Tay chơi Hoa Kỳ
31,678 tay chơi
Michael Monroig
Hoa Kỳ
Michael Monroig,美国扑克选手,世界排名第21749位,职业生涯总奖金约15万美元。以其稳健的风格在赛事中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,214
Charles Keisling
Hoa Kỳ
Charles Keisling,美国扑克选手,世界排名#21751,生涯总奖金$150,206。以其稳健风格在中小级别赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,206
Jonathan Diolosa
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#21753,累计奖金约$150,191。以其稳健的牌风在中小型赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,191
Raymond Sitra
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名约21754位,职业生涯总奖金超过15万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,188
Earl Scott Carroll
Hoa Kỳ
Earl Scott Carroll,美国扑克选手,世界排名第21756位,职业生涯总奖金超过15万美元。以稳健风格在多项赛事中崭露头角。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,170
Adam Sporinsky
Hoa Kỳ
Adam Sporinsky,美国扑克选手,世界排名#22206,职业生涯总奖金约15万美元。在多项赛事中取得过不错成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,160
Arthur Kargen
Hoa Kỳ
Arthur Kargen,美国扑克选手,世界排名#21760,累积奖金超15万美元。以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,157
Irwin Block
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#22210,总奖金$150,149。职业生涯中多次进入锦标赛钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,149
Chris Wa
Hoa Kỳ
Chris Wa,美国扑克选手,世界排名第22211位,职业生涯总奖金超过15万美元。以其稳健打法在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,134
Charles Vargas
Hoa Kỳ
Charles Vargas,美国扑克选手,世界排名#21767,职业生涯总奖金约15万美元。以线上和现场赛事经验著称,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,098
Dave Holder
Hoa Kỳ
Dave Holder,美国扑克选手,世界排名约#21770,职业生涯总奖金约150,065美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,065
Matthew Cerbone
Hoa Kỳ
Matthew Cerbone,美国职业扑克选手,世界排名第21771位,总奖金$150,062,擅长线上与线下锦标赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,062
Daniel Lujano
Hoa Kỳ
Daniel Lujano,美国扑克选手,世界排名第21772位,总奖金约15万美元。他以稳健风格在低级别赛事中多次进入奖励圈,但公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,057
Frederick Barrett Williams
Hoa Kỳ
Frederick Barrett Williams,美国扑克玩家,世界排名#21773,总奖金约15万美元。风格稳健,擅长深筹码策略,多次在地区赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,052
Philip Tanner
Hoa Kỳ
Philip Tanner,美国扑克选手,世界排名第22225位,总奖金超15万美元。以稳健风格著称,常在低级别赛事中积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,043
Ronnie Young
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第21781位,职业生涯总奖金约15万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,017
Heath Pender
Hoa Kỳ
Heath Pender 是美国职业扑克选手,曾多次打入WSOP等赛事奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,017
Jinda Pan
Hoa Kỳ
Jinda Pan,美国华裔扑克选手,排名#21784,总奖金$150,000。在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,000
Bruce Swart
Hoa Kỳ
Bruce Swart,美国扑克选手,世界排名#22234,总奖金$149,976。虽非顶尖,但以稳健打法在赛事中屡获佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,976
Shain Matthews
Hoa Kỳ
Shain Matthews,美国扑克选手,世界排名约21790,职业奖金近15万美元。以其稳健打法和线上赛事表现闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,944
Robert Amereno
Hoa Kỳ
Robert Amereno,美国扑克选手,世界排名#22241,总奖金$149,943。以稳健风格和长期线下赛事经验著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,943
Steven Tada
Hoa Kỳ
美国扑克选手Steven Tada,世界排名#22243,总奖金约$149,911。业余出身,多次在中小型赛事中获利。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,911
Jeff Siler
Hoa Kỳ
Jeff Siler,美国扑克选手,世界排名约21800,职业生涯总奖金近15万美元。以稳健著称,常在中小级别赛事中取得稳定成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,868
Matthew Sundberg
Hoa Kỳ
Matthew Sundberg,美国扑克选手,世界排名第21802位,职业生涯总奖金约14.98万美元。以稳健风格见长,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,842
Steven Geralis
Hoa Kỳ
Steven Geralis,美国职业扑克选手,世界排名#21803,生涯总奖金约$149,835。多次在赛事中取得成绩,以扎实的基本功和稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,835
Derrick Plumage
Hoa Kỳ
美国扑克选手Derrick Plumage,世界排名第22257位,职业生涯总奖金约14.98万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,821
Oxana Cummings
Hoa Kỳ
美国女子扑克选手,世界排名第21810位,职业生涯总奖金约15万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,804
Hartt Stearns
Hoa Kỳ
Hartt Stearns,美国扑克选手,世界排名第21815位,职业生涯总奖金约149,780美元。在多项赛事中展现竞技实力,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,780
Belgica Juarez
Hoa Kỳ
Belgica Juarez,美国职业扑克选手,世界排名第22267位,职业生涯总奖金超过14万美元。以其稳健的牌风和丰富的比赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,764
Mary Fowler
Hoa Kỳ
Mary Fowler,美国扑克选手,世界排名#21817,总奖金约$149,762。以稳健风格和多次中小赛事奖金闻名,是一位持续进步的业余玩家。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,762
Kendall Fukumoto
Hoa Kỳ
Kendall Fukumoto,美国女子扑克选手,世界排名第22269位,职业生涯总奖金约15万美元,多次在WSOP赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,754
Charles Dolan
Hoa Kỳ
Charles Dolan,美国扑克选手,世界排名#21819,总奖金近15万美元。以其稳健风格和线上赛事表现著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,751
Dean Phelps
Hoa Kỳ
Dean Phelps,美国扑克选手,世界排名第22272位,职业生涯总奖金约14.97万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,740
Tom Walch
Hoa Kỳ
Tom Walch,美国扑克选手,世界排名第21826位,总奖金约14.96万美元。在多项赛事中取得成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,656
Douglas Songer
Hoa Kỳ
Douglas Songer 是一位美国职业扑克玩家,世界排名约为第21829位,生涯总奖金超过14万美元。他以稳健的打法和丰富的锦标赛经验在扑克界享有声誉。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,641
Dongsheng Zhang
Hoa Kỳ
Dongsheng Zhang,美国华裔扑克选手,世界排名第21835位,职业生涯总奖金约14.96万美元。他在多项赛事中取得过成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,595
Richard Sciuto
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#22290,生涯总奖金近15万美元,活跃于现场锦标赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,579
Jon Des Pois
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,主攻线上赛事,拥有超过14万美元奖金,曾获WCOOP边赛冠军。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,557
Ryan Dersch
Hoa Kỳ
Ryan Dersch,美国扑克选手,世界排名#22294,总奖金$149,537,活跃于线上线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,537
Adric High
Hoa Kỳ
Adric High,美国扑克选手,世界排名第21844位,职业生涯总奖金约14.9万美元。以稳定发挥和扎实的基本功著称,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,523
Joseph Everett
Hoa Kỳ
Joseph Everett,美国扑克选手,世界排名第21849位,职业生涯总奖金约149,489美元。多次参加WSOP等赛事,在中小级别赛事中有稳定表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,489
Troy Repp
Hoa Kỳ
Troy Repp,美国扑克选手,世界排名#21850,总奖金约14.9万美元。活跃于线上与线下赛事,多次打入WSOP奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,480
Randy Rodgers
Hoa Kỳ
Randy Rodgers是一位美国职业扑克选手,世界排名第21850位,职业生涯总奖金约14.9万美元。他以稳健的风格和多次锦标赛成绩在扑克界留下印记。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,480
Steven Klaus
Hoa Kỳ
Steven Klaus,美国扑克选手,世界排名#22303,职业生涯总奖金超过14.9万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,464
Mehrdad Yousefzadeh
Hoa Kỳ
Mehrdad Yousefzadeh,美国扑克选手,排名#21857,总奖金逾14万美元。以稳定发挥和策略性打法著称,多次在WSOP等赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,431
Shawn Dees
Hoa Kỳ
Shawn Dees,美国扑克选手,世界排名第21859位,总奖金约$149,417。职业生涯以稳健著称,多次在赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,417
Dexter Baier
Hoa Kỳ
Dexter Baier是美国职业扑克选手,世界排名#22312,总奖金超过14万美元。他以稳健的现金游戏和锦标赛表现著称,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,415
Joel Bartolome
Hoa Kỳ
Joel Bartolome,美国扑克选手,世界排名#21863,生涯总奖金$149,411。虽非顶尖巨星,但凭借稳定表现积累奖金,是典型的中坚力量。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,411