa KỳHoa Kỳ

Arthur Peters,美国职业扑克选手,世界排名第18515位,累计奖金超过17万美元。以稳健打法著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,434

Thế giới #18,881Hoa Kỳ #6,722
Bob Glass

Bob Glass

Hoa KỳHoa Kỳ

Bob Glass,美国扑克选手,世界排名第18516位,职业生涯总奖金17.9万美元。他多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,429

Thế giới #18,882Hoa Kỳ #6,723
Donald Fulton

Donald Fulton

Hoa KỳHoa Kỳ

Donald Fulton,美国扑克选手,世界排名第18887位,职业生涯总奖金约17.9万美元。以其稳定的线下表现和参与多项赛事而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,388

Thế giới #18,887Hoa Kỳ #6,724
Richard D Clark

Richard D Clark

Hoa KỳHoa Kỳ

Richard D Clark,美国扑克选手,世界排名第18530位,职业生涯总奖金约17.9万美元。风格稳健,战绩以现场赛事为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,311

Thế giới #18,896Hoa Kỳ #6,725
Bill Gempel

Bill Gempel

Hoa KỳHoa Kỳ

Bill Gempel,美国扑克选手,世界排名第18532位,职业生涯总奖金约17.9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,299

Thế giới #18,898Hoa Kỳ #6,726
Shane Douglas

Shane Douglas

Hoa KỳHoa Kỳ

Shane Douglas,美国扑克选手,世界排名#18543,职业生涯总奖金$179,151。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,151

Thế giới #18,910Hoa Kỳ #6,727
Christos Georgakis

Christos Georgakis

Hoa KỳHoa Kỳ

Christos Georgakis,美国扑克选手,世界排名#18544,生涯总奖金约$179,146。多次在赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,146

Thế giới #18,911Hoa Kỳ #6,728
Dave Worthan

Dave Worthan

Hoa KỳHoa Kỳ

Dave Worthan,美国扑克选手,世界排名#18913,职业生涯总奖金$179,140。以其稳健风格和多次赛事成绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,140

Thế giới #18,913Hoa Kỳ #6,729
Elvir Muriqi

Elvir Muriqi

Hoa KỳHoa Kỳ

Elvir Muriqi,美国扑克选手,世界排名第18915位,总奖金约17.9万美元。活跃于线下赛事,多次取得小型比赛奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,131

Thế giới #18,915Hoa Kỳ #6,730
Eugene Ji

Eugene Ji

Hoa KỳHoa Kỳ

美籍扑克选手Eugene Ji,世界排名#18553,总奖金$179,078,以稳健风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,078

Thế giới #18,920Hoa Kỳ #6,731
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 140 | Cổng kiến thức Texas Hold'em