Tay chơi Hoa Kỳ

31,690 tay chơi

Cody Crawford

Cody Crawford

Hoa KỳHoa Kỳ

Cody Crawford,美国扑克选手,世界排名约第24034位,职业生涯总奖金超过13.4万美元。他以稳健的牌风和丰富的比赛经验著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,717

Thế giới #24,541Hoa Kỳ #8,752
Bryant Madison

Bryant Madison

Hoa KỳHoa Kỳ

Bryant Madison 是一名来自美国的扑克选手,目前世界排名第24544位,职业生涯总奖金达$134,709。他活跃于线上扑克平台,风格偏紧凶,曾多次在WSOP线上系列赛等大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,709

Thế giới #24,544Hoa Kỳ #8,753
Rommel Santos

Rommel Santos

Hoa KỳHoa Kỳ

Rommel Santos,美国职业扑克选手,世界排名约#24040,职业生涯总奖金超过13.4万美元,在多项赛事中取得过不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,695

Thế giới #24,546Hoa Kỳ #8,754
Brett Wiesner

Brett Wiesner

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约#24042,职业生涯总奖金超13万美元。多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,681

Thế giới #24,548Hoa Kỳ #8,755
Rick Burleson

Rick Burleson

Hoa KỳHoa Kỳ

Rick Burleson,美国扑克选手,世界排名约24043,职业生涯总奖金超过13万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,680

Thế giới #24,549Hoa Kỳ #8,756
Carlito Lampaya

Carlito Lampaya

Hoa KỳHoa Kỳ

Carlito Lampaya,美国扑克选手,世界排名#24047,锦标赛总奖金超13万美元。多次在中小型赛事中进入决赛桌,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,651

Thế giới #24,553Hoa Kỳ #8,757
Dean Ruan

Dean Ruan

Hoa KỳHoa Kỳ

Dean Ruan,美国扑克选手,世界排名约#24050,职业生涯总奖金达$134,625。其风格稳健,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,625

Thế giới #24,556Hoa Kỳ #8,758
J.R. Flournoy

J.R. Flournoy

Hoa KỳHoa Kỳ

J.R. Flournoy,美国扑克选手,世界排名#24561,总奖金$131,117。以稳健风格著称,曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,117

Thế giới #24,561Hoa Kỳ #8,759
David Sprenkle

David Sprenkle

Hoa KỳHoa Kỳ

David Sprenkle,美国扑克选手,世界排名#24054,职业生涯总奖金超13万美元。以稳健打法著称,在WSOP系列赛中多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,614

Thế giới #24,562Hoa Kỳ #8,760
Stan Wasserkrug

Stan Wasserkrug

Hoa KỳHoa Kỳ

Stan Wasserkrug,美国扑克玩家,以稳健风格著称,WSOP多次闯入钱圈,总奖金超13万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,592

Thế giới #24,567Hoa Kỳ #8,761
Luong Quach

Luong Quach

Hoa KỳHoa Kỳ

Luong Quach,美籍越南裔扑克选手,世界排名#24063,现场锦标赛总奖金$134,575。以稳定发挥和多场赛事进圈著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,575

Thế giới #24,570Hoa Kỳ #8,762
Ross Babel

Ross Babel

Hoa KỳHoa Kỳ

Ross Babel,美国扑克选手,世界排名#24067,总奖金$134,548。在小型赛事中多次进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,548

Thế giới #24,573Hoa Kỳ #8,763
Harry Pozefsky

Harry Pozefsky

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第24575位,职业生涯总奖金134,534美元。以线上比赛为主,多次获得小赛事奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,534

Thế giới #24,575Hoa Kỳ #8,764
Dennis Milko

Dennis Milko

Hoa KỳHoa Kỳ

Dennis Milko,美国扑克选手,世界排名#24070,总奖金$134,528。以其稳健打法在赛事中多次晋级,深受牌友认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,528

Thế giới #24,576Hoa Kỳ #8,765
Jeremy Renz

Jeremy Renz

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeremy Renz,美国扑克选手,世界排名第24071位,职业生涯总奖金约134,524美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,524

Thế giới #24,577Hoa Kỳ #8,766
Cameron Tahmasebi

Cameron Tahmasebi

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#24072,总奖金$134,522,以稳定盈利和扎实技术著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,522

Thế giới #24,579Hoa Kỳ #8,767
William Frymer

William Frymer

Hoa KỳHoa Kỳ

William Frymer,美国职业扑克选手,世界排名#24581,生涯总奖金超13.4万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,486

Thế giới #24,581Hoa Kỳ #8,768
K.U. Davis

K.U. Davis

Hoa KỳHoa Kỳ

K.U. Davis,美国扑克选手,世界排名第24082位,生涯总奖金超过13万美元。以稳健风格著称,多次在线上赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,412

Thế giới #24,588Hoa Kỳ #8,769
James McClain

James McClain

Hoa KỳHoa Kỳ

James McClain,美国扑克选手,世界排名约第24086位,职业生涯总奖金超过13万美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,351

Thế giới #24,591Hoa Kỳ #8,770
Jeffrey Ray

Jeffrey Ray

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeffrey Ray,美国扑克选手,世界排名#24087,职业生涯总奖金$134,346。以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,346

Thế giới #24,592Hoa Kỳ #8,771
Sara Chau

Sara Chau

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#24596,总奖金$134,336。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,336

Thế giới #24,596Hoa Kỳ #8,772
Jose Tronilo

Jose Tronilo

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名约24094,职业生涯总奖金超13万美元。多次进入WSOP钱圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,312

Thế giới #24,599Hoa Kỳ #8,773
Donald Lohr

Donald Lohr

Hoa KỳHoa Kỳ

Donald Lohr 是美国职业扑克选手,世界排名第24095位,职业生涯总奖金超过13万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,295

Thế giới #24,601Hoa Kỳ #8,774
Kenny Brown

Kenny Brown

Hoa KỳHoa Kỳ

Kenny Brown 是美国职业扑克选手,世界排名#24098,总奖金$134,291,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,291

Thế giới #24,603Hoa Kỳ #8,775
Guiseppi Betta

Guiseppi Betta

Hoa KỳHoa Kỳ

Guiseppi Betta,美国扑克选手,世界排名约#24099,职业生涯总奖金超13万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,289

Thế giới #24,604Hoa Kỳ #8,776
Jeffrey Thoney

Jeffrey Thoney

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Jeffrey Thoney,世界排名#24100,总奖金$134,288。以稳健风格著称,多次在赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,288

Thế giới #24,605Hoa Kỳ #8,777
Bruce Feldman

Bruce Feldman

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克玩家,世界排名#24100,生涯总奖金超13.4万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,288

Thế giới #24,606Hoa Kỳ #8,778
Dan Ishaki

Dan Ishaki

Hoa KỳHoa Kỳ

Dan Ishaki,美国扑克选手,世界排名#24103,总奖金约$134,271。以中小级别赛事稳定发挥著称,曾多次进入WSOP奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,271

Thế giới #24,608Hoa Kỳ #8,779
Cary Long

Cary Long

Hoa KỳHoa Kỳ

Cary Long,美国扑克选手,世界排名第24609位,职业生涯总奖金超过13万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,261

Thế giới #24,609Hoa Kỳ #8,780
Danny Robertson

Danny Robertson

Hoa KỳHoa Kỳ

Danny Robertson,美国扑克选手,世界排名#24612,职业生涯总奖金$134,244。以稳健打法和多次锦标赛进入奖励圈著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,244

Thế giới #24,612Hoa Kỳ #8,781
Trent Wilson

Trent Wilson

Hoa KỳHoa Kỳ

Trent Wilson,美国扑克选手,世界排名第24110位,职业生涯总奖金约134,202美元。他在多项赛事中展现潜力,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,202

Thế giới #24,615Hoa Kỳ #8,782
David Warga

David Warga

Hoa KỳHoa Kỳ

David Warga,美国扑克选手,世界排名#11094,总奖金$303,114。以线上锦标赛为主,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 133,182

Thế giới #24,708Hoa Kỳ #8,783
Brandon Bergin

Brandon Bergin

Hoa KỳHoa Kỳ

Brandon Bergin,美国扑克选手,世界排名#24204,总奖金$133,172,以线上赛事见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 133,172

Thế giới #24,711Hoa Kỳ #8,784
Jeff Chui

Jeff Chui

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeff Chui,美籍华人扑克选手,世界排名#24206,职业生涯总奖金超13万美元,以稳健风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 133,160

Thế giới #24,714Hoa Kỳ #8,785
Austin Schaal

Austin Schaal

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#24212,总奖金$133,124。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 133,124

Thế giới #24,720Hoa Kỳ #8,786
Rebecca Thompson

Rebecca Thompson

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Rebecca Thompson,世界排名约24700位,总奖金超过13万美元。她活跃于线下锦标赛,曾多次获得WSOP赛事奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 133,109

Thế giới #24,722Hoa Kỳ #8,787
Michael Ferrari

Michael Ferrari

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Ferrari,美国扑克选手,世界排名第24726位,职业生涯总奖金超13万美元,以稳定发挥和扎实技术著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 133,086

Thế giới #24,726Hoa Kỳ #8,788
Matthew Schurter

Matthew Schurter

Hoa KỳHoa Kỳ

Matthew Schurter,美国扑克选手,世界排名#24222,职业生涯总奖金超过13万美元。虽非顶级玩家,但凭借稳定发挥在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 133,050

Thế giới #24,730Hoa Kỳ #8,789
Ian Schechter

Ian Schechter

Hoa KỳHoa Kỳ

Ian Schechter,美国扑克选手,世界排名第24223位,职业总奖金$133,029。以稳健风格著称,曾在多项赛事中展现实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 133,029

Thế giới #24,731Hoa Kỳ #8,790
Cody Rich

Cody Rich

Hoa KỳHoa Kỳ

Cody Rich,美国职业扑克选手,世界排名#24732,职业生涯总奖金超13万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 133,029

Thế giới #24,732Hoa Kỳ #8,791
Sovann Pen

Sovann Pen

Hoa KỳHoa Kỳ

Sovann Pen,美国扑克选手,世界排名第24223位,职业生涯总奖金超过13万美元。以线上和线下赛事经验著称,多次在小型锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 133,029

Thế giới #24,733Hoa Kỳ #8,792
Pervez Ahmed

Pervez Ahmed

Hoa KỳHoa Kỳ

Pervez Ahmed,美国扑克选手,世界排名#24226,总奖金$133,026。多次参与线下赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 133,026

Thế giới #24,734Hoa Kỳ #8,793
Jonathan Fader

Jonathan Fader

Hoa KỳHoa Kỳ

Jonathan Fader,美国扑克选手,世界排名第24227位,职业生涯总奖金$133,025。他多次参加现场赛事,展现稳定发挥。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 133,025

Thế giới #24,735Hoa Kỳ #8,794
Denys Bazeliuk

Denys Bazeliuk

Hoa KỳHoa Kỳ

Denys Bazeliuk,美国扑克选手,世界排名约#24229,总奖金$133,018,活跃于线上赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 133,018

Thế giới #24,737Hoa Kỳ #8,795
Vien Chau

Vien Chau

Hoa KỳHoa Kỳ

Vien Chau,美国扑克选手,世界排名#24232,职业生涯总奖金约$132,979。以其稳健打法和多次锦标赛成绩受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,979

Thế giới #24,740Hoa Kỳ #8,796
Ali Farsai

Ali Farsai

Hoa KỳHoa Kỳ

Ali Farsai是一位来自美国的职业扑克选手,世界排名约第24233位,职业生涯总奖金132,955美元。他以稳健的风格著称,多次在大型赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,955

Thế giới #24,742Hoa Kỳ #8,797
Ed Childress

Ed Childress

Hoa KỳHoa Kỳ

Ed Childress,美国扑克选手,世界排名#24235,总奖金$132,954。其扑克生涯信息有限,暂无公开重大赛事冠军记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,954

Thế giới #24,743Hoa Kỳ #8,798
Thomas Mcgaffigan

Thomas Mcgaffigan

Hoa KỳHoa Kỳ

Thomas Mcgaffigan,美国扑克选手,世界排名#24237,总奖金$132,944。职业生涯多次进入赛事奖励圈,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,944

Thế giới #24,745Hoa Kỳ #8,799
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 183 | Cổng kiến thức Texas Hold'em