Tay chơi Hoa Kỳ

31,683 tay chơi

Frode Willumsen

Frode Willumsen

Hoa KỳHoa Kỳ

Frode Willumsen,美国扑克选手,世界排名#23293,职业生涯总奖金$139,354。赛事经历丰富,多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,354

Thế giới #23,776Hoa Kỳ #8,463
Paul Schuman

Paul Schuman

Hoa KỳHoa Kỳ

Paul Schuman,美国扑克选手,世界排名第23298位,职业生涯总奖金约139,327美元,多次在区域性赛事中斩获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,327

Thế giới #23,781Hoa Kỳ #8,464
Toby Kasser

Toby Kasser

Hoa KỳHoa Kỳ

Toby Kasser,美国扑克选手,世界排名#23302,职业生涯总奖金约$139,311。以现场赛事为主,多次在中小型比赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,311

Thế giới #23,785Hoa Kỳ #8,465
Michael Rohland

Michael Rohland

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第23304位,职业生涯总奖金超13.9万美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,308

Thế giới #23,788Hoa Kỳ #8,466
Bonnie Rossi

Bonnie Rossi

Hoa KỳHoa Kỳ

Bonnie Rossi 是一位美国扑克选手,世界排名第23307位,职业生涯总奖金139,302美元。她以线上赛事见长,曾在多场比赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,302

Thế giới #23,790Hoa Kỳ #8,467
Jess Dioquino

Jess Dioquino

Hoa KỳHoa Kỳ

Jess Dioquino,美国扑克选手,世界排名第23311位,职业生涯总奖金超13.9万美元。以线上赛事见长,多次在中小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,281

Thế giới #23,794Hoa Kỳ #8,468
Marc Lunenfeld

Marc Lunenfeld

Hoa KỳHoa Kỳ

Marc Lunenfeld,美国扑克选手,世界排名第23798位,职业生涯总奖金$139,252。他主要参加中小型赛事,曾多次进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,252

Thế giới #23,798Hoa Kỳ #8,469
John Spagnuolo

John Spagnuolo

Hoa KỳHoa Kỳ

John Spagnuolo,美国职业扑克选手,世界排名#23315,总奖金$139,250。多次在线上及现场赛事中取得佳绩,以稳健打法闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,250

Thế giới #23,799Hoa Kỳ #8,470
Dan Stashkiw

Dan Stashkiw

Hoa KỳHoa Kỳ

Dan Stashkiw,美国扑克选手,世界排名#23317,总奖金$139,238。线上赛事起家,多次进入WSOP奖励圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,238

Thế giới #23,802Hoa Kỳ #8,471
Steven Josephsen

Steven Josephsen

Hoa KỳHoa Kỳ

Steven Josephsen,美国扑克选手,世界排名第23808位,总奖金$139,214。赛事经历丰富,多次在各项比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,214

Thế giới #23,808Hoa Kỳ #8,472
Ishan Mohamed

Ishan Mohamed

Hoa KỳHoa Kỳ

Ishan Mohamed,美国扑克选手,世界排名#23325,总奖金$139,208。以线上赛事起步,曾获小型赛事冠军,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,208

Thế giới #23,810Hoa Kỳ #8,473
David Singh

David Singh

Hoa KỳHoa Kỳ

David Singh,美国扑克选手,世界排名第23332位,职业生涯总奖金约139,188美元。他以稳健的线上和线下赛事表现著称,多次在WSOP等系列赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,188

Thế giới #23,816Hoa Kỳ #8,474
Allison Schultz

Allison Schultz

Hoa KỳHoa Kỳ

美国女子扑克选手,世界排名#23818,总奖金$139,186。多次参加WSOP等赛事,在女子赛事中表现稳定。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,186

Thế giới #23,818Hoa Kỳ #8,475
Roger Jensen

Roger Jensen

Hoa KỳHoa Kỳ

Roger Jensen,美国扑克选手,世界排名#23823,总奖金$139,137。活跃于多项赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,137

Thế giới #23,823Hoa Kỳ #8,476
Jeffrey Riebeling

Jeffrey Riebeling

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeffrey Riebeling是美国扑克选手,世界排名#23340,职业生涯总奖金$139,127。他以线上锦标赛为主战场,多次闯入决赛桌,但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,127

Thế giới #23,824Hoa Kỳ #8,477
Felix Javier Bernal

Felix Javier Bernal

Hoa KỳHoa Kỳ

Felix Javier Bernal,美国扑克选手,世界排名#23343,生涯总奖金约13.9万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,105

Thế giới #23,827Hoa Kỳ #8,478
Jimmy Sommerfeld

Jimmy Sommerfeld

Hoa KỳHoa Kỳ

Jimmy Sommerfeld,美国扑克选手,以稳健紧凶风格著称,职业生涯总奖金约13.9万美元,多次在WSOP和WPT赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,089

Thế giới #23,829Hoa Kỳ #8,479
Craig Kunichika

Craig Kunichika

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#23351,总奖金$139,055。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中取得好成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,055

Thế giới #23,835Hoa Kỳ #8,480
Henry Porcaro

Henry Porcaro

Hoa KỳHoa Kỳ

Henry Porcaro,美国扑克选手,世界排名#23836,总奖金约$139,052。以稳健风格和多次现场赛事奖励圈闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,052

Thế giới #23,836Hoa Kỳ #8,481
Monte Newcomb

Monte Newcomb

Hoa KỳHoa Kỳ

Monte Newcomb,美国扑克选手,世界排名第23837位,职业累计奖金超13.9万美元。以稳健风格著称,多次在区域性赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,045

Thế giới #23,837Hoa Kỳ #8,482
Martin Kinder

Martin Kinder

Hoa KỳHoa Kỳ

Martin Kinder,美国扑克选手,世界排名#23357,总奖金$139,002,以稳健风格在中小级别赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,002

Thế giới #23,841Hoa Kỳ #8,483
Prathap Gannamaneni

Prathap Gannamaneni

Hoa KỳHoa Kỳ

Prathap Gannamaneni,美国扑克选手,世界排名第23358位,职业生涯总奖金约138,989美元。他活跃于多项赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,989

Thế giới #23,842Hoa Kỳ #8,484
Rebecca Makar

Rebecca Makar

Hoa KỳHoa Kỳ

Rebecca Makar,美国扑克选手,世界排名#23843,生涯总奖金约$138,974。以线上和现场赛事见长,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,974

Thế giới #23,843Hoa Kỳ #8,485
Blaise Bourgeois

Blaise Bourgeois

Hoa KỳHoa Kỳ

Blaise Bourgeois 是一位来自美国的职业扑克选手,世界排名约23847,总奖金超过13万美元。他在多项赛事中取得过成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,952

Thế giới #23,847Hoa Kỳ #8,486
Vittorio Abbate

Vittorio Abbate

Hoa KỳHoa Kỳ

Vittorio Abbate,美国扑克选手,世界排名#23365,职业生涯总奖金超过13.8万美元。以其稳健的打法在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,928

Thế giới #23,849Hoa Kỳ #8,487
Jeff Wood

Jeff Wood

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeff Wood,美国扑克选手,世界排名#23366,总奖金$138,919。虽非顶尖巨星,但在扑克领域有稳定表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,919

Thế giới #23,850Hoa Kỳ #8,488
Jeffrey Whittle

Jeffrey Whittle

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeffrey Whittle,美国扑克选手,世界排名第23371位,职业生涯总奖金$138,902。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,902

Thế giới #23,856Hoa Kỳ #8,489
Richard Newton

Richard Newton

Hoa KỳHoa Kỳ

Richard Newton,美国扑克选手,世界排名#23374,累计奖金$138,898。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,898

Thế giới #23,858Hoa Kỳ #8,490
Lynnore Goldfarb

Lynnore Goldfarb

Hoa KỳHoa Kỳ

Lynnore Goldfarb,美国女子扑克选手,世界排名#23376,职业生涯总奖金约$138,892,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,892

Thế giới #23,860Hoa Kỳ #8,491
Ronald Rindone

Ronald Rindone

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Ronald Rindone,世界排名第23380位,职业生涯总奖金约13.8万美元。在中小型赛事中多次进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,846

Thế giới #23,865Hoa Kỳ #8,492
Andy Fitzpatrick

Andy Fitzpatrick

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约#23384,总奖金$138,825。多次在WSOP等赛事中获得奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,825

Thế giới #23,869Hoa Kỳ #8,493
Joshua Nuncio

Joshua Nuncio

Hoa KỳHoa Kỳ

Joshua Nuncio,美国扑克选手,世界排名第23870位,职业奖金累计约13.8万美元。凭借稳健风格在中小型赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,823

Thế giới #23,870Hoa Kỳ #8,494
Rufus Yates

Rufus Yates

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第23389位,职业总奖金$138,796。常在小型现场赛事中取得成绩,但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,796

Thế giới #23,875Hoa Kỳ #8,495
Dennis Marcum

Dennis Marcum

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Dennis Marcum,世界排名#23391,职业生涯总奖金约$138,795,在WSOP等赛事中多次进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,795

Thế giới #23,876Hoa Kỳ #8,496
Keith McCormack

Keith McCormack

Hoa KỳHoa Kỳ

Keith McCormack,美国扑克选手,世界排名第23392位,生涯总奖金约138,791美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,791

Thế giới #23,877Hoa Kỳ #8,497
Charles Carver

Charles Carver

Hoa KỳHoa Kỳ

Charles Carver,美国扑克选手,世界排名第23394位,职业生涯总奖金约138,755美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,755

Thế giới #23,880Hoa Kỳ #8,498
Avraham Lipman

Avraham Lipman

Hoa KỳHoa Kỳ

Avraham Lipman,美国职业扑克选手,世界排名#23881,总奖金$138,742。擅长多种扑克变体,在锦标赛中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,742

Thế giới #23,881Hoa Kỳ #8,499
Nicholas Depalma

Nicholas Depalma

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#23396,总奖金$138,698。以稳健风格著称,多次在锦标赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,698

Thế giới #23,882Hoa Kỳ #8,500
Mark Alinder

Mark Alinder

Hoa KỳHoa Kỳ

Mark Alinder,美国扑克选手,世界排名第23402位,职业生涯总奖金约13.8万美元。以其稳健的风格在中小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,675

Thế giới #23,888Hoa Kỳ #8,501
Aaron Augusten

Aaron Augusten

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#23411,总奖金$138,602。多次参加WSOP赛事,曾获小型锦标赛冠军。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,602

Thế giới #23,897Hoa Kỳ #8,502
Nicholas Beecher

Nicholas Beecher

Hoa KỳHoa Kỳ

Nicholas Beecher,美国扑克选手,世界排名约23898,总奖金约$138,597。在低级别赛事中多次取得成绩,打法稳健,风格保守。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,597

Thế giới #23,898Hoa Kỳ #8,503
Danny Nelson

Danny Nelson

Hoa KỳHoa Kỳ

Danny Nelson,美国扑克选手,世界排名第23899位,职业生涯总奖金约13.8万美元。以其稳健打法和多次现场比赛成绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,591

Thế giới #23,899Hoa Kỳ #8,504
Carmel Petresco

Carmel Petresco

Hoa KỳHoa Kỳ

Carmel Petresco,美国职业扑克选手,世界排名#23414,生涯总奖金约$138,584。多次打入WSOP赛事奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,584

Thế giới #23,901Hoa Kỳ #8,505
Donavon Bragg

Donavon Bragg

Hoa KỳHoa Kỳ

Donavon Bragg,美国扑克选手,世界排名#23415,总奖金$138,577。在小型赛事中有过出色表现,但公开信息较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,577

Thế giới #23,902Hoa Kỳ #8,506
Anthony Schutter

Anthony Schutter

Hoa KỳHoa Kỳ

Anthony Schutter,美国扑克选手,世界排名#23416,总奖金约$138,576。以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,576

Thế giới #23,903Hoa Kỳ #8,507
Jonathan Botier

Jonathan Botier

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第23421位,职业生涯总奖金约13.8万美元。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,542

Thế giới #23,908Hoa Kỳ #8,508
Richard Tygum

Richard Tygum

Hoa KỳHoa Kỳ

Richard Tygum,美国扑克选手,世界排名第23910位,职业生涯总奖金约13.8万美元。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,526

Thế giới #23,910Hoa Kỳ #8,509
Dylan Weiss

Dylan Weiss

Hoa KỳHoa Kỳ

Dylan Weiss,美国职业扑克选手,世界排名第23425位,职业生涯总奖金超13.8万美元。他以谨慎和稳健的牌风著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,507

Thế giới #23,912Hoa Kỳ #8,510
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 177 | Cổng kiến thức Texas Hold'em