Tay chơi Hoa Kỳ
31,678 tay chơi
David Powers
Hoa Kỳ
David Powers是一位来自美国的职业扑克选手,世界排名第21865位,职业生涯总奖金超过14.9万美元。他以稳健的打法和扎实的基本功在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,392
Trevor Reader
Hoa Kỳ
Trevor Reader,美国扑克选手,世界排名第21870位,职业生涯总奖金约14.9万美元。以稳健风格著称,多次在线下赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,358
Christoph Cannuli
Hoa Kỳ
美国扑克选手,以线上和现场锦标赛成绩闻名,累计奖金超14万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,316
Jim Courtney
Hoa Kỳ
Jim Courtney,美国扑克选手,世界排名第21881位,职业生涯总奖金约149,308美元。以稳健打法著称,在线下赛事中多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,308
Kevin Danko
Hoa Kỳ
Kevin Danko,美国扑克选手,世界排名第21889位,职业生涯总奖金约14.9万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,262
Yong Woo Chung
Hoa Kỳ
Yong Woo Chung,美国扑克选手,世界排名第21897位,职业生涯总奖金约14.9万美元,曾多次在WSOP等赛事中获得奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,173
Derek Piercey
Hoa Kỳ
Derek Piercey,美国扑克选手,世界排名#21899,职业生涯总奖金$149,158,曾多次在德州扑克赛事中获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,158
Jeffrey Newman
Hoa Kỳ
Jeffrey Newman,美国德州扑克选手,世界排名约第21900位,职业生涯总奖金近15万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,157
Tom Ellsworth
Hoa Kỳ
Tom Ellsworth,美国扑克选手,世界排名约21900,职业生涯累积奖金近15万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,157
Christopher Griffen
Hoa Kỳ
Christopher Griffen,美国扑克选手,世界排名第22358位,职业生涯总奖金$149,127。以稳健打法著称,多次在小型赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,127
Seth Gilson
Hoa Kỳ
Seth Gilson是美国职业扑克选手,世界排名#22359,总奖金$149,118,以稳健风格在中小型赛事中积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,118
Christopher Licht
Hoa Kỳ
Christopher Licht,美国职业扑克选手,世界排名第21906位,职业生涯总奖金约$149,110。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,110
Josh Damm
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#21908,职业生涯总奖金约14.9万美元。多次在小型赛事中取得成绩,风格稳健,有待更多公开资料。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,076
Zach Byers
Hoa Kỳ
Zach Byers,美国扑克选手,世界排名第21910位,生涯总奖金约14.9万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,069
Richard Corley
Hoa Kỳ
Richard Corley是美国扑克选手,世界排名第21911位,职业生涯总奖金超14.9万美元,主要活跃于现场赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,042
Kendall Copp
Hoa Kỳ
Kendall Copp 是美国扑克选手,世界排名第21912位,职业生涯总奖金约14.9万美元。多次在WSOP赛事中进入奖励圈,但未获得重大冠军头衔。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,029
Barry Pevner
Hoa Kỳ
Barry Pevner,美国职业扑克选手,世界排名#21915,生涯总奖金约$149,020。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,020
Bob Addison
Hoa Kỳ
Bob Addison,美国职业扑克选手,世界排名#21920,总奖金约149,003美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得不错成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,003
Paul Clotar
Hoa Kỳ
Paul Clotar,美国扑克选手,世界排名#21922,生涯总奖金约148,977美元。以稳健风格著称,多次进入赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,977
Hamed Valizadegan
Hoa Kỳ
Hamed Valizadegan,美国扑克选手,世界排名第21923位,职业生涯总奖金约14.9万美元。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,972
Jared Brintz
Hoa Kỳ
Jared Brintz,美国扑克选手,世界排名#22380,总奖金$148,971。在多项赛事中取得不错成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,971
Trevor Graffa
Hoa Kỳ
美国扑克选手Trevor Graffa,世界排名约#22382,生涯总奖金$148,943。参与过多项线下赛事,但未有重大公开成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,943
Mary K Sturges
Hoa Kỳ
美国女牌手,WSOP女子赛事冠军,累计奖金超十万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,900
Michael Newport
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#21936,职业生涯总奖金$148,848。长期活跃于线下赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,848
Jamison Alford
Hoa Kỳ
美国扑克选手Jamison Alford,世界排名第21939位,职业生涯总奖金约$148,838。多次参加WSOP等赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,838
Anthony Chin
Hoa Kỳ
Anthony Chin,美国扑克选手,世界排名#21941,总奖金$148,830。活跃于多项赛事,曾取得不错成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,830
Jason Newitt
Hoa Kỳ
Jason Newitt 是一位美国扑克选手,世界排名第21943位,职业生涯总奖金约148,819美元。他活跃于各类扑克赛事,以稳健的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,819
Eli Katzman
Hoa Kỳ
Eli Katzman 是一位来自美国的职业扑克选手,目前世界排名第22402位,职业生涯总奖金约148,805美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得成绩,是一位相对低调的线上与线下选手。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,805
Takeo O'Ishi
Hoa Kỳ
Takeo O'Ishi是美国职业扑克选手,世界排名#22404,生涯总奖金超14万美元。他以稳健的牌风和长期的赛场表现闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,855
Jim Boone
Hoa Kỳ
Jim Boone,美国扑克选手,世界排名第21949位,职业生涯总奖金约14.8万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,795
Sean Szurko
Hoa Kỳ
Sean Szurko,美国扑克选手,世界排名#21951,职业生涯总奖金$148,788。在多项赛事中取得成绩,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,788
Lawrence Blazer
Hoa Kỳ
Lawrence Blazer,美国扑克选手,世界排名约21955,职业生涯总奖金近$150,000。在多项赛事中取得过成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,752
Mark Grassi
Hoa Kỳ
Mark Grassi,美国扑克选手,世界排名约21958,总奖金超14.8万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,731
Chase Hounshell
Hoa Kỳ
Chase Hounshell,美国扑克选手,世界排名约#21958,职业总奖金$148,731。多次在WSOP边赛进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,731
Grzegorz Trelski
Hoa Kỳ
Grzegorz Trelski,波兰籍职业扑克选手,以稳健的打法和多次WSOP钱圈成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,722
John Cover
Hoa Kỳ
John Cover,美国扑克选手,世界排名第21966位,职业生涯总奖金约148,682美元。虽非顶尖高手,但在中小级别赛事中表现稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,682
Zewdie Wondimagegnehu
Hoa Kỳ
Zewdie Wondimagegnehu,美国扑克选手,世界排名#21969,总奖金$148,657。其生涯成绩有限,打法风格及轶事等暂无公开资料。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,657
James Maxey
Hoa Kỳ
美国扑克选手James Maxey,世界排名#21971,职业生涯总奖金$148,642。凭借稳健的牌风在多项锦标赛中取得成绩,尤其擅长深筹码策略。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,642
Dave Sheehan
Hoa Kỳ
Dave Sheehan,美国扑克选手,世界排名#21972,职业生涯总奖金$148,634。以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,634
Robert Gunter
Hoa Kỳ
Robert Gunter,美国扑克选手,世界排名第21976位,职业生涯总奖金超14万美元。他多次打入赛事奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,601
Dick Turner
Hoa Kỳ
Dick Turner,美国扑克选手,世界排名曾达#22434,职业生涯总奖金超过14万美元。他以稳健的打法和丰富的经验在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,596
Bruce Guinn
Hoa Kỳ
Bruce Guinn是美国职业扑克选手,世界排名第22439位,职业生涯总奖金超过14万美元。他以稳健扎实的风格闻名,多次在WSOP等大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,565
Rodney Moret-Rojas
Hoa Kỳ
Rodney Moret-Rojas 是一名美国职业扑克选手,世界排名#21984,职业生涯总奖金$148,544,曾在多项现场锦标赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,544
Jonah Seewald
Hoa Kỳ
Jonah Seewald,美国扑克选手,世界排名#21986,总奖金$148,532。多次在线上及线下赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,532
Damon Tucker
Hoa Kỳ
Damon Tucker,美国职业扑克选手,世界排名#21989,总奖金$148,511。以稳健风格著称,多次在赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,511
Judy Carlson
Hoa Kỳ
Judy Carlson,美国扑克选手,世界排名#21995,总奖金$148,484。活跃于多项赛事,展现稳健牌风。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,484
Chad Fowler
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第21999位,职业生涯总奖金$148,441。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,441
Nick Curanovic
Hoa Kỳ
Nick Curanovic,美国扑克选手,世界排名第22001位,生涯总奖金$148,437,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,437