Tay chơi Hoa Kỳ

31,678 tay chơi

Justine Roders

Justine Roders

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,多次在WSOP赛事中取得奖金,主攻混合游戏。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,373

Thế giới #22,956Hoa Kỳ #8,175
Eduardo Figueredo

Eduardo Figueredo

Hoa KỳHoa Kỳ

爱德华多·菲格雷多(Eduardo Figueredo),美国扑克选手,世界排名#22491,生涯总奖金超14.5万美元。以稳健风格著称,曾多次在WSOP赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,359

Thế giới #22,958Hoa Kỳ #8,176
Rafael Port

Rafael Port

Hoa KỳHoa Kỳ

Rafael Port,美国扑克选手,世界排名#22492,总奖金$145,347,以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,347

Thế giới #22,959Hoa Kỳ #8,177
Thomas Ratkovich

Thomas Ratkovich

Hoa KỳHoa Kỳ

Thomas Ratkovich,美国扑克选手,世界排名约22494,职业生涯总奖金约145,329美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,329

Thế giới #22,961Hoa Kỳ #8,178
Michael Cloud

Michael Cloud

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Cloud,美国扑克选手,世界排名#22497,总奖金$145,292。风格稳健,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,292

Thế giới #22,964Hoa Kỳ #8,179
Yale Greenfield

Yale Greenfield

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约22499,生涯总奖金超14万美元。多次参加WSOP系列赛并取得钱圈成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,287

Thế giới #22,966Hoa Kỳ #8,180
Kris Nguyen

Kris Nguyen

Hoa KỳHoa Kỳ

Kris Nguyen是美国职业扑克选手,世界排名#22504,总奖金超过14万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,254

Thế giới #22,970Hoa Kỳ #8,181
Harold Ballow

Harold Ballow

Hoa KỳHoa Kỳ

Harold Ballow,美国扑克选手,世界排名第22972位,职业生涯总奖金约14.5万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,238

Thế giới #22,972Hoa Kỳ #8,182
Paul Tong

Paul Tong

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第22508位,职业生涯总奖金约14.5万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,219

Thế giới #22,974Hoa Kỳ #8,183
Man Miah Pham

Man Miah Pham

Hoa KỳHoa Kỳ

Man Miah Pham,美国扑克选手,世界排名第22975位,职业总奖金约145,206美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,206

Thế giới #22,975Hoa Kỳ #8,184
Kipp Smith

Kipp Smith

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名约22511位,总奖金超14.5万美元。以其扎实的基本功和稳健的打法著称,多次在德州扑克赛事中取得成绩。更多信息暂无公开资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,179

Thế giới #22,977Hoa Kỳ #8,185
Martin Culotta

Martin Culotta

Hoa KỳHoa Kỳ

Martin Culotta,美国扑克选手,世界排名#22514,职业生涯总奖金$145,165,以线上和中小型现场赛事为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,165

Thế giới #22,980Hoa Kỳ #8,186
Robert Peppe

Robert Peppe

Hoa KỳHoa Kỳ

Robert Peppe,美国扑克选手,当前世界排名第22515位,职业生涯总奖金约145,152美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中获得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,152

Thế giới #22,981Hoa Kỳ #8,187
Michael Aparicio

Michael Aparicio

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#22520,职业生涯总奖金$145,099。以其稳健的比赛风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,099

Thế giới #22,987Hoa Kỳ #8,188
Christopher Roat

Christopher Roat

Hoa KỳHoa Kỳ

Christopher Roat 是美国职业扑克选手,世界排名约22521,职业生涯总奖金超14.5万美元。他以稳健风格和在线赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,092

Thế giới #22,988Hoa Kỳ #8,189
Micah Bell

Micah Bell

Hoa KỳHoa Kỳ

Micah Bell,美国扑克选手,世界排名约22522,生涯总奖金超14万美元。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,090

Thế giới #22,989Hoa Kỳ #8,190
Ross Myers

Ross Myers

Hoa KỳHoa Kỳ

Ross Myers,美国扑克选手,世界排名#22523,总奖金$145,089。在多项赛事中取得过成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,089

Thế giới #22,990Hoa Kỳ #8,191
Norman Chad

Norman Chad

Hoa KỳHoa Kỳ

Norman Chad,美国扑克评论员兼选手,以WSOP解说闻名。世界排名#22991,总奖金$145,077。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,077

Thế giới #22,991Hoa Kỳ #8,192
Nick Kamen

Nick Kamen

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Nick Kamen,世界排名#22526,职业赛事总奖金$145,041,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,041

Thế giới #22,993Hoa Kỳ #8,193
Jason Ruotolo

Jason Ruotolo

Hoa KỳHoa Kỳ

Jason Ruotolo,美国扑克选手,世界排名#22530,职业生涯总奖金逾14.5万美元。以线上和线下赛事经验著称,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,011

Thế giới #22,997Hoa Kỳ #8,194
Tracy Doss

Tracy Doss

Hoa KỳHoa Kỳ

美国德州扑克选手,世界排名约22532,职业奖金累计约145,002美元。以稳健风格和赛事生存能力见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,002

Thế giới #22,999Hoa Kỳ #8,195
David Rounick

David Rounick

Hoa KỳHoa Kỳ

David Rounick,美国扑克选手,世界排名#22536,职业生涯总奖金约$144,992。虽非顶尖巨星,但在多项赛事中展现稳定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,992

Thế giới #23,004Hoa Kỳ #8,196
Terry Wheeler

Terry Wheeler

Hoa KỳHoa Kỳ

Terry Wheeler,美国职业扑克选手,世界排名第22540位,生涯总奖金约14.5万美元。在多项赛事中有所斩获,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,947

Thế giới #23,007Hoa Kỳ #8,197
Dale Poynter

Dale Poynter

Hoa KỳHoa Kỳ

Dale Poynter(美国),世界排名#22542,总奖金约$144,939的职业扑克选手,以其稳健的发挥在多项赛事中积累资金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,939

Thế giới #23,009Hoa Kỳ #8,198
Liam Schmidt

Liam Schmidt

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Liam Schmidt,世界排名第22544,职业生涯总奖金约14.5万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,936

Thế giới #23,011Hoa Kỳ #8,199
Joshua Sigale

Joshua Sigale

Hoa KỳHoa Kỳ

Joshua Sigale,美国职业扑克选手,世界排名第23012位,职业生涯总奖金约14.5万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,911

Thế giới #23,012Hoa Kỳ #8,200
Jordan Wunder

Jordan Wunder

Hoa KỳHoa Kỳ

Jordan Wunder,美国扑克选手,世界排名#22548,职业生涯总奖金约14.5万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中晋级钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,890

Thế giới #23,015Hoa Kỳ #8,201
Geoffrey Coater

Geoffrey Coater

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第22552位,职业生涯总奖金约14.5万美元。以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,863

Thế giới #23,019Hoa Kỳ #8,202
Mike O'Malley

Mike O'Malley

Hoa KỳHoa Kỳ

Mike O'Malley,美国扑克选手,世界排名#23021,职业生涯总奖金$141,723。以扎实的基本功和稳健风格著称,参与过多项赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,723

Thế giới #23,021Hoa Kỳ #8,203
Dimitri Haskaris

Dimitri Haskaris

Hoa KỳHoa Kỳ

Dimitri Haskaris,美国扑克选手,世界排名#22554,职业生涯总奖金约14.5万美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,842

Thế giới #23,021Hoa Kỳ #8,204
Frederick Hoban

Frederick Hoban

Hoa KỳHoa Kỳ

Frederick Hoban,美国扑克选手,世界排名#22559,生涯总奖金$144,813。活跃于线下赛事,多次在WSOP等系列赛中闯入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,813

Thế giới #23,026Hoa Kỳ #8,205
Rajendra Ajmani

Rajendra Ajmani

Hoa KỳHoa Kỳ

Rajendra Ajmani,美国扑克选手,世界排名第22560位,职业生涯总奖金约14.48万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,811

Thế giới #23,027Hoa Kỳ #8,206
William Mattison

William Mattison

Hoa KỳHoa Kỳ

William Mattison,美国扑克选手,世界排名第22565位,累计奖金约14.5万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,779

Thế giới #23,032Hoa Kỳ #8,207
Joshua Wang

Joshua Wang

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Joshua Wang,世界排名第23033位,职业生涯总奖金约14.4万美元。以其稳健风格在中小型赛事中多次获得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,776

Thế giới #23,033Hoa Kỳ #8,208
Eric Atchison

Eric Atchison

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#22569,累计奖金$144,770。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,770

Thế giới #23,036Hoa Kỳ #8,209
Cavin Ehia

Cavin Ehia

Hoa KỳHoa Kỳ

Cavin Ehia,美国扑克选手,世界排名#22573,职业生涯总奖金约14.4万美元,以其在锦标赛中的稳定表现而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,759

Thế giới #23,040Hoa Kỳ #8,210
John Bredengerd

John Bredengerd

Hoa KỳHoa Kỳ

John Bredengerd,美国扑克选手,世界排名#22574,职业生涯总奖金超过14万美元。在多项赛事中取得名次,以其稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,750

Thế giới #23,041Hoa Kỳ #8,211
Gregory Masterson

Gregory Masterson

Hoa KỳHoa Kỳ

Gregory Masterson,美国扑克选手,世界排名#23044,职业赛事总奖金逾14万美元。以其稳健的牌风和持续的盈利能力在圈内知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,728

Thế giới #23,044Hoa Kỳ #8,212
Glenn Bean

Glenn Bean

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#22579,总奖金$144,721。多次进入WSOP边赛奖励圈,以稳健打法著称,持续参与线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,721

Thế giới #23,046Hoa Kỳ #8,213
Scott Herrmann

Scott Herrmann

Hoa KỳHoa Kỳ

Scott Herrmann,美国扑克选手,世界排名#22580,总奖金$144,717。以稳健风格著称,多次在小型赛事中获奖。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,717

Thế giới #23,047Hoa Kỳ #8,214
Josh Novak

Josh Novak

Hoa KỳHoa Kỳ

Josh Novak是美国职业扑克选手,世界排名约第23049位,总奖金约14.47万美元,以中小级别锦标赛稳定积累著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,699

Thế giới #23,049Hoa Kỳ #8,215
Jeevan Nomula

Jeevan Nomula

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeevan Nomula,美国扑克选手,世界排名第22583位,职业生涯总奖金超14万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,692

Thế giới #23,050Hoa Kỳ #8,216
Kristopher  Rundquist

Kristopher Rundquist

Hoa KỳHoa Kỳ

Kristopher Rundquist,美国扑克选手,世界排名#22584,职业生涯总奖金超过14万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,686

Thế giới #23,051Hoa Kỳ #8,217
Delano Jackson

Delano Jackson

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#22588,职业生涯总奖金超过14万美元。多次在大型赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,661

Thế giới #23,055Hoa Kỳ #8,218
Cliff Waite

Cliff Waite

Hoa KỳHoa Kỳ

Cliff Waite,美国扑克选手,世界排名约#22589,职业生涯总奖金超14万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,658

Thế giới #23,056Hoa Kỳ #8,219
Mike Lutz

Mike Lutz

Hoa KỳHoa Kỳ

Mike Lutz,美国扑克选手,世界排名约22590,总奖金$144,644,擅长现场赛事并多次在WSOP系列赛中取得奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,644

Thế giới #23,057Hoa Kỳ #8,220
Stephen Hamontree

Stephen Hamontree

Hoa KỳHoa Kỳ

Stephen Hamontree,美国扑克选手,世界排名#23058,总奖金超14万美元。在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,632

Thế giới #23,058Hoa Kỳ #8,221
Dan Largent

Dan Largent

Hoa KỳHoa Kỳ

Dan Largent,美国扑克选手,世界排名#22592,总奖金$144,630。以稳健风格参与多项赛事,主要成绩包括WSOP多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,630

Thế giới #23,059Hoa Kỳ #8,222
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 171 | Cổng kiến thức Texas Hold'em