Tay chơi Hoa Kỳ
31,678 tay chơi
Joe Miceli
Hoa Kỳ
Joe Miceli,美国扑克选手,世界排名#22813,职业生涯总奖金$146,206。多次参加WSOP等赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,206
Michio Cohen
Hoa Kỳ
Michio Cohen,美国扑克选手,世界排名第22351位,职业生涯总奖金超过14.6万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,196
Frank Kroll
Hoa Kỳ
Frank Kroll,美国扑克选手,世界排名#22353,总奖金$146,182,以WSOP系列赛事中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,182
Marla Crumpler
Hoa Kỳ
Marla Crumpler,美国女子扑克选手,世界排名约22354,职业生涯总奖金超14万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,177
Ronald Birmingham
Hoa Kỳ
美国扑克选手Ronald Birmingham,世界排名约22360位,职业生涯总奖金约14.6万美元。以稳健风格著称,多次在低买入赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,131
Christopher Halkitis
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#22360,总奖金超14万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,131
Wesley Gronhovd
Hoa Kỳ
Wesley Gronhovd,美国扑克选手,世界排名约第22830位,总奖金逾14.6万美元。多次参加WSOP等赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,103
Damion Underwood
Hoa Kỳ
Damion Underwood,美国扑克选手,世界排名#22370,职业生涯总奖金超过14万美元。多次在WSOP赛事中进入钱圈,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,087
Beth Dimaya
Hoa Kỳ
Beth Dimaya,美国扑克选手,世界排名约第22371位,职业生涯总奖金超14.6万美元。擅长锦标赛,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,083
Ramon Ziadeh
Hoa Kỳ
Ramon Ziadeh,美国扑克选手,世界排名第22374位,职业生涯总奖金约14.6万美元。多次在锦标赛中取得成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,054
Jesse Maupin
Hoa Kỳ
Jesse Maupin,美国扑克选手,世界排名约22377,职业生涯总奖金超14.6万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,009
Trent Goertz
Hoa Kỳ
Trent Goertz,美国职业扑克选手,世界排名第22842位,职业生涯总奖金超过14.6万美元。以其稳健的牌风和扎实的基本功在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,007
Ibraim Ibraimovic
Hoa Kỳ
Ibraim Ibraimovic,美国扑克选手,世界排名第22380位,职业生涯总奖金约14.6万美元。以其稳健风格和纪律性著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,999
Jeremy Goldman
Hoa Kỳ
Jeremy Goldman,美国扑克选手,世界排名#22381,总奖金$145,995,曾多次参加WSOP等赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,995
Huu Vinh
Hoa Kỳ
Huu Vinh,美籍越南裔扑克选手,世界排名#22846,总奖金$145,991,凭借稳健风格在中小级别赛事中积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,991
Joseph Montervino
Hoa Kỳ
Joseph Montervino是来自美国的职业扑克玩家,世界排名#22385,现场比赛总奖金$145,962。他以稳健的风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,962
Jason Klapman
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第22388位,职业总奖金约14.6万美元。曾多次在德州扑克赛事中取得成绩,以稳健牌风著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,932
Michael Rangel
Hoa Kỳ
Michael Rangel,美国扑克选手,世界排名第22390位,职业生涯总奖金约145,923美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,923
Brandon Poe
Hoa Kỳ
Brandon Poe,美国扑克选手,世界排名#22391,总奖金$145,918。多次在小型赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,918
Thomas Cardona Jr.
Hoa Kỳ
Thomas Cardona Jr. 是美国职业扑克选手,以稳健的牌风和持续的锦标赛表现著称。他活跃于现场锦标赛,累计奖金超过六位数,全球排名位于中游。他通过持续参赛逐步在牌坛积累声誉。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,906
Austin Tian
Hoa Kỳ
Austin Tian,美国职业扑克选手,世界排名第22873位,生涯总奖金$145,834,擅长多类扑克赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,834
Billy Casey
Hoa Kỳ
Billy Casey,美国扑克选手,世界排名#22409,总奖金$145,825。以线上和线下赛事经验著称,多次在WSOP等赛事中获得奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,825
Dewayne Wheeland
Hoa Kỳ
Dewayne Wheeland,美国扑克选手,世界排名#22414,总奖金$145,799。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,799
Taylor Carlat
Hoa Kỳ
Taylor Carlat,美国扑克选手,世界排名第22416位,职业生涯总奖金约145,796美元。以其稳健的风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,796
Daniel Hofer
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第22422位,职业生涯总奖金约14.6万美元。以稳健风格著称,在各类赛事中多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,755
Heather Schuchaskie
Hoa Kỳ
Heather Schuchaskie,美国扑克选手,世界排名#22424,总奖金$145,750。以线上转现场赛事闻名,多次在大型比赛中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,750
Phillip Wexler
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#22427,总奖金$145,743。职业生涯多次参加WSOP赛事,曾获小赛事冠军。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,743
Michael Linton
Hoa Kỳ
Michael Linton,美国扑克选手,世界排名第22429位,生涯总奖金约14.5万美元。以线上赛事为主,具体成绩公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,740
Frank Sarubbi
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#22429,总奖金$145,740。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,740
Justin Rice
Hoa Kỳ
Justin Rice,美国扑克选手,世界排名第22431位,职业生涯总奖金约14.6万美元。以其稳健的打法在低级别赛事中积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,739
Joshua Nicholson
Hoa Kỳ
Joshua Nicholson是美国职业扑克选手,世界排名第22432位,职业生涯总奖金超过14万美元。他以线上和线下赛事中的稳健表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,736
Habibollah Jahangard
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第22432位,职业生涯总奖金约14.5万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,736
Arthur Bressler
Hoa Kỳ
Arthur Bressler,美国扑克选手,世界排名第22435位,职业生涯总奖金超过14万美元。他在多项赛事中展现稳健实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,734
Thierry Quintin
Hoa Kỳ
Thierry Quintin,美国扑克选手,世界排名第22437位,职业总奖金超过14万美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,729
John Wrona
Hoa Kỳ
John Wrona,美国扑克选手,世界排名#22908,总奖金$145,690。以其稳健风格和线上赛事表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,690
Jeffrey Benhart
Hoa Kỳ
Jeffrey Benhart,美国扑克选手,世界排名#22910,职业生涯总奖金超过14万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,672
Abid Buttar
Hoa Kỳ
Abid Buttar,美国扑克选手,世界排名约22446,职业生涯总奖金超过14万美元。以线上和线下赛事参与为主,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,659
Vijayan Shanmugam
Hoa Kỳ
Vijayan Shanmugam,美国扑克选手,世界排名#22912,职业生涯总奖金超过14万美元。以稳健的线上和线下赛事表现著称,多次在中小型比赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,655
Shreeniwas Kelkar
Hoa Kỳ
Shreeniwas Kelkar,美国扑克选手,世界排名#22913,职业生涯总奖金$145,652。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,652
Mike Mernin
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#22452,累计奖金超过14万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,617
Joseph Magnotti
Hoa Kỳ
Joseph Magnotti,美国扑克选手,世界排名第22918位,职业总奖金超14万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,610
Craig Natte
Hoa Kỳ
Craig Natte,美国扑克选手,世界排名第22454位,职业总奖金超14万美元。他以稳健打法著称,多次在低级别赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,604
Wesley Ismay
Hoa Kỳ
Wesley Ismay,美国扑克选手,世界排名第22467位,职业生涯总奖金约14.5万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,485
Anne Amato
Hoa Kỳ
Anne Amato,美国职业扑克选手,世界排名#22477,总奖金$145,435。以稳健风格著称,多次打入WSOP主赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,435
Eric Semel
Hoa Kỳ
Eric Semel,美国扑克选手,世界排名第22482位,总奖金超过14万美元。他在扑克赛事中多次获得奖金,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,417
Michael Pollowitz
Hoa Kỳ
Michael Pollowitz,美国职业扑克选手,以线上ID“mcpollo”闻名,主要征战锦标赛,总奖金超14万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,408
Yue-Jian Wang
Hoa Kỳ
Yue-Jian Wang,美国籍华人扑克选手,世界排名约第22953位,职业生涯总奖金超14万美元。风格稳健,擅长锦标赛策略,多次在WSOP等赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,380
Joseph Heinzmann
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#22487,总奖金$145,379。多次参与线下赛事,成绩偶有亮点,但仍需更多突破。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,379