Tay chơi Hoa Kỳ

31,690 tay chơi

Greg Monk

Greg Monk

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约28120,总奖金$111,976。职业生涯中多次在小型赛事中获得奖金,打法稳健,注重资金管理。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,976

Thế giới #28,668Hoa Kỳ #10,196
George Panagakis

George Panagakis

Hoa KỳHoa Kỳ

George Panagakis,美国扑克选手,世界排名第28120位,职业奖金累计约11.2万美元。以其稳定的线上表现和扎实的基本功闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,976

Thế giới #28,669Hoa Kỳ #10,197
Gregory Scannell

Gregory Scannell

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,以线上赛绩闻名,曾获WSOP赛事奖励,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,975

Thế giới #28,670Hoa Kỳ #10,198
Pasquale Hudson

Pasquale Hudson

Hoa KỳHoa Kỳ

Pasquale Hudson,美国扑克选手,世界排名#28126,总奖金超11万美元。多次在WSOP等赛事中崭露头角,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,925

Thế giới #28,675Hoa Kỳ #10,199
Adam Perlman

Adam Perlman

Hoa KỳHoa Kỳ

Adam Perlman,美国扑克选手,世界排名#28130,总奖金$111,918。主要活跃于线上与线下赛事,曾多次打入WSOP钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,918

Thế giới #28,679Hoa Kỳ #10,200
Leon Marzillier

Leon Marzillier

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#28132,生涯总奖金超11万美元。多次在中小型赛事中取得好成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,906

Thế giới #28,682Hoa Kỳ #10,201
Scott Kret

Scott Kret

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#28134,总奖金$111,905。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,905

Thế giới #28,683Hoa Kỳ #10,202
Carlos Gamell

Carlos Gamell

Hoa KỳHoa Kỳ

Carlos Gamell,美国扑克选手,世界排名#28135,总奖金$111,901,以其稳健的线上赛事表现逐步积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,901

Thế giới #28,684Hoa Kỳ #10,203
Mahesh Manthani

Mahesh Manthani

Hoa KỳHoa Kỳ

Mahesh Manthani,美国扑克选手,世界排名第28138位,职业总奖金约111,897美元。他在中小型赛事中多次进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,897

Thế giới #28,687Hoa Kỳ #10,204
Ci Zhou

Ci Zhou

Hoa KỳHoa Kỳ

Ci Zhou,美国籍扑克选手,世界排名第28146位,职业生涯总奖金超过11万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,856

Thế giới #28,695Hoa Kỳ #10,205
Michael Zuniga

Michael Zuniga

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Zuniga 是美国扑克选手,世界排名约28147位,职业总奖金超过11万美元。擅长多种锦标赛,注重稳健打法。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,853

Thế giới #28,697Hoa Kỳ #10,206
Ashkun Lajevardi

Ashkun Lajevardi

Hoa KỳHoa Kỳ

Ashkun Lajevardi,美国扑克选手,世界排名约28150位,总奖金超11万美元。曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,847

Thế giới #28,700Hoa Kỳ #10,207
Hussein Shahrezay

Hussein Shahrezay

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Hussein Shahrezay,世界排名第28152位,职业生涯总奖金111,841美元,活跃于中小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,841

Thế giới #28,701Hoa Kỳ #10,208
Stan Zielinski

Stan Zielinski

Hoa KỳHoa Kỳ

Stan Zielinski,美国扑克选手,世界排名第28153位,职业生涯总奖金超过11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,838

Thế giới #28,702Hoa Kỳ #10,209
Liping Zhang

Liping Zhang

Hoa KỳHoa Kỳ

美籍华人扑克选手,以线上和现场赛事见长,WSOP多次进圈,总奖金超11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,823

Thế giới #28,705Hoa Kỳ #10,210
Boyd Fricke

Boyd Fricke

Hoa KỳHoa Kỳ

Boyd Fricke,美国扑克选手,世界排名#28158,职业生涯总奖金超过11万美元。以稳健风格著称,曾多次打入现场赛事钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,812

Thế giới #28,707Hoa Kỳ #10,211
Nathan Huvelle

Nathan Huvelle

Hoa KỳHoa Kỳ

Nathan Huvelle,美国扑克选手,世界排名第28160位,职业生涯总奖金$111,806。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,806

Thế giới #28,709Hoa Kỳ #10,212
Mark Glazewski

Mark Glazewski

Hoa KỳHoa Kỳ

Mark Glazewski是美国职业扑克选手,世界排名#28163,生涯总奖金11.2万美元。以线上和线下混合赛事见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,792

Thế giới #28,712Hoa Kỳ #10,213
Stevan Prager

Stevan Prager

Hoa KỳHoa Kỳ

Stevan Prager,美国扑克选手,世界排名第28163位,职业生涯总奖金超11万美元。以其稳健打法和多次锦标赛奖励圈成绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,792

Thế giới #28,713Hoa Kỳ #10,214
Eli Gerloy

Eli Gerloy

Hoa KỳHoa Kỳ

Eli Gerloy,美国扑克选手,世界排名#28165,总奖金$111,790。以稳健的线上和现场比赛表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,790

Thế giới #28,714Hoa Kỳ #10,215
Alan Steinberg

Alan Steinberg

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第28166位,职业生涯总奖金约11万美元,以中小型赛事参与为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,788

Thế giới #28,715Hoa Kỳ #10,216
Matthew Riffel

Matthew Riffel

Hoa KỳHoa Kỳ

Matthew Riffel,美国扑克选手,世界排名#28168,职业生涯总奖金$111,779。在小型赛事中多次取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,779

Thế giới #28,717Hoa Kỳ #10,217
Kaiwen Chen

Kaiwen Chen

Hoa KỳHoa Kỳ

Kaiwen Chen,美国籍扑克选手,世界排名#28718,职业生涯总奖金约11.2万美元。多次在线上及线下赛事中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,777

Thế giới #28,718Hoa Kỳ #10,218
Raymond Moscoe

Raymond Moscoe

Hoa KỳHoa Kỳ

Raymond Moscoe,美国扑克选手,世界排名第28170位,生涯总奖金约$111,775。虽非顶级,但以其稳定表现赢得一定认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,775

Thế giới #28,719Hoa Kỳ #10,219
Tony Criniti

Tony Criniti

Hoa KỳHoa Kỳ

Tony Criniti是美国职业扑克选手,世界排名第28175位,现场比赛总奖金约11万美元。他以稳健风格闻名,多次在WSOP等赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,749

Thế giới #28,724Hoa Kỳ #10,220
Mark Jeans

Mark Jeans

Hoa KỳHoa Kỳ

Mark Jeans,美国职业扑克选手,世界排名#28184,总奖金$111,704。擅长多种赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,704

Thế giới #28,733Hoa Kỳ #10,221
James Quick

James Quick

Hoa KỳHoa Kỳ

James Quick,美国扑克选手,世界排名约#28736,总奖金超11万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,689

Thế giới #28,736Hoa Kỳ #10,222
Allan Rosen

Allan Rosen

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第28191位,职业总奖金超过11万美元。曾在WSOP等赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,677

Thế giới #28,739Hoa Kỳ #10,223
Brandon Tuttle

Brandon Tuttle

Hoa KỳHoa Kỳ

Brandon Tuttle,美国扑克选手,世界排名第28740位,职业总奖金约$111,677。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,677

Thế giới #28,740Hoa Kỳ #10,224
Kris Monteith

Kris Monteith

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#28194,累计奖金约11万美元。多次参加WSOP等赛事,表现稳定。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,669

Thế giới #28,742Hoa Kỳ #10,225
Paul Holliday

Paul Holliday

Hoa KỳHoa Kỳ

Paul Holliday,美国扑克选手,世界排名第28197位,职业生涯总奖金约111,663美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,663

Thế giới #28,745Hoa Kỳ #10,226
Michael Wadlow

Michael Wadlow

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#28198,总奖金约$111,660。活跃于线上及线下赛事,以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得好成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,660

Thế giới #28,746Hoa Kỳ #10,227
Branden Hampton

Branden Hampton

Hoa KỳHoa Kỳ

Branden Hampton,美国德州扑克选手,世界排名约第28199位,累积奖金超11万美元。多次在WSOP等赛事中取得奖金,风格稳健,但公开信息较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,655

Thế giới #28,747Hoa Kỳ #10,228
William Devitt

William Devitt

Hoa KỳHoa Kỳ

William Devitt是美国扑克选手,世界排名约28200,职业生涯总奖金超过11万美元。他以稳健的牌风和严谨的策略著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,651

Thế giới #28,749Hoa Kỳ #10,229
Douglas Marro

Douglas Marro

Hoa KỳHoa Kỳ

Douglas Marro,美国扑克选手,世界排名#28750,生涯总奖金$111,651。在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,651

Thế giới #28,750Hoa Kỳ #10,230
Aaron Nickeas

Aaron Nickeas

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第28203位,职业生涯总奖金达111,648美元。多次在WSOP赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,648

Thế giới #28,751Hoa Kỳ #10,231
Ted Gamboa

Ted Gamboa

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#28204,总奖金$111,628,曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,628

Thế giới #28,752Hoa Kỳ #10,232
Dannette Mason

Dannette Mason

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#28206,总奖金$111,611。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,611

Thế giới #28,754Hoa Kỳ #10,233
Huai Zhang

Huai Zhang

Hoa KỳHoa Kỳ

Huai Zhang,美国华裔扑克选手,世界排名#28207,总奖金超11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,603

Thế giới #28,756Hoa Kỳ #10,234
Marcus Paxton

Marcus Paxton

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Marcus Paxton,世界排名第28209位,职业生涯总奖金111,599美元。虽非顶级巨星,但以稳健风格在中小级别赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,599

Thế giới #28,757Hoa Kỳ #10,235
Joshua Albin

Joshua Albin

Hoa KỳHoa Kỳ

Joshua Albin,美国扑克选手,世界排名第28209位,生涯总奖金约111,599美元。活跃于线上及线下赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,599

Thế giới #28,758Hoa Kỳ #10,236
Richard Rossi Jr

Richard Rossi Jr

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#28217,总奖金$111,579,常在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,579

Thế giới #28,764Hoa Kỳ #10,237
Sheila Stimson

Sheila Stimson

Hoa KỳHoa Kỳ

Sheila Stimson,美国扑克选手,世界排名#28219,总奖金$111,573。多次参加WSOP等赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,573

Thế giới #28,766Hoa Kỳ #10,238
Jon Barker

Jon Barker

Hoa KỳHoa Kỳ

Jon Barker是一名美国职业扑克选手,世界排名第28223位,生涯总奖金超过11万美元。他以稳健的打法和丰富的锦标赛经验在中小级别赛事中取得多次成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,563

Thế giới #28,770Hoa Kỳ #10,239
Jesse Steinberg

Jesse Steinberg

Hoa KỳHoa Kỳ

Jesse Steinberg 是美国职业扑克选手,世界排名约28230,累计奖金约11.1万美元,以线上深筹赛事见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,552

Thế giới #28,775Hoa Kỳ #10,240
Rafael Herrera

Rafael Herrera

Hoa KỳHoa Kỳ

Rafael Herrera,美国扑克选手,世界排名第28777位,职业生涯总奖金超过11万美元。他以扎实的基本功和稳健的比赛风格在中小级别赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,529

Thế giới #28,777Hoa Kỳ #10,241
Andreas Halikias

Andreas Halikias

Hoa KỳHoa Kỳ

Andreas Halikias,美国扑克选手,世界排名第28238位,职业生涯总奖金超过11万美元。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,506

Thế giới #28,783Hoa Kỳ #10,242
Adam Bondra

Adam Bondra

Hoa KỳHoa Kỳ

Adam Bondra,美国扑克选手,世界排名第28785位,职业生涯总奖金约111,492美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,492

Thế giới #28,785Hoa Kỳ #10,243
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 213 | Cổng kiến thức Texas Hold'em