Tay chơi Hoa Kỳ

31,683 tay chơi

Brayden Quackenbush

Brayden Quackenbush

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#23040,职业生涯总奖金约$141,600,以线下赛事为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,600

Thế giới #23,520Hoa Kỳ #8,415
Nicole Schwartz

Nicole Schwartz

Hoa KỳHoa Kỳ

美国女子扑克选手,世界排名#23041,总奖金$141,594。多次在WSOP赛事中进入奖励圈,以其稳健的牌风和社交媒体的活跃形象受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,594

Thế giới #23,521Hoa Kỳ #8,416
Jason Olenak

Jason Olenak

Hoa KỳHoa Kỳ

Jason Olenak,美国扑克选手,世界排名#23044,累积奖金约14万美元。以稳健风格参与多项赛事,具体成就公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,547

Thế giới #23,524Hoa Kỳ #8,417
Jason Witten

Jason Witten

Hoa KỳHoa Kỳ

Jason Witten,美国扑克选手,世界排名第23531位,职业生涯总奖金$141,498。以稳健风格和体育背景著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,498

Thế giới #23,531Hoa Kỳ #8,418
Mitchell Lehman

Mitchell Lehman

Hoa KỳHoa Kỳ

Mitchell Lehman,美国扑克选手,世界排名#23052,总奖金$141,495。风格稳健,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,495

Thế giới #23,533Hoa Kỳ #8,419
Salah Siraj

Salah Siraj

Hoa KỳHoa Kỳ

Salah Siraj,美国扑克选手,世界排名#23534,总奖金$141,486。以其稳健的打法和线上赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,486

Thế giới #23,534Hoa Kỳ #8,420
Matthew Mlsna

Matthew Mlsna

Hoa KỳHoa Kỳ

Matthew Mlsna,美国扑克选手,世界排名第23535位,职业生涯总奖金约14万美元。其公开信息较少,主要活跃于中小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,483

Thế giới #23,535Hoa Kỳ #8,421
Kent Walter

Kent Walter

Hoa KỳHoa Kỳ

Kent Walter,美国扑克选手,世界排名#23055,总奖金$141,468。以其稳健的风格在多项赛事中有所斩获,但公开资料较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,468

Thế giới #23,536Hoa Kỳ #8,422
Jon Shah

Jon Shah

Hoa KỳHoa Kỳ

Jon Shah,美国职业扑克选手,世界排名#23056,生涯总奖金$141,457。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,457

Thế giới #23,537Hoa Kỳ #8,423
Grace Zhang

Grace Zhang

Hoa KỳHoa Kỳ

美国华裔扑克选手,世界排名#23057,职业生涯总奖金超14万美元。以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,443

Thế giới #23,539Hoa Kỳ #8,424
Charles Coates

Charles Coates

Hoa KỳHoa Kỳ

Charles Coates,美国扑克选手,世界排名第23069位,职业生涯总奖金超过14万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,342

Thế giới #23,550Hoa Kỳ #8,425
Fanilkuma Patel

Fanilkuma Patel

Hoa KỳHoa Kỳ

Fanilkuma Patel,美国扑克选手,世界排名第23072位,职业生涯总奖金约14万美元。虽非顶尖,但以其稳健风格在低级别赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,334

Thế giới #23,553Hoa Kỳ #8,426
Derwin Lowery

Derwin Lowery

Hoa KỳHoa Kỳ

Derwin Lowery,美国职业扑克选手,世界排名约第23073位,职业生涯总奖金超14万美元。以稳健打法著称,多次在小型赛事中进入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,316

Thế giới #23,554Hoa Kỳ #8,427
Joel Wertheimer

Joel Wertheimer

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#23557,生涯总奖金约141,298美元。以稳健牌风和对锦标赛的深刻理解著称,多次在大型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,298

Thế giới #23,557Hoa Kỳ #8,428
Brian Gelman

Brian Gelman

Hoa KỳHoa Kỳ

Brian Gelman是美国扑克选手,世界排名约23083,职业生涯总奖金超过14万美元。他多次参加WSOP及各类锦标赛,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,246

Thế giới #23,564Hoa Kỳ #8,429
Cyrus Khorram

Cyrus Khorram

Hoa KỳHoa Kỳ

Cyrus Khorram,美国职业扑克选手,世界排名#23087,累计奖金超14万美元。以稳健风格著称,曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,228

Thế giới #23,568Hoa Kỳ #8,430
Min So

Min So

Hoa KỳHoa Kỳ

Min So,美国扑克选手,世界排名第23089位,职业生涯总奖金约14万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,209

Thế giới #23,570Hoa Kỳ #8,431
Aaron Shapiro

Aaron Shapiro

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Aaron Shapiro,主要活跃于中小型现场赛事,公开资料显示生涯总奖金超过14万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,200

Thế giới #23,571Hoa Kỳ #8,432
Cesar Flores

Cesar Flores

Hoa KỳHoa Kỳ

Cesar Flores,美国扑克选手,世界排名第23092,总奖金$141,186。擅长锦标赛,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,186

Thế giới #23,573Hoa Kỳ #8,433
Don Naifeh

Don Naifeh

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#23093,职业生涯总奖金$141,182,在WSOP赛事中多次获得奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,182

Thế giới #23,574Hoa Kỳ #8,434
Buzayew Ansha

Buzayew Ansha

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第23577位,职业生涯总奖金超过14万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,148

Thế giới #23,577Hoa Kỳ #8,435
Henry Noyes

Henry Noyes

Hoa KỳHoa Kỳ

Henry Noyes,美国扑克选手,世界排名#23580,职业生涯总奖金$141,130,在多项赛事中有过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,130

Thế giới #23,580Hoa Kỳ #8,436
Jeff Bohanek

Jeff Bohanek

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeff Bohanek,美国扑克选手,世界排名第23105位,总奖金$141,024,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,024

Thế giới #23,586Hoa Kỳ #8,437
Damaso Benalcazar

Damaso Benalcazar

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#23106,总奖金$141,005。曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,005

Thế giới #23,587Hoa Kỳ #8,438
Lawrence Goldstein

Lawrence Goldstein

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第23108位,职业总奖金约14.1万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中进入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,000

Thế giới #23,589Hoa Kỳ #8,439
Aleksandr Katsman

Aleksandr Katsman

Hoa KỳHoa Kỳ

Aleksandr Katsman,美国扑克选手,世界排名#23592,职业生涯总奖金约$140,994。凭借稳健风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,994

Thế giới #23,592Hoa Kỳ #8,440
Laszlo Madar

Laszlo Madar

Hoa KỳHoa Kỳ

Laszlo Madar,美国扑克选手,世界排名第23113位,锦标赛总奖金约14万美元。以在线和现场低级别赛事为主,多次在小型比赛中进入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,989

Thế giới #23,594Hoa Kỳ #8,441
Greg Collins

Greg Collins

Hoa KỳHoa Kỳ

Greg Collins,美国扑克选手,世界排名第23116位,职业生涯总奖金约14万美元。曾在WSOP等赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,972

Thế giới #23,597Hoa Kỳ #8,442
William Stevenson

William Stevenson

Hoa KỳHoa Kỳ

William Stevenson,美国扑克选手,世界排名第23599位,生涯总奖金$140,970。风格稳健,多次在赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,970

Thế giới #23,599Hoa Kỳ #8,443
Scott Hosbach

Scott Hosbach

Hoa KỳHoa Kỳ

Scott Hosbach,美国扑克选手,世界排名第23123位,职业生涯总奖金超过14万美元。曾在WSOP等赛事中多次进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,912

Thế giới #23,604Hoa Kỳ #8,444
George Trigeorgis

George Trigeorgis

Hoa KỳHoa Kỳ

George Trigeorgis,美国扑克选手,世界排名第23126位,职业生涯总奖金约14万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,898

Thế giới #23,607Hoa Kỳ #8,445
Justin Booth

Justin Booth

Hoa KỳHoa Kỳ

Justin Booth 是一名美国职业扑克玩家,世界排名第23129位,职业生涯总奖金约14万美元。他以稳健的牌风和多次锦标赛奖励圈表现为人所知。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,885

Thế giới #23,610Hoa Kỳ #8,446
Mark McGaffin

Mark McGaffin

Hoa KỳHoa Kỳ

Mark McGaffin,美国扑克选手,世界排名#23611,职业生涯总奖金约$140,884。虽非顶尖巨星,但多次参加WSOP等赛事并获奖励圈成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,884

Thế giới #23,611Hoa Kỳ #8,447
Frank Argano

Frank Argano

Hoa KỳHoa Kỳ

Frank Argano,美国扑克选手,当前世界排名第23614位,职业生涯总奖金约14万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,874

Thế giới #23,614Hoa Kỳ #8,448
Brian McKinney

Brian McKinney

Hoa KỳHoa Kỳ

Brian McKinney 是美国职业扑克选手,世界排名第23134位,职业生涯总奖金约14万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,867

Thế giới #23,615Hoa Kỳ #8,449
Tyler Burke

Tyler Burke

Hoa KỳHoa Kỳ

Tyler Burke,美国扑克选手,世界排名#23140,生涯总奖金约$140,830。以其稳健打法在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,830

Thế giới #23,621Hoa Kỳ #8,450
James Giraldo

James Giraldo

Hoa KỳHoa Kỳ

James Giraldo,美国扑克选手,世界排名#23141,生涯总奖金约14万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,822

Thế giới #23,622Hoa Kỳ #8,451
John Jensen Jr

John Jensen Jr

Hoa KỳHoa Kỳ

John Jensen Jr,美国职业扑克选手,世界排名第23145位,巡回赛总奖金约14万美元。以稳健风格著称,生涯亮点尚待更多公开成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,803

Thế giới #23,627Hoa Kỳ #8,452
Scott Sharpe

Scott Sharpe

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第23147位,职业生涯总奖金约14万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,796

Thế giới #23,629Hoa Kỳ #8,453
Roy Lo

Roy Lo

Hoa KỳHoa Kỳ

Roy Lo,美国扑克选手,世界排名第23152位,职业生涯总奖金超14万美元。虽非顶尖巨星,但凭借稳定发挥在赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,762

Thế giới #23,635Hoa Kỳ #8,454
Leslie Spear

Leslie Spear

Hoa KỳHoa Kỳ

Leslie Spear,美国扑克选手,世界排名第23154位,职业生涯总奖金超过14万美元。以稳健打法著称,多次在小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,751

Thế giới #23,637Hoa Kỳ #8,455
Stacey Nutini

Stacey Nutini

Hoa KỳHoa Kỳ

Stacey Nutini 是一位来自美国的女性扑克选手,世界排名#23155,职业生涯总奖金超过14万美元。她以在大型赛事中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,730

Thế giới #23,639Hoa Kỳ #8,456
Mark Dufner

Mark Dufner

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第23156位,职业生涯总奖金超过14万美元。曾在WSOP等赛事中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,723

Thế giới #23,640Hoa Kỳ #8,457
Samir Zoudo

Samir Zoudo

Hoa KỳHoa Kỳ

Samir Zoudo,美国扑克选手,世界排名#23157,职业生涯总奖金超14万美元。在多项赛事中展现稳健实力,以扎实的基本功著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,722

Thế giới #23,641Hoa Kỳ #8,458
Ian Kramer

Ian Kramer

Hoa KỳHoa Kỳ

Ian Kramer是一位来自美国的扑克选手,世界排名第23644位,职业生涯总奖金超过14万美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功在低级别赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,702

Thế giới #23,644Hoa Kỳ #8,459
Stephen Binkley

Stephen Binkley

Hoa KỳHoa Kỳ

Stephen Binkley,美国扑克选手,世界排名#23645,总奖金约$140,694。以线下锦标赛为主,多次进入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,694

Thế giới #23,645Hoa Kỳ #8,460
Steve Gagliano

Steve Gagliano

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,拥有WSOP边赛冠军头衔,锦标赛总奖金约13.9万美元。以稳健风格著称,活跃于中小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,359

Thế giới #23,774Hoa Kỳ #8,461
George Merchant

George Merchant

Hoa KỳHoa Kỳ

George Merchant,美国扑克选手,世界排名第23291位,总奖金约139,359美元。其职业生涯较为低调,尚缺详细公开记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,359

Thế giới #23,775Hoa Kỳ #8,462
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 176 | Cổng kiến thức Texas Hold'em