Tay chơi Hoa Kỳ
31,690 tay chơi
Robert Marquette
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#25238,职业生涯总奖金$130,271。擅长比赛后期策略,以耐心和精准读牌著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,271
John Littleton
Hoa Kỳ
John Littleton,美国职业扑克选手,世界排名第24727位,职业生涯总奖金超过13万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,264
Kevin Kendrick
Hoa Kỳ
美国德州扑克选手,世界排名#24730,生涯总奖金约13万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,229
Merrill Hunt
Hoa Kỳ
Merrill Hunt,美国扑克选手,当前世界排名#24733,生涯总奖金$130,200,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,200
Dovid Lakein
Hoa Kỳ
Dovid Lakein,美国职业扑克选手,世界排名#24735,总奖金$130,197。以稳健风格著称,多次在WSOP系列赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,197
Anthony Casagrande
Hoa Kỳ
Anthony Casagrande,美国扑克选手,世界排名#24736,总奖金$130,195。以其稳健的风格在赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,195
Daniel Colin
Hoa Kỳ
Daniel Colin,美国扑克选手,世界排名#24740,总奖金$130,163。以其稳健风格在多项赛事中积累奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,163
Andrew Jernigan
Hoa Kỳ
Andrew Jernigan,美国职业扑克玩家,世界排名第24742位,职业生涯总奖金超过13万美元。他在WSOP等赛事中多次取得奖金,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,156
David Valence
Hoa Kỳ
David Valence,美国扑克选手,世界排名约24743,总奖金逾13万美元。他以稳健的赛事表现和有限的公开资料而知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,152
Joseph Foote
Hoa Kỳ
Joseph Foote,美国扑克选手,世界排名#24746,总奖金$130,145。以其稳健打法在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,145
Charles Seymour
Hoa Kỳ
Charles Seymour是一名美国扑克玩家,世界排名第24747位,职业生涯总奖金超过$130,142。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,142
Brian Hacker
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#24747,职业生涯锦标赛总奖金约$130,142。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,142
Randy Lorensen
Hoa Kỳ
Randy Lorensen,美国扑克选手,世界排名第25263位,职业生涯总奖金超过13万美元。以其稳健的风格在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,139
Mitchell Ledis
Hoa Kỳ
Mitchell Ledis,美国扑克选手,世界排名第24750,生涯总奖金超过13万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,127
Jameson Singer
Hoa Kỳ
Jameson Singer,美国扑克选手,世界排名#24755,总奖金$130,110。以其稳健的牌风和多次线上赛事成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,110
Frederick Adams
Hoa Kỳ
美国扑克选手Frederick Adams,以线上锦标赛见长,世界排名第24760位,累计奖金超13万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,068
Jeremy Costa
Hoa Kỳ
Jeremy Costa,美国职业扑克选手,世界排名#24761,累计锦标赛奖金$130,067。多次进入钱圈,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,067
Caleb Hershey
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#24762,总奖金$130,062,曾在WSOP和WPT赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,062
Eric Adelstein
Hoa Kỳ
Eric Adelstein,美国职业扑克选手,世界排名约24770,生涯总奖金超13万美元。以稳健风格和赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,017
Jim Downend
Hoa Kỳ
Jim Downend,美国扑克选手,世界排名#24774,职业生涯总奖金$130,006。活跃于多项赛事,战绩稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,006
Horace Ingram
Hoa Kỳ
Horace Ingram,美国扑克选手,世界排名#24776,总奖金$129,994。职业赛事经历有限,公开信息较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,994
Allan Demaree
Hoa Kỳ
Allan Demaree,美国扑克选手,世界排名约24780,职业生涯总奖金近13万美元。以其稳健的风格和多次大赛奖金记录为圈内所知,但公开报道较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,959
Dale McDonough
Hoa Kỳ
Dale McDonough,美国扑克选手,世界排名#24784,职业生涯总奖金$129,941。曾在WSOP赛事中取得过名次,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,941
Anthony Lombard
Hoa Kỳ
Anthony Lombard,美国扑克选手,世界排名第24790位,职业生涯总奖金约12.9万美元。以线上赛事见长,多次在中小型锦标赛中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,923
Jonson Chatterley
Hoa Kỳ
Jonson Chatterley,美国扑克选手,世界排名约24795,总奖金约$129,889。以其稳健风格在小型锦标赛中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,889
Mike Valore
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#24799,总奖金$129,869。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以扎实的基本功和稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,869
Jamys Williams
Hoa Kỳ
Jamys Williams,美国扑克选手,世界排名约24800位,职业生涯总奖金达129,866美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,866
Ross Fischer
Hoa Kỳ
Ross Fischer,美国扑克选手,世界排名#25320,累计奖金约12.9万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,854
David Kurtz
Hoa Kỳ
David Kurtz,美国扑克选手,世界排名#24805,现场总奖金$129,851。以稳健风格著称,多次在小型赛事中晋级奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,851
Mario Delis
Hoa Kỳ
Mario Delis,美国扑克选手,世界排名第24806位,生涯总奖金约12.98万美元。多次在小型锦标赛中进入钱圈,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,846
Kenneth Nicoletti
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#24807,职业生涯总奖金约$129,845。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,845
Patricio Roa
Hoa Kỳ
Patricio Roa是美国职业扑克选手,世界排名#25325,职业生涯总奖金超过12万美元。他以稳健打法著称,多次在线上线下赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,844
David Juenemann
Hoa Kỳ
David Juenemann,美国扑克选手,世界排名#24813,生涯总奖金约$129,831。在多项中型赛事中有过成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,831
Andrew Gilmore
Hoa Kỳ
Andrew Gilmore,美国扑克选手,世界排名第24818位,总奖金约12.98万美元。在多项赛事中取得过成绩,以其稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,808
Lall Bharat
Hoa Kỳ
Lall Bharat,美国扑克选手,世界排名#24823,总奖金$129,785。虽非顶级巨星,但在各项赛事中展现稳定实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,785
Robert Chris Compton
Hoa Kỳ
Robert Chris Compton,美国扑克选手,世界排名第24825位,职业生涯总奖金达129,773美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,773
Robert Gussoni
Hoa Kỳ
Robert Gussoni,美国扑克选手,世界排名#25346,职业生涯总奖金约$129,746。以稳健风格著称,多次在小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,746
Mark Cortez
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名约24833位,职业生涯总奖金近13万美元。活跃于中小级别赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,740
Jeffrey Granowsky
Hoa Kỳ
Jeffrey Granowsky,美国扑克选手,世界排名#24835,总奖金$129,731。虽非顶尖高手,但在多项赛事中展现了稳定的竞技水平。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,731
Ed Yancey
Hoa Kỳ
Ed Yancey,美国扑克选手,世界排名#24837,职业生涯总奖金约$129,730。虽未获重大赛事冠军,但多次在小型锦标赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,730
Yoo Oh
Hoa Kỳ
Yoo Oh,美国扑克选手,世界排名第24838位,累计奖金约12.97万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,721
Andualem Mequnint
Hoa Kỳ
Andualem Mequnint,美国籍扑克选手,世界排名第24839位,职业生涯总奖金约129,702美元,活跃于多项赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,702
Ryan Gerstenberg
Hoa Kỳ
Ryan Gerstenberg是一名来自美国的扑克玩家,目前世界排名约为第25357位,职业生涯累计奖金约13万美元。他的扑克生涯虽不算顶级,但在中小赛事中有所斩获。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,682
Eric Hjelmstad
Hoa Kỳ
Eric Hjelmstad美国扑克选手,世界排名第24843位,累积奖金约12.9万美元。主要活跃于线上赛事,信息相对有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,664
Donald Pritt
Hoa Kỳ
Donald Pritt,美国籍职业扑克选手,世界排名第24844位,职业生涯总奖金约12.9万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,663
Bryan Barrile
Hoa Kỳ
Bryan Barrile,美国职业扑克选手,世界排名#24845,生涯总奖金超过12万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,662
Ronald Puleo
Hoa Kỳ
Ronald Puleo(美国,世界排名#24847,总奖金$129,652),扑克选手,主要参与WSOP等赛事,多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,652
Joseph Elhage
Hoa Kỳ
Joseph Elhage,美国扑克选手,世界排名第25365位,职业生涯总奖金超12.9万美元。以线上赛事为主,多次在WSOP等比赛中获得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,641