Tay chơi Hoa Kỳ

31,690 tay chơi

Luke Neely

Luke Neely

Hoa KỳHoa Kỳ

Luke Neely,美国扑克选手,世界排名第28361位,职业生涯总奖金约110,938美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,938

Thế giới #28,909Hoa Kỳ #10,292
Anthony Guagliardo

Anthony Guagliardo

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,WSOP赛事常客,以稳健风格和多次进入奖励圈著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,893

Thế giới #28,916Hoa Kỳ #10,293
Ryan Law

Ryan Law

Hoa KỳHoa Kỳ

Ryan Law,美国扑克选手,世界排名约28918,职业生涯总奖金超过11万美元。主要活跃于线上及小型现场赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,883

Thế giới #28,918Hoa Kỳ #10,294
Diego Manuel Martinez

Diego Manuel Martinez

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#28372,总奖金$110,878,活跃于线上锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,878

Thế giới #28,920Hoa Kỳ #10,295
Elizabeth Medina

Elizabeth Medina

Hoa KỳHoa Kỳ

Elizabeth Medina,美国德州扑克选手,世界排名约28375,生涯总奖金超11万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,871

Thế giới #28,923Hoa Kỳ #10,296
Judson Tigerman

Judson Tigerman

Hoa KỳHoa Kỳ

Judson Tigerman,美国扑克选手,世界排名第28924位,职业生涯总奖金约11万美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,869

Thế giới #28,924Hoa Kỳ #10,297
Charles Shaveerdians

Charles Shaveerdians

Hoa KỳHoa Kỳ

Charles Shaveerdians,美国扑克选手,世界排名约#28925,总奖金$110,865。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,865

Thế giới #28,925Hoa Kỳ #10,298
Donald Otto

Donald Otto

Hoa KỳHoa Kỳ

Donald Otto,美国职业扑克选手,世界排名#28378,生涯总奖金$110,859。以稳健风格著称,多次在赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,859

Thế giới #28,926Hoa Kỳ #10,299
Charlie Ciresi

Charlie Ciresi

Hoa KỳHoa Kỳ

Charlie Ciresi,美国扑克选手,世界排名#28928,职业生涯总奖金约11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,855

Thế giới #28,928Hoa Kỳ #10,300
Anthony Uhlir

Anthony Uhlir

Hoa KỳHoa Kỳ

Anthony Uhlir,美国扑克选手,世界排名约28383,总奖金$110,832。虽非顶尖,但凭借稳健表现积累了一定奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,832

Thế giới #28,931Hoa Kỳ #10,301
Wayne Fralix

Wayne Fralix

Hoa KỳHoa Kỳ

Wayne Fralix,美国扑克选手,世界排名第28385位,职业生涯总奖金超过11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,825

Thế giới #28,933Hoa Kỳ #10,302
Christopher Biemer

Christopher Biemer

Hoa KỳHoa Kỳ

Christopher Biemer,美国扑克选手,世界排名#28387,总奖金$110,811。以稳健打法著称,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,811

Thế giới #28,935Hoa Kỳ #10,303
Daniel Baldev

Daniel Baldev

Hoa KỳHoa Kỳ

Daniel Baldev,美国扑克选手,世界排名#28937,总奖金$110,809。以稳健风格著称,多次在小型赛事中获奖。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,809

Thế giới #28,937Hoa Kỳ #10,304
George Chin

George Chin

Hoa KỳHoa Kỳ

George Chin,美国扑克选手,世界排名第28390位,职业生涯总奖金约11万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,800

Thế giới #28,938Hoa Kỳ #10,305
Richard Mcfalls

Richard Mcfalls

Hoa KỳHoa Kỳ

Richard Mcfalls,美国扑克选手,世界排名#28393,总奖金约$110,793。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,793

Thế giới #28,942Hoa Kỳ #10,306
Rick Schwartz

Rick Schwartz

Hoa KỳHoa Kỳ

Rick Schwartz,美国职业扑克选手,世界排名#28397,职业生涯总奖金超11万美元。以其稳健的打法和丰富的比赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,778

Thế giới #28,945Hoa Kỳ #10,307
Alexander Borukhovich

Alexander Borukhovich

Hoa KỳHoa Kỳ

Alexander Borukhovich,美国扑克选手,世界排名第28950位,职业生涯总奖金约11万美元。以线上赛事为主,线下成绩有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,765

Thế giới #28,950Hoa Kỳ #10,308
Lucas Rea

Lucas Rea

Hoa KỳHoa Kỳ

Lucas Rea,美国扑克选手,当前世界排名第28951位,职业生涯总奖金约11万美元。主要参与线下锦标赛,多次在区域性赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,755

Thế giới #28,951Hoa Kỳ #10,309
Todd Funderburg

Todd Funderburg

Hoa KỳHoa Kỳ

Todd Funderburg,美国扑克选手,世界排名第28405位,职业生涯总奖金超过11万美元。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,747

Thế giới #28,953Hoa Kỳ #10,310
Nicholas Blakiston

Nicholas Blakiston

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约28407,总奖金超11万美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,743

Thế giới #28,956Hoa Kỳ #10,311
David Scott Hiett

David Scott Hiett

Hoa KỳHoa Kỳ

David Scott Hiett,美国扑克选手,世界排名#28410,总奖金$110,737。以稳健风格著称,多次参与WSOP等赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,737

Thế giới #28,958Hoa Kỳ #10,312
Wasyl Zaliwciw

Wasyl Zaliwciw

Hoa KỳHoa Kỳ

Wasyl Zaliwciw,美国扑克选手,世界排名约28411位,生涯总奖金约$110,736。以其稳健的线上表现著称,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,736

Thế giới #28,959Hoa Kỳ #10,313
Joseph Landazzi

Joseph Landazzi

Hoa KỳHoa Kỳ

约瑟夫·兰达齐(Joseph Landazzi),美国职业扑克选手,以线上和线下赛事中的稳健表现著称,总奖金超过11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,725

Thế giới #28,961Hoa Kỳ #10,314
Bruno Dias Lanzarini De Carvalh

Bruno Dias Lanzarini De Carvalh

Hoa KỳHoa Kỳ

Bruno Dias Lanzarini De Carvalh 是美国扑克选手,世界排名第28417位,职业生涯总奖金约11万美元。他擅长现金局与锦标赛,风格偏向稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,715

Thế giới #28,965Hoa Kỳ #10,315
Kiran Mahal

Kiran Mahal

Hoa KỳHoa Kỳ

Kiran Mahal,美国扑克选手,世界排名#28419,职业生涯总奖金$110,700。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,700

Thế giới #28,968Hoa Kỳ #10,316
George Fuchs

George Fuchs

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第28422位,职业生涯总奖金约11万美元。在多项赛事中展现稳健风格,以扎实基本功和耐心著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,692

Thế giới #28,970Hoa Kỳ #10,317
Calvin Snead

Calvin Snead

Hoa KỳHoa Kỳ

Calvin Snead,美国扑克选手,世界排名#28972,生涯总奖金超过11万美元。虽不属顶级,但在多项赛事中展现稳健实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,686

Thế giới #28,972Hoa Kỳ #10,318
Harold O'Brien

Harold O'Brien

Hoa KỳHoa Kỳ

Harold O'Brien,美国扑克选手,世界排名#29312,职业生涯总奖金超过10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,101

Thế giới #28,972Hoa Kỳ #10,319
Anthony Babic

Anthony Babic

Hoa KỳHoa Kỳ

Anthony Babic,美国德州扑克选手,世界排名第28426位,职业生涯总奖金$110,678,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,678

Thế giới #28,974Hoa Kỳ #10,320
Kiran Suresh

Kiran Suresh

Hoa KỳHoa Kỳ

Kiran Suresh,美国扑克选手,世界排名#28429,总奖金$110,668。在多项赛事中取得过成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,668

Thế giới #28,977Hoa Kỳ #10,321
Dennis Luddy

Dennis Luddy

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第28979位,职业生涯总奖金约11万美元。擅长低级别赛事,多次在地方性比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,655

Thế giới #28,979Hoa Kỳ #10,322
Eric Mutschler

Eric Mutschler

Hoa KỳHoa Kỳ

Eric Mutschler,美国扑克选手,世界排名#28432,职业生涯总奖金超过11万美元。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,651

Thế giới #28,980Hoa Kỳ #10,323
Michael Guss

Michael Guss

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Guss,美国扑克选手,世界排名第28434位,总奖金110,649美元。活跃于小型赛事,部分信息暂缺。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,649

Thế giới #28,983Hoa Kỳ #10,324
Stephen Sakai

Stephen Sakai

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第28436位,生涯总奖金超11万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,646

Thế giới #28,984Hoa Kỳ #10,325
Everett D Lawrence

Everett D Lawrence

Hoa KỳHoa Kỳ

Everett D Lawrence,美国扑克选手,世界排名#28437,总奖金$110,642。多次参加WSOP等赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,642

Thế giới #28,985Hoa Kỳ #10,326
Mace Reed

Mace Reed

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约28439,生涯总奖金超11万美元。多次在WSOP和WPT赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,636

Thế giới #28,987Hoa Kỳ #10,327
Alan Katzen

Alan Katzen

Hoa KỳHoa Kỳ

Alan Katzen,美国扑克选手,世界排名约28440位,职业生涯总奖金超11万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,635

Thế giới #28,988Hoa Kỳ #10,328
Aaron Chavis

Aaron Chavis

Hoa KỳHoa Kỳ

Aaron Chavis,美国扑克选手,世界排名第28442位,职业生涯总奖金$110,613。以其稳健的打法和对比赛的深刻理解著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,613

Thế giới #28,991Hoa Kỳ #10,329
Bernard Dominiak

Bernard Dominiak

Hoa KỳHoa Kỳ

Bernard Dominiak,美国职业扑克选手,以WSOP和WPT赛事中的稳定表现闻名,多次进入决赛桌,累计奖金超11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,609

Thế giới #28,994Hoa Kỳ #10,330
Philip Tardif

Philip Tardif

Hoa KỳHoa Kỳ

Philip Tardif,美国扑克选手,世界排名第28446位,生涯总奖金超过11万美元。以线下赛事为主,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,604

Thế giới #28,996Hoa Kỳ #10,331
Jason Reep

Jason Reep

Hoa KỳHoa Kỳ

Jason Reep,美国扑克玩家,世界排名#28447,职业生涯总奖金超过11万美元。以其稳健风格在小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,601

Thế giới #28,997Hoa Kỳ #10,332
Luis Avalos Ortiz

Luis Avalos Ortiz

Hoa KỳHoa Kỳ

Luis Avalos Ortiz,美国扑克玩家,世界排名#28448,总奖金$110,600。以稳健风格著称,活跃于线上与现场赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,600

Thế giới #28,998Hoa Kỳ #10,333
Matthew Dvorsak

Matthew Dvorsak

Hoa KỳHoa Kỳ

Matthew Dvorsak,美国扑克选手,世界排名约28448,职业生涯累计奖金超11万美元。多次参与WSOP等赛事,在中小级别赛事中表现稳定。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,600

Thế giới #28,999Hoa Kỳ #10,334
Timmi Derosa

Timmi Derosa

Hoa KỳHoa Kỳ

Timmi Derosa,美国扑克选手,世界排名约28450,生涯奖金超11万美元,活跃于线下锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,596

Thế giới #29,000Hoa Kỳ #10,335
Kevin Mckenzie

Kevin Mckenzie

Hoa KỳHoa Kỳ

Kevin Mckenzie,美国职业德州扑克选手,世界排名#29006,生涯总奖金超11万美元。曾获多项赛事奖励圈成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,565

Thế giới #29,006Hoa Kỳ #10,336
Mikhail Sher

Mikhail Sher

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Mikhail Sher,世界排名约28462位,职业生涯奖金累计超过11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,555

Thế giới #29,011Hoa Kỳ #10,337
John Roh

John Roh

Hoa KỳHoa Kỳ

John Roh,美国扑克选手,世界排名约#29012,生涯总奖金超11万美元。他在多项赛事中展现稳定实力,以扎实的基本功和耐心著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,554

Thế giới #29,012Hoa Kỳ #10,338
Jack Baldauff

Jack Baldauff

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第28467位,职业生涯总奖金超过11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,530

Thế giới #29,015Hoa Kỳ #10,339