Tay chơi Hoa Kỳ
31,690 tay chơi
Jerry Reed
Hoa Kỳ
Jerry Reed,美国扑克选手,世界排名第24850位,职业生涯总奖金超过12.9万美元,以稳健的风格在中小型赛事中多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,640
Quinn Bruno
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#24851,职业生涯总奖金$129,639,多次在线下赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,639
Owen Bradley
Hoa Kỳ
Owen Bradley 是来自美国的扑克玩家,世界排名第25368位,职业总奖金超过12.9万美元。他多次在小型赛事中取得成绩,但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,636
Juanita Brown
Hoa Kỳ
Juanita Brown,美国扑克选手,世界排名#24854,总奖金约$129,622。以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,622
Richard Acovino
Hoa Kỳ
Richard Acovino,美国扑克选手,世界排名第24858位,职业生涯总奖金约12.96万美元。多次在WSOP及线上赛事中取得成绩,打法以稳健著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,601
Hamid Feiz
Hoa Kỳ
Hamid Feiz,美国扑克选手,世界排名第24859位,职业生涯总奖金约12.96万美元。以稳健的线下赛事表现著称,曾在多项中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,589
Donald Offord
Hoa Kỳ
美国扑克选手Donald Offord,世界排名第24859位,职业生涯总奖金约12.9万美元。曾参与多场WSOP赛事并多次打入奖励圈,是一名稳健的现金游戏玩家。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,589
Derrick Geliberte
Hoa Kỳ
Derrick Geliberte,美国扑克选手,世界排名第24867位,职业生涯总奖金约129,533美元。以稳健牌风著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,533
Boldbaatar Genden
Hoa Kỳ
Boldbaatar Genden,美国职业扑克选手,蒙古裔。世界排名第24870位,职业生涯总奖金超12万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中获得奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,525
Mark Jaroslawski
Hoa Kỳ
Mark Jaroslawski,美国扑克选手,世界排名#25390,总奖金$129,495。多次在WSOP等赛事中取得成绩,以扎实的基本功和沉稳风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,495
Ricardo Mateo
Hoa Kỳ
Ricardo Mateo,美国职业扑克选手,世界排名#24877,职业生涯总奖金超过12.9万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,459
Elijah Garcia
Hoa Kỳ
Elijah Garcia,美国扑克选手,世界排名第25399位,生涯总奖金$129,438。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,438
Richard Stoeckmann
Hoa Kỳ
Richard Stoeckmann 是一名美国扑克玩家,世界排名第24886位,职业生涯总奖金超过12.9万美元。他多次在WSOP等赛事中打入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,415
Chase Crouch
Hoa Kỳ
Chase Crouch,美国扑克选手,世界排名#25406,总奖金$129,414。在多项赛事中取得过成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,414
Dennis Horton
Hoa Kỳ
Dennis Horton,美国扑克选手,世界排名第24889位,职业生涯总奖金约12.9万美元。虽非顶尖明星,但凭借稳健表现积累了一定成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,394
Edwin Roman
Hoa Kỳ
美国扑克选手Edwin Roman,世界排名第24892位,生涯总奖金约12.9万美元。多次参与WSOP等赛事,以稳定的发挥在中小级别赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,374
Jonathan Stamm
Hoa Kỳ
Jonathan Stamm,美国扑克选手,世界排名#24894,累计奖金约$129,362。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,362
Alexander Balcerzak
Hoa Kỳ
Alexander Balcerzak,美国扑克选手,世界排名第24897位,总奖金约$129,357。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,357
Michael York
Hoa Kỳ
Michael York,美国扑克选手,世界排名#24902,总奖金约129,330美元。虽非顶尖,但凭借稳定表现,在多项赛事中积累奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,330
Douglas Jacoby
Hoa Kỳ
Douglas Jacoby,美国扑克选手,世界排名第24904位,职业生涯总奖金约129,314美元。他以稳健的打法和丰富的现场经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,314
Samuel Von Kennel
Hoa Kỳ
Samuel Von Kennel,美国职业扑克选手,世界排名第24909位,职业生涯总奖金约12.9万美元。他主要活跃于中小型赛事,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,281
Andrew Blum
Hoa Kỳ
Andrew Blum,美国扑克选手,世界排名#24911,职业生涯总奖金约$129,278。多次参与现场赛事,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,278
Sherif Sweillam
Hoa Kỳ
Sherif Sweillam,美国扑克选手,世界排名#24913,生涯总奖金$129,274,活跃于德州扑克赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,274
Abhishek Sikri
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#25435,生涯奖金$129,256。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中闯入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,256
Richard Hirsch
Hoa Kỳ
Richard Hirsch,美国扑克选手,世界排名第24919位,职业生涯总奖金约129,244美元。多次在WSOP赛事中进入奖励圈,包括主赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,244
Charles Boncich
Hoa Kỳ
Charles Boncich,美国职业扑克选手,世界排名第24920位,生涯总奖金约129,243美元。以其稳健牌风在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,243
Zhe Niu
Hoa Kỳ
Zhe Niu,美籍华人扑克选手,世界排名#24921,总奖金$129,230。多次在WSOP赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,230
Stephen Eoff
Hoa Kỳ
美国扑克选手Stephen Eoff,世界排名约24922,职业生涯总奖金超12.9万美元,在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,225
Sang Yu
Hoa Kỳ
美籍华人扑克选手,世界排名约24923,职业生涯总奖金12.9万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,219
Rick Offley
Hoa Kỳ
Rick Offley,美国扑克选手,世界排名约第24925位,总奖金约129,213美元。职业生涯主要成绩尚未广泛公开,打法风格暂无详细记载。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,213
Moe Mogadam
Hoa Kỳ
Moe Mogadam,美国扑克选手,世界排名#24926,生涯总奖金$129,209。以其稳健风格和多次赛事佳绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,209
Charles Chadwick
Hoa Kỳ
Charles Chadwick,美国扑克选手,世界排名约第24927位,职业生涯总奖金约129,200美元。以其稳健风格和多次赛事奖励圈表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,200
Basim Habib
Hoa Kỳ
Basim Habib,美国扑克选手,世界排名#25451,总奖金$129,175。多次在中小型赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,175
Yehuda Yerushalem
Hoa Kỳ
Yehuda Yerushalem,美国扑克选手,世界排名#24934,累计奖金约$129,154。活跃于多项赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,154
Dekel Balas
Hoa Kỳ
Dekel Balas,美国扑克选手,世界排名#24935,总奖金$129,143。擅长线上赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,143
Shawn Nobakht
Hoa Kỳ
Shawn Nobakht,美国扑克选手,世界排名#24937,职业生涯总奖金超过12.9万美元。以稳健风格著称,多次在锦标赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,127
Andrew Bakota
Hoa Kỳ
Andrew Bakota,美国扑克选手,全球排名#24938,生涯总奖金超12.9万美元。多次在大型赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,125
Serge Gagnon
Hoa Kỳ
Serge Gagnon 是美国扑克选手,世界排名#24939,生涯总奖金约$129,123。多次在WSOP赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,123
Felix Mok
Hoa Kỳ
美国扑克选手Felix Mok,世界排名#24945,总奖金约$129,093。活跃于线上锦标赛,多次在各项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,093
Nathan Pitts
Hoa Kỳ
Nathan Pitts,美国扑克选手,世界排名第25471位,职业生涯总奖金超过12.9万美元。以稳健风格著称,在中小型赛事中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,064
Khuong Le
Hoa Kỳ
Khuong Le,美国扑克选手,世界排名第24955位,职业生涯总奖金约129,045美元。以其稳健风格和赛事经验见长。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,045
Chris Sheffield
Hoa Kỳ
Chris Sheffield,美国扑克选手,世界排名第25476位,职业生涯总奖金约129,034美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,034
Joe Saccone
Hoa Kỳ
Joe Saccone,美国职业扑克选手,世界排名#24958,生涯总奖金$129,030。以稳健的牌风和线上赛事见长,在多项比赛中获得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,030
Deepa Shah
Hoa Kỳ
Deepa Shah,美国扑克选手,世界排名#25481,职业生涯总奖金$129,019,主要活跃于女子赛事及线上比赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,019
James Edminister
Hoa Kỳ
James Edminister,美国扑克选手,世界排名#24965,总奖金$129,001。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,001
Jerry Snell
Hoa Kỳ
Jerry Snell,美国扑克选手,世界排名第24966位,职业生涯总奖金约12.9万美元。虽非顶尖巨星,但以其稳健的风格在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,000
Richard Alarie
Hoa Kỳ
Richard Alarie,美国扑克选手,世界排名约第24967位,总奖金约12.9万美元。活跃于中小级别赛事,多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 128,997
Joshua Tam
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名约24969位,累计奖金约12.9万美元。多次在小型赛事中取得佳绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 128,983