Tay chơi Hoa Kỳ

31,690 tay chơi

Barb Blechinger

Barb Blechinger

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#24242,总奖金约13万美元。多次在WSOP赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,918

Thế giới #24,751Hoa Kỳ #8,800
Linda Ryke-Drucker

Linda Ryke-Drucker

Hoa KỳHoa Kỳ

Linda Ryke-Drucker 是一位美国业余扑克玩家,以多次进入 WSOP 钱圈而闻名。她的职业生涯展现了普通玩家通过坚持和学习也能在顶级赛事中取得成就。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,913

Thế giới #24,752Hoa Kỳ #8,801
Wayne Nicholsen

Wayne Nicholsen

Hoa KỳHoa Kỳ

Wayne Nicholsen是美国扑克玩家,世界排名24250,总奖金$132,884。活跃于小型赛事,公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,884

Thế giới #24,758Hoa Kỳ #8,802
Earl Barron Jr

Earl Barron Jr

Hoa KỳHoa Kỳ

Earl Barron Jr,美国扑克选手,世界排名稳定在24000名左右,职业生涯总奖金超过13万美元,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,878

Thế giới #24,760Hoa Kỳ #8,803
Mark Feinberg

Mark Feinberg

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约24256位,现场锦标赛总奖金逾13万美元,曾在WSOP等赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,841

Thế giới #24,763Hoa Kỳ #8,804
Roberto Schmeda

Roberto Schmeda

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第24258位,职业生涯总奖金超过13万美元。曾在多项赛事中取得成绩,但具体细节公开较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,829

Thế giới #24,765Hoa Kỳ #8,805
Daniel Hatch

Daniel Hatch

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#24259,总奖金$132,816。多次在WSOP等赛事中晋级奖励圈,以扎实的基本功和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,816

Thế giới #24,766Hoa Kỳ #8,806
Adam Mirliss

Adam Mirliss

Hoa KỳHoa Kỳ

Adam Mirliss,美国扑克选手,世界排名约第24261位,生涯总奖金超13万美元。以线上和线下赛事中的稳健表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,810

Thế giới #24,768Hoa Kỳ #8,807
William Prieto

William Prieto

Hoa KỳHoa Kỳ

William Prieto,美国扑克选手,世界排名第24264位,职业生涯总奖金超过13万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,795

Thế giới #24,772Hoa Kỳ #8,808
Gary Jensen

Gary Jensen

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#24266,职业生涯总奖金超过13万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,776

Thế giới #24,773Hoa Kỳ #8,809
Anderson Huang

Anderson Huang

Hoa KỳHoa Kỳ

Anderson Huang,美国扑克选手,世界排名第24268位,生涯总奖金约13.2万美元。以其稳健风格在中小级别赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,771

Thế giới #24,775Hoa Kỳ #8,810
Timothy Russ

Timothy Russ

Hoa KỳHoa Kỳ

Timothy Russ 是美国职业扑克玩家,世界排名第24269位,职业生涯总奖金超过13万美元。多次在WSOP赛事中进入奖励圈,以稳健的现金游戏风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,768

Thế giới #24,776Hoa Kỳ #8,811
Joel Furney

Joel Furney

Hoa KỳHoa Kỳ

Joel Furney,美国扑克选手,世界排名第24270位,职业生涯总奖金超13万美元。以其稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,751

Thế giới #24,777Hoa Kỳ #8,812
Khanh Truong

Khanh Truong

Hoa KỳHoa Kỳ

Khanh Truong,美国扑克选手,世界排名#24272,职业生涯总奖金超过13万美元,曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,746

Thế giới #24,779Hoa Kỳ #8,813
Michael Jen

Michael Jen

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Jen,美国德州扑克选手,世界排名第24275位,职业生涯总奖金约132,720美元。他以稳健的打法和扎实的基本功在赛事中逐步积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,720

Thế giới #24,782Hoa Kỳ #8,814
Max Chrisp

Max Chrisp

Hoa KỳHoa Kỳ

Max Chrisp,美国扑克选手,世界排名第24279位,累计奖金约13.3万美元,公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,701

Thế giới #24,786Hoa Kỳ #8,815
Christian Haugo

Christian Haugo

Hoa KỳHoa Kỳ

Christian Haugo,美国扑克选手,世界排名约24279位,职业生涯总奖金超13万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,701

Thế giới #24,787Hoa Kỳ #8,816
John Whitlow

John Whitlow

Hoa KỳHoa Kỳ

John Whitlow,美国职业扑克选手,世界排名#24793,总奖金$132,668。多次参加WSOP等大型赛事,是一位稳健型玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,668

Thế giới #24,793Hoa Kỳ #8,817
Jeffrey Schnettler

Jeffrey Schnettler

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeffrey Schnettler,美国扑克选手,世界排名#24289,职业生涯总奖金$132,647。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,647

Thế giới #24,796Hoa Kỳ #8,818
Danny Lewis

Danny Lewis

Hoa KỳHoa Kỳ

Danny Lewis,美国扑克选手,世界排名第24798位,职业生涯总奖金超过13万美元。他以稳健的风格和扎实的牌技在赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,639

Thế giới #24,798Hoa Kỳ #8,819
Jack Ranallo

Jack Ranallo

Hoa KỳHoa Kỳ

Jack Ranallo,美国扑克选手,世界排名第24297位,职业生涯总奖金超13万美元。多次在系列赛中取得佳绩,以其稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,614

Thế giới #24,804Hoa Kỳ #8,820
Elias Hourani

Elias Hourani

Hoa KỳHoa Kỳ

Elias Hourani,美国扑克选手,世界排名#24301,职业生涯总奖金$132,603。虽非顶尖高手,但在多项赛事中展现稳定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,603

Thế giới #24,809Hoa Kỳ #8,821
John Bitakis

John Bitakis

Hoa KỳHoa Kỳ

John Bitakis,美国职业扑克选手,世界排名第24304位,职业生涯总奖金约132,593美元。以其稳健的打法和在多项赛事中的稳定表现而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,593

Thế giới #24,811Hoa Kỳ #8,822
Robert Dylan Cohen

Robert Dylan Cohen

Hoa KỳHoa Kỳ

Robert Dylan Cohen,美国扑克选手,世界排名第24304位,职业生涯总奖金约13.3万美元,以线上和线下锦标赛成绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,593

Thế giới #24,812Hoa Kỳ #8,823
Fedor Khrapatin

Fedor Khrapatin

Hoa KỳHoa Kỳ

Fedor Khrapatin,美国职业扑克选手,世界排名#24816,总奖金$132,565。多次在线上及线下赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,565

Thế giới #24,816Hoa Kỳ #8,824
Christopher Fuchs

Christopher Fuchs

Hoa KỳHoa Kỳ

Christopher Fuchs,美国扑克选手,世界排名#24817,职业生涯总奖金$132,561。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,561

Thế giới #24,817Hoa Kỳ #8,825
Ferit Bulutoglu

Ferit Bulutoglu

Hoa KỳHoa Kỳ

Ferit Bulutoglu,美国扑克选手,世界排名#24316,职业生涯总奖金$132,534。曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,534

Thế giới #24,824Hoa Kỳ #8,826
J. P. Massar

J. P. Massar

Hoa KỳHoa Kỳ

J. P. Massar,美国职业扑克选手,世界排名第24318位,生涯总奖金约13.2万美元。以其稳健的风格在小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,524

Thế giới #24,826Hoa Kỳ #8,827
Hyung Woo Kim

Hyung Woo Kim

Hoa KỳHoa Kỳ

Hyung Woo Kim,美国扑克选手,世界排名第24828位,职业生涯总奖金超13万美元。以稳健打法著称,曾在多项赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,504

Thế giới #24,828Hoa Kỳ #8,828
Matthew Peng

Matthew Peng

Hoa KỳHoa Kỳ

Matthew Peng,美国扑克选手,世界排名#24321,职业生涯总奖金约13.2万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,490

Thế giới #24,829Hoa Kỳ #8,829
Anthony Nowalany

Anthony Nowalany

Hoa KỳHoa Kỳ

Anthony Nowalany,美国扑克选手,世界排名#24322,总奖金$132,486。以其稳定的表现和扎实的基本功在牌坛占有一席之地。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,486

Thế giới #24,830Hoa Kỳ #8,830
James Gladwell

James Gladwell

Hoa KỳHoa Kỳ

James Gladwell,美国职业扑克选手,世界排名第24327位,职业生涯总奖金超过13万美元。以其稳健的打法和在中小型赛事中的多次现金成绩而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,459

Thế giới #24,835Hoa Kỳ #8,831
Michele Lawson

Michele Lawson

Hoa KỳHoa Kỳ

Michele Lawson,美国扑克选手,世界排名#24328,总奖金$132,457,活跃于多项赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,457

Thế giới #24,836Hoa Kỳ #8,832
Matthew Lupton

Matthew Lupton

Hoa KỳHoa Kỳ

马修·勒普顿(Matthew Lupton),美国扑克选手,世界排名第24838位,职业生涯总奖金约13.2万美元。以稳健风格著称,在中小型赛事中多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,452

Thế giới #24,838Hoa Kỳ #8,833
Jeffrey Proctor

Jeffrey Proctor

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第24330位,职业生涯总奖金约13.2万美元。在中小型赛事中有一定成绩,打法稳健但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,446

Thế giới #24,839Hoa Kỳ #8,834
Adrian Gallardo

Adrian Gallardo

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第24842位,职业生涯总奖金超过13万美元。以其稳健的打法和持续的比赛表现获得关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,419

Thế giới #24,842Hoa Kỳ #8,835
Andrew Ziskin

Andrew Ziskin

Hoa KỳHoa Kỳ

Andrew Ziskin,美国扑克玩家,世界排名第24337位,职业生涯总奖金超过13万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,407

Thế giới #24,846Hoa Kỳ #8,836
Derek Stefureac

Derek Stefureac

Hoa KỳHoa Kỳ

Derek Stefureac,美国扑克选手,世界排名#24341,总奖金$132,374。风格稳健,多次在中小型赛事中获奖。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,374

Thế giới #24,850Hoa Kỳ #8,837
Michael Wamsganz

Michael Wamsganz

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Wamsganz是一位来自美国的德州扑克选手,世界排名第24343位,职业生涯总奖金约132,370美元。他以稳健的现场比赛表现著称,多次在小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,370

Thế giới #24,852Hoa Kỳ #8,838
Kurt Fraser

Kurt Fraser

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第24344位,职业生涯总奖金132,366美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,366

Thế giới #24,853Hoa Kỳ #8,839
A.J. Myers

A.J. Myers

Hoa KỳHoa Kỳ

A.J. Myers,美国扑克选手,世界排名#24345,职业生涯总奖金约13.2万美元。擅长多种扑克赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,365

Thế giới #24,854Hoa Kỳ #8,840
Damon Sita

Damon Sita

Hoa KỳHoa Kỳ

Damon Sita,美国扑克选手,世界排名第24856位,累积奖金超13万美元。以稳健打法著称,常在低级别赛事中获利。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,360

Thế giới #24,856Hoa Kỳ #8,841
Diana Allen

Diana Allen

Hoa KỳHoa Kỳ

Diana Allen,美国德州扑克选手,世界排名#24352,职业赛事总奖金超13万美元。以稳健风格和读牌能力著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,353

Thế giới #24,860Hoa Kỳ #8,842
Eric Tankanow

Eric Tankanow

Hoa KỳHoa Kỳ

Eric Tankanow是美国扑克选手,世界排名第24353位,总奖金约$132,348。他在多项中小型锦标赛中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,348

Thế giới #24,861Hoa Kỳ #8,843
Grayson Physioc

Grayson Physioc

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#24354,总奖金$132,343,活跃于小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,343

Thế giới #24,862Hoa Kỳ #8,844
Christine Brewer

Christine Brewer

Hoa KỳHoa Kỳ

Christine Brewer,美国扑克选手,世界排名第24864位,生涯总奖金$132,312。以稳健风格著称,多次在德州扑克赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,312

Thế giới #24,864Hoa Kỳ #8,845
Nathan Todd Wasson

Nathan Todd Wasson

Hoa KỳHoa Kỳ

Nathan Todd Wasson,美国扑克选手,世界排名#24357,总奖金$132,310。线上赛事活跃,但线下主要成绩公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,310

Thế giới #24,865Hoa Kỳ #8,846
Yuan Jiang

Yuan Jiang

Hoa KỳHoa Kỳ

美籍华人扑克选手,世界排名#24358,总奖金$132,305,多次在WSOP系列赛取得奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,305

Thế giới #24,866Hoa Kỳ #8,847
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 184 | Cổng kiến thức Texas Hold'em