Tay chơi Hoa Kỳ
31,690 tay chơi
Rudy Robledo
Hoa Kỳ
Rudy Robledo是一名美国职业扑克选手,目前世界排名第28241位,职业生涯总奖金111,491美元。他以稳健的牌风著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,491
James Caissie
Hoa Kỳ
James Caissie,美国德州扑克选手,世界排名#28246,职业生涯总奖金$111,427。擅长有限注和无限注德州扑克,在多项赛事中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,427
Waref Assaf
Hoa Kỳ
Waref Assaf,美国职业扑克选手,世界排名第28249位,职业生涯总奖金超11万美元,主要活跃于线上锦标赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,421
Craig Robertson
Hoa Kỳ
Craig Robertson,美国扑克选手,世界排名第28251位,职业生涯总奖金约11万美元。暂无重大赛事冠军记录,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,419
Jason Reno
Hoa Kỳ
Jason Reno,美国扑克选手,世界排名#28252,总奖金$111,417。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,417
Randy Nguyen
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名约28254位,累计奖金超11万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,414
Russell Harriman
Hoa Kỳ
美国德州扑克选手,世界排名#28257,总奖金$111,397。赛事经验丰富,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,397
Jerid Zewin
Hoa Kỳ
Jerid Zewin,美国扑克选手,世界排名#28259,总奖金超11万美元。多次在WSOP等赛事取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,383
Jesse Duddy
Hoa Kỳ
Jesse Duddy,美国扑克选手,世界排名#28260,总奖金$111,378,以稳健风格著称,活跃于中小级别赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,378
Timothy Sanderson
Hoa Kỳ
Timothy Sanderson,美国扑克选手,世界排名#28262,累计奖金超11万美元。多次在WSOP等赛事中取得成绩,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,376
Rachelle Park
Hoa Kỳ
Rachelle Park,美国扑克选手,世界排名约28263,职业生涯总奖金超11万美元。虽非顶尖,但多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,370
Ivan Zarate
Hoa Kỳ
Ivan Zarate,美国扑克选手,世界排名第28268位,职业生涯总奖金超过11万美元。以其稳健的策略和赛场经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,354
Kerry Welsh
Hoa Kỳ
Kerry Welsh,美国扑克选手,世界排名第28818位,职业生涯总奖金超11万美元。以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,343
Adam Furgatch
Hoa Kỳ
Adam Furgatch,美国扑克选手,世界排名#28821,职业奖金超11万美元。以稳定盈利和扎实基本功著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,336
Emmanuel Dimaano
Hoa Kỳ
Emmanuel Dimaano,美国扑克选手,世界排名#28276,总奖金$111,329。曾在多项赛事中取得成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,329
Ned Cruey
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#28280,总奖金$111,308。职业赛事经验有限,主要参加中小型现场比赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,308
Jason Sternberg
Hoa Kỳ
Jason Sternberg,美国扑克选手,世界排名第28281位,职业生涯总奖金超过11万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,295
Ariel Pressman
Hoa Kỳ
Ariel Pressman,美国扑克选手,世界排名#28283,职业生涯总奖金$111,290,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,290
Robert Schmal
Hoa Kỳ
Robert Schmal,美国扑克选手,世界排名#28832,总奖金$111,290。以其稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,290
Aharon Shimoni
Hoa Kỳ
Aharon Shimoni,美国扑克选手,世界排名#28288,总奖金$111,275。多次在赛事中进入奖励圈,展现出稳定的竞技状态。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,275
David Katalan
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#28289,总奖金$111,266,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,266
Lawrence Babahekian
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#28291,总奖金$111,263。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,263
Jeremy Thury
Hoa Kỳ
Jeremy Thury 是美国扑克玩家,世界排名#28293,累计奖金超过11万美元。他以线上赛事见长,曾多次在WSOP边赛中获得名次,风格激进。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,260
Srikanth Yadlapati
Hoa Kỳ
Srikanth Yadlapati,美国扑克选手,世界排名#28295,职业生涯总奖金超11万美元。主要活跃于线上赛事,曾多次在大型比赛中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,244
Brian Chung
Hoa Kỳ
Brian Chung,美国扑克选手,世界排名第28846位,职业生涯总奖金超过11万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,238
Steve Euashachai
Hoa Kỳ
Steve Euashachai,美国扑克选手,世界排名第28303位,职业生涯总奖金超过11万美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,214
Francisco Jose Lopez Romero
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名约28305,生涯总奖金超11万美元。曾多次在WSOP等赛事中获奖,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,190
Kevin Pollak
Hoa Kỳ
Kevin Pollak,美国演员兼扑克选手,世界排名#28306,总奖金$111,188。以幽默风格和跨界参与扑克赛事闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,188
Rogelio Salinas
Hoa Kỳ
Rogelio Salinas,美国扑克选手,世界排名#28857,总奖金$111,165,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,165
Lance Winsaft
Hoa Kỳ
Lance Winsaft,美国扑克选手,世界排名#28860,总奖金$111,160。活跃于多项赛事,以稳健著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,160
Dallas Pirman
Hoa Kỳ
Dallas Pirman,美国扑克选手,世界排名#28315,职业生涯总奖金约111,146美元,活跃于中小型赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,146
Ilya Ekshtut
Hoa Kỳ
Ilya Ekshtut,美国德州扑克选手,世界排名第28318位,职业生涯总奖金超过11万美元。以稳健风格和扎实技术闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,137
Jonathan Greenbaum
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#28332,职业生涯总奖金超过11万美元。以扎实的基本功和稳健的牌风著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,088
Joseph Presho
Hoa Kỳ
Joseph Presho,美国扑克选手,位列全球排名#28333,职业生涯总奖金超过11万美元。以稳健风格著称,在多场赛事中展现出色发挥。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,084
Isaac Escobar
Hoa Kỳ
Isaac Escobar,美国职业扑克选手,世界排名第28882位,职业生涯总奖金超过11万美元。以稳健打法著称,多次在小型锦标赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,073
Dustin Johns
Hoa Kỳ
Dustin Johns,美国扑克选手,世界排名第28337位,职业生涯总奖金达111,070美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,070
Ed Bashuk
Hoa Kỳ
Ed Bashuk,美国扑克选手,世界排名#28338,职业生涯总奖金超过11万美元,多次在区域性赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,065
Danielle Bastarache
Hoa Kỳ
Danielle Bastarache,美国扑克选手,世界排名#28343,总奖金$111,046。以线上赛事为主,多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,046
Joel Borden
Hoa Kỳ
Joel Borden,美国扑克选手,世界排名第28344位,职业生涯总奖金超过11万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,039
Gary Do
Hoa Kỳ
Gary Do,美国职业扑克选手,世界排名第28894位,累积奖金超过51万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,030
Ed Lezcano
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#28347,总奖金$111,027。以稳健风格著称,多次在小型赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,027
Lorne Cameron
Hoa Kỳ
Lorne Cameron,美国职业扑克选手,世界排名约28348,职业生涯总奖金超11万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,022
Vincent Spadavechia Sr.
Hoa Kỳ
Vincent Spadavechia Sr.,美国扑克选手,世界排名约28349,职业生涯总奖金超过11万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,019
Anthony Cano
Hoa Kỳ
Anthony Cano,美国扑克选手,世界排名#28351,职业生涯总奖金超过11万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,016
Christopher Barash
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#28352,总奖金约11万美元。多次在大型赛事中进入钱圈,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,999
Rafael Cabrera
Hoa Kỳ
Rafael Cabrera,美国扑克选手,世界排名第28354位,职业总奖金约11万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,998
Martin Grivich
Hoa Kỳ
Martin Grivich,美国扑克选手,世界排名第28356位,职业生涯总奖金约11万美元。以其稳健的牌风和持续的学习态度在牌坛小有名气。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,993
Roland Wakim
Hoa Kỳ
Roland Wakim,美国扑克选手,世界排名#28907,总奖金$110,949。以线上赛事为主,多次在中小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,949