Tay chơi Hoa Kỳ

31,690 tay chơi

Malik Adawi

Malik Adawi

Hoa KỳHoa Kỳ

Malik Adawi,美国扑克选手,世界排名约#25000,职业生涯总奖金超13万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,473

Thế giới #25,000Hoa Kỳ #8,896
Eric Bamer

Eric Bamer

Hoa KỳHoa Kỳ

Eric Bamer,美国扑克选手,世界排名约25001,职业生涯总奖金约131,470美元。多次在WSOP等赛事中打入钱圈,但未获重大冠军。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,470

Thế giới #25,001Hoa Kỳ #8,897
Derek Bugg

Derek Bugg

Hoa KỳHoa Kỳ

Derek Bugg,美国扑克选手,世界排名#24493,生涯总奖金超13万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,469

Thế giới #25,002Hoa Kỳ #8,898
Hugo Alfaro Diaz

Hugo Alfaro Diaz

Hoa KỳHoa Kỳ

Hugo Alfaro Diaz,美国职业扑克选手,世界排名#24496,总奖金$131,460。以锦标赛为主,多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,460

Thế giới #25,005Hoa Kỳ #8,899
Samuel Wynder

Samuel Wynder

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第24503位,职业生涯总奖金约13万美元。多次在小型赛事中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,441

Thế giới #25,011Hoa Kỳ #8,900
Ken  Rutledge

Ken Rutledge

Hoa KỳHoa Kỳ

Ken Rutledge,美国扑克选手,世界排名#25015,生涯总奖金约$131,426。以稳健打法著称,多次在WSOP赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,426

Thế giới #25,015Hoa Kỳ #8,901
Logan Moon

Logan Moon

Hoa KỳHoa Kỳ

Logan Moon,美国扑克选手,世界排名第24508位,职业生涯总奖金约131,420美元。以其稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,420

Thế giới #25,016Hoa Kỳ #8,902
Duy Lai

Duy Lai

Hoa KỳHoa Kỳ

Duy Lai,美国籍扑克选手,世界排名第24515位,职业生涯总奖金超过13万美元。多次在地区性赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,371

Thế giới #25,025Hoa Kỳ #8,903
Omar Hafeez

Omar Hafeez

Hoa KỳHoa Kỳ

Omar Hafeez,美国扑克选手,世界排名#25026,总奖金$131,369。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,369

Thế giới #25,026Hoa Kỳ #8,904
Paul Chung

Paul Chung

Hoa KỳHoa Kỳ

Paul Chung,美国扑克选手,世界排名#24518,总奖金$131,369。擅长多种扑克变体,在线下赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,369

Thế giới #25,027Hoa Kỳ #8,905
Michael Megison

Michael Megison

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Megison,美国扑克选手,世界排名#24521,职业生涯总奖金$131,364。虽非顶尖明星,但凭借稳健风格在多项赛事中有所斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,364

Thế giới #25,029Hoa Kỳ #8,906
Said Abuqartoumy

Said Abuqartoumy

Hoa KỳHoa Kỳ

来自美国的扑克选手,世界排名第24522位,职业生涯总奖金约13万美元。虽非顶尖,但凭借多次线下赛事积累,展现稳定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,363

Thế giới #25,030Hoa Kỳ #8,907
Frederick Kurtz

Frederick Kurtz

Hoa KỳHoa Kỳ

Frederick Kurtz,美国职业扑克选手,世界排名第24523位,累积赛事奖金超过13万美元。以稳健风格著称,多次在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,329

Thế giới #25,031Hoa Kỳ #8,908
Matthew Wolf

Matthew Wolf

Hoa KỳHoa Kỳ

Matthew Wolf,美国扑克选手,世界排名#24524,职业生涯总奖金超过13万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,323

Thế giới #25,033Hoa Kỳ #8,909
Tom Kremer

Tom Kremer

Hoa KỳHoa Kỳ

Tom Kremer,美国扑克选手,世界排名#24528,总奖金$131,312。以其稳健风格和线上赛事参与著称,但公开赛事记录有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,312

Thế giới #25,036Hoa Kỳ #8,910
Shivprasad Nomula

Shivprasad Nomula

Hoa KỳHoa Kỳ

Shivprasad Nomula,美国职业扑克选手,世界排名第24529位,职业生涯总奖金超过13万美元。以其稳健风格在中小型赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,310

Thế giới #25,037Hoa Kỳ #8,911
Billy Mahan

Billy Mahan

Hoa KỳHoa Kỳ

Billy Mahan,美国扑克选手,世界排名约24539,职业生涯总奖金约131,250美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,250

Thế giới #25,047Hoa Kỳ #8,912
Benjamin Alcober

Benjamin Alcober

Hoa KỳHoa Kỳ

Benjamin Alcober,美国扑克选手,世界排名第24543位,职业生涯总奖金超13万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,213

Thế giới #25,051Hoa Kỳ #8,913
Claudangelo Beaudouin

Claudangelo Beaudouin

Hoa KỳHoa Kỳ

Claudangelo Beaudouin是美国扑克选手,世界排名第25053位,累计奖金超过13万美元。他以稳健风格和赛事经验在牌坛有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,202

Thế giới #25,053Hoa Kỳ #8,914
Rob Lederer

Rob Lederer

Hoa KỳHoa Kỳ

Rob Lederer,美国扑克选手,WSOP赛事常客,多次打入钱圈,擅长混合游戏。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,193

Thế giới #25,054Hoa Kỳ #8,915
Michael Zhan

Michael Zhan

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Zhan,美国扑克玩家,世界排名第24547位,职业生涯总奖金超过13万美元。擅长线上锦标赛,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,189

Thế giới #25,055Hoa Kỳ #8,916
Javan Nevels

Javan Nevels

Hoa KỳHoa Kỳ

Javan Nevels,美国扑克选手,世界排名#24548,总奖金$131,188。多次在地区赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,188

Thế giới #25,057Hoa Kỳ #8,917
Jill Pike

Jill Pike

Hoa KỳHoa Kỳ

Jill Pike,美国扑克选手,世界排名约#24550,总奖金超13万美元。以稳健牌风著称,多次在小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,184

Thế giới #25,058Hoa Kỳ #8,918
Simon Moussa

Simon Moussa

Hoa KỳHoa Kỳ

Simon Moussa,美国扑克选手,世界排名第24553位,职业生涯总奖金约131,170美元。虽非顶级玩家,但在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,170

Thế giới #25,061Hoa Kỳ #8,919
Mark Strodl

Mark Strodl

Hoa KỳHoa Kỳ

Mark Strodl,美国扑克选手,世界排名#24554,总奖金$131,154。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,154

Thế giới #25,062Hoa Kỳ #8,920
Jim Brenner

Jim Brenner

Hoa KỳHoa Kỳ

Jim Brenner,美国扑克选手,世界排名#24559,总奖金$131,120。多次在小型赛事中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,120

Thế giới #25,067Hoa Kỳ #8,921
Matthew Witjas

Matthew Witjas

Hoa KỳHoa Kỳ

Matthew Witjas是一位来自美国的职业扑克选手,世界排名第24564位,职业生涯总奖金超过13万美元。他活跃于线上与线下赛事,展现了一定的竞技实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,114

Thế giới #25,072Hoa Kỳ #8,923
Roy Tran

Roy Tran

Hoa KỳHoa Kỳ

Roy Tran是一名美国扑克选手,世界排名#24566,职业生涯总奖金超过13万美元。他以稳健的打法和多次赛事奖金记录闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,107

Thế giới #25,074Hoa Kỳ #8,924
Gary Vick

Gary Vick

Hoa KỳHoa Kỳ

Gary Vick,美国扑克选手,世界排名#24567,累计奖金超过13万美元。尽管公开资料有限,但其在扑克界的参与和成绩展现了职业选手的坚持与策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,090

Thế giới #25,075Hoa Kỳ #8,925
Ryan Blank

Ryan Blank

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#24569,累计奖金超13万美元。以稳健风格著称,活跃于中小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,069

Thế giới #25,077Hoa Kỳ #8,926
Mousa Haddad

Mousa Haddad

Hoa KỳHoa Kỳ

Mousa Haddad,美国扑克选手,世界排名#24570,总奖金$131,059。多次打入WSOP钱圈,擅长混合游戏与德州扑克。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,059

Thế giới #25,078Hoa Kỳ #8,927
Donald Sjulstad

Donald Sjulstad

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第24571位,职业生涯总奖金超过13万美元。多次在WSOP等赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,048

Thế giới #25,080Hoa Kỳ #8,928
Daniel Zucker

Daniel Zucker

Hoa KỳHoa Kỳ

Daniel Zucker,美国扑克选手,全球排名#25081,职业生涯总奖金约$131,043。以稳健风格著称,赛事经验丰富。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,043

Thế giới #25,081Hoa Kỳ #8,929
Aaron Robbins

Aaron Robbins

Hoa KỳHoa Kỳ

Aaron Robbins,美国扑克选手,世界排名约24573位,职业生涯总奖金超过13万美元。曾在多项赛事中取得成绩,打法以稳健著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,042

Thế giới #25,083Hoa Kỳ #8,930
Jorge Aristizabal

Jorge Aristizabal

Hoa KỳHoa Kỳ

Jorge Aristizabal,美国扑克选手,世界排名第25090位,职业生涯总奖金约13万美元。其公开信息有限,生涯细节未见广泛报道。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,996

Thế giới #25,090Hoa Kỳ #8,931
Larry Etherington

Larry Etherington

Hoa KỳHoa Kỳ

Larry Etherington,美国职业扑克选手,世界排名#24587,总奖金约$130,960,多次在WSOP赛事闯入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,960

Thế giới #25,096Hoa Kỳ #8,932
Ian Mack

Ian Mack

Hoa KỳHoa Kỳ

Ian Mack,美国扑克选手,世界排名约#24589,职业生涯总奖金约$130,955。以其在德州扑克赛事中的表现而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,955

Thế giới #25,098Hoa Kỳ #8,933
Craig Bagon

Craig Bagon

Hoa KỳHoa Kỳ

Craig Bagon,美国扑克选手,世界排名#24590,总奖金$130,953。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,953

Thế giới #25,099Hoa Kỳ #8,934
Michael Piari

Michael Piari

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Piari,美国扑克选手,世界排名#24592,锦标赛总奖金约$130,944。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,944

Thế giới #25,101Hoa Kỳ #8,935
Alex Goshanara

Alex Goshanara

Hoa KỳHoa Kỳ

美国德州扑克选手,世界排名#25103,职业生涯总奖金约13万美元。擅长线上多桌锦标赛,但线下成绩较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,941

Thế giới #25,103Hoa Kỳ #8,936
Tim Shane

Tim Shane

Hoa KỳHoa Kỳ

Tim Shane,美国扑克选手,世界排名第24598位,职业生涯总奖金约13万美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功著称,在多场中小型赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,918

Thế giới #25,107Hoa Kỳ #8,937
Macarthur Johnson

Macarthur Johnson

Hoa KỳHoa Kỳ

Macarthur Johnson,美国扑克选手,世界排名约24600位,职业生涯总奖金超过13万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,910

Thế giới #25,109Hoa Kỳ #8,938
Todd Mclane

Todd Mclane

Hoa KỳHoa Kỳ

Todd Mclane,美国扑克选手,世界排名第25110位,生涯总奖金约13万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,908

Thế giới #25,110Hoa Kỳ #8,939
Jack Arnold

Jack Arnold

Hoa KỳHoa Kỳ

Jack Arnold,美国扑克选手,世界排名约第24602位,职业生涯总奖金超过13万美元。曾多次参加WSOP等大型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,903

Thế giới #25,111Hoa Kỳ #8,940
Randi Lister

Randi Lister

Hoa KỳHoa Kỳ

Randi Lister,美国扑克选手,世界排名第24604位,职业生涯总奖金约13万美元。多次在WSOP等赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,886

Thế giới #25,113Hoa Kỳ #8,941
Nader Isahac

Nader Isahac

Hoa KỳHoa Kỳ

Nader Isahac,美国扑克选手,世界排名#24605,生涯总奖金$130,879。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,879

Thế giới #25,114Hoa Kỳ #8,942
Aaron Bunker

Aaron Bunker

Hoa KỳHoa Kỳ

Aaron Bunker,美国扑克选手,世界排名#24610,总奖金$130,854。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,854

Thế giới #25,120Hoa Kỳ #8,943
Michael Lisman

Michael Lisman

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Michael Lisman,世界排名#24612,总奖金$130,850,多次在线上赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,850

Thế giới #25,121Hoa Kỳ #8,944
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 186 | Cổng kiến thức Texas Hold'em