Tay chơi Hoa Kỳ

31,690 tay chơi

Charles Marty

Charles Marty

Hoa KỳHoa Kỳ

Charles Marty 是美国职业扑克选手,世界排名约第24361位,职业生涯总奖金约13.2万美元。他以稳健的风格和扎实的基本功著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,293

Thế giới #24,869Hoa Kỳ #8,848
Suresh Prabhu

Suresh Prabhu

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Suresh Prabhu,世界排名约24000位,生涯总奖金超13万美元。多次在小型赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,273

Thế giới #24,872Hoa Kỳ #8,849
Dave Plaskett

Dave Plaskett

Hoa KỳHoa Kỳ

Dave Plaskett,美国职业扑克选手,世界排名#24881,生涯总奖金超过13万美元。以其稳健风格和多次现场赛事成绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,231

Thế giới #24,881Hoa Kỳ #8,850
Robin Boutaud

Robin Boutaud

Hoa KỳHoa Kỳ

Robin Boutaud,法国职业扑克选手,常驻美国。世界排名#24374,总奖金$132,224。以稳健风格著称,多次在小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,224

Thế giới #24,882Hoa Kỳ #8,851
Monty Hoover

Monty Hoover

Hoa KỳHoa Kỳ

Monty Hoover,美国扑克选手,世界排名#24375,总奖金$132,220。曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,220

Thế giới #24,883Hoa Kỳ #8,852
Daniel Notice

Daniel Notice

Hoa KỳHoa Kỳ

Daniel Notice,美国职业扑克选手,世界排名#24376,累计奖金$132,219。擅长线上与线下锦标赛,多次在小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,219

Thế giới #24,884Hoa Kỳ #8,853
Adam Aronson

Adam Aronson

Hoa KỳHoa Kỳ

Adam Aronson,美国扑克选手,世界排名第24378位,职业生涯总奖金超过13万美元。以其稳健的打法和持续的线下赛事参与而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,203

Thế giới #24,886Hoa Kỳ #8,854
Abbas Pasha

Abbas Pasha

Hoa KỳHoa Kỳ

Abbas Pasha,美国扑克选手,世界排名#24889,职业生涯总奖金$132,175。以线上赛事为主,多次打入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,175

Thế giới #24,889Hoa Kỳ #8,855
Marie Harrell

Marie Harrell

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,以在WSOP女子赛事中多次进入决赛桌而闻名,累计奖金超过10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,165

Thế giới #24,890Hoa Kỳ #8,856
Alexander Zaverukha

Alexander Zaverukha

Hoa KỳHoa Kỳ

Alexander Zaverukha,美国扑克选手,世界排名#24383,职业生涯总奖金$132,159。多次在中小型赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,159

Thế giới #24,891Hoa Kỳ #8,857
David Van Noy

David Van Noy

Hoa KỳHoa Kỳ

David Van Noy,美国扑克选手,世界排名#24386,总奖金$132,137。以其在线和现场赛事表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,137

Thế giới #24,895Hoa Kỳ #8,858
Ben Frisch

Ben Frisch

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Ben Frisch,世界排名#24899,职业生涯总奖金超过13万美元,活跃于国际扑克赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,112

Thế giới #24,899Hoa Kỳ #8,859
Christopher Zurawski

Christopher Zurawski

Hoa KỳHoa Kỳ

Christopher Zurawski,美国扑克选手,世界排名#24392,总奖金$132,105。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,105

Thế giới #24,900Hoa Kỳ #8,860
Colbert Silva

Colbert Silva

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#24394,累计总奖金超过13万美元,以稳健风格在线上赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,090

Thế giới #24,902Hoa Kỳ #8,861
Antonio Fesi

Antonio Fesi

Hoa KỳHoa Kỳ

Antonio Fesi,美国扑克选手,世界排名#24395,职业生涯总奖金约13.2万美元。主要活跃于线上赛事,多次在小型锦标赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,087

Thế giới #24,903Hoa Kỳ #8,862
Adam Chen

Adam Chen

Hoa KỳHoa Kỳ

Adam Chen 美国扑克选手,世界排名#24905,累积奖金$132,085。多次在WSOP等赛事中取得名次,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,085

Thế giới #24,905Hoa Kỳ #8,863
Vijai Santhanam

Vijai Santhanam

Hoa KỳHoa Kỳ

Vijai Santhanam,美国扑克选手,世界排名第24402位,职业总奖金约13.2万美元。活跃于线上赛事,以稳定发挥著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,067

Thế giới #24,909Hoa Kỳ #8,864
Kirby Lowery

Kirby Lowery

Hoa KỳHoa Kỳ

Kirby Lowery,美国扑克选手,世界排名第24405位,职业生涯总奖金超13万美元。擅长线上与线下赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,036

Thế giới #24,912Hoa Kỳ #8,865
Cean Mihalache

Cean Mihalache

Hoa KỳHoa Kỳ

Cean Mihalache,美国扑克选手,世界排名#24406,总奖金约$132,029。多次参加线下赛事,但公开信息较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,029

Thế giới #24,913Hoa Kỳ #8,866
Roscoe Hayden

Roscoe Hayden

Hoa KỳHoa Kỳ

Roscoe Hayden,美国职业扑克选手,世界排名#24413,累计奖金超13万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,982

Thế giới #24,920Hoa Kỳ #8,867
Nicholas Tucker

Nicholas Tucker

Hoa KỳHoa Kỳ

Nicholas Tucker,美国扑克选手,世界排名第24415位,职业生涯总奖金约$131,970。虽非顶尖明星,但多次在赛事中取得成绩,展现稳健牌风。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,970

Thế giới #24,922Hoa Kỳ #8,868
Gregory Feldman

Gregory Feldman

Hoa KỳHoa Kỳ

Gregory Feldman,美国职业扑克选手,世界排名第24420位,职业生涯总奖金$131,921。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,921

Thế giới #24,927Hoa Kỳ #8,869
Glenn Kelly

Glenn Kelly

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#24430,总奖金$131,859。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,859

Thế giới #24,937Hoa Kỳ #8,870
Bobby McClelland

Bobby McClelland

Hoa KỳHoa Kỳ

Bobby McClelland,美国扑克选手,世界排名第24938位,总奖金$131,851,在中小型赛事中多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,851

Thế giới #24,938Hoa Kỳ #8,871
John Rock

John Rock

Hoa KỳHoa Kỳ

John Rock,美国职业扑克选手,世界排名第24435位,职业生涯总奖金约131,834美元。以其稳健的打法在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,834

Thế giới #24,942Hoa Kỳ #8,872
Joshua Wakeman

Joshua Wakeman

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Joshua Wakeman,世界排名第24437位,职业生涯总奖金131,817美元,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,817

Thế giới #24,944Hoa Kỳ #8,873
Jean Delay

Jean Delay

Hoa KỳHoa Kỳ

Jean Delay 是一位美国扑克选手,世界排名第24439位,职业生涯总奖金超过13万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,810

Thế giới #24,946Hoa Kỳ #8,874
Karthik Sundaram

Karthik Sundaram

Hoa KỳHoa Kỳ

Karthik Sundaram,美国扑克选手,世界排名#24440,总奖金$131,809。在多项赛事中取得过成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,809

Thế giới #24,947Hoa Kỳ #8,875
Cameron Walker

Cameron Walker

Hoa KỳHoa Kỳ

Cameron Walker,美国扑克选手,世界排名#24445,职业生涯总奖金约13.2万美元。以线上MTT为主,曾多次打入WSOP边赛奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,779

Thế giới #24,952Hoa Kỳ #8,876
Andre De Montesquidu

Andre De Montesquidu

Hoa KỳHoa Kỳ

安德烈·德·蒙特斯奎杜,美国扑克选手,世界排名#24448,总奖金$131,742。活跃于低级别赛事,暂未取得重大突破。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,742

Thế giới #24,955Hoa Kỳ #8,877
James Guidi

James Guidi

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第24449位,职业生涯总奖金约13万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,740

Thế giới #24,956Hoa Kỳ #8,878
Nicholas Woolworth

Nicholas Woolworth

Hoa KỳHoa Kỳ

Nicholas Woolworth,美国扑克选手,世界排名#24456,职业生涯总奖金约$131,695。以其稳健的牌风和锦标赛表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,695

Thế giới #24,963Hoa Kỳ #8,879
Bruce Hoyt

Bruce Hoyt

Hoa KỳHoa Kỳ

Bruce Hoyt,美国扑克选手,世界排名约24458,职业生涯总奖金超过13万美元。他以稳健的牌风在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,677

Thế giới #24,965Hoa Kỳ #8,880
David Hausmann

David Hausmann

Hoa KỳHoa Kỳ

David Hausmann 是一位美国职业扑克选手,以其在德州扑克赛事中的表现而闻名。他的扑克生涯涵盖了现场与线上比赛,但具体战绩公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,666

Thế giới #24,966Hoa Kỳ #8,881
Joel Grunberger

Joel Grunberger

Hoa KỳHoa Kỳ

Joel Grunberger是一名来自美国的职业扑克选手,世界排名第24967位,职业生涯总奖金超过13万美元。他以稳健的牌风和出色的读牌能力著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,664

Thế giới #24,967Hoa Kỳ #8,882
Gary Tatavarti

Gary Tatavarti

Hoa KỳHoa Kỳ

Gary Tatavarti,美国扑克选手,世界排名约24461位,职业生涯总奖金超13万美元。以WSOP赛事多次钱圈著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,656

Thế giới #24,968Hoa Kỳ #8,883
Dennis Levi

Dennis Levi

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约第24971位,职业生涯总奖金超过13万美元,以线上和现场赛事活跃。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,636

Thế giới #24,971Hoa Kỳ #8,884
Nick David

Nick David

Hoa KỳHoa Kỳ

Nick David,美国扑克选手,世界排名第24466位,职业生涯总奖金$131,622。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,622

Thế giới #24,973Hoa Kỳ #8,885
Mason Rosenberg

Mason Rosenberg

Hoa KỳHoa Kỳ

Mason Rosenberg,美国职业扑克选手,世界排名#24471,总奖金$131,587。以其稳健的打法和赛事表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,587

Thế giới #24,978Hoa Kỳ #8,886
Fong Yang

Fong Yang

Hoa KỳHoa Kỳ

Fong Yang,美国扑克选手,世界排名约第24980位,职业生涯总奖金超过13万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,563

Thế giới #24,980Hoa Kỳ #8,887
Deidson Camargos

Deidson Camargos

Hoa KỳHoa Kỳ

Deidson Camargos,出生于巴西的美国扑克选手,世界排名约第24475位,职业生涯总奖金约13万美元。以其稳健牌风和在线赛场的活跃表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,547

Thế giới #24,982Hoa Kỳ #8,888
Bill Romer

Bill Romer

Hoa KỳHoa Kỳ

Bill Romer,美国职业扑克选手,世界排名第24476位,职业生涯总奖金约131,539美元。以其稳健的风格和长期稳定的表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,539

Thế giới #24,983Hoa Kỳ #8,889
Marvin Burkholder

Marvin Burkholder

Hoa KỳHoa Kỳ

Marvin Burkholder是一位美国扑克选手,世界排名第24477位,职业生涯总奖金超过13万美元。他以稳健的打法和丰富的赛事经验在扑克界留下足迹。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,528

Thế giới #24,984Hoa Kỳ #8,890
Chelsea Proctor

Chelsea Proctor

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约#24478,职业奖金累计$131,525。多次入围赛事钱圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,525

Thế giới #24,985Hoa Kỳ #8,891
Kyle Bowker

Kyle Bowker

Hoa KỳHoa Kỳ

Kyle Bowker,美国职业扑克选手,以WSOP主赛事第八名成绩闻名,总奖金超300万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,520

Thế giới #24,988Hoa Kỳ #8,892
Barrington Bowen

Barrington Bowen

Hoa KỳHoa Kỳ

Barrington Bowen,美国扑克选手,世界排名#24483,生涯总奖金超过13万美元。在多项赛事中取得过成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,509

Thế giới #24,991Hoa Kỳ #8,893
Jerry Matlock

Jerry Matlock

Hoa KỳHoa Kỳ

Jerry Matlock,美国扑克选手,世界排名第24484位,职业生涯总奖金131,495美元。以线上赛事为主,线下成绩较少公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,495

Thế giới #24,993Hoa Kỳ #8,894
Lawrence Scholl

Lawrence Scholl

Hoa KỳHoa Kỳ

Lawrence Scholl,美国扑克选手,世界排名#24486,生涯总奖金$131,477。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,477

Thế giới #24,995Hoa Kỳ #8,895
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 185 | Cổng kiến thức Texas Hold'em